Medical supplies of Quynh Phu General Hospital 2025-2026

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Medical supplies of Quynh Phu General Hospital 2025-2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping for medical supplies of Quynh Phu General Hospital in 2025-2026
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:00 26/05/2025
Bid opening completion time
08:04 26/05/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
17
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500202822 Băng cuộn vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 1.252.400 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 23.900.000 23.900.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 15.750.000 15.750.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 23.000.000 23.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 24.600.000 24.600.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 14.910.000 14.910.000 0
2 PP2500202823 Băng đeo tay vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 32.130.000 32.130.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 51.000.000 51.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 59.670.000 59.670.000 0
3 PP2500202824 Băng thun 3 móc vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 11.000.000 11.000.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 11.200.000 11.200.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 11.200.000 11.200.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 11.100.000 11.100.000 0
4 PP2500202825 Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 174.600.000 174.600.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 192.780.000 192.780.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 189.000.000 189.000.000 0
5 PP2500202826 Bột bó 10 cm x 2.7 m vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 1.252.400 180 25.000.000 25.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 17.724.000 17.724.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 26.100.000 26.100.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 18.480.000 18.480.000 0
6 PP2500202827 Bột bó 15 cm x 2.7 m vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 1.252.400 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 19.080.000 19.080.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 15.750.000 15.750.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 20.400.000 20.400.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 22.680.000 22.680.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 18.396.000 18.396.000 0
7 PP2500202828 Bơm tiêm 1 ml vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 11.840.000 11.840.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 9.900.000 9.900.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 150 3.495.000 180 9.300.000 9.300.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 10.920.000 10.920.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 11.340.000 11.340.000 0
8 PP2500202829 BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 1.252.400 180 2.500.000 2.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 2.010.000 2.010.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 1.645.000 1.645.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 1.606.500 1.606.500 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 1.564.500 1.564.500 0
9 PP2500202830 Chất hàn fuji 1 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 28.800.000 28.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 29.799.000 29.799.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 28.400.000 28.400.000 0
10 PP2500202831 Chỉ khâu catgut Chromic 1/0 vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 37.520.000 37.520.000 0
11 PP2500202832 Chỉ khâu catgut Chromic 3/0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 3.096.000 3.096.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 3.003.840 3.003.840 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 3.216.000 3.216.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 3.060.000 3.060.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 3.120.000 3.120.000 0
12 PP2500202833 Chỉ khâu catgut Chromic 4/0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 9.576.000 9.576.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 8.588.160 8.588.160 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 9.648.000 9.648.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 9.000.000 9.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 10.372.320 10.372.320 0
13 PP2500202835 Chỉ Nylon 4.0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 6.930.000 6.930.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 4.740.000 4.740.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 13.860.000 13.860.000 0
14 PP2500202836 Chỉ Nylon 5.0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 8.055.600 8.055.600 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 3.160.000 3.160.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 8.400.000 8.400.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 9.142.800 9.142.800 0
15 PP2500202837 Chỉ Polypropylen 4.0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 16.120.000 16.120.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 19.504.800 19.504.800 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 19.520.000 19.520.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 19.000.000 19.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 19.600.000 19.600.000 0
16 PP2500202838 Chỉ Polypropylen 5.0 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 12.297.600 12.297.600 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 11.320.000 11.320.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 11.900.000 11.900.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 12.300.000 12.300.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 10.520.000 10.520.000 0
17 PP2500202839 Chỉ Polypropylen 1.0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 3.120.000 3.120.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 4.392.000 4.392.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 3.180.000 3.180.000 0
18 PP2500202840 Chỉ Polypropylen 2.0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 4.896.000 4.896.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 5.856.000 5.856.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 4.800.000 4.800.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 5.616.000 5.616.000 0
19 PP2500202841 Chỉ Polypropylen 3.0 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 7.254.000 7.254.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 7.480.620 7.480.620 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 8.784.000 8.784.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 7.560.000 7.560.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 7.920.000 7.920.000 0
20 PP2500202842 Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 2.190.280 180 41.850.000 41.850.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 71.850.000 71.850.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 44.037.000 44.037.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 54.900.000 54.900.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 67.500.000 67.500.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 78.571.500 78.571.500 0
21 PP2500202843 Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 2.190.280 180 16.494.000 16.494.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 24.900.000 24.900.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 16.304.400 16.304.400 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 21.960.000 21.960.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 27.360.000 27.360.000 0
22 PP2500202844 Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 vn0107308573 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH 150 2.190.280 180 60.478.000 60.478.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 88.660.000 88.660.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 59.782.800 59.782.800 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 80.520.000 80.520.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 92.400.000 92.400.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 106.700.000 106.700.000 0
23 PP2500202845 Chỉ thép liền kim số 5 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 700.000 700.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 720.000 720.000 0
24 PP2500202846 Chỉ thép liền kim số 7 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 700.000 700.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 720.000 720.000 0
25 PP2500202847 Dây lọc máu vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 14.864.490 180 236.880.000 236.880.000 0
vn0106841059 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN 150 12.900.000 180 300.000.000 300.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 313.686.000 313.686.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 5.715.000 180 239.400.000 239.400.000 0
26 PP2500202848 Dây nối bơm tiêm điện 75cm vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 1.290.000 1.290.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 1.260.000 1.260.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 1.159.200 1.159.200 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 1.395.000 1.395.000 0
27 PP2500202849 Dây thở Oxy các cỡ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 4.280.000 4.280.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 3.960.000 3.960.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 4.326.000 4.326.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 4.620.000 4.620.000 0
28 PP2500202850 Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 21.850.000 21.850.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 22.000.000 22.000.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 29.800.000 29.800.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 32.500.000 32.500.000 0
29 PP2500202851 Đầu côn vàng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 390.000 390.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 390.000 390.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 400.000 400.000 0
vn0109423797 CÔNG TY CỔ PHẦN PQT PHARMA 150 45.560 180 400.000 400.000 0
30 PP2500202852 Đầu côn xanh vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 518.000 518.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 483.000 483.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 490.000 490.000 0
vn0109423797 CÔNG TY CỔ PHẦN PQT PHARMA 150 45.560 180 546.000 546.000 0
31 PP2500202853 Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 81.240.000 81.240.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 76.230.000 76.230.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 81.000.000 81.000.000 0
32 PP2500202854 Gạc củ ấu sản khoa vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 1.575.000 1.575.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 1.950.000 1.950.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 1.449.000 1.449.000 0
33 PP2500202855 Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 1.850.000 1.850.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 1.575.000 1.575.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 2.150.000 2.150.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 2.280.000 2.280.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 1.890.000 1.890.000 0
34 PP2500202856 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 10.840.000 10.840.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 9.912.000 9.912.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 12.200.000 12.200.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 12.128.000 12.128.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 9.030.000 9.030.000 0
35 PP2500202857 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 1.992.000 1.992.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 2.100.000 2.100.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 2.480.000 2.480.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 2.480.000 2.480.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 2.016.000 2.016.000 0
36 PP2500202858 Kẹp rốn trẻ sơ sinh vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 4.260.000 4.260.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 3.000.000 3.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 3.276.000 3.276.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 4.200.000 4.200.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 3.087.000 3.087.000 0
37 PP2500202859 Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 14.864.490 180 204.750.000 204.750.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 208.100.000 208.100.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 238.050.000 238.050.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 5.715.000 180 204.750.000 204.750.000 0
38 PP2500202860 Kim châm cứu vô trùng ( các số ) vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 252.000.000 252.000.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 174.400.000 174.400.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 150 3.495.000 180 159.200.000 159.200.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 232.000.000 232.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 244.800.000 244.800.000 0
39 PP2500202861 Kim chích máu vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 1.380.000 1.380.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 1.260.000 1.260.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 1.800.000 1.800.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 1.764.000 1.764.000 0
40 PP2500202862 Kim gây tê nha khoa vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 4.320.000 4.320.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 4.410.000 4.410.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 3.600.000 3.600.000 0
41 PP2500202863 Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 12.915.000 12.915.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 15.800.000 15.800.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 19.600.000 19.600.000 0
42 PP2500202864 Kim lấy máu, lấy thuốc vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 44.400.000 44.400.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 27.750.000 27.750.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 150 3.495.000 180 25.350.000 25.350.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 34.650.000 34.650.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 30.750.000 30.750.000 0
43 PP2500202865 Khẩu trang y tế vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 30.000.000 30.000.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 22.860.000 22.860.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 23.760.000 23.760.000 0
44 PP2500202866 Lam kính 7102 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 2.623.950 2.623.950 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 2.550.000 2.550.000 0
45 PP2500202867 Lưỡi dao mổ các số vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 1.252.400 180 6.600.000 6.600.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 5.364.000 5.364.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 6.048.000 6.048.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 7.800.000 7.800.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 7.200.000 7.200.000 0
46 PP2500202870 Mũ phẫu thuật vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 150 1.252.400 180 24.750.000 24.750.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 19.000.000 19.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 19.425.000 19.425.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 17.500.000 17.500.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 25.725.000 25.725.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 21.525.000 21.525.000 0
47 PP2500202871 Ống đặt nội khí quản các số vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 2.016.000 2.016.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 2.163.000 2.163.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 2.700.000 2.700.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 2.900.000 2.900.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 2.205.000 2.205.000 0
48 PP2500202872 Ống Effendorf đáy nhọn vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 1.140.000 1.140.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 882.000 882.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 1.080.000 1.080.000 0
49 PP2500202873 Ống hút nước bọt vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 760.000 760.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 800.000 800.000 0
50 PP2500202874 Ống nghiệm Natri citrate 3,8% vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 5.500.000 5.500.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 6.090.000 6.090.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 11.500.000 11.500.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 6.090.000 6.090.000 0
51 PP2500202875 Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 4.020.000 4.020.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 4.410.000 4.410.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 4.200.000 4.200.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 4.158.000 4.158.000 0
52 PP2500202876 Quả lọc thận nhân tạo vn0106841059 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN 150 12.900.000 180 960.000.000 960.000.000 0
vn0106017162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM 150 9.600.000 180 952.086.000 952.086.000 0
53 PP2500202877 Quả lọc thận nhân tạo vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 150 14.864.490 180 914.949.000 914.949.000 0
54 PP2500202878 Que đè lưỡi gỗ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 2.760.000 2.760.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 2.520.000 2.520.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 3.000.000 3.000.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 2.490.000 2.490.000 0
vn0109423797 CÔNG TY CỔ PHẦN PQT PHARMA 150 45.560 180 2.100.000 2.100.000 0
55 PP2500202879 Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 640.000 640.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 651.000 651.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 740.000 740.000 0
56 PP2500202880 Sonde Foley 2 nhánh các số vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 23.200.000 23.200.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 15.240.000 15.240.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 20.496.000 20.496.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 22.000.000 22.000.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 31.700.000 31.700.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 19.950.000 19.950.000 0
57 PP2500202881 Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16) vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 150 10.104.415 180 4.840.000 4.840.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 4.400.000 4.400.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 5.166.000 5.166.000 0
vn0109718783 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 150 14.820.930 180 7.400.000 7.400.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 4.830.000 4.830.000 0
58 PP2500202882 Túi nước tiểu 2000ml vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 150 10.097.850 180 8.700.000 8.700.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 150 11.319.685 180 10.038.000 10.038.000 0
vn1001124560 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE 150 10.522.745 180 10.400.000 10.400.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 150 10.361.790 180 9.500.000 9.500.000 0
59 PP2500202883 Xốp cầm máu vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 24.000.000 24.000.000 0
60 PP2500202884 Chất nhày bôi trơn dùng trong phẫu thuật đặt tủy tinh thể nhân tạo vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 150 40.273.000 180 196.000.000 196.000.000 0
61 PP2500202885 Chỉ khâu không tiêu số 10 vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 150 4.710.630 180 55.300.000 55.300.000 0
vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 150 40.273.000 180 80.500.000 80.500.000 0
62 PP2500202886 Dao mổ phaco 2.85mm vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.608.000 180 32.659.000 32.659.000 0
vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 150 40.273.000 180 46.200.000 46.200.000 0
63 PP2500202887 Dao phẫu thuật 15 độ vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.608.000 180 17.600.000 17.600.000 0
vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 150 40.273.000 180 29.700.000 29.700.000 0
64 PP2500202888 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 150 2.608.000 180 149.900.000 149.900.000 0
vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 150 40.273.000 180 184.900.000 184.900.000 0
65 PP2500202889 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu vn0103850383 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM 150 40.273.000 180 3.490.000.000 3.490.000.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 17
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110446823
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500202822 - Băng cuộn

2. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m

3. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m

4. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml

5. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số

6. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107308573
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1

2. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0

3. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109373842
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2500202822 - Băng cuộn

2. PP2500202824 - Băng thun 3 móc

3. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m

4. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m

5. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml

6. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml

7. PP2500202830 - Chất hàn fuji 1

8. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0

9. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0

10. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0

11. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0

12. PP2500202839 - Chỉ Polypropylen 1.0

13. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0

14. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0

15. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1

16. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0

17. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0

18. PP2500202845 - Chỉ thép liền kim số 5

19. PP2500202846 - Chỉ thép liền kim số 7

20. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm

21. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ

22. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo

23. PP2500202851 - Đầu côn vàng

24. PP2500202852 - Đầu côn xanh

25. PP2500202853 - Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX

26. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng

27. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp

28. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp

29. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

30. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )

31. PP2500202861 - Kim chích máu

32. PP2500202862 - Kim gây tê nha khoa

33. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc

34. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số

35. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật

36. PP2500202872 - Ống Effendorf đáy nhọn

37. PP2500202873 - Ống hút nước bọt

38. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút

39. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ

40. PP2500202879 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ

41. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số

42. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309542960
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500202847 - Dây lọc máu

2. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo

3. PP2500202877 - Quả lọc thận nhân tạo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106841059
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500202847 - Dây lọc máu

2. PP2500202876 - Quả lọc thận nhân tạo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106017162
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500202876 - Quả lọc thận nhân tạo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000286456
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500202825 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm

2. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml

3. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml

4. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm

5. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ

6. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

7. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo

8. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )

9. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc

10. PP2500202865 - Khẩu trang y tế

11. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số

12. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%

13. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số

14. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)

15. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109073165
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml

2. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )

3. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106122008
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2500202822 - Băng cuộn

2. PP2500202823 - Băng đeo tay

3. PP2500202825 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm

4. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m

5. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m

6. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml

7. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml

8. PP2500202830 - Chất hàn fuji 1

9. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0

10. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0

11. PP2500202835 - Chỉ Nylon 4.0

12. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0

13. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0

14. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0

15. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0

16. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1

17. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0

18. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0

19. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm

20. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ

21. PP2500202851 - Đầu côn vàng

22. PP2500202852 - Đầu côn xanh

23. PP2500202853 - Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX

24. PP2500202854 - Gạc củ ấu sản khoa

25. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng

26. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp

27. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp

28. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

29. PP2500202861 - Kim chích máu

30. PP2500202862 - Kim gây tê nha khoa

31. PP2500202863 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ

32. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc

33. PP2500202866 - Lam kính 7102

34. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số

35. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật

36. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số

37. PP2500202872 - Ống Effendorf đáy nhọn

38. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%

39. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút

40. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ

41. PP2500202879 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ

42. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số

43. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)

44. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110037404
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500202831 - Chỉ khâu catgut Chromic 1/0

2. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0

3. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0

4. PP2500202835 - Chỉ Nylon 4.0

5. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0

6. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0

7. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0

8. PP2500202839 - Chỉ Polypropylen 1.0

9. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0

10. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0

11. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1

12. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0

13. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0

14. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo

15. PP2500202883 - Xốp cầm máu

16. PP2500202885 - Chỉ khâu không tiêu số 10

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1001124560
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2500202822 - Băng cuộn

2. PP2500202823 - Băng đeo tay

3. PP2500202824 - Băng thun 3 móc

4. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m

5. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m

6. PP2500202830 - Chất hàn fuji 1

7. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0

8. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0

9. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0

10. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0

11. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0

12. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0

13. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0

14. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1

15. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0

16. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0

17. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm

18. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo

19. PP2500202851 - Đầu côn vàng

20. PP2500202852 - Đầu côn xanh

21. PP2500202853 - Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX

22. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng

23. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp

24. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp

25. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

26. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )

27. PP2500202861 - Kim chích máu

28. PP2500202862 - Kim gây tê nha khoa

29. PP2500202863 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ

30. PP2500202865 - Khẩu trang y tế

31. PP2500202866 - Lam kính 7102

32. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số

33. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật

34. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số

35. PP2500202872 - Ống Effendorf đáy nhọn

36. PP2500202873 - Ống hút nước bọt

37. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%

38. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút

39. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ

40. PP2500202879 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ

41. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số

42. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109718783
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2500202822 - Băng cuộn

2. PP2500202823 - Băng đeo tay

3. PP2500202824 - Băng thun 3 móc

4. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m

5. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m

6. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0

7. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0

8. PP2500202835 - Chỉ Nylon 4.0

9. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0

10. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0

11. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0

12. PP2500202839 - Chỉ Polypropylen 1.0

13. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0

14. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0

15. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1

16. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0

17. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0

18. PP2500202845 - Chỉ thép liền kim số 5

19. PP2500202846 - Chỉ thép liền kim số 7

20. PP2500202847 - Dây lọc máu

21. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo

22. PP2500202854 - Gạc củ ấu sản khoa

23. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng

24. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp

25. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp

26. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo

27. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )

28. PP2500202863 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ

29. PP2500202865 - Khẩu trang y tế

30. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số

31. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật

32. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số

33. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số

34. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107396731
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2500202822 - Băng cuộn

2. PP2500202823 - Băng đeo tay

3. PP2500202824 - Băng thun 3 móc

4. PP2500202825 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm

5. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m

6. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m

7. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml

8. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml

9. PP2500202847 - Dây lọc máu

10. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ

11. PP2500202854 - Gạc củ ấu sản khoa

12. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng

13. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp

14. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp

15. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh

16. PP2500202861 - Kim chích máu

17. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc

18. PP2500202865 - Khẩu trang y tế

19. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật

20. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số

21. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%

22. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút

23. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ

24. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số

25. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)

26. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109423797
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500202851 - Đầu côn vàng

2. PP2500202852 - Đầu côn xanh

3. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302657715
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500202886 - Dao mổ phaco 2.85mm

2. PP2500202887 - Dao phẫu thuật 15 độ

3. PP2500202888 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304728672
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500202847 - Dây lọc máu

2. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103850383
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500202884 - Chất nhày bôi trơn dùng trong phẫu thuật đặt tủy tinh thể nhân tạo

2. PP2500202885 - Chỉ khâu không tiêu số 10

3. PP2500202886 - Dao mổ phaco 2.85mm

4. PP2500202887 - Dao phẫu thuật 15 độ

5. PP2500202888 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu

6. PP2500202889 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu

Views: 15
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second