Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500239056 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.040.000 | 120 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.040.000 | 120 | 51.780.000 | 51.780.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500239057 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 16.664.000 | 120 | 833.175.000 | 833.175.000 | 0 |
| 3 | PP2500239058 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 90 | 5.035.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 4 | PP2500239059 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.221.000 | 120 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500239060 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.000.000 | 120 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500239061 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 |
| 7 | PP2500239062 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 29.601.000 | 120 | 1.208.000.000 | 1.208.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500239063 | Candesartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 70.835.000 | 120 | 3.476.000.000 | 3.476.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500239064 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.000.000 | 120 | 605.997.000 | 605.997.000 | 0 |
| 10 | PP2500239065 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 11 | PP2500239066 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.221.000 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500239067 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.221.000 | 120 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500239069 | Nhũ dịch lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.087.000 | 120 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500239070 | Omeprazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.400.000 | 120 | 161.749.353 | 161.749.353 | 0 |
| 15 | PP2500239073 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500239074 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 940.000 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500239075 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 90 | 5.035.000 | 120 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 18 | PP2500239077 | Iopromid acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.273.390.000 | 1.273.390.000 | 0 |
| 19 | PP2500239079 | Amitriptylin hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 70.835.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500239081 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.221.000 | 120 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 21 | PP2500239082 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 2.740.000 | 120 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500239083 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.000.000 | 120 | 12.379.500 | 12.379.500 | 0 |
| 23 | PP2500239084 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.087.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500239085 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 760.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 760.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500239087 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 21.000.000 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500239089 | Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 10.787.000 | 120 | 539.330.000 | 539.330.000 | 0 |
| 27 | PP2500239090 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 4.410.000 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500239091 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.221.000 | 120 | 16.340.000 | 16.340.000 | 0 |
| 29 | PP2500239092 | Levodopa + carbidopa | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 90 | 2.309.000 | 120 | 113.830.605 | 113.830.605 | 0 |
| 30 | PP2500239096 | Spiramycin + Metronidazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 4.400.000 | 120 | 57.435.000 | 57.435.000 | 0 |
| 31 | PP2500239097 | Sugammadex | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 90 | 31.500.000 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500239099 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 716.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500239102 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 16.660.000 | 120 | 366.400.000 | 366.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500239103 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 16.660.000 | 120 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| 35 | PP2500239104 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 16.660.000 | 120 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500239106 | Fosfomycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 90 | 432.000 | 120 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500239107 | Misoprostol | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 435.000 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 38 | PP2500239108 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.087.000 | 120 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500239109 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.026.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500239110 | Acetylleucine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.087.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 41 | PP2500239113 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.534.000 | 120 | 17.985.000 | 17.985.000 | 0 |
| 42 | PP2500239114 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 10.660.000 | 10.660.000 | 0 |
| 43 | PP2500239118 | Acetylleucine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.087.000 | 120 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 44 | PP2500239119 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 16.087.000 | 120 | 150.488.000 | 150.488.000 | 0 |
| 45 | PP2500239120 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 360.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500239121 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.534.000 | 120 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 |
| 47 | PP2500239122 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 1.026.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
1. PP2500239087 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500239082 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500239107 - Misoprostol
1. PP2500239113 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
2. PP2500239121 - Fluconazol
1. PP2500239056 - Amikacin
1. PP2500239106 - Fosfomycin
1. PP2500239059 - Methyl ergometrin maleat
2. PP2500239066 - Fentanyl
3. PP2500239067 - Iobitridol
4. PP2500239081 - Diazepam
5. PP2500239091 - Ketamin
1. PP2500239089 - Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI
1. PP2500239092 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500239109 - Pancreatin
2. PP2500239122 - Fluconazol
1. PP2500239070 - Omeprazol
2. PP2500239096 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500239099 - Vitamin B6
1. PP2500239062 - Albumin
1. PP2500239097 - Sugammadex
1. PP2500239069 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500239084 - Etomidat
3. PP2500239108 - Alteplase
4. PP2500239110 - Acetylleucine
5. PP2500239118 - Acetylleucine
6. PP2500239119 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
1. PP2500239090 - Itraconazol
1. PP2500239085 - Fosfomycin
1. PP2500239056 - Amikacin
1. PP2500239063 - Candesartan
2. PP2500239079 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500239120 - Amphotericin B
1. PP2500239102 - Bortezomib
2. PP2500239103 - Dacarbazin
3. PP2500239104 - Dactinomycin
1. PP2500239058 - Amoxicilin
2. PP2500239075 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500239057 - Amikacin
1. PP2500239060 - Nước cất pha tiêm
2. PP2500239064 - Carboplatin
3. PP2500239083 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2500239085 - Fosfomycin
1. PP2500239074 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500239061 - Acid amin
2. PP2500239065 - Dydrogesteron
3. PP2500239069 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500239073 - Rocuronium bromid
5. PP2500239077 - Iopromid acid
6. PP2500239114 - Simethicon