Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of FITO PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of khang minh pharmaceutical corporatinon is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SON LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OPC BAC GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500584688 | Ba kích | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 3.679.200 | 3.679.200 | 0 |
| 2 | PP2500584689 | Bá tử nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 31.806.000 | 31.806.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 27.550.000 | 27.550.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 20.349.000 | 20.349.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 27.371.400 | 27.371.400 | 0 | |||
| 3 | PP2500584692 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500584693 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 53.046.000 | 53.046.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500584694 | Bạch tật lê | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 885.150 | 885.150 | 0 |
| 6 | PP2500584695 | Bạch thược | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 97.965.000 | 97.965.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500584696 | Bạch truật | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 51.502.500 | 51.502.500 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 96.300.000 | 96.300.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 79.569.000 | 79.569.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 112.927.500 | 112.927.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 69.693.750 | 69.693.750 | 0 | |||
| 8 | PP2500584697 | Bán chi liên | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| 9 | PP2500584698 | Bán hạ bắc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 33.862.500 | 33.862.500 | 0 |
| 10 | PP2500584699 | Bồ công anh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.905.000 | 1.905.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.496.250 | 1.496.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.874.250 | 1.874.250 | 0 | |||
| 11 | PP2500584700 | Cam thảo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 27.748.500 | 27.748.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 42.301.350 | 42.301.350 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 38.083.500 | 38.083.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 36.855.000 | 36.855.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500584701 | Can khương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 4.508.700 | 4.508.700 | 0 |
| 13 | PP2500584702 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 3.030.000 | 3.030.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500584703 | Cát cánh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 3.855.000 | 3.855.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 4.677.750 | 4.677.750 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 3.071.250 | 3.071.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 6.457.500 | 6.457.500 | 0 | |||
| 15 | PP2500584704 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 2.031.750 | 2.031.750 | 0 | |||
| 16 | PP2500584705 | Câu kỷ tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 13.275.000 | 13.275.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 12.663.000 | 12.663.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 16.391.025 | 16.391.025 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 12.899.250 | 12.899.250 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 13.466.250 | 13.466.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 | |||
| 17 | PP2500584706 | Cẩu tích | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 992.250 | 992.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.181.250 | 1.181.250 | 0 | |||
| 18 | PP2500584707 | Chỉ thực | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.181.250 | 1.181.250 | 0 | |||
| 19 | PP2500584708 | Chi tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.562.400 | 1.562.400 | 0 | |||
| 20 | PP2500584709 | Chỉ xác | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.035.000 | 1.035.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.023.750 | 1.023.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.244.250 | 1.244.250 | 0 | |||
| 21 | PP2500584710 | Cỏ nhọ nồi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 22 | PP2500584712 | Cốt toái bổ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500584713 | Cúc hoa | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 16.159.500 | 16.159.500 | 0 | |||
| 24 | PP2500584714 | Đại hoàng | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.159.200 | 1.159.200 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.747.200 | 1.747.200 | 0 | |||
| 25 | PP2500584715 | Đại táo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500584716 | Đan sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 12.080.250 | 12.080.250 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 11.418.750 | 11.418.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 13.781.250 | 13.781.250 | 0 | |||
| 27 | PP2500584717 | Đảng sâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500584718 | Đào nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 29.295.000 | 29.295.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 40.219.200 | 40.219.200 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 32.035.500 | 32.035.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 32.980.500 | 32.980.500 | 0 | |||
| 29 | PP2500584719 | Dây đau xương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.622.250 | 1.622.250 | 0 | |||
| 30 | PP2500584721 | Đỗ trọng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 23.226.000 | 23.226.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 22.728.300 | 22.728.300 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 24.719.100 | 24.719.100 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 20.571.600 | 20.571.600 | 0 | |||
| 31 | PP2500584722 | Độc hoạt | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 12.759.600 | 12.759.600 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 14.508.900 | 14.508.900 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 13.232.940 | 13.232.940 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 14.817.600 | 14.817.600 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 13.377.000 | 13.377.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 12.245.100 | 12.245.100 | 0 | |||
| 32 | PP2500584723 | Đương quy (Toàn quy) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 185.409.000 | 185.409.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 137.592.000 | 137.592.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500584724 | Hà diệp (Lá sen) | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 507.150 | 507.150 | 0 |
| 34 | PP2500584725 | Hạ khô thảo | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 3.685.500 | 3.685.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500584726 | Hà thủ ô đỏ | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500584727 | Hạnh nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 37 | PP2500584729 | Hoài sơn | vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 2.360.820 | 2.360.820 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.719.900 | 1.719.900 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.631.300 | 2.631.300 | 0 | |||
| 38 | PP2500584730 | Hoàng bá | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 3.318.000 | 3.318.000 | 0 |
| 39 | PP2500584731 | Hoàng cầm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 2.696.400 | 2.696.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 3.540.600 | 3.540.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500584732 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 31.342.500 | 31.342.500 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 34.634.250 | 34.634.250 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 29.689.500 | 29.689.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 28.507.500 | 28.507.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 28.192.500 | 28.192.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500584733 | Hoàng liên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 42 | PP2500584734 | Hòe hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 6.105.000 | 6.105.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 7.234.920 | 7.234.920 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 6.271.650 | 6.271.650 | 0 | |||
| 43 | PP2500584735 | Hồng hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 25.137.000 | 25.137.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 33.216.750 | 33.216.750 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 34.341.300 | 34.341.300 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 37.752.750 | 37.752.750 | 0 | |||
| 44 | PP2500584736 | Hương phụ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.642.200 | 1.642.200 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.392.300 | 1.392.300 | 0 | |||
| 45 | PP2500584737 | Huyền sâm | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 781.200 | 781.200 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500584738 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.472.000 | 1.472.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.149.350 | 2.149.350 | 0 | |||
| 47 | PP2500584739 | Ích trí nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.598.750 | 2.598.750 | 0 |
| 48 | PP2500584740 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500584741 | Kê huyết đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 915.000 | 915.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.086.750 | 1.086.750 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 976.500 | 976.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.244.250 | 1.244.250 | 0 | |||
| 50 | PP2500584742 | Khương hoàng | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 940.800 | 940.800 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 865.200 | 865.200 | 0 | |||
| 51 | PP2500584743 | Khương hoạt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 126.420.000 | 126.420.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 128.656.000 | 128.656.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 110.527.200 | 110.527.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 96.169.500 | 96.169.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 110.854.000 | 110.854.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 106.102.500 | 106.102.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 114.229.500 | 114.229.500 | 0 | |||
| 52 | PP2500584744 | Kim ngân hoa | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 4.221.000 | 4.221.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 4.794.300 | 4.794.300 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 5.033.700 | 5.033.700 | 0 | |||
| 53 | PP2500584746 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 715.000 | 715.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 681.450 | 681.450 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 796.950 | 796.950 | 0 | |||
| 54 | PP2500584747 | Liên kiều | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.332.450 | 1.332.450 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.855.350 | 1.855.350 | 0 | |||
| 55 | PP2500584748 | Liên nhục | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 888.300 | 888.300 | 0 | |||
| 56 | PP2500584749 | Long nhãn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.940.400 | 1.940.400 | 0 |
| 57 | PP2500584750 | Mạch môn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 12.215.700 | 12.215.700 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 12.193.650 | 12.193.650 | 0 | |||
| 58 | PP2500584753 | Mẫu lệ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 577.500 | 577.500 | 0 |
| 59 | PP2500584754 | Mẫu đơn bì | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 25.042.500 | 25.042.500 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 22.860.000 | 22.860.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 26.271.000 | 26.271.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500584755 | Mộc hương | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.318.800 | 1.318.800 | 0 | |||
| 61 | PP2500584756 | Mộc qua | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.605.000 | 1.605.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 2.031.750 | 2.031.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500584758 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.338.750 | 1.338.750 | 0 | |||
| 63 | PP2500584760 | Ngũ vị tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 5.780.250 | 5.780.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| 64 | PP2500584761 | Ngưu tất | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 54.400.500 | 54.400.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 53.235.000 | 53.235.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500584762 | Nhân sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 22.963.500 | 22.963.500 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 | |||
| 66 | PP2500584763 | Nhân trần | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 888.300 | 888.300 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| 67 | PP2500584764 | Phòng phong | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 73.647.000 | 73.647.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 33.604.200 | 33.604.200 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500584766 | Phục thần | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 10.857.000 | 10.857.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 12.090.750 | 12.090.750 | 0 | |||
| 69 | PP2500584767 | Quế chi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 3.291.750 | 3.291.750 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.693.250 | 2.693.250 | 0 | |||
| 70 | PP2500584768 | Quế nhục | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.815.000 | 1.815.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.716.750 | 1.716.750 | 0 | |||
| 71 | PP2500584769 | Sa nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 3.427.200 | 3.427.200 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 2.763.600 | 2.763.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500584770 | Sa sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 2.360.400 | 2.360.400 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500584771 | Sài đất | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 789.600 | 789.600 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 772.800 | 772.800 | 0 | |||
| 74 | PP2500584772 | Sài hồ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 24.534.720 | 24.534.720 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 26.661.600 | 26.661.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 29.484.000 | 29.484.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500584773 | Sinh địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 37.680.000 | 37.680.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 29.736.000 | 29.736.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 28.879.200 | 28.879.200 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 26.863.200 | 26.863.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500584774 | Sơn thù | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 7.530.000 | 7.530.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 5.895.000 | 5.895.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 5.780.250 | 5.780.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 5.496.750 | 5.496.750 | 0 | |||
| 77 | PP2500584775 | Sơn tra | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 890.400 | 890.400 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 831.600 | 831.600 | 0 | |||
| 78 | PP2500584776 | Tam thất | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 22.755.000 | 22.755.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 18.506.250 | 18.506.250 | 0 | |||
| 79 | PP2500584778 | Tần giao | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 21.033.000 | 21.033.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 22.041.600 | 22.041.600 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 33.622.050 | 33.622.050 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 21.094.500 | 21.094.500 | 0 | |||
| 80 | PP2500584779 | Tang bạch bì | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 81 | PP2500584780 | Tang chi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 655.200 | 655.200 | 0 |
| 82 | PP2500584782 | Tang ký sinh | vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 3.704.400 | 3.704.400 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500584783 | Táo nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 25.389.000 | 25.389.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 33.461.400 | 33.461.400 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 27.537.300 | 27.537.300 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 29.295.000 | 29.295.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500584784 | Thạch cao (sống) (dược dụng) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 85 | PP2500584785 | Thăng ma | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 9.371.250 | 9.371.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 | |||
| 86 | PP2500584786 | Thảo quyết minh | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 453.600 | 453.600 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500584787 | Thiên hoa phấn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.957.200 | 1.957.200 | 0 |
| 88 | PP2500584788 | Thiên ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 22.275.000 | 22.275.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 14.836.500 | 14.836.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 18.112.500 | 18.112.500 | 0 | |||
| 89 | PP2500584789 | Thiên môn đông | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500584790 | Thiên niên kiện | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 91 | PP2500584791 | Thổ phục linh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 1.845.000 | 1.845.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.905.750 | 1.905.750 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.842.750 | 1.842.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500584792 | Thương truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 10.801.716 | 210 | 13.466.250 | 13.466.250 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 20.506.500 | 20.506.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| 93 | PP2500584793 | Tiền hồ | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 4.695.600 | 4.695.600 | 0 | |||
| 94 | PP2500584794 | Tô mộc | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 714.000 | 714.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500584795 | Tô tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 663.600 | 663.600 | 0 |
| 96 | PP2500584796 | Trắc bách diệp | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 982.800 | 982.800 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500584797 | Trạch tả | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| 98 | PP2500584798 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 2.139.000 | 2.139.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 2.559.900 | 2.559.900 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 2.125.200 | 2.125.200 | 0 | |||
| 99 | PP2500584799 | Tri mẫu | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.444.800 | 1.444.800 | 0 |
| 100 | PP2500584801 | Tục đoạn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 11.711.700 | 11.711.700 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 14.414.400 | 14.414.400 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500584802 | Uất kim | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 645.750 | 645.750 | 0 | |||
| 102 | PP2500584803 | Uy linh tiên | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 1.193.850 | 1.193.850 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 | |||
| 103 | PP2500584804 | Viễn chí | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500584805 | Xa tiền tử | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 913.500 | 913.500 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 900.900 | 900.900 | 0 | |||
| 105 | PP2500584806 | Xích thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 12.870.000 | 12.870.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 10.647.000 | 10.647.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 12.203.100 | 12.203.100 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 11.154.000 | 11.154.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500584807 | Xuyên bối mẫu | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 |
| 107 | PP2500584808 | Xuyên khung | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 12.547.950 | 210 | 21.392.700 | 21.392.700 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 30.060.000 | 30.060.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.735.449 | 210 | 38.410.000 | 38.410.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 15.028.274 | 210 | 21.042.000 | 21.042.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 12.162.787 | 210 | 29.599.080 | 29.599.080 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 32.439.750 | 32.439.750 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 180 | 11.685.212 | 210 | 19.388.700 | 19.388.700 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 28.582.050 | 28.582.050 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 26.127.150 | 26.127.150 | 0 | |||
| 108 | PP2500584809 | Ý dĩ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 13.161.148 | 210 | 6.525.000 | 6.525.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 180 | 10.167.807 | 210 | 6.693.750 | 6.693.750 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 17.478.281 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 19.699.508 | 210 | 6.221.250 | 6.221.250 | 0 |
1. PP2500584689 - Bá tử nhân
2. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500584695 - Bạch thược
4. PP2500584696 - Bạch truật
5. PP2500584700 - Cam thảo
6. PP2500584715 - Đại táo
7. PP2500584717 - Đảng sâm
8. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
9. PP2500584735 - Hồng hoa
10. PP2500584743 - Khương hoạt
11. PP2500584761 - Ngưu tất
12. PP2500584764 - Phòng phong
13. PP2500584783 - Táo nhân
14. PP2500584808 - Xuyên khung
1. PP2500584689 - Bá tử nhân
2. PP2500584699 - Bồ công anh
3. PP2500584700 - Cam thảo
4. PP2500584702 - Cát căn
5. PP2500584703 - Cát cánh
6. PP2500584704 - Câu đằng
7. PP2500584705 - Câu kỷ tử
8. PP2500584707 - Chỉ thực
9. PP2500584709 - Chỉ xác
10. PP2500584715 - Đại táo
11. PP2500584716 - Đan sâm
12. PP2500584718 - Đào nhân
13. PP2500584719 - Dây đau xương
14. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
15. PP2500584731 - Hoàng cầm
16. PP2500584732 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
17. PP2500584734 - Hòe hoa
18. PP2500584735 - Hồng hoa
19. PP2500584736 - Hương phụ
20. PP2500584738 - Hy thiêm
21. PP2500584740 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
22. PP2500584741 - Kê huyết đằng
23. PP2500584743 - Khương hoạt
24. PP2500584746 - Lạc tiên
25. PP2500584756 - Mộc qua
26. PP2500584758 - Ngải cứu (Ngải diệp)
27. PP2500584760 - Ngũ vị tử
28. PP2500584761 - Ngưu tất
29. PP2500584764 - Phòng phong
30. PP2500584768 - Quế nhục
31. PP2500584772 - Sài hồ
32. PP2500584773 - Sinh địa
33. PP2500584774 - Sơn thù
34. PP2500584776 - Tam thất
35. PP2500584778 - Tần giao
36. PP2500584788 - Thiên ma
37. PP2500584791 - Thổ phục linh
38. PP2500584792 - Thương truật
39. PP2500584798 - Trần bì
40. PP2500584801 - Tục đoạn
41. PP2500584806 - Xích thược
42. PP2500584808 - Xuyên khung
43. PP2500584809 - Ý dĩ
1. PP2500584689 - Bá tử nhân
2. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500584695 - Bạch thược
4. PP2500584696 - Bạch truật
5. PP2500584700 - Cam thảo
6. PP2500584703 - Cát cánh
7. PP2500584705 - Câu kỷ tử
8. PP2500584713 - Cúc hoa
9. PP2500584715 - Đại táo
10. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2500584726 - Hà thủ ô đỏ
12. PP2500584737 - Huyền sâm
13. PP2500584744 - Kim ngân hoa
14. PP2500584747 - Liên kiều
15. PP2500584755 - Mộc hương
16. PP2500584760 - Ngũ vị tử
17. PP2500584761 - Ngưu tất
18. PP2500584764 - Phòng phong
19. PP2500584772 - Sài hồ
20. PP2500584773 - Sinh địa
21. PP2500584774 - Sơn thù
22. PP2500584776 - Tam thất
23. PP2500584778 - Tần giao
24. PP2500584783 - Táo nhân
25. PP2500584785 - Thăng ma
26. PP2500584789 - Thiên môn đông
27. PP2500584793 - Tiền hồ
28. PP2500584805 - Xa tiền tử
29. PP2500584806 - Xích thược
30. PP2500584808 - Xuyên khung
1. PP2500584688 - Ba kích
2. PP2500584689 - Bá tử nhân
3. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500584695 - Bạch thược
5. PP2500584703 - Cát cánh
6. PP2500584704 - Câu đằng
7. PP2500584705 - Câu kỷ tử
8. PP2500584715 - Đại táo
9. PP2500584717 - Đảng sâm
10. PP2500584718 - Đào nhân
11. PP2500584721 - Đỗ trọng
12. PP2500584722 - Độc hoạt
13. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
14. PP2500584725 - Hạ khô thảo
15. PP2500584731 - Hoàng cầm
16. PP2500584734 - Hòe hoa
17. PP2500584735 - Hồng hoa
18. PP2500584743 - Khương hoạt
19. PP2500584744 - Kim ngân hoa
20. PP2500584750 - Mạch môn
21. PP2500584754 - Mẫu đơn bì
22. PP2500584760 - Ngũ vị tử
23. PP2500584762 - Nhân sâm
24. PP2500584764 - Phòng phong
25. PP2500584769 - Sa nhân
26. PP2500584770 - Sa sâm
27. PP2500584773 - Sinh địa
28. PP2500584774 - Sơn thù
29. PP2500584778 - Tần giao
30. PP2500584783 - Táo nhân
31. PP2500584788 - Thiên ma
32. PP2500584789 - Thiên môn đông
33. PP2500584792 - Thương truật
34. PP2500584801 - Tục đoạn
35. PP2500584804 - Viễn chí
36. PP2500584806 - Xích thược
37. PP2500584808 - Xuyên khung
1. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500584703 - Cát cánh
3. PP2500584715 - Đại táo
4. PP2500584716 - Đan sâm
5. PP2500584717 - Đảng sâm
6. PP2500584721 - Đỗ trọng
7. PP2500584722 - Độc hoạt
8. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
9. PP2500584731 - Hoàng cầm
10. PP2500584732 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
11. PP2500584735 - Hồng hoa
12. PP2500584743 - Khương hoạt
13. PP2500584744 - Kim ngân hoa
14. PP2500584761 - Ngưu tất
15. PP2500584764 - Phòng phong
16. PP2500584773 - Sinh địa
17. PP2500584778 - Tần giao
18. PP2500584792 - Thương truật
1. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500584695 - Bạch thược
3. PP2500584696 - Bạch truật
4. PP2500584700 - Cam thảo
5. PP2500584705 - Câu kỷ tử
6. PP2500584715 - Đại táo
7. PP2500584718 - Đào nhân
8. PP2500584721 - Đỗ trọng
9. PP2500584722 - Độc hoạt
10. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2500584729 - Hoài sơn
12. PP2500584732 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
13. PP2500584734 - Hòe hoa
14. PP2500584735 - Hồng hoa
15. PP2500584744 - Kim ngân hoa
16. PP2500584761 - Ngưu tất
17. PP2500584764 - Phòng phong
18. PP2500584772 - Sài hồ
19. PP2500584773 - Sinh địa
20. PP2500584782 - Tang ký sinh
21. PP2500584791 - Thổ phục linh
22. PP2500584806 - Xích thược
23. PP2500584808 - Xuyên khung
1. PP2500584692 - Bạch hoa xà thiệt thảo
2. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500584695 - Bạch thược
4. PP2500584696 - Bạch truật
5. PP2500584701 - Can khương
6. PP2500584702 - Cát căn
7. PP2500584705 - Câu kỷ tử
8. PP2500584706 - Cẩu tích
9. PP2500584708 - Chi tử
10. PP2500584712 - Cốt toái bổ
11. PP2500584713 - Cúc hoa
12. PP2500584716 - Đan sâm
13. PP2500584717 - Đảng sâm
14. PP2500584719 - Dây đau xương
15. PP2500584721 - Đỗ trọng
16. PP2500584722 - Độc hoạt
17. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
18. PP2500584726 - Hà thủ ô đỏ
19. PP2500584734 - Hòe hoa
20. PP2500584740 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
21. PP2500584741 - Kê huyết đằng
22. PP2500584742 - Khương hoàng
23. PP2500584743 - Khương hoạt
24. PP2500584748 - Liên nhục
25. PP2500584753 - Mẫu lệ
26. PP2500584766 - Phục thần
27. PP2500584767 - Quế chi
28. PP2500584779 - Tang bạch bì
29. PP2500584780 - Tang chi
30. PP2500584785 - Thăng ma
31. PP2500584786 - Thảo quyết minh
32. PP2500584791 - Thổ phục linh
33. PP2500584794 - Tô mộc
34. PP2500584795 - Tô tử
35. PP2500584797 - Trạch tả
36. PP2500584799 - Tri mẫu
37. PP2500584801 - Tục đoạn
38. PP2500584802 - Uất kim
39. PP2500584803 - Uy linh tiên
40. PP2500584805 - Xa tiền tử
41. PP2500584808 - Xuyên khung
42. PP2500584809 - Ý dĩ
1. PP2500584695 - Bạch thược
2. PP2500584696 - Bạch truật
3. PP2500584705 - Câu kỷ tử
4. PP2500584715 - Đại táo
5. PP2500584716 - Đan sâm
6. PP2500584717 - Đảng sâm
7. PP2500584718 - Đào nhân
8. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
9. PP2500584732 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
10. PP2500584743 - Khương hoạt
11. PP2500584754 - Mẫu đơn bì
12. PP2500584762 - Nhân sâm
13. PP2500584772 - Sài hồ
14. PP2500584773 - Sinh địa
15. PP2500584776 - Tam thất
16. PP2500584783 - Táo nhân
17. PP2500584801 - Tục đoạn
18. PP2500584806 - Xích thược
19. PP2500584808 - Xuyên khung
1. PP2500584689 - Bá tử nhân
2. PP2500584692 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2500584694 - Bạch tật lê
5. PP2500584695 - Bạch thược
6. PP2500584696 - Bạch truật
7. PP2500584697 - Bán chi liên
8. PP2500584699 - Bồ công anh
9. PP2500584700 - Cam thảo
10. PP2500584703 - Cát cánh
11. PP2500584704 - Câu đằng
12. PP2500584705 - Câu kỷ tử
13. PP2500584706 - Cẩu tích
14. PP2500584707 - Chỉ thực
15. PP2500584708 - Chi tử
16. PP2500584709 - Chỉ xác
17. PP2500584712 - Cốt toái bổ
18. PP2500584714 - Đại hoàng
19. PP2500584716 - Đan sâm
20. PP2500584717 - Đảng sâm
21. PP2500584718 - Đào nhân
22. PP2500584719 - Dây đau xương
23. PP2500584722 - Độc hoạt
24. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
25. PP2500584724 - Hà diệp (Lá sen)
26. PP2500584726 - Hà thủ ô đỏ
27. PP2500584729 - Hoài sơn
28. PP2500584731 - Hoàng cầm
29. PP2500584732 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
30. PP2500584736 - Hương phụ
31. PP2500584737 - Huyền sâm
32. PP2500584741 - Kê huyết đằng
33. PP2500584743 - Khương hoạt
34. PP2500584744 - Kim ngân hoa
35. PP2500584746 - Lạc tiên
36. PP2500584747 - Liên kiều
37. PP2500584748 - Liên nhục
38. PP2500584749 - Long nhãn
39. PP2500584750 - Mạch môn
40. PP2500584754 - Mẫu đơn bì
41. PP2500584755 - Mộc hương
42. PP2500584756 - Mộc qua
43. PP2500584760 - Ngũ vị tử
44. PP2500584761 - Ngưu tất
45. PP2500584763 - Nhân trần
46. PP2500584764 - Phòng phong
47. PP2500584769 - Sa nhân
48. PP2500584770 - Sa sâm
49. PP2500584771 - Sài đất
50. PP2500584772 - Sài hồ
51. PP2500584773 - Sinh địa
52. PP2500584774 - Sơn thù
53. PP2500584775 - Sơn tra
54. PP2500584776 - Tam thất
55. PP2500584778 - Tần giao
56. PP2500584782 - Tang ký sinh
57. PP2500584783 - Táo nhân
58. PP2500584785 - Thăng ma
59. PP2500584786 - Thảo quyết minh
60. PP2500584787 - Thiên hoa phấn
61. PP2500584790 - Thiên niên kiện
62. PP2500584791 - Thổ phục linh
63. PP2500584792 - Thương truật
64. PP2500584796 - Trắc bách diệp
65. PP2500584797 - Trạch tả
66. PP2500584798 - Trần bì
67. PP2500584801 - Tục đoạn
68. PP2500584803 - Uy linh tiên
69. PP2500584805 - Xa tiền tử
70. PP2500584808 - Xuyên khung
71. PP2500584809 - Ý dĩ
1. PP2500584692 - Bạch hoa xà thiệt thảo
2. PP2500584693 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500584695 - Bạch thược
4. PP2500584696 - Bạch truật
5. PP2500584698 - Bán hạ bắc
6. PP2500584699 - Bồ công anh
7. PP2500584700 - Cam thảo
8. PP2500584703 - Cát cánh
9. PP2500584705 - Câu kỷ tử
10. PP2500584706 - Cẩu tích
11. PP2500584709 - Chỉ xác
12. PP2500584710 - Cỏ nhọ nồi
13. PP2500584712 - Cốt toái bổ
14. PP2500584714 - Đại hoàng
15. PP2500584715 - Đại táo
16. PP2500584716 - Đan sâm
17. PP2500584717 - Đảng sâm
18. PP2500584718 - Đào nhân
19. PP2500584719 - Dây đau xương
20. PP2500584721 - Đỗ trọng
21. PP2500584722 - Độc hoạt
22. PP2500584723 - Đương quy (Toàn quy)
23. PP2500584725 - Hạ khô thảo
24. PP2500584727 - Hạnh nhân
25. PP2500584729 - Hoài sơn
26. PP2500584730 - Hoàng bá
27. PP2500584731 - Hoàng cầm
28. PP2500584732 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
29. PP2500584733 - Hoàng liên
30. PP2500584735 - Hồng hoa
31. PP2500584736 - Hương phụ
32. PP2500584737 - Huyền sâm
33. PP2500584738 - Hy thiêm
34. PP2500584739 - Ích trí nhân
35. PP2500584740 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
36. PP2500584741 - Kê huyết đằng
37. PP2500584742 - Khương hoàng
38. PP2500584743 - Khương hoạt
39. PP2500584744 - Kim ngân hoa
40. PP2500584746 - Lạc tiên
41. PP2500584747 - Liên kiều
42. PP2500584756 - Mộc qua
43. PP2500584758 - Ngải cứu (Ngải diệp)
44. PP2500584760 - Ngũ vị tử
45. PP2500584761 - Ngưu tất
46. PP2500584762 - Nhân sâm
47. PP2500584763 - Nhân trần
48. PP2500584764 - Phòng phong
49. PP2500584766 - Phục thần
50. PP2500584767 - Quế chi
51. PP2500584768 - Quế nhục
52. PP2500584769 - Sa nhân
53. PP2500584770 - Sa sâm
54. PP2500584771 - Sài đất
55. PP2500584772 - Sài hồ
56. PP2500584773 - Sinh địa
57. PP2500584774 - Sơn thù
58. PP2500584775 - Sơn tra
59. PP2500584778 - Tần giao
60. PP2500584783 - Táo nhân
61. PP2500584784 - Thạch cao (sống) (dược dụng)
62. PP2500584785 - Thăng ma
63. PP2500584788 - Thiên ma
64. PP2500584789 - Thiên môn đông
65. PP2500584791 - Thổ phục linh
66. PP2500584792 - Thương truật
67. PP2500584793 - Tiền hồ
68. PP2500584794 - Tô mộc
69. PP2500584796 - Trắc bách diệp
70. PP2500584798 - Trần bì
71. PP2500584801 - Tục đoạn
72. PP2500584802 - Uất kim
73. PP2500584803 - Uy linh tiên
74. PP2500584804 - Viễn chí
75. PP2500584806 - Xích thược
76. PP2500584807 - Xuyên bối mẫu
77. PP2500584808 - Xuyên khung
78. PP2500584809 - Ý dĩ