Package 02: Traditional medicine package (including: 56 items, group 2)

      Watching  
The bid price of THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH PHAT PHARMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 02: Traditional medicine package (including: 56 items, group 2)
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
The plan to select the contractor providing drugs has not been won by 2025-2026 of Tra Vinh Traditional Medicine Hospital
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:10 31/03/2025
Bid opening completion time
08:15 31/03/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
5
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500091948 Kinh giới vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 8.060.000 8.060.000 0
2 PP2500091949 Cát căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 18.446.400 18.446.400 0
3 PP2500091950 Thăng ma vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 9.747.900 210 10.200.000 10.200.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 9.600.000 9.600.000 0
4 PP2500091951 Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 10.638.600 10.638.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 6.664.000 6.664.000 0
5 PP2500091952 Thiên niên kiện vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 64.000.000 64.000.000 0
6 PP2500091953 Can khương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 5.901.000 5.901.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 3.600.000 3.600.000 0
7 PP2500091954 Đinh hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 4.746.000 4.746.000 0
8 PP2500091955 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 29.343.300 29.343.300 0
9 PP2500091956 Bồ công anh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 13.137.600 13.137.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 10.200.000 10.200.000 0
10 PP2500091957 Sài đất vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 6.497.400 6.497.400 0
11 PP2500091960 Huyền sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 21.848.400 21.848.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 15.336.000 15.336.000 0
12 PP2500091961 Hoàng bá vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 5.600.000 5.600.000 0
13 PP2500091962 Hoàng cầm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 30.000.000 30.000.000 0
14 PP2500091963 Nhân trần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 8.211.000 8.211.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 5.750.000 5.750.000 0
15 PP2500091964 Bạch mao căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 13.635.300 13.635.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 9.632.000 9.632.000 0
16 PP2500091965 Xích thược vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 9.747.900 210 296.010.000 296.010.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 239.085.000 239.085.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 278.300.000 278.300.000 0
17 PP2500091966 Bán hạ nam (Củ chốc) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 10.206.000 10.206.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 9.000.000 9.000.000 0
18 PP2500091967 Tiền hồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 4.195.800 4.195.800 0
19 PP2500091968 Câu đằng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 14.400.000 14.400.000 0
20 PP2500091969 Địa long vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 256.000.000 256.000.000 0
21 PP2500091970 Thiên ma vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 21.600.000 21.600.000 0
22 PP2500091971 Bá tử nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 51.815.400 51.815.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 46.800.000 46.800.000 0
23 PP2500091972 Lạc tiên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 38.000.000 38.000.000 0
24 PP2500091973 Liên tâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 16.000.000 16.000.000 0
25 PP2500091974 Phục thần vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 9.747.900 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 157.500.000 157.500.000 0
26 PP2500091975 Viễn chí vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.728.380 210 264.297.600 264.297.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 9.747.900 210 309.120.000 309.120.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 303.517.200 303.517.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 309.120.000 309.120.000 0
27 PP2500091976 Chỉ thực vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 5.280.000 5.280.000 0
28 PP2500091977 Chỉ xác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 6.562.500 6.562.500 0
29 PP2500091979 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 28.400.000 28.400.000 0
30 PP2500091980 Mộc hương vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 9.747.900 210 57.120.000 57.120.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 73.470.600 73.470.600 0
31 PP2500091981 Sa nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 22.365.000 22.365.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 21.000.000 21.000.000 0
32 PP2500091982 Trần bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 18.358.200 18.358.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 20.832.000 20.832.000 0
33 PP2500091983 Hồng hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 615.636.000 615.636.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 558.400.000 558.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 14.228.878 210 589.984.500 589.984.500 0
34 PP2500091984 Huyền hồ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 10.500.000 10.500.000 0
35 PP2500091985 Ích mẫu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 17.000.000 17.000.000 0
36 PP2500091986 Nga truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 220.500 220.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 200.000 200.000 0
37 PP2500091987 Tô mộc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 8.784.300 8.784.300 0
38 PP2500091988 Hòe hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 68.275.200 68.275.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 88.900.000 88.900.000 0
39 PP2500091989 Ngải cứu (Ngải diệp) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 2.247.000 2.247.000 0
40 PP2500091992 Đại hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 3.055.500 3.055.500 0
41 PP2500091993 Hoắc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 23.436.000 23.436.000 0
42 PP2500091995 Thương truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 8.206.800 8.206.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 5.600.000 5.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 14.228.878 210 7.904.400 7.904.400 0
43 PP2500091996 Khiếm thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 14.004.900 14.004.900 0
44 PP2500091997 Ngũ vị tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 16.632.000 16.632.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 11.688.000 11.688.000 0
45 PP2500091998 Long nhãn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 198.336.600 198.336.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 178.200.000 178.200.000 0
46 PP2500091999 Mạch môn vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 9.747.900 210 23.408.000 23.408.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 15.400.000 15.400.000 0
47 PP2500092000 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 15.233.400 15.233.400 0
48 PP2500092001 Nhục thung dung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 25.766.000 25.766.000 0
49 PP2500092002 Cam thảo vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 5.728.380 210 131.859.000 131.859.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 14.228.878 210 125.580.000 125.580.000 0
50 PP2500092003 Đinh lăng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 35.106.109 210 51.666.300 51.666.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 60.644.398 220 55.600.000 55.600.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 5
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500091975 - Viễn chí

2. PP2500092002 - Cam thảo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500091950 - Thăng ma

2. PP2500091965 - Xích thược

3. PP2500091974 - Phục thần

4. PP2500091975 - Viễn chí

5. PP2500091980 - Mộc hương

6. PP2500091999 - Mạch môn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2500091949 - Cát căn

2. PP2500091951 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)

3. PP2500091953 - Can khương

4. PP2500091954 - Đinh hương

5. PP2500091955 - Quế nhục

6. PP2500091956 - Bồ công anh

7. PP2500091957 - Sài đất

8. PP2500091960 - Huyền sâm

9. PP2500091963 - Nhân trần

10. PP2500091964 - Bạch mao căn

11. PP2500091965 - Xích thược

12. PP2500091966 - Bán hạ nam (Củ chốc)

13. PP2500091967 - Tiền hồ

14. PP2500091969 - Địa long

15. PP2500091971 - Bá tử nhân

16. PP2500091972 - Lạc tiên

17. PP2500091974 - Phục thần

18. PP2500091975 - Viễn chí

19. PP2500091977 - Chỉ xác

20. PP2500091980 - Mộc hương

21. PP2500091981 - Sa nhân

22. PP2500091982 - Trần bì

23. PP2500091983 - Hồng hoa

24. PP2500091986 - Nga truật

25. PP2500091987 - Tô mộc

26. PP2500091988 - Hòe hoa

27. PP2500091989 - Ngải cứu (Ngải diệp)

28. PP2500091992 - Đại hoàng

29. PP2500091993 - Hoắc hương

30. PP2500091995 - Thương truật

31. PP2500091996 - Khiếm thực

32. PP2500091997 - Ngũ vị tử

33. PP2500091998 - Long nhãn

34. PP2500092000 - Thiên môn đông

35. PP2500092003 - Đinh lăng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2500091948 - Kinh giới

2. PP2500091950 - Thăng ma

3. PP2500091951 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)

4. PP2500091952 - Thiên niên kiện

5. PP2500091953 - Can khương

6. PP2500091956 - Bồ công anh

7. PP2500091960 - Huyền sâm

8. PP2500091961 - Hoàng bá

9. PP2500091962 - Hoàng cầm

10. PP2500091963 - Nhân trần

11. PP2500091964 - Bạch mao căn

12. PP2500091965 - Xích thược

13. PP2500091966 - Bán hạ nam (Củ chốc)

14. PP2500091968 - Câu đằng

15. PP2500091969 - Địa long

16. PP2500091970 - Thiên ma

17. PP2500091971 - Bá tử nhân

18. PP2500091972 - Lạc tiên

19. PP2500091973 - Liên tâm

20. PP2500091975 - Viễn chí

21. PP2500091976 - Chỉ thực

22. PP2500091979 - Hương phụ

23. PP2500091981 - Sa nhân

24. PP2500091982 - Trần bì

25. PP2500091983 - Hồng hoa

26. PP2500091984 - Huyền hồ

27. PP2500091985 - Ích mẫu

28. PP2500091986 - Nga truật

29. PP2500091988 - Hòe hoa

30. PP2500091995 - Thương truật

31. PP2500091997 - Ngũ vị tử

32. PP2500091998 - Long nhãn

33. PP2500091999 - Mạch môn

34. PP2500092001 - Nhục thung dung

35. PP2500092003 - Đinh lăng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500091983 - Hồng hoa

2. PP2500091995 - Thương truật

3. PP2500092002 - Cam thảo

Views: 2
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second