Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500305249 | Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500305250 | Chất chuẩn CRP 5 mức | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500305251 | Chất chuẩn HBA1C | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500305252 | Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500305253 | Chất chuẩn Procalcitonin | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500305254 | Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 7 | PP2500305255 | Chất chuẩn Troponin I 5 mức | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500305256 | Chất chứng HBA1C 2 mức | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500305257 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500305258 | Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500305259 | Chất kiểm chứng âm | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500305264 | Chất kiểm chứng chung mức trung bình | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500305265 | Chất kiểm chứng chung mức cao | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500305266 | Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 15 | PP2500305267 | Chất kiểm chứng đông máu mức 1 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500305268 | Chất kiểm chứng đông máu mức 2 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500305269 | Chất kiểm chứng dương | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500305273 | Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500305274 | Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500305275 | Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500305276 | Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 22 | PP2500305277 | Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500305280 | Chất kiểm chứng Procalcitonin | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500305281 | Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500305282 | Chất tẩy rửa máy sinh hóa | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500305283 | Dung dịch bách phân bạch cầu | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500305284 | Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 28 | PP2500305285 | Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 29 | PP2500305286 | Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 30 | PP2500305287 | Dung dịch kích hoạt điện cực | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500305288 | Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 32 | PP2500305289 | Dung dịch ly giải hồng cầu | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500305291 | Dung dịch nhuộm huỳnh quang | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500305292 | Dung dịch pha loãng máu | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500305294 | Dung dịch rửa | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500305295 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500305297 | Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 38 | PP2500305298 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500305299 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500305300 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500305301 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500305302 | Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 3.144.000 | 3.144.000 | 0 |
| 43 | PP2500305303 | Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 44 | PP2500305304 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm bilirubin trực tiếp/toàn phần | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 1.528.000 | 1.528.000 | 0 |
| 45 | PP2500305305 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 |
| 46 | PP2500305306 | Hoá chất kiểm chuẩn các thông số lipid | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500305307 | Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 |
| 48 | PP2500305308 | Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 |
| 49 | PP2500305309 | Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm CRP | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 50 | PP2500305310 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500305311 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500305312 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500305313 | Hoá chất rửa có tính kiềm | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| 54 | PP2500305314 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500305315 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 8.634.600 | 120 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 56 | PP2500305316 | Hoá chất xét nghiệm Albumin | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 57 | PP2500305317 | Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| 58 | PP2500305319 | Hóa chất xét nghiệm APTT | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 59 | PP2500305320 | Hoá chất xét nghiệm bilirubin toàn phần | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 60 | PP2500305321 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500305322 | Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 62 | PP2500305323 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500305324 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 65.998.080 | 65.998.080 | 0 |
| 64 | PP2500305325 | Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500305326 | Hoá chất xét nghiệm Creatinine | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 |
| 66 | PP2500305327 | Hoá chất xét nghiệm CRP | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500305328 | Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 3.330.000 | 120 | 232.942.500 | 232.942.500 | 0 |
| vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 | |||
| vn0305973476 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU THỜI ĐẠI MỚI | 90 | 3.330.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500305329 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500305332 | Hóa chất xét nghiệm GGT | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 70 | PP2500305333 | Hoá chất xét nghiệm GGT | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 |
| 71 | PP2500305334 | Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500305335 | Hoá chất xét nghiệm Glucose | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 |
| 73 | PP2500305336 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500305338 | Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500305339 | Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500305340 | Hóa chất xét nghiệm Lactate | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 77 | PP2500305341 | Hóa chất xét nghiệm LDH | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 20.499.375 | 20.499.375 | 0 |
| 78 | PP2500305342 | Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500305343 | Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 17.024.000 | 17.024.000 | 0 |
| 80 | PP2500305345 | Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500305346 | Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500305347 | Hóa chất xét nghiệm PT | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 83 | PP2500305348 | Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 79.999.200 | 79.999.200 | 0 |
| 84 | PP2500305349 | Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500305350 | Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 |
| 86 | PP2500305351 | Hoá chất xét nghiệm Total Protein | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 3.650.560 | 3.650.560 | 0 |
| 87 | PP2500305352 | Hoá chất xét nghiệm total triglycerides | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 7.301.120 | 7.301.120 | 0 |
| 88 | PP2500305353 | Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500305354 | Hóa chất xét nghiệm Troponin I | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500305356 | Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 10.328.640 | 10.328.640 | 0 |
| 91 | PP2500305357 | Hoá chất xét nghiệm Uric Acid | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 92 | PP2500305358 | Hoá chất xét nghiệmAST/GOT | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 90 | 4.549.748 | 120 | 7.152.640 | 7.152.640 | 0 |
| 93 | PP2500305359 | Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 36.848.000 | 36.848.000 | 0 |
| 94 | PP2500305360 | Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 36.848.000 | 36.848.000 | 0 |
| 95 | PP2500305363 | RIQAS Ammonia/ Ethanol | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 1.433.268 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 96 | PP2500305364 | RIQAS Coagulation | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 1.433.268 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 97 | PP2500305365 | RIQAS Monthly General Clinical | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 1.433.268 | 120 | 16.744.000 | 16.744.000 | 0 |
| 98 | PP2500305366 | RIQAS Monthly Haematology | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 1.433.268 | 120 | 17.204.000 | 17.204.000 | 0 |
| 99 | PP2500305367 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500305368 | Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 69.998.250 | 69.998.250 | 0 |
| 101 | PP2500305369 | Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 69.998.250 | 69.998.250 | 0 |
| 102 | PP2500305370 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 16.099.440 | 16.099.440 | 0 |
| 103 | PP2500305371 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 22.399.440 | 22.399.440 | 0 |
| 104 | PP2500305372 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB) | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 105 | PP2500305373 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 72.002.560 | 72.002.560 | 0 |
| 106 | PP2500305374 | Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 53.599.500 | 53.599.500 | 0 |
| 107 | PP2500305375 | Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500305376 | Xét nghiệm Axít Uric | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 109 | PP2500305377 | Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 |
| 110 | PP2500305378 | Xét nghiệm Magnesium | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 111 | PP2500305379 | Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500305380 | Xét nghiệm Ure | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 90 | 69.154.549 | 120 | 52.798.500 | 52.798.500 | 0 |
1. PP2500305328 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
1. PP2500305363 - RIQAS Ammonia/ Ethanol
2. PP2500305364 - RIQAS Coagulation
3. PP2500305365 - RIQAS Monthly General Clinical
4. PP2500305366 - RIQAS Monthly Haematology
1. PP2500305249 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2
2. PP2500305250 - Chất chuẩn CRP 5 mức
3. PP2500305251 - Chất chuẩn HBA1C
4. PP2500305252 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
5. PP2500305253 - Chất chuẩn Procalcitonin
6. PP2500305254 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3
7. PP2500305255 - Chất chuẩn Troponin I 5 mức
8. PP2500305256 - Chất chứng HBA1C 2 mức
9. PP2500305257 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB)
10. PP2500305258 - Chất kiểm chứng 2 mức cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin)
11. PP2500305259 - Chất kiểm chứng âm
12. PP2500305264 - Chất kiểm chứng chung mức trung bình
13. PP2500305265 - Chất kiểm chứng chung mức cao
14. PP2500305266 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
15. PP2500305267 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1
16. PP2500305268 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2
17. PP2500305269 - Chất kiểm chứng dương
18. PP2500305273 - Chất kiểm chứng huyết học 3 mức độ bao gồm 45 thông số
19. PP2500305274 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
20. PP2500305275 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
21. PP2500305276 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
22. PP2500305277 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
23. PP2500305280 - Chất kiểm chứng Procalcitonin
24. PP2500305281 - Chất kiểm chứng Troponin I 2 mức
25. PP2500305282 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa
26. PP2500305283 - Dung dịch bách phân bạch cầu
27. PP2500305284 - Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải
28. PP2500305285 - Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải
29. PP2500305286 - Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải
30. PP2500305287 - Dung dịch kích hoạt điện cực
31. PP2500305288 - Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH)
32. PP2500305289 - Dung dịch ly giải hồng cầu
33. PP2500305291 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang
34. PP2500305292 - Dung dịch pha loãng máu
35. PP2500305294 - Dung dịch rửa
36. PP2500305295 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
37. PP2500305297 - Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải
38. PP2500305319 - Hóa chất xét nghiệm APTT
39. PP2500305321 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
40. PP2500305323 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
41. PP2500305324 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
42. PP2500305325 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn
43. PP2500305328 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
44. PP2500305329 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
45. PP2500305332 - Hóa chất xét nghiệm GGT
46. PP2500305334 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó
47. PP2500305336 - Hóa chất xét nghiệm Glucose
48. PP2500305338 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
49. PP2500305340 - Hóa chất xét nghiệm Lactate
50. PP2500305341 - Hóa chất xét nghiệm LDH
51. PP2500305342 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
52. PP2500305345 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
53. PP2500305346 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
54. PP2500305347 - Hóa chất xét nghiệm PT
55. PP2500305348 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
56. PP2500305349 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
57. PP2500305353 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
58. PP2500305354 - Hóa chất xét nghiệm Troponin I
59. PP2500305359 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2
60. PP2500305360 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3
61. PP2500305367 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)
62. PP2500305368 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)
63. PP2500305369 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)
64. PP2500305370 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
65. PP2500305371 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần
66. PP2500305372 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine kinase – MB (CK-MB)
67. PP2500305373 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
68. PP2500305374 - Thuốc thử xét nghiệm α-Amylase
69. PP2500305375 - Xét nghiệm Ammoniac có kèm chất chuẩn
70. PP2500305376 - Xét nghiệm Axít Uric
71. PP2500305377 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp
72. PP2500305378 - Xét nghiệm Magnesium
73. PP2500305379 - Xét nghiệm RF có kèm chất chuẩn
74. PP2500305380 - Xét nghiệm Ure
1. PP2500305302 - Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid
2. PP2500305303 - Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số
3. PP2500305304 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm bilirubin trực tiếp/toàn phần
4. PP2500305305 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
5. PP2500305306 - Hoá chất kiểm chuẩn các thông số lipid
6. PP2500305307 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1
7. PP2500305308 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2
8. PP2500305309 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm CRP
9. PP2500305313 - Hoá chất rửa có tính kiềm
10. PP2500305316 - Hoá chất xét nghiệm Albumin
11. PP2500305317 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT
12. PP2500305320 - Hoá chất xét nghiệm bilirubin toàn phần
13. PP2500305322 - Hoá chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
14. PP2500305326 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine
15. PP2500305327 - Hoá chất xét nghiệm CRP
16. PP2500305333 - Hoá chất xét nghiệm GGT
17. PP2500305335 - Hoá chất xét nghiệm Glucose
18. PP2500305339 - Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
19. PP2500305343 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
20. PP2500305350 - Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol
21. PP2500305351 - Hoá chất xét nghiệm Total Protein
22. PP2500305352 - Hoá chất xét nghiệm total triglycerides
23. PP2500305356 - Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen
24. PP2500305357 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid
25. PP2500305358 - Hoá chất xét nghiệmAST/GOT
1. PP2500305328 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
1. PP2500305298 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
2. PP2500305299 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
3. PP2500305300 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
4. PP2500305301 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường
5. PP2500305310 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
6. PP2500305311 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
7. PP2500305312 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
8. PP2500305314 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
9. PP2500305315 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc