Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400475191 | Phần 1. Hóa chất sinh hóa tương thích với máy sinh hoá Biosytem A15 | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 90 | 21.671.820 | 120 | 312.408.810 | 312.408.810 | 0 |
| 2 | PP2400475192 | Phần 2. Hóa chất sinh hóa tương thích với máy SYSMEX BX-4000 | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 90 | 21.671.820 | 120 | 635.280.660 | 635.280.660 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 90 | 6.962.838 | 120 | 556.406.171 | 556.406.171 | 0 | |||
| 3 | PP2400475193 | Phần 3. Hóa chất huyết học tương thích với máy Celltac | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 6.733.350 | 120 | 33.659.952 | 33.659.952 | 0 |
| vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 90 | 21.671.820 | 120 | 88.740.000 | 88.740.000 | 0 | |||
| vn0109953586 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA | 90 | 1.139.350 | 120 | 85.799.070 | 85.799.070 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 6.733.350 | 120 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 9.795.221 | 120 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400475194 | Phần 4. Hóa chất huyết học tương thích với máy Horiba ABX Micros Es60 | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 90 | 21.671.820 | 120 | 21.743.400 | 21.743.400 | 0 |
| vn0109953586 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA | 90 | 1.139.350 | 120 | 22.249.710 | 22.249.710 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 9.795.221 | 120 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400475195 | Phần 5. Hóa chất huyết học tương thích với máy SYSMEX XN-330 | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 90 | 21.671.820 | 120 | 825.988.590 | 825.988.590 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 9.795.221 | 120 | 333.700.000 | 333.700.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400475196 | Phần 6. Hóa chất điện giải tương thích với máy điện giải Convergys ISE | vn0315894992 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY | 90 | 1.971.260 | 120 | 192.390.000 | 192.390.000 | 0 |
| vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 90 | 21.671.820 | 120 | 191.689.920 | 191.689.920 | 0 | |||
| 7 | PP2400475197 | Phần 7. Hóa chất điện giải tương thích với máy phân tích điện giải CBS -400 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 9.795.221 | 120 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 |
| 8 | PP2400475198 | Phần 8. Hóa chất miễn dịch tương thích máy miễn dịch tự động Lumipulse G600II Fujirebio INC | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 17.650.140 | 120 | 554.883.132 | 554.883.132 | 0 |
| 9 | PP2400475199 | Phần 9. Hóa chất đông máu | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 17.650.140 | 120 | 134.685.488 | 134.685.488 | 0 |
| 10 | PP2400475200 | Phần 10. Hoá chất tổng hợp | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.620.249 | 120 | 217.836.850 | 217.836.850 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 17.650.140 | 120 | 224.374.678 | 224.374.678 | 0 | |||
| 11 | PP2400475201 | Phần 11. Test Dengue | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 6.733.350 | 120 | 226.802.200 | 226.802.200 | 0 |
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 6.733.350 | 120 | 224.200.000 | 224.200.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 17.650.140 | 120 | 261.135.000 | 261.135.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400475202 | Phần 12. Test ma túy | vn0313172631 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT THÁI SƠN | 90 | 2.560.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 6.733.350 | 120 | 178.008.000 | 178.008.000 | 0 | |||
| vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 90 | 6.733.350 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 17.650.140 | 120 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 90 | 2.560.000 | 120 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400475203 | Phần 13. Sinh phẩm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 4.620.249 | 120 | 116.493.300 | 116.493.300 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 17.650.140 | 120 | 96.236.700 | 96.236.700 | 0 |
1. PP2400475196 - Phần 6. Hóa chất điện giải tương thích với máy điện giải Convergys ISE
1. PP2400475202 - Phần 12. Test ma túy
1. PP2400475200 - Phần 10. Hoá chất tổng hợp
2. PP2400475203 - Phần 13. Sinh phẩm
1. PP2400475193 - Phần 3. Hóa chất huyết học tương thích với máy Celltac
2. PP2400475201 - Phần 11. Test Dengue
3. PP2400475202 - Phần 12. Test ma túy
1. PP2400475191 - Phần 1. Hóa chất sinh hóa tương thích với máy sinh hoá Biosytem A15
2. PP2400475192 - Phần 2. Hóa chất sinh hóa tương thích với máy SYSMEX BX-4000
3. PP2400475193 - Phần 3. Hóa chất huyết học tương thích với máy Celltac
4. PP2400475194 - Phần 4. Hóa chất huyết học tương thích với máy Horiba ABX Micros Es60
5. PP2400475195 - Phần 5. Hóa chất huyết học tương thích với máy SYSMEX XN-330
6. PP2400475196 - Phần 6. Hóa chất điện giải tương thích với máy điện giải Convergys ISE
1. PP2400475192 - Phần 2. Hóa chất sinh hóa tương thích với máy SYSMEX BX-4000
1. PP2400475193 - Phần 3. Hóa chất huyết học tương thích với máy Celltac
2. PP2400475194 - Phần 4. Hóa chất huyết học tương thích với máy Horiba ABX Micros Es60
1. PP2400475193 - Phần 3. Hóa chất huyết học tương thích với máy Celltac
2. PP2400475201 - Phần 11. Test Dengue
3. PP2400475202 - Phần 12. Test ma túy
1. PP2400475198 - Phần 8. Hóa chất miễn dịch tương thích máy miễn dịch tự động Lumipulse G600II Fujirebio INC
2. PP2400475199 - Phần 9. Hóa chất đông máu
3. PP2400475200 - Phần 10. Hoá chất tổng hợp
4. PP2400475201 - Phần 11. Test Dengue
5. PP2400475202 - Phần 12. Test ma túy
6. PP2400475203 - Phần 13. Sinh phẩm
1. PP2400475202 - Phần 12. Test ma túy
1. PP2400475193 - Phần 3. Hóa chất huyết học tương thích với máy Celltac
2. PP2400475194 - Phần 4. Hóa chất huyết học tương thích với máy Horiba ABX Micros Es60
3. PP2400475195 - Phần 5. Hóa chất huyết học tương thích với máy SYSMEX XN-330
4. PP2400475197 - Phần 7. Hóa chất điện giải tương thích với máy phân tích điện giải CBS -400