Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500331761 | Phần 1: Vật tư tiêu hao khoa Sinh hoá - Vi sinh, Huyết học truyền máu | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 6.310.178 | 120 | 410.480.500 | 410.480.500 | 0 |
| 2 | PP2500331762 | Phần 2: Vật tư tiêu hao khoa Giải phẫu bệnh | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 90 | 13.608.630 | 120 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| vn0106932073 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ GIA HƯNG | 90 | 2.277.000 | 120 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500331763 | Phần 3: Vật tư tiêu hao khoa khoa Răng - Hàm - Mặt | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 90 | 13.608.630 | 120 | 24.260.000 | 24.260.000 | 0 |
| 4 | PP2500331764 | Phần 4: Các loại Catheter | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 2.658.210 | 0 | 57.380.000 | 57.380.000 | 0 |
| 5 | PP2500331766 | Phần 6: Các loại Mask thở | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 90 | 1.880.850 | 120 | 47.960.000 | 47.960.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 90 | 2.658.210 | 0 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500331767 | Phần 7: Vật tư tiêu hao khoa thông thường | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 90 | 13.608.630 | 120 | 377.432.000 | 377.432.000 | 0 |
| 7 | PP2500331768 | Phần 8. Y cụ, dụng cụ | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 90 | 13.608.630 | 120 | 307.750.000 | 307.750.000 | 0 |
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 90 | 13.370.730 | 120 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500331769 | Phần 9. Dụng cụ đo nhiệt độ | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 90 | 13.608.630 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 90 | 1.880.850 | 120 | 37.580.000 | 37.580.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 90 | 13.370.730 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500331770 | Phần 10: Vật tư tiêu hao khoa Nội thận - Tiết niệu - Lọc máu | vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 90 | 13.370.730 | 120 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 |
1. PP2500331762 - Phần 2: Vật tư tiêu hao khoa Giải phẫu bệnh
2. PP2500331763 - Phần 3: Vật tư tiêu hao khoa khoa Răng - Hàm - Mặt
3. PP2500331767 - Phần 7: Vật tư tiêu hao khoa thông thường
4. PP2500331768 - Phần 8. Y cụ, dụng cụ
5. PP2500331769 - Phần 9. Dụng cụ đo nhiệt độ
1. PP2500331766 - Phần 6: Các loại Mask thở
2. PP2500331769 - Phần 9. Dụng cụ đo nhiệt độ
1. PP2500331764 - Phần 4: Các loại Catheter
2. PP2500331766 - Phần 6: Các loại Mask thở
1. PP2500331768 - Phần 8. Y cụ, dụng cụ
2. PP2500331769 - Phần 9. Dụng cụ đo nhiệt độ
3. PP2500331770 - Phần 10: Vật tư tiêu hao khoa Nội thận - Tiết niệu - Lọc máu
1. PP2500331761 - Phần 1: Vật tư tiêu hao khoa Sinh hoá - Vi sinh, Huyết học truyền máu
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | THIÊN BÌNH | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500331762 - Phần 2: Vật tư tiêu hao khoa Giải phẫu bệnh