Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500135971 | Thẻ định danh vi khuẩn gram âm | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500135972 | Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500135973 | Thẻ định danh vi nấm | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500135974 | Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn Corynebacreria | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500135975 | Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria Haemophilus | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500135976 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500135977 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500135978 | Thẻ kháng sinh đồ vi nấm | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500135979 | Bộ đo độ đục chuẩn | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500135980 | Dung dịch nước muối 0,45% | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500135981 | Bộ xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 150 | 79.200.000 | 180 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500135982 | Bộ nhuộm Gram | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500135983 | Giêm sa cốt | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500135984 | Môi trường BA (thạch máu) | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 1.688.220 | 180 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 2.339.220 | 180 | 11.457.600 | 11.457.600 | 0 | |||
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 150 | 2.526.720 | 180 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500135985 | Môi trường BHI 2 pha | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 53.320.000 | 53.320.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 2.339.220 | 180 | 28.380.000 | 28.380.000 | 0 | |||
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 150 | 2.526.720 | 180 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500135986 | Môi trường MC | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 1.688.220 | 180 | 8.256.000 | 8.256.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 2.339.220 | 180 | 6.002.800 | 6.002.800 | 0 | |||
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 150 | 2.526.720 | 180 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500135987 | Môi trường SAB | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 1.688.220 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 2.339.220 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 150 | 2.526.720 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500135989 | Môi trường CAXV (thạch nâu) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 1.688.220 | 180 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 2.339.220 | 180 | 7.734.000 | 7.734.000 | 0 | |||
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 150 | 2.526.720 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500135990 | Môi trường Stuart Amies | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 119.722.132 | 224 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 1.688.220 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| vn0313433763 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯỚC TIẾN | 150 | 2.526.720 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
1. PP2500135971 - Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
2. PP2500135972 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
3. PP2500135973 - Thẻ định danh vi nấm
4. PP2500135974 - Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn Corynebacreria
5. PP2500135975 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria Haemophilus
6. PP2500135976 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
7. PP2500135977 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
8. PP2500135978 - Thẻ kháng sinh đồ vi nấm
9. PP2500135979 - Bộ đo độ đục chuẩn
10. PP2500135980 - Dung dịch nước muối 0,45%
11. PP2500135981 - Bộ xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở
12. PP2500135982 - Bộ nhuộm Gram
13. PP2500135983 - Giêm sa cốt
14. PP2500135984 - Môi trường BA (thạch máu)
15. PP2500135985 - Môi trường BHI 2 pha
16. PP2500135986 - Môi trường MC
17. PP2500135990 - Môi trường Stuart Amies
1. PP2500135984 - Môi trường BA (thạch máu)
2. PP2500135986 - Môi trường MC
3. PP2500135987 - Môi trường SAB
4. PP2500135989 - Môi trường CAXV (thạch nâu)
5. PP2500135990 - Môi trường Stuart Amies
1. PP2500135984 - Môi trường BA (thạch máu)
2. PP2500135985 - Môi trường BHI 2 pha
3. PP2500135986 - Môi trường MC
4. PP2500135987 - Môi trường SAB
5. PP2500135989 - Môi trường CAXV (thạch nâu)
1. PP2500135981 - Bộ xét nghiệm phát hiện vi khuẩn Helicobacter Pylori qua hơi thở
1. PP2500135984 - Môi trường BA (thạch máu)
2. PP2500135985 - Môi trường BHI 2 pha
3. PP2500135986 - Môi trường MC
4. PP2500135987 - Môi trường SAB
5. PP2500135989 - Môi trường CAXV (thạch nâu)
6. PP2500135990 - Môi trường Stuart Amies