Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500202822 | Băng cuộn | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 1.252.400 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500202823 | Băng đeo tay | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 59.670.000 | 59.670.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500202824 | Băng thun 3 móc | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500202825 | Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 174.600.000 | 174.600.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500202826 | Bột bó 10 cm x 2.7 m | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 1.252.400 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 17.724.000 | 17.724.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500202827 | Bột bó 15 cm x 2.7 m | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 1.252.400 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 18.396.000 | 18.396.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500202828 | Bơm tiêm 1 ml | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 3.495.000 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500202829 | BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 1.252.400 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 1.645.000 | 1.645.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 1.606.500 | 1.606.500 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 1.564.500 | 1.564.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500202830 | Chất hàn fuji 1 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 29.799.000 | 29.799.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500202831 | Chỉ khâu catgut Chromic 1/0 | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 37.520.000 | 37.520.000 | 0 |
| 11 | PP2500202832 | Chỉ khâu catgut Chromic 3/0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 3.096.000 | 3.096.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 3.003.840 | 3.003.840 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 3.216.000 | 3.216.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500202833 | Chỉ khâu catgut Chromic 4/0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 8.588.160 | 8.588.160 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 9.648.000 | 9.648.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 10.372.320 | 10.372.320 | 0 | |||
| 13 | PP2500202835 | Chỉ Nylon 4.0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500202836 | Chỉ Nylon 5.0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 8.055.600 | 8.055.600 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 9.142.800 | 9.142.800 | 0 | |||
| 15 | PP2500202837 | Chỉ Polypropylen 4.0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 16.120.000 | 16.120.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 19.504.800 | 19.504.800 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 19.520.000 | 19.520.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500202838 | Chỉ Polypropylen 5.0 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 12.297.600 | 12.297.600 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 11.320.000 | 11.320.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 10.520.000 | 10.520.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500202839 | Chỉ Polypropylen 1.0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 4.392.000 | 4.392.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500202840 | Chỉ Polypropylen 2.0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 4.896.000 | 4.896.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 5.856.000 | 5.856.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500202841 | Chỉ Polypropylen 3.0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 7.254.000 | 7.254.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 7.480.620 | 7.480.620 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 8.784.000 | 8.784.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500202842 | Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 | vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 2.190.280 | 180 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 71.850.000 | 71.850.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 44.037.000 | 44.037.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 78.571.500 | 78.571.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500202843 | Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 | vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 2.190.280 | 180 | 16.494.000 | 16.494.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 16.304.400 | 16.304.400 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500202844 | Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 | vn0107308573 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ NAM THANH | 150 | 2.190.280 | 180 | 60.478.000 | 60.478.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 88.660.000 | 88.660.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 59.782.800 | 59.782.800 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 80.520.000 | 80.520.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500202845 | Chỉ thép liền kim số 5 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500202846 | Chỉ thép liền kim số 7 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500202847 | Dây lọc máu | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 14.864.490 | 180 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| vn0106841059 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN | 150 | 12.900.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 313.686.000 | 313.686.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 5.715.000 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500202848 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 1.159.200 | 1.159.200 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 1.395.000 | 1.395.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500202849 | Dây thở Oxy các cỡ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 4.280.000 | 4.280.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 4.326.000 | 4.326.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500202850 | Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500202851 | Đầu côn vàng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn0109423797 | CÔNG TY CỔ PHẦN PQT PHARMA | 150 | 45.560 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500202852 | Đầu côn xanh | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 518.000 | 518.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 483.000 | 483.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 490.000 | 490.000 | 0 | |||
| vn0109423797 | CÔNG TY CỔ PHẦN PQT PHARMA | 150 | 45.560 | 180 | 546.000 | 546.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500202853 | Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 81.240.000 | 81.240.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500202854 | Gạc củ ấu sản khoa | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500202855 | Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500202856 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 10.840.000 | 10.840.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 9.912.000 | 9.912.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 12.128.000 | 12.128.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500202857 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 1.992.000 | 1.992.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500202858 | Kẹp rốn trẻ sơ sinh | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500202859 | Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 14.864.490 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 208.100.000 | 208.100.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 238.050.000 | 238.050.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 5.715.000 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500202860 | Kim châm cứu vô trùng ( các số ) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 174.400.000 | 174.400.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 3.495.000 | 180 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500202861 | Kim chích máu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500202862 | Kim gây tê nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500202863 | Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500202864 | Kim lấy máu, lấy thuốc | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 3.495.000 | 180 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500202865 | Khẩu trang y tế | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 22.860.000 | 22.860.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500202866 | Lam kính 7102 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 2.623.950 | 2.623.950 | 0 |
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500202867 | Lưỡi dao mổ các số | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 1.252.400 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 5.364.000 | 5.364.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500202870 | Mũ phẫu thuật | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 150 | 1.252.400 | 180 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500202871 | Ống đặt nội khí quản các số | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 2.163.000 | 2.163.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500202872 | Ống Effendorf đáy nhọn | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500202873 | Ống hút nước bọt | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500202874 | Ống nghiệm Natri citrate 3,8% | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500202875 | Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 4.020.000 | 4.020.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500202876 | Quả lọc thận nhân tạo | vn0106841059 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC AN | 150 | 12.900.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 150 | 9.600.000 | 180 | 952.086.000 | 952.086.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500202877 | Quả lọc thận nhân tạo | vn0309542960 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN | 150 | 14.864.490 | 180 | 914.949.000 | 914.949.000 | 0 |
| 54 | PP2500202878 | Que đè lưỡi gỗ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 | |||
| vn0109423797 | CÔNG TY CỔ PHẦN PQT PHARMA | 150 | 45.560 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500202879 | Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 651.000 | 651.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 740.000 | 740.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500202880 | Sonde Foley 2 nhánh các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 31.700.000 | 31.700.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500202881 | Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 10.104.415 | 180 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 | |||
| vn0109718783 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ ĐẠI HỮU 29 | 150 | 14.820.930 | 180 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500202882 | Túi nước tiểu 2000ml | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 150 | 10.097.850 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 11.319.685 | 180 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 | |||
| vn1001124560 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI GOLD SNAKE | 150 | 10.522.745 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 10.361.790 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500202883 | Xốp cầm máu | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500202884 | Chất nhày bôi trơn dùng trong phẫu thuật đặt tủy tinh thể nhân tạo | vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 40.273.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500202885 | Chỉ khâu không tiêu số 10 | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 150 | 4.710.630 | 180 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 |
| vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 40.273.000 | 180 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500202886 | Dao mổ phaco 2.85mm | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.608.000 | 180 | 32.659.000 | 32.659.000 | 0 |
| vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 40.273.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500202887 | Dao phẫu thuật 15 độ | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.608.000 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 40.273.000 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500202888 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 150 | 2.608.000 | 180 | 149.900.000 | 149.900.000 | 0 |
| vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 40.273.000 | 180 | 184.900.000 | 184.900.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500202889 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 40.273.000 | 180 | 3.490.000.000 | 3.490.000.000 | 0 |
1. PP2500202822 - Băng cuộn
2. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m
3. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m
4. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml
5. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số
6. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật
1. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
2. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
3. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
1. PP2500202822 - Băng cuộn
2. PP2500202824 - Băng thun 3 móc
3. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m
4. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m
5. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml
6. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml
7. PP2500202830 - Chất hàn fuji 1
8. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0
9. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0
10. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0
11. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0
12. PP2500202839 - Chỉ Polypropylen 1.0
13. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0
14. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0
15. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
16. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
17. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
18. PP2500202845 - Chỉ thép liền kim số 5
19. PP2500202846 - Chỉ thép liền kim số 7
20. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
21. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ
22. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
23. PP2500202851 - Đầu côn vàng
24. PP2500202852 - Đầu côn xanh
25. PP2500202853 - Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX
26. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
27. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp
28. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp
29. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
30. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )
31. PP2500202861 - Kim chích máu
32. PP2500202862 - Kim gây tê nha khoa
33. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc
34. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số
35. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật
36. PP2500202872 - Ống Effendorf đáy nhọn
37. PP2500202873 - Ống hút nước bọt
38. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút
39. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ
40. PP2500202879 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ
41. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số
42. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)
1. PP2500202847 - Dây lọc máu
2. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo
3. PP2500202877 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2500202847 - Dây lọc máu
2. PP2500202876 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2500202876 - Quả lọc thận nhân tạo
1. PP2500202825 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm
2. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml
3. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml
4. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
5. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ
6. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
7. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo
8. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )
9. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc
10. PP2500202865 - Khẩu trang y tế
11. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số
12. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%
13. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số
14. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)
15. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml
1. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml
2. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )
3. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc
1. PP2500202822 - Băng cuộn
2. PP2500202823 - Băng đeo tay
3. PP2500202825 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm
4. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m
5. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m
6. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml
7. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml
8. PP2500202830 - Chất hàn fuji 1
9. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0
10. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0
11. PP2500202835 - Chỉ Nylon 4.0
12. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0
13. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0
14. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0
15. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0
16. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
17. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
18. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
19. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
20. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ
21. PP2500202851 - Đầu côn vàng
22. PP2500202852 - Đầu côn xanh
23. PP2500202853 - Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX
24. PP2500202854 - Gạc củ ấu sản khoa
25. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
26. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp
27. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp
28. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
29. PP2500202861 - Kim chích máu
30. PP2500202862 - Kim gây tê nha khoa
31. PP2500202863 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
32. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc
33. PP2500202866 - Lam kính 7102
34. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số
35. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật
36. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số
37. PP2500202872 - Ống Effendorf đáy nhọn
38. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%
39. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút
40. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ
41. PP2500202879 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ
42. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số
43. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)
44. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml
1. PP2500202831 - Chỉ khâu catgut Chromic 1/0
2. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0
3. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0
4. PP2500202835 - Chỉ Nylon 4.0
5. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0
6. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0
7. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0
8. PP2500202839 - Chỉ Polypropylen 1.0
9. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0
10. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0
11. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
12. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
13. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
14. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
15. PP2500202883 - Xốp cầm máu
16. PP2500202885 - Chỉ khâu không tiêu số 10
1. PP2500202822 - Băng cuộn
2. PP2500202823 - Băng đeo tay
3. PP2500202824 - Băng thun 3 móc
4. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m
5. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m
6. PP2500202830 - Chất hàn fuji 1
7. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0
8. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0
9. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0
10. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0
11. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0
12. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0
13. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0
14. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
15. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
16. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
17. PP2500202848 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
18. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
19. PP2500202851 - Đầu côn vàng
20. PP2500202852 - Đầu côn xanh
21. PP2500202853 - Vật liệu hàn/trám răng Fuji IX
22. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
23. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp
24. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp
25. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
26. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )
27. PP2500202861 - Kim chích máu
28. PP2500202862 - Kim gây tê nha khoa
29. PP2500202863 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
30. PP2500202865 - Khẩu trang y tế
31. PP2500202866 - Lam kính 7102
32. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số
33. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật
34. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số
35. PP2500202872 - Ống Effendorf đáy nhọn
36. PP2500202873 - Ống hút nước bọt
37. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%
38. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút
39. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ
40. PP2500202879 - Que lấy mẫu bệnh phẩm cán gỗ
41. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số
42. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml
1. PP2500202822 - Băng cuộn
2. PP2500202823 - Băng đeo tay
3. PP2500202824 - Băng thun 3 móc
4. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m
5. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m
6. PP2500202832 - Chỉ khâu catgut Chromic 3/0
7. PP2500202833 - Chỉ khâu catgut Chromic 4/0
8. PP2500202835 - Chỉ Nylon 4.0
9. PP2500202836 - Chỉ Nylon 5.0
10. PP2500202837 - Chỉ Polypropylen 4.0
11. PP2500202838 - Chỉ Polypropylen 5.0
12. PP2500202839 - Chỉ Polypropylen 1.0
13. PP2500202840 - Chỉ Polypropylen 2.0
14. PP2500202841 - Chỉ Polypropylen 3.0
15. PP2500202842 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
16. PP2500202843 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
17. PP2500202844 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
18. PP2500202845 - Chỉ thép liền kim số 5
19. PP2500202846 - Chỉ thép liền kim số 7
20. PP2500202847 - Dây lọc máu
21. PP2500202850 - Dụng cụ cắt trĩ bằng phương pháp Longo
22. PP2500202854 - Gạc củ ấu sản khoa
23. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
24. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp
25. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp
26. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo
27. PP2500202860 - Kim châm cứu vô trùng ( các số )
28. PP2500202863 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
29. PP2500202865 - Khẩu trang y tế
30. PP2500202867 - Lưỡi dao mổ các số
31. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật
32. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số
33. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số
34. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)
1. PP2500202822 - Băng cuộn
2. PP2500202823 - Băng đeo tay
3. PP2500202824 - Băng thun 3 móc
4. PP2500202825 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần có kim cánh bướm
5. PP2500202826 - Bột bó 10 cm x 2.7 m
6. PP2500202827 - Bột bó 15 cm x 2.7 m
7. PP2500202828 - Bơm tiêm 1 ml
8. PP2500202829 - BƠM TIÊM SỬ DỤNG MỘT LẦN 50ml
9. PP2500202847 - Dây lọc máu
10. PP2500202849 - Dây thở Oxy các cỡ
11. PP2500202854 - Gạc củ ấu sản khoa
12. PP2500202855 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
13. PP2500202856 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40 cm 6 lớp
14. PP2500202857 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10 cm 8 lớp
15. PP2500202858 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh
16. PP2500202861 - Kim chích máu
17. PP2500202864 - Kim lấy máu, lấy thuốc
18. PP2500202865 - Khẩu trang y tế
19. PP2500202870 - Mũ phẫu thuật
20. PP2500202871 - Ống đặt nội khí quản các số
21. PP2500202874 - Ống nghiệm Natri citrate 3,8%
22. PP2500202875 - Ống nghiệm nhựa 16 x 100mm có nút
23. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ
24. PP2500202880 - Sonde Foley 2 nhánh các số
25. PP2500202881 - Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số (Từ số 6-16)
26. PP2500202882 - Túi nước tiểu 2000ml
1. PP2500202851 - Đầu côn vàng
2. PP2500202852 - Đầu côn xanh
3. PP2500202878 - Que đè lưỡi gỗ
1. PP2500202886 - Dao mổ phaco 2.85mm
2. PP2500202887 - Dao phẫu thuật 15 độ
3. PP2500202888 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
1. PP2500202847 - Dây lọc máu
2. PP2500202859 - Kim cánh bướm chạy thận nhân tạo
1. PP2500202884 - Chất nhày bôi trơn dùng trong phẫu thuật đặt tủy tinh thể nhân tạo
2. PP2500202885 - Chỉ khâu không tiêu số 10
3. PP2500202886 - Dao mổ phaco 2.85mm
4. PP2500202887 - Dao phẫu thuật 15 độ
5. PP2500202888 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu
6. PP2500202889 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu