Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VNCARE VN.,JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETMY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of INTERNATIONAL MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500594022 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 394.800 | 394.800 | 0 |
| 2 | PP2500594023 | Acetyl Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500594024 | Acetyl Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500594025 | Acetyl Leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.800.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500594027 | Acid amin + điện giải (*) | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 9.364.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 6 | PP2500594028 | Acid amin + điện giải (*) | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 9.364.000 | 180 | 14.484.000 | 14.484.000 | 0 |
| 7 | PP2500594029 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 161.560.000 | 161.560.000 | 0 |
| 8 | PP2500594030 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500594031 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 7.840.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500594032 | Alfuzosin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 |
| 11 | PP2500594033 | Alimemazin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500594034 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 62.910.000 | 62.910.000 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 2.649.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500594035 | Ambroxol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 7.840.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 150 | 3.240.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500594036 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.050.000 | 180 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 150 | 13.962.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500594037 | Amlodipin + lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500594038 | Amlodipin + telmisartan | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 150 | 74.023.000 | 180 | 487.760.000 | 487.760.000 | 0 |
| 17 | PP2500594039 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.660.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500594040 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500594041 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 150 | 17.726.000 | 180 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500594042 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 150 | 8.819.000 | 180 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 21 | PP2500594043 | Bacillus Clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 16.674.000 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500594044 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500594045 | Bisoprolol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.830.000 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500594046 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 8.181.000 | 180 | 95.960.000 | 95.960.000 | 0 |
| 25 | PP2500594047 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.830.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500594048 | Budesonid | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 4.738.000 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.560.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.398.000 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500594050 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500594051 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.373.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 29 | PP2500594052 | Cefamandol | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 150 | 51.159.600 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500594053 | Cefamandol | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 150 | 18.391.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500594054 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 240.600.000 | 240.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500594055 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500594056 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500594057 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 1.540.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500594058 | Cefotiam | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 150 | 10.375.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500594059 | Cefoxitin | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 22.300.000 | 180 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500594060 | Cefpirom | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500594061 | Cefpodoxim | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 449.200.000 | 449.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.398.000 | 180 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 150 | 12.230.000 | 180 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500594062 | Ceftazidim | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500594063 | Cefuroxim | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 150 | 51.159.600 | 180 | 157.660.000 | 157.660.000 | 0 |
| 41 | PP2500594064 | Cilnidipin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 9.364.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500594065 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 43 | PP2500594066 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 44 | PP2500594067 | Clotrimazol + betamethason | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 4.738.000 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500594068 | Cloxacilin | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 150 | 8.819.000 | 180 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500594069 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.413.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500594070 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500594071 | Desloratadin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 150 | 17.726.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 1.050.000 | 180 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500594072 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 50 | PP2500594073 | Domperidon | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 150 | 3.689.000 | 180 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 51 | PP2500594074 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 1.413.000 | 180 | 55.710.000 | 55.710.000 | 0 |
| 52 | PP2500594075 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 53 | PP2500594076 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500594077 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.435.000 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 55 | PP2500594078 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500594079 | Flunarizin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500594080 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 150 | 10.375.000 | 180 | 218.750.000 | 218.750.000 | 0 |
| 58 | PP2500594081 | Gabapentin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500594082 | Glibenclamid + Metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 150 | 13.962.000 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500594083 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500594084 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 3.948.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500594085 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 4.990.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500594086 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500594088 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 978.500.000 | 978.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500594089 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 1.721.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.398.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500594090 | Ketoconazol | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 415.000 | 415.000 | 0 |
| 67 | PP2500594091 | Lacidipin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 7.840.000 | 180 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500594092 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 9.600.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500594093 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 150 | 17.726.000 | 180 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500594094 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 150 | 3.480.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500594095 | Lopinavir + ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 46.587.600 | 46.587.600 | 0 |
| 72 | PP2500594096 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 73 | PP2500594097 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 150 | 17.726.000 | 180 | 107.600.000 | 107.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500594098 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.373.000 | 180 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 75 | PP2500594099 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500594101 | Metformin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 9.240.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 150 | 3.689.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500594103 | Metformin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 192.750.000 | 192.750.000 | 0 |
| 78 | PP2500594104 | Metformin + Gliclazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500594105 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500594106 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500594107 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.435.000 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 82 | PP2500594108 | Moxifloxacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 2.399.000 | 180 | 119.994.000 | 119.994.000 | 0 |
| 83 | PP2500594109 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 16.674.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500594111 | Moxifloxacin + dexamethason | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 150 | 2.700.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500594112 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 110.800.000 | 110.800.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500594113 | Natri hyaluronat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 150 | 2.700.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500594114 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 88 | PP2500594115 | Nhũ dịch lipid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 7.660.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.602.000 | 180 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500594116 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 1.721.000 | 180 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 |
| 90 | PP2500594117 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 91 | PP2500594118 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 92 | PP2500594119 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 225.000 | 225.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 175.000 | 175.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500594122 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 4.738.000 | 180 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 94 | PP2500594123 | Ofloxacin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 150 | 54.428.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500594124 | Ofloxacin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500594125 | Olopatadin hydroclorid | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 150 | 3.411.000 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 150 | 18.391.000 | 180 | 163.980.000 | 163.980.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500594126 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 16.674.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500594127 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 201.120.000 | 201.120.000 | 0 |
| 99 | PP2500594128 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 100 | PP2500594129 | Perindopril + Indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.830.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500594130 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 10.373.000 | 180 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 102 | PP2500594133 | Piperacilin + tazobactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 699.944.000 | 699.944.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 150 | 74.023.000 | 180 | 699.930.000 | 699.930.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500594134 | Piracetam | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 8.181.000 | 180 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 2.550.000 | 180 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.602.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500594135 | Piracetam | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 150 | 3.689.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500594136 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500594137 | Progesteron | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 150 | 4.428.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 107 | PP2500594138 | Rabeprazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 150 | 22.300.000 | 180 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500594139 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.560.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500594140 | Ringer lactat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500594141 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 111 | PP2500594142 | Salbutamol + ipratropium | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 9.364.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.800.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500594144 | Salbutamol sulfat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 150 | 29.261.000 | 180 | 346.000 | 346.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 32.137.000 | 180 | 338.000 | 338.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500594145 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 16.674.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 114 | PP2500594146 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 16.674.000 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 115 | PP2500594147 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500594148 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 30.058.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500594149 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 150 | 2.712.000 | 180 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 118 | PP2500594150 | Silymarin | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 150 | 51.159.600 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500594151 | Simethicon | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 120 | PP2500594152 | Simvastatin + ezetimibe | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 121 | PP2500594153 | Sitagliptin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 150 | 74.023.000 | 180 | 1.769.850.000 | 1.769.850.000 | 0 |
| 122 | PP2500594154 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500594156 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 15.398.000 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.602.000 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500594157 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 2.649.000 | 180 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500594158 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 7.980.000 | 180 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 150 | 18.391.000 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500594159 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500594160 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 112.598.880 | 180 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 150 | 74.023.000 | 180 | 730.793.000 | 730.793.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500594162 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 129 | PP2500594163 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 8.181.000 | 180 | 185.600.000 | 185.600.000 | 0 |
| 130 | PP2500594164 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 12.391.000 | 180 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 131 | PP2500594167 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 11.015.000 | 180 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 132 | PP2500594169 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 150 | 4.738.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500594170 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 150 | 2.304.000 | 180 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 134 | PP2500594171 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 150 | 21.390.000 | 180 | 63.400.000 | 63.400.000 | 0 |
| 135 | PP2500594172 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 150 | 4.428.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500594173 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 150 | 21.395.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500594174 | Vitamin B1 + B6 + B12(Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 9.240.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
1. PP2500594058 - Cefotiam
2. PP2500594080 - Fluvastatin
1. PP2500594048 - Budesonid
2. PP2500594067 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500594122 - Ofloxacin
4. PP2500594169 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500594035 - Ambroxol
2. PP2500594054 - Cefdinir
3. PP2500594061 - Cefpodoxim
4. PP2500594086 - Glimepirid + metformin
5. PP2500594112 - Natri clorid
6. PP2500594141 - Saccharomyces boulardii
7. PP2500594144 - Salbutamol sulfat
1. PP2500594125 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500594037 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500594056 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500594060 - Cefpirom
4. PP2500594078 - Famotidin
5. PP2500594079 - Flunarizin
6. PP2500594104 - Metformin + Gliclazid
7. PP2500594133 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2500594159 - Terbutalin
9. PP2500594160 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500594108 - Moxifloxacin
1. PP2500594101 - Metformin
2. PP2500594174 - Vitamin B1 + B6 + B12(Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin)
1. PP2500594022 - Acetazolamid
2. PP2500594066 - Clopidogrel
3. PP2500594075 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500594084 - Glimepirid
5. PP2500594096 - Lovastatin
6. PP2500594118 - Nicorandil
7. PP2500594157 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
8. PP2500594167 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500594031 - Alfuzosin
2. PP2500594035 - Ambroxol
3. PP2500594091 - Lacidipin
1. PP2500594032 - Alfuzosin
2. PP2500594062 - Ceftazidim
3. PP2500594067 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2500594072 - Diphenhydramin
5. PP2500594083 - Gliclazid + metformin
6. PP2500594090 - Ketoconazol
7. PP2500594119 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500594134 - Piracetam
9. PP2500594135 - Piracetam
10. PP2500594151 - Simethicon
11. PP2500594171 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500594045 - Bisoprolol
2. PP2500594047 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500594129 - Perindopril + Indapamid
1. PP2500594158 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500594046 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500594134 - Piracetam
3. PP2500594163 - Trimetazidin
1. PP2500594111 - Moxifloxacin + dexamethason
2. PP2500594113 - Natri hyaluronat
1. PP2500594023 - Acetyl Leucin
2. PP2500594024 - Acetyl Leucin
3. PP2500594034 - Ambroxol
4. PP2500594050 - Carbetocin
5. PP2500594105 - Methyl prednisolon
6. PP2500594119 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500594144 - Salbutamol sulfat
1. PP2500594081 - Gabapentin
2. PP2500594112 - Natri clorid
3. PP2500594117 - Nicorandil
4. PP2500594140 - Ringer lactat
5. PP2500594147 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500594152 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500594173 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500594089 - Kẽm gluconat
2. PP2500594116 - Nicorandil
1. PP2500594048 - Budesonid
2. PP2500594139 - Rifamycin
1. PP2500594048 - Budesonid
2. PP2500594061 - Cefpodoxim
3. PP2500594089 - Kẽm gluconat
4. PP2500594156 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500594057 - Cefotaxim
1. PP2500594170 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500594027 - Acid amin + điện giải (*)
2. PP2500594028 - Acid amin + điện giải (*)
3. PP2500594064 - Cilnidipin
4. PP2500594142 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500594051 - Carbocistein
2. PP2500594098 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2500594130 - Perindopril + indapamid
1. PP2500594077 - Ephedrin
2. PP2500594107 - Morphin
1. PP2500594042 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500594068 - Cloxacilin
1. PP2500594069 - Colchicin
2. PP2500594074 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500594030 - Alfuzosin
2. PP2500594040 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500594055 - Cefoperazon
4. PP2500594076 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500594088 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500594106 - Misoprostol
7. PP2500594123 - Ofloxacin
1. PP2500594034 - Ambroxol
2. PP2500594157 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500594038 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500594133 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500594153 - Sitagliptin
4. PP2500594160 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500594061 - Cefpodoxim
1. PP2500594053 - Cefamandol
2. PP2500594125 - Olopatadin hydroclorid
3. PP2500594158 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500594025 - Acetyl Leucin
2. PP2500594142 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500594035 - Ambroxol
1. PP2500594084 - Glimepirid
1. PP2500594039 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2500594115 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500594052 - Cefamandol
2. PP2500594063 - Cefuroxim
3. PP2500594150 - Silymarin
1. PP2500594094 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500594085 - Glimepirid + metformin
1. PP2500594041 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500594071 - Desloratadin
3. PP2500594093 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500594097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500594036 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500594071 - Desloratadin
1. PP2500594029 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500594033 - Alimemazin
3. PP2500594034 - Ambroxol
4. PP2500594044 - Bacillus subtilis
5. PP2500594071 - Desloratadin
6. PP2500594091 - Lacidipin
7. PP2500594099 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500594103 - Metformin
9. PP2500594124 - Ofloxacin
10. PP2500594136 - Polyethylen glycol + propylen glycol
11. PP2500594148 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500594092 - Levofloxacin
1. PP2500594154 - Sitagliptin
1. PP2500594059 - Cefoxitin
2. PP2500594138 - Rabeprazol
1. PP2500594149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500594065 - Clarithromycin
2. PP2500594070 - Dapagliflozin
3. PP2500594095 - Lopinavir + ritonavir
4. PP2500594114 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500594115 - Nhũ dịch lipid
6. PP2500594127 - Perindopril
7. PP2500594128 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2500594162 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
9. PP2500594164 - Trimetazidin
1. PP2500594134 - Piracetam
1. PP2500594115 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500594134 - Piracetam
3. PP2500594156 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500594043 - Bacillus Clausii
2. PP2500594109 - Moxifloxacin
3. PP2500594126 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500594145 - Salbutamol sulfat
5. PP2500594146 - Salbutamol sulfat
1. PP2500594137 - Progesteron
2. PP2500594172 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500594073 - Domperidon
2. PP2500594101 - Metformin
3. PP2500594135 - Piracetam
1. PP2500594036 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500594082 - Glibenclamid + Metformin