Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400326485 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 6.992.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400326486 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 160.615.000 | 160.615.000 | 0 |
| 3 | PP2400326488 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 130.065.000 | 150 | 8.504.250.000 | 8.504.250.000 | 0 |
| 4 | PP2400326489 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.165.336 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400326490 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 6 | PP2400326491 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 2.594.237.400 | 2.594.237.400 | 0 |
| 7 | PP2400326492 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 73.225.100 | 150 | 3.892.980.000 | 3.892.980.000 | 0 |
| 8 | PP2400326494 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 3.957.600.000 | 3.957.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400326495 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 82.433.400 | 82.433.400 | 0 |
| 10 | PP2400326496 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 67.983.000 | 67.983.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 83.793.000 | 83.793.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 67.983.000 | 67.983.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 83.793.000 | 83.793.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400326497 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 3.553.200 | 3.553.200 | 0 |
| 12 | PP2400326498 | Azathioprin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 30.000.000 | 160 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400326499 | Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 457.483.520 | 457.483.520 | 0 |
| 14 | PP2400326501 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 20.274.500 | 20.274.500 | 0 |
| 15 | PP2400326502 | Bupivacain | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 328.016.000 | 328.016.000 | 0 |
| 16 | PP2400326503 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 69.225.000 | 69.225.000 | 0 |
| 17 | PP2400326504 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 107.787.000 | 107.787.000 | 0 |
| 18 | PP2400326505 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 30.075.050 | 30.075.050 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 29.676.465 | 29.676.465 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 30.075.050 | 30.075.050 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 29.676.465 | 29.676.465 | 0 | |||
| 19 | PP2400326507 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 1.098.750.000 | 1.098.750.000 | 0 |
| 20 | PP2400326508 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 295.055.754 | 150 | 5.198.818.800 | 5.198.818.800 | 0 |
| 21 | PP2400326510 | Cefoperazon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 5.928.600.000 | 5.928.600.000 | 0 |
| 22 | PP2400326511 | Cefoperazon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 4.234.400.000 | 4.234.400.000 | 0 |
| 23 | PP2400326513 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 2.997.582.500 | 2.997.582.500 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 2.951.686.500 | 2.951.686.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 158.000.000 | 150 | 2.999.877.300 | 2.999.877.300 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 2.997.582.500 | 2.997.582.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 2.951.686.500 | 2.951.686.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 158.000.000 | 150 | 2.999.877.300 | 2.999.877.300 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 2.997.582.500 | 2.997.582.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 2.951.686.500 | 2.951.686.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 158.000.000 | 150 | 2.999.877.300 | 2.999.877.300 | 0 | |||
| 24 | PP2400326514 | Cefpodoxim | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.595.561.520 | 1.595.561.520 | 0 |
| 25 | PP2400326515 | Cefradin | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 182.031.564 | 150 | 3.383.295.000 | 3.383.295.000 | 0 |
| 26 | PP2400326516 | Ceftizoxim | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 5.728.000.000 | 5.728.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400326517 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.807.012.800 | 1.807.012.800 | 0 |
| 28 | PP2400326518 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 29 | PP2400326519 | Clozapin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 120 | 1.773.000 | 150 | 88.650.000 | 88.650.000 | 0 |
| 30 | PP2400326521 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 73.899.099 | 150 | 282.744.000 | 282.744.000 | 0 |
| 31 | PP2400326523 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 681.370 | 150 | 34.068.500 | 34.068.500 | 0 |
| 32 | PP2400326526 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 278.404.938 | 278.404.938 | 0 |
| 33 | PP2400326527 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 52.500 | 150 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 |
| 34 | PP2400326529 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.276.739.100 | 1.276.739.100 | 0 |
| 35 | PP2400326530 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 329.000.000 | 150 | 6.221.212.500 | 6.221.212.500 | 0 |
| 36 | PP2400326531 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 63.971.844 | 150 | 3.169.192.200 | 3.169.192.200 | 0 |
| 37 | PP2400326532 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 73.899.099 | 150 | 513.686.250 | 513.686.250 | 0 |
| 38 | PP2400326534 | Erythropoietin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 7.725.000.000 | 7.725.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400326535 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 |
| 40 | PP2400326538 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 426.930.000 | 426.930.000 | 0 |
| 41 | PP2400326539 | Fluvastatin | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 1.373.400.000 | 1.373.400.000 | 0 |
| 42 | PP2400326540 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 50.850.900 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400326541 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 160.820.000 | 160.820.000 | 0 |
| 44 | PP2400326542 | Gliclazid | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 182.031.564 | 150 | 5.718.283.200 | 5.718.283.200 | 0 |
| 45 | PP2400326543 | Gliclazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 372.529.844 | 150 | 9.276.105.600 | 9.276.105.600 | 0 |
| 46 | PP2400326544 | Gliclazid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 83.341.150 | 150 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400326545 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 329.000.000 | 150 | 3.367.125.000 | 3.367.125.000 | 0 |
| 48 | PP2400326546 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 329.000.000 | 150 | 2.045.440.000 | 2.045.440.000 | 0 |
| 49 | PP2400326547 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.149.373.000 | 2.149.373.000 | 0 |
| 50 | PP2400326548 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 104.597.000 | 150 | 2.895.000.000 | 2.895.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400326549 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 39.100.000 | 150 | 1.954.218.000 | 1.954.218.000 | 0 |
| 52 | PP2400326550 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.361.715.180 | 1.361.715.180 | 0 |
| 53 | PP2400326552 | Glyceryl trinitrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.165.336 | 150 | 14.594.800 | 14.594.800 | 0 |
| 54 | PP2400326553 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 34.140.700 | 34.140.700 | 0 |
| 55 | PP2400326554 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 56 | PP2400326555 | Heparin natri | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 2.151.000.000 | 2.151.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400326556 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 120 | 56.327.861 | 150 | 1.678.053.020 | 1.678.053.020 | 0 |
| 58 | PP2400326557 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 329.000.000 | 150 | 4.786.782.000 | 4.786.782.000 | 0 |
| 59 | PP2400326558 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 4.436.850.000 | 4.436.850.000 | 0 |
| 60 | PP2400326559 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.828.650.000 | 2.828.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.828.650.000 | 2.828.650.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.828.650.000 | 2.828.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.828.650.000 | 2.828.650.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400326561 | Irbesartan | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 30.000.000 | 160 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 15.860.000 | 150 | 792.480.000 | 792.480.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 30.000.000 | 160 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 15.860.000 | 150 | 792.480.000 | 792.480.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400326562 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 120 | 56.327.861 | 150 | 1.138.340.000 | 1.138.340.000 | 0 |
| 63 | PP2400326565 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.969.212.000 | 1.969.212.000 | 0 |
| 64 | PP2400326566 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 |
| 65 | PP2400326567 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 111.851.250 | 111.851.250 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 102.264.000 | 102.264.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 127.830.000 | 127.830.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 111.851.250 | 111.851.250 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 102.264.000 | 102.264.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 127.830.000 | 127.830.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 111.851.250 | 111.851.250 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 102.264.000 | 102.264.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 127.830.000 | 127.830.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400326568 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 67 | PP2400326571 | Lisinopril | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 1.346.760.000 | 1.346.760.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 26.935.200 | 150 | 1.178.415.000 | 1.178.415.000 | 0 | |||
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 1.346.760.000 | 1.346.760.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 26.935.200 | 150 | 1.178.415.000 | 1.178.415.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400326572 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.747.950.000 | 1.747.950.000 | 0 |
| 69 | PP2400326573 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 1.716.440.000 | 1.716.440.000 | 0 |
| 70 | PP2400326574 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 50.850.900 | 150 | 2.124.050.000 | 2.124.050.000 | 0 |
| 71 | PP2400326575 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 258.494.000 | 150 | 2.044.003.500 | 2.044.003.500 | 0 |
| 72 | PP2400326576 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 295.055.754 | 150 | 2.719.392.900 | 2.719.392.900 | 0 |
| 73 | PP2400326577 | Magnesi sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 59.591.800 | 59.591.800 | 0 |
| 74 | PP2400326578 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 74.893.418 | 150 | 1.240.120.000 | 1.240.120.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 1.245.888.000 | 1.245.888.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.398.422.760 | 1.398.422.760 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 74.893.418 | 150 | 1.240.120.000 | 1.240.120.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 1.245.888.000 | 1.245.888.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.398.422.760 | 1.398.422.760 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 74.893.418 | 150 | 1.240.120.000 | 1.240.120.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 1.245.888.000 | 1.245.888.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.398.422.760 | 1.398.422.760 | 0 | |||
| 75 | PP2400326579 | Metformin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 48.187.800 | 150 | 4.565.160.000 | 4.565.160.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.536.200.000 | 2.536.200.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 48.187.800 | 150 | 4.565.160.000 | 4.565.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.536.200.000 | 2.536.200.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400326580 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400326581 | Metformin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 90.280.000 | 150 | 3.570.590.000 | 3.570.590.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 91.000.000 | 150 | 3.708.887.500 | 3.708.887.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 95.000.000 | 150 | 3.564.303.750 | 3.564.303.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 4.086.062.500 | 4.086.062.500 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 90.280.000 | 150 | 3.570.590.000 | 3.570.590.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 91.000.000 | 150 | 3.708.887.500 | 3.708.887.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 95.000.000 | 150 | 3.564.303.750 | 3.564.303.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 4.086.062.500 | 4.086.062.500 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 90.280.000 | 150 | 3.570.590.000 | 3.570.590.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 91.000.000 | 150 | 3.708.887.500 | 3.708.887.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 95.000.000 | 150 | 3.564.303.750 | 3.564.303.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 4.086.062.500 | 4.086.062.500 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 90.280.000 | 150 | 3.570.590.000 | 3.570.590.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 91.000.000 | 150 | 3.708.887.500 | 3.708.887.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 95.000.000 | 150 | 3.564.303.750 | 3.564.303.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 4.086.062.500 | 4.086.062.500 | 0 | |||
| 78 | PP2400326582 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 50.205.000 | 150 | 2.359.635.000 | 2.359.635.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.091.875.000 | 2.091.875.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 143.769.240 | 150 | 2.175.550.000 | 2.175.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.787.298.000 | 1.787.298.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 50.205.000 | 150 | 2.359.635.000 | 2.359.635.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.091.875.000 | 2.091.875.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 143.769.240 | 150 | 2.175.550.000 | 2.175.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.787.298.000 | 1.787.298.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 50.205.000 | 150 | 2.359.635.000 | 2.359.635.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.091.875.000 | 2.091.875.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 143.769.240 | 150 | 2.175.550.000 | 2.175.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.787.298.000 | 1.787.298.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 50.205.000 | 150 | 2.359.635.000 | 2.359.635.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 365.000.000 | 150 | 2.091.875.000 | 2.091.875.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 143.769.240 | 150 | 2.175.550.000 | 2.175.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 51.000.000 | 150 | 1.787.298.000 | 1.787.298.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400326583 | Methadon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 574.849.800 | 574.849.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 158.000.000 | 150 | 555.964.000 | 555.964.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 72.291.267 | 150 | 574.849.800 | 574.849.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 158.000.000 | 150 | 555.964.000 | 555.964.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400326584 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 73.899.099 | 150 | 109.056.400 | 109.056.400 | 0 |
| 81 | PP2400326587 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 143.769.240 | 150 | 4.961.740.000 | 4.961.740.000 | 0 |
| 82 | PP2400326588 | Methyl prednisolon | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 83.341.150 | 150 | 577.460.000 | 577.460.000 | 0 |
| 83 | PP2400326590 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 295.055.754 | 150 | 2.013.144.000 | 2.013.144.000 | 0 |
| 84 | PP2400326591 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 372.529.844 | 150 | 4.070.745.000 | 4.070.745.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 181.996.000 | 160 | 4.081.083.400 | 4.081.083.400 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 372.529.844 | 150 | 4.070.745.000 | 4.070.745.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 181.996.000 | 160 | 4.081.083.400 | 4.081.083.400 | 0 | |||
| 85 | PP2400326592 | Metoprolol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 372.529.844 | 150 | 2.829.000.000 | 2.829.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400326594 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 365.715.000 | 365.715.000 | 0 |
| 87 | PP2400326595 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 73.899.099 | 150 | 731.010.000 | 731.010.000 | 0 |
| 88 | PP2400326596 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 |
| 89 | PP2400326597 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 64.315.283 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 90 | PP2400326598 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 80.404.355 | 150 | 1.556.291.520 | 1.556.291.520 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.797.223.680 | 1.797.223.680 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.563.423.360 | 1.563.423.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 80.404.355 | 150 | 1.556.291.520 | 1.556.291.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.797.223.680 | 1.797.223.680 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.563.423.360 | 1.563.423.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 80.404.355 | 150 | 1.556.291.520 | 1.556.291.520 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.797.223.680 | 1.797.223.680 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.563.423.360 | 1.563.423.360 | 0 | |||
| 91 | PP2400326599 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.977.150.000 | 1.977.150.000 | 0 |
| 92 | PP2400326600 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 64.315.283 | 150 | 850.200.000 | 850.200.000 | 0 |
| 93 | PP2400326601 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 3.970.481.697 | 3.970.481.697 | 0 |
| 94 | PP2400326602 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.758.636.600 | 1.758.636.600 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.722.448.950 | 1.722.448.950 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 520.000.000 | 150 | 1.758.636.600 | 1.758.636.600 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.722.448.950 | 1.722.448.950 | 0 | |||
| 95 | PP2400326603 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 125.507.970 | 125.507.970 | 0 |
| 96 | PP2400326605 | Natri hydrocarbonat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 312.855.805 | 312.855.805 | 0 |
| 97 | PP2400326608 | Neostigmin metylsulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 79.747.680 | 79.747.680 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 80.374.500 | 80.374.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 140.000.000 | 150 | 79.747.680 | 79.747.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 80.374.500 | 80.374.500 | 0 | |||
| 98 | PP2400326609 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 798.950.000 | 798.950.000 | 0 |
| 99 | PP2400326610 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 133.400.000 | 133.400.000 | 0 |
| 100 | PP2400326611 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 181.996.000 | 160 | 1.441.188.000 | 1.441.188.000 | 0 |
| 101 | PP2400326613 | Nor- adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 238.832.000 | 238.832.000 | 0 |
| 102 | PP2400326614 | Nor- adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 |
| 103 | PP2400326616 | Nước cất | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 173.207.781 | 150 | 1.308.912.010 | 1.308.912.010 | 0 |
| 104 | PP2400326617 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 212.058.000 | 212.058.000 | 0 |
| 105 | PP2400326619 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 44.650.000 | 150 | 1.608.775.000 | 1.608.775.000 | 0 |
| 106 | PP2400326620 | Paracetamol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 83.341.150 | 150 | 2.313.024.000 | 2.313.024.000 | 0 |
| 107 | PP2400326621 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 74.893.418 | 150 | 2.262.064.140 | 2.262.064.140 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 80.404.355 | 150 | 2.210.418.840 | 2.210.418.840 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 64.315.283 | 150 | 2.385.521.000 | 2.385.521.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 74.893.418 | 150 | 2.262.064.140 | 2.262.064.140 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 80.404.355 | 150 | 2.210.418.840 | 2.210.418.840 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 64.315.283 | 150 | 2.385.521.000 | 2.385.521.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 74.893.418 | 150 | 2.262.064.140 | 2.262.064.140 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 80.404.355 | 150 | 2.210.418.840 | 2.210.418.840 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 64.315.283 | 150 | 2.385.521.000 | 2.385.521.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400326622 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.937.166.000 | 1.937.166.000 | 0 |
| 109 | PP2400326623 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 1.617.265.000 | 1.617.265.000 | 0 |
| 110 | PP2400326625 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 13.288.800 | 13.288.800 | 0 |
| 111 | PP2400326627 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 13.917.513 | 150 | 40.042.800 | 40.042.800 | 0 |
| 112 | PP2400326628 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 283.298.400 | 283.298.400 | 0 |
| 113 | PP2400326629 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 44.735.000 | 44.735.000 | 0 |
| 114 | PP2400326630 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.756.791 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400326631 | Piperacilin + tazobactam | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 2.830.000.000 | 2.830.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400326632 | Piracetam | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 365.230.000 | 150 | 1.817.160.000 | 1.817.160.000 | 0 |
| 117 | PP2400326633 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 65.370.800 | 150 | 3.259.088.800 | 3.259.088.800 | 0 |
| 118 | PP2400326634 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 104.597.000 | 150 | 2.042.715.000 | 2.042.715.000 | 0 |
| 119 | PP2400326635 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 258.494.000 | 150 | 2.134.146.000 | 2.134.146.000 | 0 |
| 120 | PP2400326636 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 18.902.400 | 18.902.400 | 0 |
| 121 | PP2400326637 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 2.205.063.900 | 2.205.063.900 | 0 |
| 122 | PP2400326638 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 558.420.000 | 558.420.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 560.463.000 | 560.463.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 558.420.000 | 558.420.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 560.463.000 | 560.463.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400326639 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.186.000 | 150 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 |
| 124 | PP2400326640 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 258.494.000 | 150 | 1.358.154.000 | 1.358.154.000 | 0 |
| 125 | PP2400326641 | Ramipril | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 53.845.720 | 150 | 1.878.400.000 | 1.878.400.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 295.055.754 | 150 | 2.342.130.000 | 2.342.130.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 53.845.720 | 150 | 1.878.400.000 | 1.878.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 295.055.754 | 150 | 2.342.130.000 | 2.342.130.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400326642 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.165.336 | 150 | 220.050.000 | 220.050.000 | 0 |
| 127 | PP2400326643 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 858.235.000 | 858.235.000 | 0 |
| 128 | PP2400326645 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 860.930.000 | 860.930.000 | 0 |
| 129 | PP2400326646 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 5.145.000 | 150 | 253.050.000 | 253.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 5.145.000 | 150 | 253.050.000 | 253.050.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400326647 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 804.531.000 | 804.531.000 | 0 |
| 131 | PP2400326649 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 365.000.000 | 150 | 3.339.904.000 | 3.339.904.000 | 0 |
| 132 | PP2400326650 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 112.233.448 | 150 | 2.020.168.400 | 2.020.168.400 | 0 |
| 133 | PP2400326651 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 134 | PP2400326655 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 38.437.261 | 150 | 1.817.000.000 | 1.817.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400326656 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 258.494.000 | 150 | 3.987.900.000 | 3.987.900.000 | 0 |
| 136 | PP2400326657 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 67.021.397 | 150 | 1.257.055.800 | 1.257.055.800 | 0 |
| 137 | PP2400326659 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 299.929.476 | 150 | 5.651.161.740 | 5.651.161.740 | 0 |
| 138 | PP2400326660 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 1.000.000.000 | 150 | 168.300.000 | 168.300.000 | 0 |
| 139 | PP2400326662 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 372.529.844 | 150 | 3.738.600.000 | 3.738.600.000 | 0 |
| 140 | PP2400326663 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 112.233.448 | 150 | 3.591.504.000 | 3.591.504.000 | 0 |
1. PP2400326521 - Diazepam
2. PP2400326532 - Ephedrin
3. PP2400326584 - Methyl ergometrin maleat
4. PP2400326595 - Morphin
1. PP2400326578 - Meropenem
2. PP2400326621 - Paracetamol
1. PP2400326499 - Betamethason
2. PP2400326501 - Bupivacain
3. PP2400326503 - Bupivacain
4. PP2400326535 - Etomidat
5. PP2400326558 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2400326559 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2400326581 - Metformin
8. PP2400326613 - Nor- adrenalin
9. PP2400326628 - Phenylephrin
10. PP2400326629 - Phenylephrin
11. PP2400326636 - Proparacain hydroclorid
12. PP2400326638 - Propofol
13. PP2400326645 - Salbutamol sulfat
14. PP2400326646 - Salbutamol sulfat
15. PP2400326649 - Sevofluran
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400326543 - Gliclazid
2. PP2400326591 - Metoprolol
3. PP2400326592 - Metoprolol
4. PP2400326662 - Trimetazidin
1. PP2400326498 - Azathioprin
2. PP2400326561 - Irbesartan
1. PP2400326633 - Pravastatin
1. PP2400326655 - Tegafur-uracil
1. PP2400326639 - Quetiapin
1. PP2400326575 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2400326635 - Pravastatin
3. PP2400326640 - Ramipril
4. PP2400326656 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400326549 - Glimepirid + metformin
1. PP2400326492 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400326598 - Natri clorid
2. PP2400326621 - Paracetamol
1. PP2400326491 - Amlodipin + indapamid
2. PP2400326502 - Bupivacain
3. PP2400326517 - Clarithromycin
4. PP2400326541 - Gelatin
5. PP2400326609 - Nhũ dịch lipid
6. PP2400326610 - Nhũ dịch lipid
7. PP2400326622 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400326623 - Perindopril + indapamid
9. PP2400326637 - Propofol
10. PP2400326638 - Propofol
11. PP2400326643 - Rocuronium bromid
12. PP2400326660 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
1. PP2400326581 - Metformin
1. PP2400326490 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400326495 - Atracurium besylat
3. PP2400326497 - Atropin sulfat
4. PP2400326526 - Dobutamin
5. PP2400326566 - Levobupivacain
6. PP2400326568 - Lidocain
7. PP2400326596 - Naloxon hydroclorid
8. PP2400326630 - Phytomenadion
1. PP2400326523 - Digoxin
1. PP2400326540 - Fosfomycin
2. PP2400326574 - Losartan
1. PP2400326548 - Glimepirid + metformin
2. PP2400326634 - Pravastatin
1. PP2400326485 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400326579 - Metformin
1. PP2400326544 - Gliclazid
2. PP2400326588 - Methyl prednisolon
3. PP2400326620 - Paracetamol
1. PP2400326650 - Silymarin
2. PP2400326663 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400326530 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400326545 - Gliclazid + metformin
3. PP2400326546 - Gliclazid + metformin
4. PP2400326557 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400326531 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400326641 - Ramipril
1. PP2400326582 - Metformin hydroclorid
1. PP2400326619 - Oxacilin
1. PP2400326565 - Lansoprazol
1. PP2400326508 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400326576 - Lovastatin
3. PP2400326590 - Methyldopa
4. PP2400326641 - Ramipril
1. PP2400326561 - Irbesartan
1. PP2400326507 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400326516 - Ceftizoxim
3. PP2400326539 - Fluvastatin
4. PP2400326555 - Heparin natri
5. PP2400326571 - Lisinopril
6. PP2400326573 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2400326631 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2400326632 - Piracetam
1. PP2400326571 - Lisinopril
1. PP2400326505 - Calci clorid
2. PP2400326513 - Cefotaxim
3. PP2400326583 - Methadon
1. PP2400326510 - Cefoperazon
2. PP2400326511 - Cefoperazon
3. PP2400326550 - Glucose
4. PP2400326572 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2400326598 - Natri clorid
6. PP2400326599 - Natri clorid
7. PP2400326601 - Natri clorid
8. PP2400326602 - Natri clorid
1. PP2400326547 - Glimepirid + metformin
2. PP2400326559 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400326579 - Metformin
4. PP2400326580 - Metformin hydroclorid
5. PP2400326582 - Metformin hydroclorid
1. PP2400326581 - Metformin
1. PP2400326513 - Cefotaxim
2. PP2400326583 - Methadon
1. PP2400326488 - Albumin
1. PP2400326527 - Donepezil
1. PP2400326518 - Clorpromazin
2. PP2400326553 - Haloperidol
3. PP2400326554 - Haloperidol
4. PP2400326594 - Midazolam
5. PP2400326617 - Olanzapin
6. PP2400326625 - Phenobarbital
7. PP2400326627 - Phenobarbital
1. PP2400326591 - Metoprolol
2. PP2400326611 - Nicorandil
1. PP2400326582 - Metformin hydroclorid
2. PP2400326587 - Methyl prednisolon
1. PP2400326496 - Atropin sulfat
2. PP2400326534 - Erythropoietin
3. PP2400326567 - Lidocain
4. PP2400326616 - Nước cất
1. PP2400326519 - Clozapin
1. PP2400326489 - Aminophylin
2. PP2400326552 - Glyceryl trinitrat
3. PP2400326642 - Risperidon
1. PP2400326582 - Metformin hydroclorid
1. PP2400326581 - Metformin
1. PP2400326514 - Cefpodoxim
2. PP2400326529 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400326577 - Magnesi sulfat
4. PP2400326598 - Natri clorid
5. PP2400326602 - Natri clorid
6. PP2400326603 - Natri clorid
7. PP2400326605 - Natri hydrocarbonat
8. PP2400326608 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2400326515 - Cefradin
2. PP2400326542 - Gliclazid
1. PP2400326556 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2400326562 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2400326486 - Adenosin triphosphat
2. PP2400326496 - Atropin sulfat
3. PP2400326504 - Bupivacain
4. PP2400326567 - Lidocain
5. PP2400326608 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2400326614 - Nor- adrenalin
7. PP2400326647 - Salbutamol sulfat
8. PP2400326651 - Sorbitol
9. PP2400326657 - Terbutalin
1. PP2400326538 - Fluorouracil
2. PP2400326578 - Meropenem
1. PP2400326597 - Natri clorid
2. PP2400326600 - Natri clorid
3. PP2400326621 - Paracetamol
1. PP2400326646 - Salbutamol sulfat