Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500644808 | Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)((Giải độc tố uốn ván tinh chế)) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 2.927.160 | 2.927.160 | 0 |
| 2 | PP2500644809 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) ((Globulin kháng độc tố uốn ván)) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 |
| 3 | PP2500644810 | Vaccin Viêm gan B(Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 5.593.350 | 5.593.350 | 0 |
| 4 | PP2500644812 | Vaccin phế cầu 13(Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid của phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197.) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.174.629 | 120 | 193.914.000 | 193.914.000 | 0 |
| 5 | PP2500644814 | Vaccin HPV(Mỗi liều chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.499.768 | 120 | 136.342.500 | 136.342.500 | 0 |
| 6 | PP2500644815 | Vaccin 6 trong 1(Giải độc tổ bạch hầu; giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), týp 2 (MEF-1), týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.174.629 | 120 | 472.852.000 | 472.852.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.041.575 | 120 | 458.325.000 | 458.325.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500644816 | Vaccin não mô cầu(Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 52.617.900 | 52.617.900 | 0 |
| 8 | PP2500644817 | Vắc xin phòng lao (BCG)(BCG sống, đông khô) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 9 | PP2500644818 | Vaccin Sởi và Rubella(Mỗi lọ đơn liều chứa: Meales Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Mumps Virus NLT 1000 CCID50) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 26.277.300 | 26.277.300 | 0 |
| 10 | PP2500644823 | Vaccin cúm bất hoạt(Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng:ChủngA/H1N1(A/GuangdongMaonan/SWL1536/2019): 15mcg;Chủng A/H3N2 (A/Hongkong/2671/ 2019):15mcg; Chủng B (B/Washington/02/2019):15mcg) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 90 | 3.076.521 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
1. PP2500644808 - Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)((Giải độc tố uốn ván tinh chế))
2. PP2500644809 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) ((Globulin kháng độc tố uốn ván))
3. PP2500644810 - Vaccin Viêm gan B(Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg)
4. PP2500644816 - Vaccin não mô cầu(Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
5. PP2500644817 - Vắc xin phòng lao (BCG)(BCG sống, đông khô)
6. PP2500644818 - Vaccin Sởi và Rubella(Mỗi lọ đơn liều chứa: Meales Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Mumps Virus NLT 1000 CCID50)
7. PP2500644823 - Vaccin cúm bất hoạt(Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng:ChủngA/H1N1(A/GuangdongMaonan/SWL1536/2019): 15mcg;Chủng A/H3N2 (A/Hongkong/2671/ 2019):15mcg; Chủng B (B/Washington/02/2019):15mcg)
1. PP2500644812 - Vaccin phế cầu 13(Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid của phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid của phế cầu khuẩn; Cộng với Protein vận chuyển CRM197.)
2. PP2500644815 - Vaccin 6 trong 1(Giải độc tổ bạch hầu; giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), týp 2 (MEF-1), týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván)
1. PP2500644814 - Vaccin HPV(Mỗi liều chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58)
1. PP2500644815 - Vaccin 6 trong 1(Giải độc tổ bạch hầu; giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), týp 2 (MEF-1), týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván)