Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600321255 | Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 1.710.000 | 1.710.000 | 0 |
| 2 | PP2600321261 | Lưỡi dao mổ | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 738.000 | 738.000 | 0 |
| 3 | PP2600321263 | Giấy siêu âm | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 3.422.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 4 | PP2600321267 | Kim lấy thuốc | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 5 | PP2600321268 | Lọ đựng nước tiểu | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600321272 | Ống nghiệm nhựa chứa EDTA | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| 7 | PP2600321273 | Ống nghiệm nhựa | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 8 | PP2600321278 | Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 3.150.000 | 150 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 |
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 3.422.000 | 150 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600321280 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 10 | PP2600321287 | Anti A | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 120 | 28.203.900 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 11 | PP2600321288 | Anti AB | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 120 | 28.203.900 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 12 | PP2600321289 | Anti B | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 120 | 28.203.900 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 13 | PP2600321290 | ASO latex | vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 120 | 28.203.900 | 150 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| 14 | PP2600321292 | Cồn 70 độ | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 15 | PP2600321293 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 700.650 | 150 | 21.510.000 | 21.510.000 | 0 |
| 16 | PP2600321294 | Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 700.650 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 17 | PP2600321296 | Acid Uric | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600321297 | ALT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 37.054.500 | 37.054.500 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600321299 | Amylase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 32.356.800 | 32.356.800 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 32.148.900 | 32.148.900 | 0 | |||
| 20 | PP2600321300 | Amylase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 6.189.750 | 6.189.750 | 0 |
| 21 | PP2600321301 | AST | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 22.911.000 | 22.911.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600321303 | Bilirubin Direct | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 15.071.616 | 15.071.616 | 0 |
| 23 | PP2600321304 | Bilirubin Direct | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 24 | PP2600321305 | Bilirubin Total | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 12.660.480 | 12.660.480 | 0 |
| 25 | PP2600321306 | Bilirubin Total | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 26 | PP2600321307 | Bộ hóa chất QC cho xét nghiệm HbA1c | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 3.090.150 | 150 | 11.610.000 | 11.610.000 | 0 |
| 27 | PP2600321308 | Calcium | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 17.466.120 | 17.466.120 | 0 |
| 28 | PP2600321309 | Calcium | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 981.540 | 981.540 | 0 |
| 29 | PP2600321310 | Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 33.657.120 | 33.657.120 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600321311 | Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 2.720.760 | 2.720.760 | 0 |
| 31 | PP2600321312 | Control Serum 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 3.090.150 | 150 | 5.057.000 | 5.057.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600321313 | Control Serum 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 8.230.950 | 8.230.950 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 3.090.150 | 150 | 5.057.000 | 5.057.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600321314 | Creatinine | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 21.976.920 | 21.976.920 | 0 |
| 34 | PP2600321315 | Creatinine | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 2.970.450 | 2.970.450 | 0 |
| 35 | PP2600321316 | Gamma GT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 17.976.000 | 17.976.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 19.370.400 | 19.370.400 | 0 | |||
| 36 | PP2600321317 | GGT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 41.368.320 | 41.368.320 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 32.319.000 | 32.319.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600321318 | Glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 80.136.000 | 80.136.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 50.494.500 | 50.494.500 | 0 | |||
| 38 | PP2600321319 | Glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 1.833.930 | 1.833.930 | 0 |
| 39 | PP2600321320 | HDL/LDL- cholesterol control serum | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 23.562.000 | 23.562.000 | 0 |
| 40 | PP2600321321 | HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 304.229.520 | 304.229.520 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600321322 | HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 15.321.600 | 15.321.600 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600321323 | HDL-Cholesterol Calibrator | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 11.421.900 | 11.421.900 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600321324 | Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 3.090.150 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600321325 | Photometer Lamp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 12.213.300 | 12.213.300 | 0 |
| 45 | PP2600321326 | Protein Total | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 6.917.400 | 6.917.400 | 0 |
| 46 | PP2600321327 | System calibrator | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 3.483.900 | 3.483.900 | 0 |
| 47 | PP2600321328 | Test thử nước tiểu 10 thông số | vn0106460053 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 114.000 | 150 | 7.160.000 | 7.160.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 836.600 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600321330 | Total Protein | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 760.410 | 760.410 | 0 |
| 49 | PP2600321331 | Triglyceride | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 53.172.000 | 53.172.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600321332 | Triglyceride | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 5.673.990 | 5.673.990 | 0 |
| 51 | PP2600321333 | Ure UV | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 3.013.500 | 3.013.500 | 0 |
| 52 | PP2600321334 | UREA/BUN | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 64.669.752 | 64.669.752 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 11.718.925 | 150 | 34.227.000 | 34.227.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600321335 | Uric acid | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 3.065.160 | 3.065.160 | 0 |
| 54 | PP2600321336 | IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (Wash solution) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 14.442.630 | 150 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 55 | PP2600321337 | HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELTAC alpha | vn6001781808 | CÔNG TY TNHH MEDITECH AUTOMATION | 120 | 28.163.400 | 150 | 701.685.000 | 701.685.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 120 | 28.203.900 | 150 | 1.321.900.000 | 1.321.900.000 | 0 | |||
| vn4300361082 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ QUẢNG NGÃI | 120 | 20.123.400 | 150 | 1.339.560.000 | 1.339.560.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600321338 | HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELLTAC-G 9100 và 1301 | vn6001781808 | CÔNG TY TNHH MEDITECH AUTOMATION | 120 | 28.163.400 | 150 | 330.700.000 | 330.700.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 120 | 28.203.900 | 150 | 525.300.000 | 525.300.000 | 0 | |||
| vn4300795516 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ ĐỈNH CAO | 120 | 8.040.000 | 150 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
1. PP2600321296 - Acid Uric
2. PP2600321297 - ALT
3. PP2600321299 - Amylase
4. PP2600321300 - Amylase
5. PP2600321301 - AST
6. PP2600321303 - Bilirubin Direct
7. PP2600321304 - Bilirubin Direct
8. PP2600321305 - Bilirubin Total
9. PP2600321306 - Bilirubin Total
10. PP2600321308 - Calcium
11. PP2600321309 - Calcium
12. PP2600321310 - Cholesterol
13. PP2600321311 - Cholesterol
14. PP2600321312 - Control Serum 1
15. PP2600321313 - Control Serum 2
16. PP2600321314 - Creatinine
17. PP2600321315 - Creatinine
18. PP2600321316 - Gamma GT
19. PP2600321317 - GGT
20. PP2600321318 - Glucose
21. PP2600321319 - Glucose
22. PP2600321320 - HDL/LDL- cholesterol control serum
23. PP2600321321 - HDL-Cholesterol
24. PP2600321322 - HDL-Cholesterol
25. PP2600321323 - HDL-Cholesterol Calibrator
26. PP2600321325 - Photometer Lamp
27. PP2600321326 - Protein Total
28. PP2600321327 - System calibrator
29. PP2600321330 - Total Protein
30. PP2600321331 - Triglyceride
31. PP2600321332 - Triglyceride
32. PP2600321333 - Ure UV
33. PP2600321334 - UREA/BUN
34. PP2600321335 - Uric acid
35. PP2600321336 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (Wash solution)
1. PP2600321337 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELTAC alpha
2. PP2600321338 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELLTAC-G 9100 và 1301
1. PP2600321307 - Bộ hóa chất QC cho xét nghiệm HbA1c
2. PP2600321312 - Control Serum 1
3. PP2600321313 - Control Serum 2
4. PP2600321324 - Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
1. PP2600321296 - Acid Uric
2. PP2600321297 - ALT
3. PP2600321299 - Amylase
4. PP2600321301 - AST
5. PP2600321310 - Cholesterol
6. PP2600321316 - Gamma GT
7. PP2600321317 - GGT
8. PP2600321318 - Glucose
9. PP2600321321 - HDL-Cholesterol
10. PP2600321322 - HDL-Cholesterol
11. PP2600321323 - HDL-Cholesterol Calibrator
12. PP2600321331 - Triglyceride
13. PP2600321334 - UREA/BUN
1. PP2600321278 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
1. PP2600321287 - Anti A
2. PP2600321288 - Anti AB
3. PP2600321289 - Anti B
4. PP2600321290 - ASO latex
5. PP2600321337 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELTAC alpha
6. PP2600321338 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELLTAC-G 9100 và 1301
1. PP2600321263 - Giấy siêu âm
2. PP2600321278 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương
1. PP2600321328 - Test thử nước tiểu 10 thông số
1. PP2600321337 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELTAC alpha
1. PP2600321255 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh
2. PP2600321261 - Lưỡi dao mổ
3. PP2600321267 - Kim lấy thuốc
4. PP2600321268 - Lọ đựng nước tiểu
5. PP2600321272 - Ống nghiệm nhựa chứa EDTA
6. PP2600321273 - Ống nghiệm nhựa
7. PP2600321280 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
8. PP2600321292 - Cồn 70 độ
9. PP2600321328 - Test thử nước tiểu 10 thông số
1. PP2600321293 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm huyết học
2. PP2600321294 - Hóa chất chương trình ngoại kiểm sinh hóa
1. PP2600321338 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG CHO MÁY CELLTAC-G 9100 và 1301