Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of QA-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHU GIA SERVICE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ANDOMED COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIFE SCIENCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617801 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch WT1, Dòng: 6F-H2 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500617802 | Kháng thể đơn dòng kháng p40, dòng ZR8 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500617803 | Kháng thể đơn dòng kháng p63, dòng: EP174 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500617804 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p53, Dòng: DO7 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500617805 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20, Dòng: EP23 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500617806 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7, Dòng: OV-TL 12/30 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500617807 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin Cocktail, Dòng AE1/AE3 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500617808 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor, Dòng: EP1 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500617809 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Collagen Type IV, Dòng: RBT-COL4 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500617810 | Hóa chất phát hiện Polyme 2 bước không chứa Biotin dùng để bộc lộ các kháng nguyên trong mô | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 229.870.000 | 229.870.000 | 0 |
| 11 | PP2500617811 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD56, Dòng: 123C3.D5 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500617812 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HER-2 neu, Dòng: RBT-HER2 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500617813 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67, Dòng: EP5 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500617814 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p16, Dòng: RBT-p16 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500617815 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor, Dòng: RBT22 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500617816 | Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD138, Dòng: RBT-CD138 | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500617817 | Bovin Serum | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 120 | 5.425.840 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 15.712.000 | 15.712.000 | 0 | |||
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 3.483.240 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500617818 | Formaldehyde 4.0% (Formalin 10%) | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 9.050.418 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0105430754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA | 120 | 10.046.018 | 150 | 196.875.000 | 196.875.000 | 0 | |||
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 120 | 2.807.750 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500617819 | Chất thay thế xylen | vn0105322558 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ HTD | 120 | 9.630.668 | 150 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 9.050.418 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0105430754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA | 120 | 10.046.018 | 150 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500617820 | Hematoxylin( dạng bột ) | vn0105430754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA | 120 | 10.046.018 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 21 | PP2500617821 | Eosin bột | vn0105430754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA | 120 | 10.046.018 | 150 | 48.132.000 | 48.132.000 | 0 |
| 22 | PP2500617822 | Gel cắt lạnh | vn0105430754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA | 120 | 10.046.018 | 150 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 23 | PP2500617823 | Bộ kít xét nghiệm sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể 21, 18, 13 và NST giới tính | vn0105322558 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ HTD | 120 | 9.630.668 | 150 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500617824 | Dầu soi kính hiển vi | vn0105322558 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ HTD | 120 | 9.630.668 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 120 | 2.807.750 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500617825 | Que thử xét nghiệm định tính HCG | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 10.200.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500617826 | Que thử nhanh chẩn đoán Chlamydia | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 120 | 3.050.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 10.200.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500617827 | Môi trường nuôi cấy vi sinh vật | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 28 | PP2500617828 | Môi trường dùng để nuôi cấy cho cả vi sinh vật khó và dễ nuôi cấy | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| 29 | PP2500617829 | Dung dịch muối buffer Hanks trắng | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 9.541.000 | 9.541.000 | 0 |
| 30 | PP2500617830 | Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 320.200.000 | 320.200.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 3.483.240 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500617831 | Trypsin 1:250 (dạng bột) | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 19.085.000 | 19.085.000 | 0 |
| 32 | PP2500617832 | Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào | vn0110071282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT ANH | 120 | 4.527.260 | 150 | 12.410.000 | 12.410.000 | 0 |
| vn0106215809 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG | 120 | 3.483.240 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500617833 | Que đánh giá dư lượng protein trên bề mặt dụng cụ | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 120 | 19.766.000 | 150 | 1.261.400.000 | 1.261.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500617834 | Que đánh giá dư lượng protein cho dụng cụ có lòng ống | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 120 | 19.766.000 | 150 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 |
1. PP2500617833 - Que đánh giá dư lượng protein trên bề mặt dụng cụ
2. PP2500617834 - Que đánh giá dư lượng protein cho dụng cụ có lòng ống
1. PP2500617801 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch WT1, Dòng: 6F-H2
2. PP2500617802 - Kháng thể đơn dòng kháng p40, dòng ZR8
3. PP2500617803 - Kháng thể đơn dòng kháng p63, dòng: EP174
4. PP2500617804 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p53, Dòng: DO7
5. PP2500617805 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20, Dòng: EP23
6. PP2500617806 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7, Dòng: OV-TL 12/30
7. PP2500617807 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin Cocktail, Dòng AE1/AE3
8. PP2500617808 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Estrogen Receptor, Dòng: EP1
9. PP2500617809 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Collagen Type IV, Dòng: RBT-COL4
10. PP2500617810 - Hóa chất phát hiện Polyme 2 bước không chứa Biotin dùng để bộc lộ các kháng nguyên trong mô
11. PP2500617811 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD56, Dòng: 123C3.D5
12. PP2500617812 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HER-2 neu, Dòng: RBT-HER2
13. PP2500617813 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67, Dòng: EP5
14. PP2500617814 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p16, Dòng: RBT-p16
15. PP2500617815 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor, Dòng: RBT22
16. PP2500617816 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD138, Dòng: RBT-CD138
17. PP2500617817 - Bovin Serum
1. PP2500617819 - Chất thay thế xylen
2. PP2500617823 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể 21, 18, 13 và NST giới tính
3. PP2500617824 - Dầu soi kính hiển vi
1. PP2500617817 - Bovin Serum
2. PP2500617827 - Môi trường nuôi cấy vi sinh vật
3. PP2500617828 - Môi trường dùng để nuôi cấy cho cả vi sinh vật khó và dễ nuôi cấy
4. PP2500617829 - Dung dịch muối buffer Hanks trắng
5. PP2500617830 - Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi
6. PP2500617831 - Trypsin 1:250 (dạng bột)
7. PP2500617832 - Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào
1. PP2500617826 - Que thử nhanh chẩn đoán Chlamydia
1. PP2500617818 - Formaldehyde 4.0% (Formalin 10%)
2. PP2500617819 - Chất thay thế xylen
1. PP2500617818 - Formaldehyde 4.0% (Formalin 10%)
2. PP2500617819 - Chất thay thế xylen
3. PP2500617820 - Hematoxylin( dạng bột )
4. PP2500617821 - Eosin bột
5. PP2500617822 - Gel cắt lạnh
1. PP2500617825 - Que thử xét nghiệm định tính HCG
2. PP2500617826 - Que thử nhanh chẩn đoán Chlamydia
1. PP2500617818 - Formaldehyde 4.0% (Formalin 10%)
2. PP2500617824 - Dầu soi kính hiển vi
1. PP2500617817 - Bovin Serum
2. PP2500617830 - Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi
3. PP2500617832 - Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào