Package 01: Procurement of chemical tests

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 01: Procurement of chemical tests
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of chemicals for testing, tests, medical supplies and medical oxygen in 2025-2026 of Hong Dan District Medical Center
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:15 11/07/2025
Bid opening completion time
14:15 11/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
6
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500305249 Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.600.000 21.600.000 0
2 PP2500305250 Chất chuẩn CRP 5 mức vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 15.600.000 15.600.000 0
3 PP2500305251 Chất chuẩn HBA1C vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.000.000 21.000.000 0
4 PP2500305252 Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 4.500.000 4.500.000 0
5 PP2500305253 Chất chuẩn Procalcitonin vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 60.000.000 60.000.000 0
6 PP2500305254 Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 32.100.000 32.100.000 0
7 PP2500305255 Chất chuẩn Troponin I 5 mức vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 15.000.000 15.000.000 0
8 PP2500305256 Chất chứng HBA1C 2 mức vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 42.000.000 42.000.000 0
9 PP2500305257 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 6.000.000 6.000.000 0
10 PP2500305258 Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 16.000.000 16.000.000 0
11 PP2500305259 Chất kiểm chứng âm vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 36.000.000 36.000.000 0
12 PP2500305264 Chất kiểm chứng chung mức trung bình vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.600.000 21.600.000 0
13 PP2500305265 Chất kiểm chứng chung mức cao vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.600.000 21.600.000 0
14 PP2500305266 Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 15.840.000 15.840.000 0
15 PP2500305267 Chất kiểm chứng đông máu mức 1 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 25.000.000 25.000.000 0
16 PP2500305268 Chất kiểm chứng đông máu mức 2 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 25.000.000 25.000.000 0
17 PP2500305269 Chất kiểm chứng dương vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 36.000.000 36.000.000 0
18 PP2500305273 Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 129.600.000 129.600.000 0
19 PP2500305274 Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 54.000.000 54.000.000 0
20 PP2500305275 Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 54.000.000 54.000.000 0
21 PP2500305276 Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.600.000 21.600.000 0
22 PP2500305277 Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.600.000 21.600.000 0
23 PP2500305280 Chất kiểm chứng Procalcitonin vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 84.000.000 84.000.000 0
24 PP2500305281 Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 35.000.000 35.000.000 0
25 PP2500305282 Chất tẩy rửa máy sinh hóa vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 136.500.000 136.500.000 0
26 PP2500305283 Dung dịch bách phân bạch cầu vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 180.000.000 180.000.000 0
27 PP2500305284 Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 300.000 300.000 0
28 PP2500305285 Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 300.000 300.000 0
29 PP2500305286 Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 300.000 300.000 0
30 PP2500305287 Dung dịch kích hoạt điện cực vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 2.000.000 2.000.000 0
31 PP2500305288 Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 43.200.000 43.200.000 0
32 PP2500305289 Dung dịch ly giải hồng cầu vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 180.000.000 180.000.000 0
33 PP2500305291 Dung dịch nhuộm huỳnh quang vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 227.500.000 227.500.000 0
34 PP2500305292 Dung dịch pha loãng máu vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 150.000.000 150.000.000 0
35 PP2500305294 Dung dịch rửa vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 6.000.000 6.000.000 0
36 PP2500305295 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 10.000.000 10.000.000 0
37 PP2500305297 Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 300.000 300.000 0
38 PP2500305298 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 3.600.000 3.600.000 0
39 PP2500305299 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 54.000.000 54.000.000 0
40 PP2500305300 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 54.000.000 54.000.000 0
41 PP2500305301 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 54.000.000 54.000.000 0
42 PP2500305302 Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 3.144.000 3.144.000 0
43 PP2500305303 Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 10.900.000 10.900.000 0
44 PP2500305304 Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm bilirubin trực tiếp/toàn phần vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 1.528.000 1.528.000 0
45 PP2500305305 Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 11.232.000 11.232.000 0
46 PP2500305306 Hoá chất kiểm chuẩn các thông số lipid vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 18.000.000 18.000.000 0
47 PP2500305307 Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1 vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 15.100.000 15.100.000 0
48 PP2500305308 Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2 vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 15.100.000 15.100.000 0
49 PP2500305309 Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm CRP vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 17.820.000 17.820.000 0
50 PP2500305310 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 97.500.000 97.500.000 0
51 PP2500305311 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 87.000.000 87.000.000 0
52 PP2500305312 Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 156.000.000 156.000.000 0
53 PP2500305313 Hoá chất rửa có tính kiềm vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 4.875.000 4.875.000 0
54 PP2500305314 Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 12.800.000 12.800.000 0
55 PP2500305315 Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 8.634.600 120 18.400.000 18.400.000 0
56 PP2500305316 Hoá chất xét nghiệm Albumin vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 1.920.000 1.920.000 0
57 PP2500305317 Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 7.680.000 7.680.000 0
58 PP2500305319 Hóa chất xét nghiệm APTT vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 46.800.000 46.800.000 0
59 PP2500305320 Hoá chất xét nghiệm bilirubin toàn phần vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 1.600.000 1.600.000 0
60 PP2500305321 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 9.800.000 9.800.000 0
61 PP2500305322 Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 1.600.000 1.600.000 0
62 PP2500305323 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 9.800.000 9.800.000 0
63 PP2500305324 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 65.998.080 65.998.080 0
64 PP2500305325 Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 42.400.000 42.400.000 0
65 PP2500305326 Hoá chất xét nghiệm Creatinine vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 5.120.000 5.120.000 0
66 PP2500305327 Hoá chất xét nghiệm CRP vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 8.000.000 8.000.000 0
67 PP2500305328 Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 90 3.330.000 120 232.942.500 232.942.500 0
vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 222.000.000 222.000.000 0
vn0305973476 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU THỜI ĐẠI MỚI 90 3.330.000 120 195.000.000 195.000.000 0
68 PP2500305329 Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 98.000.000 98.000.000 0
69 PP2500305332 Hóa chất xét nghiệm GGT vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 67.200.000 67.200.000 0
70 PP2500305333 Hoá chất xét nghiệm GGT vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 10.240.000 10.240.000 0
71 PP2500305334 Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 192.500.000 192.500.000 0
72 PP2500305335 Hoá chất xét nghiệm Glucose vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 10.240.000 10.240.000 0
73 PP2500305336 Hóa chất xét nghiệm Glucose vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 58.800.000 58.800.000 0
74 PP2500305338 Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 156.000.000 156.000.000 0
75 PP2500305339 Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 16.000.000 16.000.000 0
76 PP2500305340 Hóa chất xét nghiệm Lactate vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 19.800.000 19.800.000 0
77 PP2500305341 Hóa chất xét nghiệm LDH vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 20.499.375 20.499.375 0
78 PP2500305342 Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 140.000.000 140.000.000 0
79 PP2500305343 Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 17.024.000 17.024.000 0
80 PP2500305345 Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 312.000.000 312.000.000 0
81 PP2500305346 Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 12.000.000 12.000.000 0
82 PP2500305347 Hóa chất xét nghiệm PT vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 21.600.000 21.600.000 0
83 PP2500305348 Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 79.999.200 79.999.200 0
84 PP2500305349 Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 150.000.000 150.000.000 0
85 PP2500305350 Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 10.752.000 10.752.000 0
86 PP2500305351 Hoá chất xét nghiệm Total Protein vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 3.650.560 3.650.560 0
87 PP2500305352 Hoá chất xét nghiệm total triglycerides vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 7.301.120 7.301.120 0
88 PP2500305353 Hóa chất xét nghiệm Triglyceride vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 84.000.000 84.000.000 0
89 PP2500305354 Hóa chất xét nghiệm Troponin I vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 192.000.000 192.000.000 0
90 PP2500305356 Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 10.328.640 10.328.640 0
91 PP2500305357 Hoá chất xét nghiệm Uric Acid vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 6.400.000 6.400.000 0
92 PP2500305358 Hoá chất xét nghiệmAST/GOT vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 90 4.549.748 120 7.152.640 7.152.640 0
93 PP2500305359 Nội kiểm Sinh hóa mức 2 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 36.848.000 36.848.000 0
94 PP2500305360 Nội kiểm Sinh hóa mức 3 vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 36.848.000 36.848.000 0
95 PP2500305363 RIQAS Ammonia/ Ethanol vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 1.433.268 120 30.800.000 30.800.000 0
96 PP2500305364 RIQAS Coagulation vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 1.433.268 120 30.800.000 30.800.000 0
97 PP2500305365 RIQAS Monthly General Clinical vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 1.433.268 120 16.744.000 16.744.000 0
98 PP2500305366 RIQAS Monthly Haematology vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 1.433.268 120 17.204.000 17.204.000 0
99 PP2500305367 Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 135.000.000 135.000.000 0
100 PP2500305368 Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 69.998.250 69.998.250 0
101 PP2500305369 Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 69.998.250 69.998.250 0
102 PP2500305370 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 16.099.440 16.099.440 0
103 PP2500305371 Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 22.399.440 22.399.440 0
104 PP2500305372 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB) vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 49.875.000 49.875.000 0
105 PP2500305373 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 72.002.560 72.002.560 0
106 PP2500305374 Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 53.599.500 53.599.500 0
107 PP2500305375 Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 27.000.000 27.000.000 0
108 PP2500305376 Xét nghiệm Axít Uric vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 25.200.000 25.200.000 0
109 PP2500305377 Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 107.200.000 107.200.000 0
110 PP2500305378 Xét nghiệm Magnesium vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 15.200.000 15.200.000 0
111 PP2500305379 Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 40.000.000 40.000.000 0
112 PP2500305380 Xét nghiệm Ure vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 90 69.154.549 120 52.798.500 52.798.500 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 6
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500305328 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500305363 - RIQAS Ammonia/ Ethanol

2. PP2500305364 - RIQAS Coagulation

3. PP2500305365 - RIQAS Monthly General Clinical

4. PP2500305366 - RIQAS Monthly Haematology

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311980792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 74

1. PP2500305249 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2

2. PP2500305250 - Chất chuẩn CRP 5 mức

3. PP2500305251 - Chất chuẩn HBA1C

4. PP2500305252 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol

5. PP2500305253 - Chất chuẩn Procalcitonin

6. PP2500305254 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3

7. PP2500305255 - Chất chuẩn Troponin I 5 mức

8. PP2500305256 - Chất chứng HBA1C 2 mức

9. PP2500305257 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB)

10. PP2500305258 - Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin)

11. PP2500305259 - Chất kiểm chứng âm

12. PP2500305264 - Chất kiểm chứng chung mức trung bình

13. PP2500305265 - Chất kiểm chứng chung mức cao

14. PP2500305266 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao

15. PP2500305267 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1

16. PP2500305268 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2

17. PP2500305269 - Chất kiểm chứng dương

18. PP2500305273 - Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số

19. PP2500305274 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL

20. PP2500305275 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL

21. PP2500305276 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2

22. PP2500305277 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2

23. PP2500305280 - Chất kiểm chứng Procalcitonin

24. PP2500305281 - Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức

25. PP2500305282 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa

26. PP2500305283 - Dung dịch bách phân bạch cầu

27. PP2500305284 - Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải

28. PP2500305285 - Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải

29. PP2500305286 - Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải

30. PP2500305287 - Dung dịch kích hoạt điện cực

31. PP2500305288 - Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH)

32. PP2500305289 - Dung dịch ly giải hồng cầu

33. PP2500305291 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang

34. PP2500305292 - Dung dịch pha loãng máu

35. PP2500305294 - Dung dịch rửa

36. PP2500305295 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải

37. PP2500305297 - Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải

38. PP2500305319 - Hóa chất xét nghiệm APTT

39. PP2500305321 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần

40. PP2500305323 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp

41. PP2500305324 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol

42. PP2500305325 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn

43. PP2500305328 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao

44. PP2500305329 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen

45. PP2500305332 - Hóa chất xét nghiệm GGT

46. PP2500305334 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó

47. PP2500305336 - Hóa chất xét nghiệm Glucose

48. PP2500305338 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp

49. PP2500305340 - Hóa chất xét nghiệm Lactate

50. PP2500305341 - Hóa chất xét nghiệm LDH

51. PP2500305342 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp

52. PP2500305345 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin

53. PP2500305346 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần

54. PP2500305347 - Hóa chất xét nghiệm PT

55. PP2500305348 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh

56. PP2500305349 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin

57. PP2500305353 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride

58. PP2500305354 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I

59. PP2500305359 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2

60. PP2500305360 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3

61. PP2500305367 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)

62. PP2500305368 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)

63. PP2500305369 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)

64. PP2500305370 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin

65. PP2500305371 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần

66. PP2500305372 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB)

67. PP2500305373 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine

68. PP2500305374 - Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase

69. PP2500305375 - Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn

70. PP2500305376 - Xét nghiệm Axít Uric

71. PP2500305377 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp

72. PP2500305378 - Xét nghiệm Magnesium

73. PP2500305379 - Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn

74. PP2500305380 - Xét nghiệm Ure

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3800237998
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500305302 - Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid

2. PP2500305303 - Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số

3. PP2500305304 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm bilirubin trực tiếp/toàn phần

4. PP2500305305 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP

5. PP2500305306 - Hoá chất kiểm chuẩn các thông số lipid

6. PP2500305307 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1

7. PP2500305308 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2

8. PP2500305309 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm CRP

9. PP2500305313 - Hoá chất rửa có tính kiềm

10. PP2500305316 - Hoá chất xét nghiệm Albumin

11. PP2500305317 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT

12. PP2500305320 - Hoá chất xét nghiệm bilirubin toàn phần

13. PP2500305322 - Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp

14. PP2500305326 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine

15. PP2500305327 - Hoá chất xét nghiệm CRP

16. PP2500305333 - Hoá chất xét nghiệm GGT

17. PP2500305335 - Hoá chất xét nghiệm Glucose

18. PP2500305339 - Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol

19. PP2500305343 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol

20. PP2500305350 - Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol

21. PP2500305351 - Hoá chất xét nghiệm Total Protein

22. PP2500305352 - Hoá chất xét nghiệm total triglycerides

23. PP2500305356 - Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen

24. PP2500305357 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid

25. PP2500305358 - Hoá chất xét nghiệmAST/GOT

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305973476
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500305328 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108538481
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500305298 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy

2. PP2500305299 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao

3. PP2500305300 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp

4. PP2500305301 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường

5. PP2500305310 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu

6. PP2500305311 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin

7. PP2500305312 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

8. PP2500305314 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học

9. PP2500305315 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc

Views: 32
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second