Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500606036 | Aescinat natri | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 73.500.000 | 210 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500606037 | Albumin human | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 464.177.000 | 210 | 14.950.000.000 | 14.950.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500606038 | Albumin human | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 400.000.000 | 210 | 15.000.000.000 | 15.000.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 15.834.000.000 | 15.834.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 464.177.000 | 210 | 14.560.000.000 | 14.560.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 400.000.000 | 210 | 14.300.000.000 | 14.300.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500606039 | Albumin human | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 21.727.420.000 | 21.727.420.000 | 0 |
| 5 | PP2500606040 | Alprostadil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.200.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500606041 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.944.000.000 | 1.944.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.979.000.000 | 1.979.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500606042 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 41.056.470 | 210 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 |
| 8 | PP2500606043 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 400.000.000 | 210 | 4.269.215.700 | 4.269.215.700 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 400.000.000 | 210 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500606044 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 41.056.470 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500606045 | Celecoxib | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 1.380.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500606046 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 996.000.000 | 996.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500606047 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 105.618.600 | 105.618.600 | 0 |
| 13 | PP2500606048 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 145.814.240 | 145.814.240 | 0 |
| 14 | PP2500606049 | Daptomycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 40.500.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500606050 | Daptomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 47.400.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500606051 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500606052 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500606053 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 113.079.750 | 210 | 958.650.000 | 958.650.000 | 0 |
| 19 | PP2500606054 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 113.079.750 | 210 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500606055 | Fructose 1-6 diphosphat sodium | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 52.542.000 | 210 | 259.600.000 | 259.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500606057 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 45.900.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500606058 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 9.375.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500606059 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 4.725.000 | 210 | 306.500.000 | 306.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500606060 | L-ornithin-L-aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.525.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500606061 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 6.930.000 | 210 | 417.758.000 | 417.758.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500606062 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 3.715.200.000 | 3.715.200.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 70.024.500 | 210 | 3.686.400.000 | 3.686.400.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500606063 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 185.925 | 210 | 12.395.000 | 12.395.000 | 0 |
| 28 | PP2500606064 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500606065 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 19.530.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500606066 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500606067 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.525.000 | 210 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500606068 | Tegafur + uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 16.590.000 | 210 | 1.106.000.000 | 1.106.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500606069 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 45.900.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500606070 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 680.000.000 | 220 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500606071 | Voriconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.850.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500606072 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 52.542.000 | 210 | 908.000.000 | 908.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 13.620.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
1. PP2500606038 - Albumin human
2. PP2500606041 - Bevacizumab
3. PP2500606043 - Bevacizumab
1. PP2500606055 - Fructose 1-6 diphosphat sodium
2. PP2500606072 - Voriconazol
1. PP2500606050 - Daptomycin
1. PP2500606063 - Natri valproat
1. PP2500606038 - Albumin human
2. PP2500606039 - Albumin human
3. PP2500606046 - Ciprofloxacin
4. PP2500606047 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
5. PP2500606048 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
6. PP2500606051 - Enoxaparin natri
7. PP2500606052 - Enoxaparin natri
8. PP2500606059 - L-Ornithin L-Aspartat
9. PP2500606070 - Tolvaptan
1. PP2500606068 - Tegafur + uracil
1. PP2500606049 - Daptomycin
1. PP2500606053 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500606054 - Fentanyl
1. PP2500606058 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500606071 - Voriconazol
1. PP2500606061 - Manitol
2. PP2500606062 - Natri clorid
1. PP2500606045 - Celecoxib
1. PP2500606037 - Albumin human
2. PP2500606038 - Albumin human
1. PP2500606072 - Voriconazol
1. PP2500606065 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500606040 - Alprostadil
1. PP2500606066 - Ofloxacin
1. PP2500606059 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500606057 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2500606069 - Tenoxicam
1. PP2500606036 - Aescinat natri
1. PP2500606062 - Natri clorid
1. PP2500606042 - Bevacizumab
2. PP2500606044 - Bevacizumab
1. PP2500606060 - L-ornithin-L-aspartat
2. PP2500606067 - Ofloxacin
1. PP2500606061 - Manitol
1. PP2500606038 - Albumin human
2. PP2500606041 - Bevacizumab
3. PP2500606043 - Bevacizumab
4. PP2500606064 - Nefopam hydroclorid