Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of DAK LAK PHARMACEUTICAL MEDIAL EQUIMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC GIANG TRADING PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500458144 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 2.757.120 | 210 | 275.712.000 | 275.712.000 | 0 |
| 2 | PP2500458146 | Olanzapin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 10.000.000 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500458147 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| 4 | PP2500458148 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 5 | PP2500458149 | Levetiracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 10.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500458150 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500458152 | Piracetam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 30.425.030 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500458153 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500458154 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500458155 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500458156 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 1.190.000 | 210 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500458157 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500458158 | Imidapril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 2.361.000 | 211 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 14 | PP2500458159 | Tofisopam | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 831.600 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.494.800 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500458160 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.732.050 | 210 | 32.319.000 | 32.319.000 | 0 |
| 16 | PP2500458161 | Mirtazapin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 10.000.000 | 210 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 37.521.000 | 37.521.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.732.050 | 210 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500458163 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500458165 | Natri Valproate | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500458166 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 16.704.000 | 16.704.000 | 0 |
| 20 | PP2500458167 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 21 | PP2500458168 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 22 | PP2500458169 | Natri phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 23 | PP2500458170 | Clozapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 22.856.715 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500458171 | Clozapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 25 | PP2500458172 | Venlafaxin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 73.620.000 | 73.620.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.000.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500458173 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.732.050 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 27 | PP2500458174 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 6.000.000 | 210 | 49.410.000 | 49.410.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.732.050 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500458175 | Cefdinir | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 4.624.200 | 210 | 40.902.000 | 40.902.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 409.500 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500458176 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 4.624.200 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 4.214.700 | 210 | 421.470.000 | 421.470.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500458177 | Vitamin B1 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 10.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 31 | PP2500458178 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 10.000.000 | 210 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 |
| 32 | PP2500458179 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 2.361.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
1. PP2500458146 - Olanzapin
2. PP2500458149 - Levetiracetam
3. PP2500458161 - Mirtazapin
4. PP2500458177 - Vitamin B1
5. PP2500458178 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500458159 - Tofisopam
1. PP2500458175 - Cefdinir
2. PP2500458176 - Piracetam
1. PP2500458152 - Piracetam
1. PP2500458146 - Olanzapin
2. PP2500458149 - Levetiracetam
3. PP2500458156 - Quetiapin
4. PP2500458161 - Mirtazapin
5. PP2500458170 - Clozapin
6. PP2500458171 - Clozapin
7. PP2500458172 - Venlafaxin
8. PP2500458174 - Topiramat
1. PP2500458160 - Sertralin
2. PP2500458161 - Mirtazapin
3. PP2500458173 - Sulpirid
4. PP2500458174 - Topiramat
1. PP2500458176 - Piracetam
1. PP2500458156 - Quetiapin
1. PP2500458175 - Cefdinir
1. PP2500458172 - Venlafaxin
1. PP2500458144 - Sulpirid
1. PP2500458158 - Imidapril
2. PP2500458179 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500458159 - Tofisopam
1. PP2500458149 - Levetiracetam
1. PP2500458147 - Clorpromazin hydroclorid
2. PP2500458148 - Phenobarbital
3. PP2500458150 - Levomepromazin
4. PP2500458153 - Haloperidol
5. PP2500458154 - Valproat natri
6. PP2500458155 - Valproat natri
7. PP2500458157 - Olanzapin
8. PP2500458163 - Midazolam
9. PP2500458165 - Natri Valproate
10. PP2500458166 - Carbamazepin
11. PP2500458167 - Phenytoin
12. PP2500458168 - Haloperidol
13. PP2500458169 - Natri phenobarbital
14. PP2500458170 - Clozapin