Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600256740 | Phần 1 - Ống nghiệm thường | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 15.200.000 | 150 | 91.700.000 | 91.700.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 15.200.000 | 150 | 64.726.000 | 64.726.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600256741 | Phần 2 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin Lithium 2ml | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 15.600.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 120 | 7.700.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 15.200.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 15.200.000 | 150 | 106.680.000 | 106.680.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600256742 | Phần 3 - Ống nghiệm nhựa chân không tách huyết thanh | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 15.600.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 120 | 7.700.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 15.200.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 15.200.000 | 150 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600256743 | Phần 4 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 3.2% | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 15.600.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0316034911 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN MEDLINKS | 120 | 7.700.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 15.200.000 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 15.200.000 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600256744 | Phần 5 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA K3 | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 15.600.000 | 150 | 225.900.000 | 225.900.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 15.200.000 | 150 | 346.380.000 | 346.380.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 15.200.000 | 150 | 249.694.800 | 249.694.800 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 5.800.000 | 150 | 229.514.400 | 229.514.400 | 0 | |||
| 6 | PP2600256745 | Phần 6 - Đầu côn có lọc 10 ul | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 76.100.000 | 150 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 157.325.000 | 157.325.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 761.000.000 | 761.000.000 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 244.860.000 | 244.860.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600256746 | Phần 7 - Đầu côn có lọc 100 ul | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 76.100.000 | 150 | 729.225.000 | 729.225.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 262.229.310 | 262.229.310 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 1.270.101.600 | 1.270.101.600 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 315.816.930 | 315.816.930 | 0 | |||
| 8 | PP2600256747 | Phần 8 - Đầu côn có lọc 1000 ul | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 76.100.000 | 150 | 1.084.670.100 | 1.084.670.100 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 323.234.190 | 323.234.190 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 1.304.271.000 | 1.304.271.000 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 364.404.150 | 364.404.150 | 0 | |||
| 9 | PP2600256748 | Phần 9 - Đầu côn có lọc 200 ul | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 76.100.000 | 150 | 729.225.000 | 729.225.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 262.229.310 | 262.229.310 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 1.270.101.600 | 1.270.101.600 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 315.816.930 | 315.816.930 | 0 | |||
| 10 | PP2600256749 | Phần 10 - Ống môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 120 | 43.052.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 937.600.000 | 937.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600256750 | Phần 11 - Ống lưu giữ chủng vi sinh | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 41.630.000 | 41.630.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600256751 | Phần 12 - Ống lưu trữ mẫu âm sâu Cryotube 2ml | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600256752 | Phần 13 - Ống PCR 0.1-0.2 mL | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 120 | 43.052.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600256753 | Phần 14 - Ống PCR đục 0.1 mL | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 1.100.880.000 | 1.100.880.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 228.384.000 | 228.384.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600256754 | Phần 15 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm PCR | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 120 | 43.052.000 | 150 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 |
| 16 | PP2600256755 | Phần 16 - Ống eppendorf 1.5ml | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 15.600.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600256756 | Phần 17 - Các loại lam kính | vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 203.080.000 | 203.080.000 | 0 |
| 18 | PP2600256757 | Phần 18 - Que cấy nhựa | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 150.135.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 223.920.000 | 223.920.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600256758 | Phần 19 - Que lấy dịch tỵ hầu | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 175.885.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| vn0108564019 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO-LINK | 120 | 142.550.000 | 150 | 176.956.000 | 176.956.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600256759 | Phần 20 - Vật tư xét nghiệm khác | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 120 | 43.052.000 | 150 | 378.798.000 | 378.798.000 | 0 |
1. PP2600256749 - Phần 10 - Ống môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu
2. PP2600256752 - Phần 13 - Ống PCR 0.1-0.2 mL
3. PP2600256754 - Phần 15 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm PCR
4. PP2600256759 - Phần 20 - Vật tư xét nghiệm khác
1. PP2600256745 - Phần 6 - Đầu côn có lọc 10 ul
2. PP2600256746 - Phần 7 - Đầu côn có lọc 100 ul
3. PP2600256747 - Phần 8 - Đầu côn có lọc 1000 ul
4. PP2600256748 - Phần 9 - Đầu côn có lọc 200 ul
1. PP2600256741 - Phần 2 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin Lithium 2ml
2. PP2600256742 - Phần 3 - Ống nghiệm nhựa chân không tách huyết thanh
3. PP2600256743 - Phần 4 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 3.2%
4. PP2600256744 - Phần 5 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA K3
5. PP2600256755 - Phần 16 - Ống eppendorf 1.5ml
1. PP2600256745 - Phần 6 - Đầu côn có lọc 10 ul
2. PP2600256746 - Phần 7 - Đầu côn có lọc 100 ul
3. PP2600256747 - Phần 8 - Đầu côn có lọc 1000 ul
4. PP2600256748 - Phần 9 - Đầu côn có lọc 200 ul
5. PP2600256749 - Phần 10 - Ống môi trường bảo quản, vận chuyển mẫu
6. PP2600256750 - Phần 11 - Ống lưu giữ chủng vi sinh
7. PP2600256751 - Phần 12 - Ống lưu trữ mẫu âm sâu Cryotube 2ml
8. PP2600256752 - Phần 13 - Ống PCR 0.1-0.2 mL
9. PP2600256753 - Phần 14 - Ống PCR đục 0.1 mL
10. PP2600256755 - Phần 16 - Ống eppendorf 1.5ml
11. PP2600256757 - Phần 18 - Que cấy nhựa
12. PP2600256758 - Phần 19 - Que lấy dịch tỵ hầu
1. PP2600256741 - Phần 2 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin Lithium 2ml
2. PP2600256742 - Phần 3 - Ống nghiệm nhựa chân không tách huyết thanh
3. PP2600256743 - Phần 4 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 3.2%
1. PP2600256740 - Phần 1 - Ống nghiệm thường
2. PP2600256741 - Phần 2 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin Lithium 2ml
3. PP2600256742 - Phần 3 - Ống nghiệm nhựa chân không tách huyết thanh
4. PP2600256743 - Phần 4 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 3.2%
5. PP2600256744 - Phần 5 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA K3
1. PP2600256740 - Phần 1 - Ống nghiệm thường
2. PP2600256741 - Phần 2 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin Lithium 2ml
3. PP2600256742 - Phần 3 - Ống nghiệm nhựa chân không tách huyết thanh
4. PP2600256743 - Phần 4 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 3.2%
5. PP2600256744 - Phần 5 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA K3
1. PP2600256741 - Phần 2 - Ống nghiệm nhựa chân không Heparin Lithium 2ml
2. PP2600256742 - Phần 3 - Ống nghiệm nhựa chân không tách huyết thanh
3. PP2600256743 - Phần 4 - Ống nghiệm nhựa chân không Citrate 3.2%
4. PP2600256745 - Phần 6 - Đầu côn có lọc 10 ul
5. PP2600256746 - Phần 7 - Đầu côn có lọc 100 ul
6. PP2600256747 - Phần 8 - Đầu côn có lọc 1000 ul
7. PP2600256748 - Phần 9 - Đầu côn có lọc 200 ul
8. PP2600256750 - Phần 11 - Ống lưu giữ chủng vi sinh
9. PP2600256751 - Phần 12 - Ống lưu trữ mẫu âm sâu Cryotube 2ml
10. PP2600256752 - Phần 13 - Ống PCR 0.1-0.2 mL
11. PP2600256753 - Phần 14 - Ống PCR đục 0.1 mL
12. PP2600256757 - Phần 18 - Que cấy nhựa
1. PP2600256745 - Phần 6 - Đầu côn có lọc 10 ul
2. PP2600256746 - Phần 7 - Đầu côn có lọc 100 ul
3. PP2600256747 - Phần 8 - Đầu côn có lọc 1000 ul
4. PP2600256748 - Phần 9 - Đầu côn có lọc 200 ul
5. PP2600256751 - Phần 12 - Ống lưu trữ mẫu âm sâu Cryotube 2ml
6. PP2600256753 - Phần 14 - Ống PCR đục 0.1 mL
7. PP2600256755 - Phần 16 - Ống eppendorf 1.5ml
8. PP2600256756 - Phần 17 - Các loại lam kính
9. PP2600256757 - Phần 18 - Que cấy nhựa
10. PP2600256758 - Phần 19 - Que lấy dịch tỵ hầu
1. PP2600256744 - Phần 5 - Ống nghiệm nhựa chân không EDTA K3