Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500164532 | Áo phẫu thuật 1 lần size M | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 2 | PP2500164533 | Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 3 | PP2500164534 | Băng cuộn 10cm x 5m | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 777.000 | 777.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 693.000 | 693.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500164535 | Băng dính 5cm x 5m | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 38.834.800 | 38.834.800 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 74.120.000 | 74.120.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 37.556.400 | 37.556.400 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 31.764.750 | 180 | 75.140.000 | 75.140.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500164536 | Băng dính cá nhân | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500164537 | Băng keo dán định hình sau phẫu thuật 3M | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 7 | PP2500164538 | Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 8 | PP2500164539 | Băng thun 3 móc | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500164540 | Bao cao su | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 913.500 | 913.500 | 0 | |||
| 10 | PP2500164541 | Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 150 | 7.390.500 | 180 | 104.900.000 | 104.900.000 | 0 |
| 11 | PP2500164542 | Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 150 | 7.390.500 | 180 | 387.800.000 | 387.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500164543 | Bơm cho ăn 50ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500164544 | Bơm tiêm 10ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500164545 | Bơm tiêm 1ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500164546 | Bơm tiêm 20ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 6.920.000 | 6.920.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500164547 | Bơm tiêm 3ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 12.125.000 | 12.125.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500164548 | Bơm tiêm 50ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500164549 | Bơm tiêm 5ml | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500164550 | Bơm tiêm điện 50ml | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500164551 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500164552 | Bông | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500164553 | Bóng Ambu người lớn, trẻ em | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500164554 | Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 4.865.000 | 4.865.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 4.882.500 | 4.882.500 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500164555 | Bột bó 15cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.830.000 | 1.830.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 1.926.000 | 1.926.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 1.940.400 | 1.940.400 | 0 | |||
| 25 | PP2500164556 | Bột bó 7,5cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 1.293.200 | 1.293.200 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 1.381.800 | 1.381.800 | 0 | |||
| 26 | PP2500164557 | Cán dao điện dùng 1 lần | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 55.398.000 | 55.398.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500164559 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 9.279.840 | 9.279.840 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 9.936.000 | 9.936.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 7.156.800 | 7.156.800 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 15.888.000 | 15.888.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500164560 | Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 17.568.000 | 17.568.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500164561 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 10.189.000 | 10.189.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 672.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500164562 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 13.699.800 | 13.699.800 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 672.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500164563 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0 | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 25.733.000 | 25.733.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500164564 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 47.304.000 | 47.304.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 25.628.400 | 25.628.400 | 0 | |||
| 33 | PP2500164565 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 38.966.400 | 38.966.400 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 32.033.232 | 32.033.232 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500164566 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 20.112.000 | 20.112.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 19.272.960 | 19.272.960 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500164567 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 26.422.200 | 26.422.200 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500164568 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 31.411.800 | 31.411.800 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500164569 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 30.120.000 | 30.120.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 27.597.600 | 27.597.600 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 3.149.442 | 180 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500164570 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 26.856.000 | 26.856.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 35.363.520 | 35.363.520 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 39.888.000 | 39.888.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 35.683.200 | 35.683.200 | 0 | |||
| 39 | PP2500164571 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0 | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 2.819.070 | 180 | 13.235.520 | 13.235.520 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 14.064.000 | 14.064.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 21.601.440 | 21.601.440 | 0 | |||
| 40 | PP2500164572 | Clip cầm máu nội soi | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500164573 | Đầu côn trắng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 135.000 | 135.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500164574 | Đầu côn vàng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500164575 | Đầu côn xanh | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 380.000 | 380.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500164576 | Dầu parafin 5ml | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 45 | PP2500164577 | Dây garo | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 259.000 | 259.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 260.000 | 260.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500164578 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500164580 | Dây nối 3 chạc | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500164581 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 3.301.200 | 3.301.200 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.720.000 | 3.720.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500164582 | Dây thở oxy kính | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 7.526.400 | 7.526.400 | 0 | |||
| 50 | PP2500164583 | Dây thở oxy mask | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 4.092.000 | 4.092.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500164584 | Dây truyền dịch | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500164585 | Dây truyền máu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 317.100 | 317.100 | 0 | |||
| 53 | PP2500164586 | Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500164587 | Điện cực tim | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500164588 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500164589 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500164590 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 42.147.000 | 42.147.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500164591 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (dạng gel) | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 46.690.000 | 46.690.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500164592 | Dung dịch tẩy rửa Enzyme | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500164593 | Gạc cầu đa khoa | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500164594 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500164595 | Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500164596 | Găng khám | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 101.600.000 | 101.600.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500164597 | Găng tay tiệt trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500164598 | Gel bôi trơn KY | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 4.771.200 | 4.771.200 | 0 | |||
| 66 | PP2500164599 | Gel điện tim | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500164600 | Gel siêu âm | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 2.505.000 | 2.505.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 2.677.500 | 2.677.500 | 0 | |||
| 68 | PP2500164601 | Giấy in máy điện tim 12 cần | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500164602 | Khẩu trang y tế | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500164603 | Kim cánh bướm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 12.757.500 | 12.757.500 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500164604 | Kim cấy chỉ số 7, 9 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 72 | PP2500164605 | Kim châm cứu (dùng châm tai) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 73 | PP2500164606 | Kim châm cứu 15cm, 20cm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 112.750.000 | 112.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500164607 | Kim châm cứu tiệt trùng | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 36.438.540 | 180 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 30.375.000 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 1.865.000.000 | 1.865.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 39.653.700 | 180 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 31.764.750 | 180 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500164608 | Kim chọc dò tủy sống | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 76 | PP2500164609 | Kim luồn TM các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500164610 | Kim luồn TM số 22 (laser nội mạch) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 78 | PP2500164611 | Kim quang 22A | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 21.350.000 | 21.350.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 16.912.000 | 16.912.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 18.389.700 | 18.389.700 | 0 | |||
| 79 | PP2500164612 | Kim tiêm vô trùng các cỡ | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 34.579.950 | 180 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 |
| 80 | PP2500164613 | Lưỡi dao mổ số 11,12,15 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500164616 | Miếng dán cấy chỉ tròn | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500164618 | Mỏ vịt nhựa | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 3.042.000 | 3.042.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500164619 | Ống chống đông Natri citrat 3,8% | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.276.000 | 1.276.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500164620 | Ống đựng nước tiểu | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 12.188.000 | 12.188.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 16.412.000 | 16.412.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500164621 | Ống EDTA | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 18.176.000 | 18.176.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500164622 | Ống Heparine | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 15.875.000 | 15.875.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500164623 | Ống hút đàm kín 14Fr | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500164624 | Ống ly tâm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 89 | PP2500164625 | Ống máu lắng | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500164626 | Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 91 | PP2500164627 | Ống nội khí quản có cớp các số | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 31.764.750 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500164629 | Ống serum hạt đục | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 651.000 | 651.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500164630 | Ống thông đường thở các số | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 1.455.000 | 1.455.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500164631 | Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 inch (25x30cm) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 12.180.000 | 180 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500164632 | Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 inch (20x25cm) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 12.180.000 | 180 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500164633 | Phim X-Quang X CT 14x17 inch (35x43cm) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 12.180.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500164634 | Phin lọc khí | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 98 | PP2500164635 | Que gỗ lấy bệnh phẩm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 212.000 | 212.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500164636 | Sample cup | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.735.000 | 1.735.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500164637 | Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 3.134.000 | 3.134.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 3.339.000 | 3.339.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500164638 | Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500164639 | Sâu máy thở | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 672.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500164640 | Sâu máy thở (catheter mount) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 672.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500164641 | Sonde dạ dầy các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 105 | PP2500164642 | Sonde Foley 3 chạc các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| vn0316182370 | CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM | 150 | 126.750 | 180 | 23.678.400 | 23.678.400 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 31.764.750 | 180 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500164643 | Sonde Foley các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0316182370 | CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM | 150 | 126.750 | 180 | 47.526.000 | 47.526.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 31.764.750 | 180 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500164644 | Sonde hút dịch các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500164645 | Sonde netalon vô trùng số 14 | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 7.774.350 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 2.154.600 | 2.154.600 | 0 | |||
| 109 | PP2500164646 | Sonde netalon vô trùng số 8 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 2.154.600 | 2.154.600 | 0 |
| 110 | PP2500164647 | Túi đựng nước tiểu | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 5.014.000 | 5.014.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500164648 | Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500164649 | Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 14.772.090 | 180 | 2.782.000 | 2.782.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 16.595.334 | 180 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 113 | PP2500164650 | Tấm trải nilon vô khuẩn 80cm x 120cm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 114 | PP2500164652 | Mask thanh quản loại 1 nòng (dùng nhiều lần) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 150 | 3.041.850 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500164653 | Aromafine plus Normalset | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 116 | PP2500164654 | Bẩy osung cán đen các loại | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500164655 | Bộ cortisomol | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500164656 | Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500164657 | Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500164659 | Bơm tiêm áp lực | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 149.000 | 149.000 | 0 |
| 121 | PP2500164662 | Canxi hydroxit (vật liệu trám răng) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500164664 | Chất hàn tạm Cavinton | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 2.388.000 | 2.388.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 2.148.000 | 2.148.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500164665 | Chất lấy dấu nặng HD elite | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 30.096.000 | 30.096.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 28.512.000 | 28.512.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500164666 | Chỉ nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 |
| 125 | PP2500164668 | Cốc đánh bóng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 126 | PP2500164670 | Dung dịch etching | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.908.000 | 1.908.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500164671 | Dung dịch Eugenol | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 118.000 | 118.000 | 0 |
| 128 | PP2500164672 | Fuji I | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500164673 | Fuji IX | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500164674 | Giấy cắn | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| 131 | PP2500164675 | Gutta percha (số 15,20,25,30,35) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 256.000 | 256.000 | 0 |
| 132 | PP2500164676 | Kim tiêm tê | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.195.000 | 1.195.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.090.000 | 1.090.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500164677 | Lentulo | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500164679 | Mũi khoan kim cương | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500164680 | NexcomFlow | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500164681 | Nhộng Coposid A3 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500164682 | Nhộng Coposid A3,5 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500164683 | Ống hút nước bọt | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500164684 | Rely X Luting 2 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 140 | PP2500164687 | Tăm bông màu xanh | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 141 | PP2500164688 | Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 16.507.125 | 180 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500164690 | Thìa lấy dấu inox U2 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 18.758.796 | 180 | 210.000 | 210.000 | 0 |
1. PP2500164536 - Băng dính cá nhân
2. PP2500164565 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
3. PP2500164566 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
4. PP2500164567 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
5. PP2500164568 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
6. PP2500164569 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
7. PP2500164570 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
8. PP2500164571 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0
9. PP2500164580 - Dây nối 3 chạc
10. PP2500164582 - Dây thở oxy kính
11. PP2500164583 - Dây thở oxy mask
12. PP2500164596 - Găng khám
13. PP2500164607 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500164559 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
2. PP2500164561 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0
3. PP2500164562 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0
4. PP2500164563 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0
5. PP2500164569 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
6. PP2500164570 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
7. PP2500164571 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0
1. PP2500164534 - Băng cuộn 10cm x 5m
2. PP2500164536 - Băng dính cá nhân
3. PP2500164537 - Băng keo dán định hình sau phẫu thuật 3M
4. PP2500164539 - Băng thun 3 móc
5. PP2500164550 - Bơm tiêm điện 50ml
6. PP2500164552 - Bông
7. PP2500164555 - Bột bó 15cm
8. PP2500164556 - Bột bó 7,5cm
9. PP2500164560 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0
10. PP2500164561 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0
11. PP2500164562 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0
12. PP2500164563 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0
13. PP2500164564 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
14. PP2500164565 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
15. PP2500164566 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
16. PP2500164567 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
17. PP2500164568 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
18. PP2500164569 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
19. PP2500164570 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
20. PP2500164571 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0
21. PP2500164572 - Clip cầm máu nội soi
22. PP2500164573 - Đầu côn trắng
23. PP2500164574 - Đầu côn vàng
24. PP2500164575 - Đầu côn xanh
25. PP2500164576 - Dầu parafin 5ml
26. PP2500164577 - Dây garo
27. PP2500164578 - Dây hút dịch phẫu thuật
28. PP2500164580 - Dây nối 3 chạc
29. PP2500164581 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
30. PP2500164582 - Dây thở oxy kính
31. PP2500164584 - Dây truyền dịch
32. PP2500164586 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
33. PP2500164587 - Điện cực tim
34. PP2500164589 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
35. PP2500164592 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme
36. PP2500164593 - Gạc cầu đa khoa
37. PP2500164594 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
38. PP2500164595 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
39. PP2500164598 - Gel bôi trơn KY
40. PP2500164599 - Gel điện tim
41. PP2500164602 - Khẩu trang y tế
42. PP2500164608 - Kim chọc dò tủy sống
43. PP2500164609 - Kim luồn TM các cỡ
44. PP2500164610 - Kim luồn TM số 22 (laser nội mạch)
45. PP2500164611 - Kim quang 22A
46. PP2500164613 - Lưỡi dao mổ số 11,12,15
47. PP2500164616 - Miếng dán cấy chỉ tròn
48. PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa
49. PP2500164623 - Ống hút đàm kín 14Fr
50. PP2500164624 - Ống ly tâm
51. PP2500164626 - Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ
52. PP2500164627 - Ống nội khí quản có cớp các số
53. PP2500164630 - Ống thông đường thở các số
54. PP2500164634 - Phin lọc khí
55. PP2500164635 - Que gỗ lấy bệnh phẩm
56. PP2500164636 - Sample cup
57. PP2500164637 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
58. PP2500164638 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
59. PP2500164639 - Sâu máy thở
60. PP2500164640 - Sâu máy thở (catheter mount)
61. PP2500164641 - Sonde dạ dầy các cỡ
62. PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
63. PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ
64. PP2500164644 - Sonde hút dịch các cỡ
65. PP2500164647 - Túi đựng nước tiểu
66. PP2500164648 - Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y
67. PP2500164652 - Mask thanh quản loại 1 nòng (dùng nhiều lần)
68. PP2500164653 - Aromafine plus Normalset
69. PP2500164654 - Bẩy osung cán đen các loại
70. PP2500164655 - Bộ cortisomol
71. PP2500164656 - Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30)
72. PP2500164657 - Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40)
73. PP2500164659 - Bơm tiêm áp lực
74. PP2500164662 - Canxi hydroxit (vật liệu trám răng)
75. PP2500164664 - Chất hàn tạm Cavinton
76. PP2500164665 - Chất lấy dấu nặng HD elite
77. PP2500164668 - Cốc đánh bóng
78. PP2500164670 - Dung dịch etching
79. PP2500164671 - Dung dịch Eugenol
80. PP2500164672 - Fuji I
81. PP2500164673 - Fuji IX
82. PP2500164674 - Giấy cắn
83. PP2500164675 - Gutta percha (số 15,20,25,30,35)
84. PP2500164676 - Kim tiêm tê
85. PP2500164677 - Lentulo
86. PP2500164679 - Mũi khoan kim cương
87. PP2500164680 - NexcomFlow
88. PP2500164681 - Nhộng Coposid A3
89. PP2500164682 - Nhộng Coposid A3,5
90. PP2500164683 - Ống hút nước bọt
91. PP2500164684 - Rely X Luting 2
92. PP2500164687 - Tăm bông màu xanh
93. PP2500164688 - Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien)
94. PP2500164690 - Thìa lấy dấu inox U2
1. PP2500164631 - Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 inch (25x30cm)
2. PP2500164632 - Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 inch (20x25cm)
3. PP2500164633 - Phim X-Quang X CT 14x17 inch (35x43cm)
1. PP2500164561 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0
2. PP2500164562 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0
3. PP2500164639 - Sâu máy thở
4. PP2500164640 - Sâu máy thở (catheter mount)
1. PP2500164540 - Bao cao su
2. PP2500164553 - Bóng Ambu người lớn, trẻ em
3. PP2500164573 - Đầu côn trắng
4. PP2500164574 - Đầu côn vàng
5. PP2500164575 - Đầu côn xanh
6. PP2500164580 - Dây nối 3 chạc
7. PP2500164581 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
8. PP2500164584 - Dây truyền dịch
9. PP2500164587 - Điện cực tim
10. PP2500164598 - Gel bôi trơn KY
11. PP2500164613 - Lưỡi dao mổ số 11,12,15
12. PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa
13. PP2500164620 - Ống đựng nước tiểu
14. PP2500164623 - Ống hút đàm kín 14Fr
15. PP2500164625 - Ống máu lắng
16. PP2500164639 - Sâu máy thở
17. PP2500164640 - Sâu máy thở (catheter mount)
18. PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
19. PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ
20. PP2500164644 - Sonde hút dịch các cỡ
21. PP2500164645 - Sonde netalon vô trùng số 14
22. PP2500164647 - Túi đựng nước tiểu
23. PP2500164652 - Mask thanh quản loại 1 nòng (dùng nhiều lần)
1. PP2500164532 - Áo phẫu thuật 1 lần size M
2. PP2500164535 - Băng dính 5cm x 5m
3. PP2500164536 - Băng dính cá nhân
4. PP2500164539 - Băng thun 3 móc
5. PP2500164543 - Bơm cho ăn 50ml
6. PP2500164544 - Bơm tiêm 10ml
7. PP2500164545 - Bơm tiêm 1ml
8. PP2500164546 - Bơm tiêm 20ml
9. PP2500164547 - Bơm tiêm 3ml
10. PP2500164548 - Bơm tiêm 50ml
11. PP2500164549 - Bơm tiêm 5ml
12. PP2500164552 - Bông
13. PP2500164553 - Bóng Ambu người lớn, trẻ em
14. PP2500164554 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
15. PP2500164555 - Bột bó 15cm
16. PP2500164556 - Bột bó 7,5cm
17. PP2500164580 - Dây nối 3 chạc
18. PP2500164581 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
19. PP2500164584 - Dây truyền dịch
20. PP2500164586 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
21. PP2500164590 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
22. PP2500164591 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (dạng gel)
23. PP2500164593 - Gạc cầu đa khoa
24. PP2500164594 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
25. PP2500164595 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
26. PP2500164598 - Gel bôi trơn KY
27. PP2500164603 - Kim cánh bướm
28. PP2500164613 - Lưỡi dao mổ số 11,12,15
29. PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa
30. PP2500164619 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
31. PP2500164620 - Ống đựng nước tiểu
32. PP2500164621 - Ống EDTA
33. PP2500164622 - Ống Heparine
34. PP2500164637 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
35. PP2500164638 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
36. PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
37. PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ
38. PP2500164647 - Túi đựng nước tiểu
39. PP2500164648 - Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y
40. PP2500164649 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
1. PP2500164533 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần
2. PP2500164534 - Băng cuộn 10cm x 5m
3. PP2500164535 - Băng dính 5cm x 5m
4. PP2500164536 - Băng dính cá nhân
5. PP2500164538 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
6. PP2500164539 - Băng thun 3 móc
7. PP2500164551 - Bơm tiêm Insulin 0,5ml
8. PP2500164552 - Bông
9. PP2500164553 - Bóng Ambu người lớn, trẻ em
10. PP2500164557 - Cán dao điện dùng 1 lần
11. PP2500164559 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
12. PP2500164569 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
13. PP2500164570 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
14. PP2500164571 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0
15. PP2500164574 - Đầu côn vàng
16. PP2500164575 - Đầu côn xanh
17. PP2500164577 - Dây garo
18. PP2500164578 - Dây hút dịch phẫu thuật
19. PP2500164581 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
20. PP2500164585 - Dây truyền máu
21. PP2500164586 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
22. PP2500164587 - Điện cực tim
23. PP2500164588 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
24. PP2500164590 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
25. PP2500164592 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme
26. PP2500164594 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
27. PP2500164595 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
28. PP2500164596 - Găng khám
29. PP2500164597 - Găng tay tiệt trùng
30. PP2500164598 - Gel bôi trơn KY
31. PP2500164599 - Gel điện tim
32. PP2500164602 - Khẩu trang y tế
33. PP2500164603 - Kim cánh bướm
34. PP2500164609 - Kim luồn TM các cỡ
35. PP2500164611 - Kim quang 22A
36. PP2500164613 - Lưỡi dao mổ số 11,12,15
37. PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa
38. PP2500164619 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
39. PP2500164620 - Ống đựng nước tiểu
40. PP2500164621 - Ống EDTA
41. PP2500164622 - Ống Heparine
42. PP2500164629 - Ống serum hạt đục
43. PP2500164635 - Que gỗ lấy bệnh phẩm
44. PP2500164637 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
45. PP2500164638 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
46. PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ
47. PP2500164649 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
48. PP2500164650 - Tấm trải nilon vô khuẩn 80cm x 120cm
49. PP2500164654 - Bẩy osung cán đen các loại
50. PP2500164655 - Bộ cortisomol
51. PP2500164656 - Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30)
52. PP2500164657 - Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40)
53. PP2500164662 - Canxi hydroxit (vật liệu trám răng)
54. PP2500164664 - Chất hàn tạm Cavinton
55. PP2500164665 - Chất lấy dấu nặng HD elite
56. PP2500164666 - Chỉ nha khoa
57. PP2500164670 - Dung dịch etching
58. PP2500164672 - Fuji I
59. PP2500164673 - Fuji IX
60. PP2500164676 - Kim tiêm tê
61. PP2500164677 - Lentulo
62. PP2500164679 - Mũi khoan kim cương
63. PP2500164680 - NexcomFlow
64. PP2500164681 - Nhộng Coposid A3
65. PP2500164682 - Nhộng Coposid A3,5
66. PP2500164683 - Ống hút nước bọt
67. PP2500164688 - Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien)
1. PP2500164535 - Băng dính 5cm x 5m
2. PP2500164583 - Dây thở oxy mask
3. PP2500164586 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
4. PP2500164588 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt
5. PP2500164589 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
6. PP2500164590 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
7. PP2500164591 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (dạng gel)
8. PP2500164592 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme
9. PP2500164596 - Găng khám
10. PP2500164597 - Găng tay tiệt trùng
11. PP2500164600 - Gel siêu âm
12. PP2500164601 - Giấy in máy điện tim 12 cần
13. PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa
14. PP2500164619 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
15. PP2500164620 - Ống đựng nước tiểu
16. PP2500164621 - Ống EDTA
17. PP2500164622 - Ống Heparine
18. PP2500164629 - Ống serum hạt đục
19. PP2500164645 - Sonde netalon vô trùng số 14
1. PP2500164534 - Băng cuộn 10cm x 5m
2. PP2500164535 - Băng dính 5cm x 5m
3. PP2500164536 - Băng dính cá nhân
4. PP2500164539 - Băng thun 3 móc
5. PP2500164540 - Bao cao su
6. PP2500164552 - Bông
7. PP2500164554 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
8. PP2500164555 - Bột bó 15cm
9. PP2500164556 - Bột bó 7,5cm
10. PP2500164557 - Cán dao điện dùng 1 lần
11. PP2500164559 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
12. PP2500164564 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
13. PP2500164565 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
14. PP2500164566 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
15. PP2500164567 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
16. PP2500164568 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
17. PP2500164570 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
18. PP2500164571 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 5/0
19. PP2500164573 - Đầu côn trắng
20. PP2500164574 - Đầu côn vàng
21. PP2500164575 - Đầu côn xanh
22. PP2500164577 - Dây garo
23. PP2500164578 - Dây hút dịch phẫu thuật
24. PP2500164585 - Dây truyền máu
25. PP2500164586 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
26. PP2500164590 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
27. PP2500164593 - Gạc cầu đa khoa
28. PP2500164594 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
29. PP2500164595 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
30. PP2500164596 - Găng khám
31. PP2500164597 - Găng tay tiệt trùng
32. PP2500164598 - Gel bôi trơn KY
33. PP2500164600 - Gel siêu âm
34. PP2500164602 - Khẩu trang y tế
35. PP2500164603 - Kim cánh bướm
36. PP2500164611 - Kim quang 22A
37. PP2500164613 - Lưỡi dao mổ số 11,12,15
38. PP2500164618 - Mỏ vịt nhựa
39. PP2500164619 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
40. PP2500164620 - Ống đựng nước tiểu
41. PP2500164621 - Ống EDTA
42. PP2500164622 - Ống Heparine
43. PP2500164625 - Ống máu lắng
44. PP2500164627 - Ống nội khí quản có cớp các số
45. PP2500164629 - Ống serum hạt đục
46. PP2500164630 - Ống thông đường thở các số
47. PP2500164636 - Sample cup
48. PP2500164637 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
49. PP2500164638 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
50. PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
51. PP2500164645 - Sonde netalon vô trùng số 14
52. PP2500164646 - Sonde netalon vô trùng số 8
53. PP2500164649 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
1. PP2500164607 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500164543 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2500164544 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2500164545 - Bơm tiêm 1ml
4. PP2500164546 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2500164547 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2500164548 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2500164549 - Bơm tiêm 5ml
8. PP2500164603 - Kim cánh bướm
9. PP2500164607 - Kim châm cứu tiệt trùng
10. PP2500164612 - Kim tiêm vô trùng các cỡ
1. PP2500164559 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
2. PP2500164560 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0
3. PP2500164565 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
4. PP2500164566 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
5. PP2500164567 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
6. PP2500164568 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
7. PP2500164569 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
1. PP2500164541 - Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng
2. PP2500164542 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
1. PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
2. PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ
1. PP2500164543 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2500164544 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2500164545 - Bơm tiêm 1ml
4. PP2500164546 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2500164547 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2500164548 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2500164549 - Bơm tiêm 5ml
8. PP2500164552 - Bông
9. PP2500164554 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
10. PP2500164603 - Kim cánh bướm
11. PP2500164604 - Kim cấy chỉ số 7, 9
12. PP2500164605 - Kim châm cứu (dùng châm tai)
13. PP2500164606 - Kim châm cứu 15cm, 20cm
14. PP2500164607 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500164535 - Băng dính 5cm x 5m
2. PP2500164607 - Kim châm cứu tiệt trùng
3. PP2500164627 - Ống nội khí quản có cớp các số
4. PP2500164642 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
5. PP2500164643 - Sonde Foley các cỡ