Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500283188 | Ba kích | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 556.500 | 556.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 645.750 | 645.750 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 776.400 | 776.400 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 699.300 | 699.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 238.654.500 | 238.654.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 187.939.500 | 187.939.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 689.000 | 689.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500283189 | Bá tử nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 807.450 | 807.450 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 569.000 | 569.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500283190 | Bạch biển đậu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 138.600 | 138.600 | 0 |
| 4 | PP2500283191 | Bách bộ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 603.750 | 603.750 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 135.000 | 135.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500283192 | Bạch chỉ | vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 104.400 | 104.400 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 150.150 | 150.150 | 0 | |||
| 6 | PP2500283194 | Bạch đồng nữ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 87.150 | 87.150 | 0 |
| 7 | PP2500283195 | Bạch giới tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 8 | PP2500283196 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 114.450 | 114.450 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.144.500 | 1.144.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 118.650 | 118.650 | 0 | |||
| 9 | PP2500283197 | Bách hợp | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 10 | PP2500283198 | Bạch linh (phục linh) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 121.800 | 121.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 149.100 | 149.100 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 175.350 | 175.350 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500283199 | Bạch mao căn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 109.200 | 109.200 | 0 | |||
| 12 | PP2500283200 | Bạch tật lê | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 208.500 | 208.500 | 0 | |||
| 13 | PP2500283201 | Bạch truật | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 299.250 | 299.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 449.662.500 | 449.662.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 512.000 | 512.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500283202 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 4.005.750 | 4.005.750 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500283203 | Bồ công anh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 84.000 | 84.000 | 0 |
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 87.100 | 87.100 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 99.800 | 99.800 | 0 | |||
| 16 | PP2500283204 | Cà gai leo | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 17 | PP2500283205 | Can khương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 | |||
| 18 | PP2500283206 | Cát căn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 123.000 | 123.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 96.600 | 96.600 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 80.300 | 80.300 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 135.450 | 135.450 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 136.500 | 136.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500283207 | Cát cánh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 215.000 | 215.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 16.716.000 | 16.716.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 296.100 | 296.100 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 18.874.800 | 18.874.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 15.775.200 | 15.775.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500283208 | Câu đằng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 354.900 | 354.900 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 384.300 | 384.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500283209 | Câu kỷ tử | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 246.750 | 246.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 91.905.000 | 91.905.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 193.000 | 193.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 195.300 | 195.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 96.705.000 | 96.705.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 235.000 | 235.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500283210 | Cẩu tích | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 78.750 | 78.750 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 43.226.400 | 43.226.400 | 0 | |||
| 23 | PP2500283211 | Chỉ thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 204.750 | 204.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500283212 | Chi tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 279.300 | 279.300 | 0 |
| 25 | PP2500283214 | Cỏ nhọ nồi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.455.300 | 1.455.300 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 82.950 | 82.950 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 70.000 | 70.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500283215 | Cối xay | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.212.750 | 1.212.750 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 82.950 | 82.950 | 0 | |||
| 27 | PP2500283216 | Cốt toái bổ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 152.250 | 152.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 40.068.000 | 40.068.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 145.000 | 145.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500283217 | Cúc hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 326.000 | 326.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 451.500 | 451.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 478.800 | 478.800 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 28.005.600 | 28.005.600 | 0 | |||
| 29 | PP2500283218 | Đại hồi | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 239.400 | 239.400 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 20.224.050 | 20.224.050 | 0 | |||
| 30 | PP2500283219 | Đại táo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 77.700 | 77.700 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 97.650 | 97.650 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 82.300 | 82.300 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 94.500 | 94.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 41.475.000 | 41.475.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 97.000 | 97.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500283220 | Dâm dương hoắc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 403.200 | 403.200 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 17.997.000 | 17.997.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500283221 | Đan sâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 151.200 | 151.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 164.850 | 164.850 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 267.540.000 | 267.540.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 188.500.000 | 197.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 215.000 | 215.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 227.409.000 | 227.409.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 206.661.000 | 206.661.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 190.000 | 190.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500283222 | Đảng sâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 695.100 | 695.100 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 625.000 | 625.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 563.745.000 | 563.745.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 632.730.000 | 632.730.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500283223 | Đăng tâm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 35 | PP2500283224 | Đào nhân (Đàn đào nhân) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 354.900 | 354.900 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 20.359.500 | 20.359.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 20.708.660 | 20.708.660 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 24.108.000 | 24.108.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 298.000 | 298.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 376.950 | 376.950 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 24.497.550 | 24.497.550 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 22.211.700 | 22.211.700 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500283225 | Đậu đen | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 96.600 | 96.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500283226 | Dây đau xương | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 29.347.500 | 29.347.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 50.505.000 | 50.505.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 107.100 | 107.100 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 28.596.750 | 28.596.750 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 109.000 | 109.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 28.255.500 | 28.255.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 55.000 | 55.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 39.900 | 39.900 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 49.350 | 49.350 | 0 | |||
| 38 | PP2500283227 | Địa cốt bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 374.850 | 374.850 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500283228 | Địa liền | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 281.000 | 281.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 279.300 | 279.300 | 0 | |||
| 40 | PP2500283229 | Địa long | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 1.045.000 | 1.045.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 23.787.750 | 23.787.750 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500283230 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 101.850 | 101.850 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500283231 | Diệp hạ châu đắng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 103.950 | 103.950 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 5.938.800 | 5.938.800 | 0 | |||
| 43 | PP2500283232 | Đinh hương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 426.300 | 426.300 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 335.000 | 335.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500283233 | Đỗ trọng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 113.400 | 113.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 148.050 | 148.050 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 106.653.750 | 106.653.750 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 100.584.750 | 100.584.750 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 123.165.000 | 123.165.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 141.100 | 141.100 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 141.750 | 141.750 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 103.619.250 | 103.619.250 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 273.930 | 273.930 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 106.743.000 | 106.743.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500283234 | Đương quy (Toàn quy) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 386.400 | 386.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 556.500 | 556.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 659.925.000 | 659.925.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 630.315.000 | 630.315.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 445.000 | 445.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 633.150.000 | 633.150.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 694.050 | 694.050 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 654.727.500 | 654.727.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 382.000 | 382.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 587.160.000 | 587.160.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500283235 | Giảo cổ lam | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 163.800 | 163.800 | 0 |
| 47 | PP2500283236 | Hà diệp (Lá sen) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 52.500 | 52.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 113.400 | 113.400 | 0 | |||
| 48 | PP2500283237 | Hạ khô thảo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 193.200 | 193.200 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.711.500 | 1.711.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500283238 | Hạnh nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 2.299.500 | 2.299.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 195.000 | 195.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 261.450 | 261.450 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 1.987.650 | 1.987.650 | 0 | |||
| 50 | PP2500283239 | Hoài sơn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 121.800 | 121.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 112.350 | 112.350 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 126.682.500 | 126.682.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 113.715.000 | 113.715.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 110.400 | 110.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 116.807.250 | 116.807.250 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 112.100.000 | 112.100.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 103.341.000 | 103.341.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500283240 | Hoàng bá | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 372.000 | 372.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 321.300 | 321.300 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 6.888.000 | 6.888.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 355.000 | 355.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500283241 | Hoàng cầm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 270.900 | 270.900 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 4.899.300 | 4.899.300 | 0 | |||
| 53 | PP2500283242 | Hoàng kỳ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 218.400 | 218.400 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 146.711.700 | 146.711.700 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 196.000 | 196.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 193.200 | 193.200 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 158.382.000 | 158.382.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 164.430.000 | 164.430.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500283243 | Hoàng liên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500283245 | Hòe hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 140.000 | 140.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500283246 | Hồng hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 546.600 | 546.600 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 661.500 | 661.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 10.248.000 | 10.248.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 615.000 | 615.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 699.300 | 699.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500283247 | Huyền sâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 201.600 | 201.600 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 133.350 | 133.350 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500283248 | Huyết giác | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 174.300 | 174.300 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 170.000 | 170.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500283249 | Hy thiêm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 46.200 | 46.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 73.500 | 73.500 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 74.400 | 74.400 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 75.600 | 75.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500283250 | Ích mẫu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 57.750 | 57.750 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 71.400 | 71.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500283251 | Ích trí nhân | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 792.750 | 792.750 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500283252 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 97.650 | 97.650 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 99.000 | 99.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500283253 | Kê huyết đằng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 63.000 | 63.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 46.000 | 46.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 65.100 | 65.100 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 15.920.100 | 15.920.100 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 16.405.200 | 16.405.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500283254 | Kê nội kim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 163.800 | 163.800 | 0 |
| 65 | PP2500283255 | Kha tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 139.650 | 139.650 | 0 |
| 66 | PP2500283256 | Khiếm thực | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 236.250 | 236.250 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 5.223.750 | 5.223.750 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 4.625.000 | 4.625.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 205.000 | 205.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 257.250 | 257.250 | 0 | |||
| 67 | PP2500283257 | Khổ sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 75.600 | 75.600 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 68.000 | 68.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 119.700 | 119.700 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 121.800 | 121.800 | 0 | |||
| 68 | PP2500283258 | Khương hoàng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 115.500 | 115.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 115.500 | 115.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500283259 | Kim anh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 279.300 | 279.300 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 6.457.500 | 6.457.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 236.000 | 236.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 384.300 | 384.300 | 0 | |||
| 70 | PP2500283260 | Kim tiền thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 89.250 | 89.250 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 3.995.250 | 3.995.250 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500283261 | Kinh giới | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 129.150 | 129.150 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 134.000 | 134.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 70.000 | 70.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500283262 | Lá khôi | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 281.300 | 281.300 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 444.150 | 444.150 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 12.547.500 | 12.547.500 | 0 | |||
| 73 | PP2500283263 | Lạc tiên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 42.500 | 42.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 60.900 | 60.900 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 60.900 | 60.900 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500283264 | Liên nhục | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 91.350 | 91.350 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 85.000 | 85.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 176.400 | 176.400 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 25.743.900 | 25.743.900 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 176.400 | 176.400 | 0 | |||
| 75 | PP2500283265 | Liên tâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 322.350 | 322.350 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 14.874.300 | 14.874.300 | 0 | |||
| 76 | PP2500283266 | Linh chi | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 915.600 | 915.600 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 932.400 | 932.400 | 0 | |||
| 77 | PP2500283267 | Long đởm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 577.500 | 577.500 | 0 |
| 78 | PP2500283268 | Long nhãn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 218.400 | 218.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 279.300 | 279.300 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 320.250 | 320.250 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 70.481.250 | 70.481.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500283269 | Lức (Sài hồ nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 103.950 | 103.950 | 0 |
| 80 | PP2500283272 | Mạch môn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 435.750 | 435.750 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 474.000 | 474.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500283273 | Mạch nha | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 82 | PP2500283274 | Mạn kinh tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 349.650 | 349.650 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 335.000 | 335.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500283275 | Mật ong | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 14.143.500 | 14.143.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500283276 | Mẫu đơn bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 613.200 | 613.200 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 93.555.000 | 93.555.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 635.000 | 635.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500283277 | Mộc hương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 177.450 | 177.450 | 0 | |||
| 86 | PP2500283278 | Mộc qua | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 81.900 | 81.900 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 112.350 | 112.350 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 12.442.500 | 12.442.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 11.277.000 | 11.277.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500283279 | Một dược | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 335.000 | 335.000 | 0 |
| 88 | PP2500283280 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 56.700 | 56.700 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.181.250 | 1.181.250 | 0 | |||
| 89 | PP2500283281 | Ngô thù du | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 874.650 | 874.650 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 865.000 | 865.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500283282 | Ngọc trúc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 376.950 | 376.950 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 289.000 | 288.999 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 74.424.000 | 74.424.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500283283 | Ngũ gia bì chân chim | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 52.500 | 52.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 56.700 | 56.700 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 7.203.000 | 7.203.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 74.000 | 74.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 8.393.700 | 8.393.700 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500283284 | Ngũ vị tử | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 395.000 | 395.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500283285 | Ngưu tất | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 141.750 | 141.750 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 169.050 | 169.050 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 139.400 | 139.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 122.272.500 | 122.272.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 233.100 | 233.100 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 146.994.750 | 146.994.750 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 112.098.000 | 112.098.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500283286 | Nhân trần | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 70.000 | 70.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500283287 | Nhũ hương | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 289.000 | 289.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 329.700 | 329.700 | 0 | |||
| 96 | PP2500283289 | Nhục thung dung | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 196.875.000 | 196.875.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 838.950 | 838.950 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500283291 | Ô dược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 154.350 | 154.350 | 0 |
| 98 | PP2500283292 | Ô tặc cốt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 279.300 | 279.300 | 0 | |||
| 99 | PP2500283293 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 121.800 | 121.800 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.858.500 | 1.858.500 | 0 | |||
| 100 | PP2500283295 | Phòng phong | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 401.100 | 401.100 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 507.150 | 507.150 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 285.285.000 | 285.285.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500283296 | Phục thần | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500283297 | Quế nhục | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 10.447.500 | 10.447.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500283299 | Râu ngô | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 89.250 | 89.250 | 0 |
| 104 | PP2500283300 | Sa nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 451.400 | 451.400 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 485.100 | 485.100 | 0 | |||
| 105 | PP2500283301 | Sài hồ bắc | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 728.700 | 728.700 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 69.888.000 | 69.888.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 581.000 | 581.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 699.300 | 699.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 69.806.100 | 69.806.100 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 53.453.400 | 53.453.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500283303 | Sinh địa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 103.950 | 103.950 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 143.850 | 143.850 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 73.600.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 120.400 | 120.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500283304 | Sinh khương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500283305 | Sơn thù (tửu sơn thù) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 374.850 | 374.850 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 11.392.500 | 11.392.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 10.734.675 | 10.734.675 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 308.000 | 308.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 373.800 | 373.800 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 11.862.900 | 11.862.900 | 0 | |||
| 109 | PP2500283306 | Sơn tra | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 75.000 | 75.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500283307 | Tam thất | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 835.800 | 835.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 52.453.800 | 52.453.800 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 979.500 | 979.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 1.227.450 | 1.227.450 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 52.737.300 | 52.737.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 61.147.800 | 61.147.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500283309 | Tần giao | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 365.400 | 365.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 457.800 | 457.800 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 76.933.500 | 76.933.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 146.370.000 | 146.370.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 465.000 | 465.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 106.921.500 | 106.921.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 699.300 | 699.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 110.830.650 | 110.830.650 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 106.278.900 | 106.278.900 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500283310 | Tang bạch bì | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 165.000 | 165.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 141.750 | 141.750 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 146.000 | 146.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500283311 | Tang chi | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 48.300 | 48.300 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 66.150 | 66.150 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 21.825.600 | 150 | 69.300 | 69.300 | 0 | |||
| 114 | PP2500283312 | Tang ký sinh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 61.950 | 61.950 | 0 | |||
| 115 | PP2500283314 | Táo nhân (Toan táo nhân) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 437.850 | 437.850 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 516.600 | 516.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 219.019.500 | 219.019.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 222.928.650 | 222.928.650 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 482.000 | 482.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 594.300 | 594.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 269.249.400 | 269.249.400 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 195.885.900 | 195.885.900 | 0 | |||
| 116 | PP2500283315 | Tế tân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 2.019.150 | 2.019.150 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.415.000 | 1.415.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 55.998.600 | 55.998.600 | 0 | |||
| 117 | PP2500283317 | Thạch xương bồ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 310.800 | 310.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 39.942.000 | 39.942.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 350.000 | 350.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500283318 | Thanh bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 130.000 | 130.000 | 0 |
| 119 | PP2500283319 | Thiên hoa phấn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 140.700 | 140.700 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 141.200 | 141.200 | 0 | |||
| 120 | PP2500283320 | Thiên ma | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 865.000 | 865.000 | 0 |
| 121 | PP2500283321 | Thiên niên kiện | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 112.350 | 112.350 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 15.817.200 | 15.817.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 108.000 | 108.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500283322 | Thổ phục linh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 112.350 | 112.350 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 75.705.000 | 75.705.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 73.206.000 | 73.206.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500283324 | Thương truật | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 346.500 | 346.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 435.750 | 435.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 50.242.500 | 50.242.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 396.000 | 396.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 58.300.000 | 150 | 55.912.500 | 55.912.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 50.841.000 | 50.841.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 60.511.500 | 60.511.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500283325 | Tô tử (Tía tô hạt) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 141.750 | 141.750 | 0 |
| 125 | PP2500283326 | Trạch tả | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 94.400 | 94.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 103.500 | 103.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 163.800 | 163.800 | 0 | |||
| 126 | PP2500283327 | Trần bì | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 79.800 | 79.800 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 89.500 | 89.500 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 109.200 | 109.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 99.000 | 99.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500283328 | Tri mẫu | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 128 | PP2500283329 | Trinh nữ hoàng cung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 85.050 | 85.050 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 99.750 | 99.750 | 0 | |||
| 129 | PP2500283330 | Tục đoạn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 155.400 | 155.400 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 49.728.000 | 49.728.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 185.850 | 185.850 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 51.811.200 | 51.811.200 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 46.099.200 | 46.099.200 | 0 | |||
| 130 | PP2500283331 | Tỳ giải | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 80.200 | 80.200 | 0 | |||
| 131 | PP2500283332 | Uy linh tiên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 367.500 | 367.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 25.651.500 | 25.651.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 26.945.100 | 26.945.100 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 25.901.400 | 25.901.400 | 0 | |||
| 132 | PP2500283333 | Viễn chí | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 1.210.650 | 1.210.650 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 275.625.000 | 275.625.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.820.000 | 1.820.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500283334 | Xà sàng tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 284.550 | 284.550 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 349.650 | 349.650 | 0 | |||
| 134 | PP2500283335 | Xa tiền tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 233.100 | 233.100 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 7.194.600 | 7.194.600 | 0 | |||
| 135 | PP2500283336 | Xích thược | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 268.800 | 268.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 304.500 | 304.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 18.301.500 | 18.301.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 18.595.500 | 18.595.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 266.000 | 266.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 432.600 | 432.600 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 18.198.600 | 18.198.600 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 17.287.200 | 17.287.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500283337 | Xuyên bối mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 1.865.850 | 1.865.850 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 32.397.750 | 32.397.750 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 989.000 | 989.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 33.749.100 | 33.749.100 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 31.496.850 | 31.496.850 | 0 | |||
| 137 | PP2500283338 | Xuyên khung | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 114.450 | 114.450 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 143.850 | 143.850 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 73.027.500 | 73.027.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 70.638.750 | 70.638.750 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 97.122.000 | 150 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 175.000 | 175.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 193.200 | 193.200 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 47.823.000 | 150 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 72.891.000 | 72.891.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 185.000 | 185.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500283339 | Ý dĩ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 114.629.000 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 127.783.300 | 150 | 94.500 | 94.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 105.190.000 | 150 | 52.552.500 | 52.552.500 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN THẮNG ĐOAN | 120 | 61.786.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0109257772 | Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam | 120 | 13.256.000 | 150 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 110.000.000 | 150 | 85.300 | 85.300 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 70.058.000 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 90.400.000 | 150 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 83.000.000 | 150 | 57.739.500 | 57.739.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 184.154.923 | 160 | 99.000 | 99.000 | 0 |
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283189 - Bá tử nhân
3. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
4. PP2500283201 - Bạch truật
5. PP2500283202 - Bình vôi (Ngải tượng)
6. PP2500283203 - Bồ công anh
7. PP2500283205 - Can khương
8. PP2500283206 - Cát căn
9. PP2500283207 - Cát cánh
10. PP2500283208 - Câu đằng
11. PP2500283209 - Câu kỷ tử
12. PP2500283210 - Cẩu tích
13. PP2500283216 - Cốt toái bổ
14. PP2500283217 - Cúc hoa
15. PP2500283218 - Đại hồi
16. PP2500283219 - Đại táo
17. PP2500283221 - Đan sâm
18. PP2500283222 - Đảng sâm
19. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
20. PP2500283226 - Dây đau xương
21. PP2500283228 - Địa liền
22. PP2500283229 - Địa long
23. PP2500283231 - Diệp hạ châu đắng
24. PP2500283233 - Đỗ trọng
25. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
26. PP2500283237 - Hạ khô thảo
27. PP2500283239 - Hoài sơn
28. PP2500283240 - Hoàng bá
29. PP2500283241 - Hoàng cầm
30. PP2500283242 - Hoàng kỳ
31. PP2500283245 - Hòe hoa
32. PP2500283246 - Hồng hoa
33. PP2500283247 - Huyền sâm
34. PP2500283248 - Huyết giác
35. PP2500283249 - Hy thiêm
36. PP2500283252 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
37. PP2500283253 - Kê huyết đằng
38. PP2500283258 - Khương hoàng
39. PP2500283262 - Lá khôi
40. PP2500283263 - Lạc tiên
41. PP2500283264 - Liên nhục
42. PP2500283265 - Liên tâm
43. PP2500283268 - Long nhãn
44. PP2500283272 - Mạch môn
45. PP2500283277 - Mộc hương
46. PP2500283278 - Mộc qua
47. PP2500283283 - Ngũ gia bì chân chim
48. PP2500283284 - Ngũ vị tử
49. PP2500283285 - Ngưu tất
50. PP2500283292 - Ô tặc cốt
51. PP2500283295 - Phòng phong
52. PP2500283297 - Quế nhục
53. PP2500283300 - Sa nhân
54. PP2500283301 - Sài hồ bắc
55. PP2500283303 - Sinh địa
56. PP2500283304 - Sinh khương
57. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
58. PP2500283307 - Tam thất
59. PP2500283309 - Tần giao
60. PP2500283310 - Tang bạch bì
61. PP2500283311 - Tang chi
62. PP2500283312 - Tang ký sinh
63. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
64. PP2500283315 - Tế tân
65. PP2500283321 - Thiên niên kiện
66. PP2500283322 - Thổ phục linh
67. PP2500283324 - Thương truật
68. PP2500283326 - Trạch tả
69. PP2500283327 - Trần bì
70. PP2500283330 - Tục đoạn
71. PP2500283331 - Tỳ giải
72. PP2500283332 - Uy linh tiên
73. PP2500283333 - Viễn chí
74. PP2500283336 - Xích thược
75. PP2500283337 - Xuyên bối mẫu
76. PP2500283338 - Xuyên khung
77. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283189 - Bá tử nhân
3. PP2500283196 - Bạch hoa xà thiệt thảo
4. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
5. PP2500283200 - Bạch tật lê
6. PP2500283201 - Bạch truật
7. PP2500283206 - Cát căn
8. PP2500283207 - Cát cánh
9. PP2500283208 - Câu đằng
10. PP2500283209 - Câu kỷ tử
11. PP2500283217 - Cúc hoa
12. PP2500283219 - Đại táo
13. PP2500283220 - Dâm dương hoắc
14. PP2500283221 - Đan sâm
15. PP2500283222 - Đảng sâm
16. PP2500283223 - Đăng tâm thảo
17. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
18. PP2500283226 - Dây đau xương
19. PP2500283227 - Địa cốt bì
20. PP2500283232 - Đinh hương
21. PP2500283233 - Đỗ trọng
22. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
23. PP2500283236 - Hà diệp (Lá sen)
24. PP2500283237 - Hạ khô thảo
25. PP2500283239 - Hoài sơn
26. PP2500283240 - Hoàng bá
27. PP2500283241 - Hoàng cầm
28. PP2500283242 - Hoàng kỳ
29. PP2500283243 - Hoàng liên
30. PP2500283245 - Hòe hoa
31. PP2500283246 - Hồng hoa
32. PP2500283247 - Huyền sâm
33. PP2500283248 - Huyết giác
34. PP2500283249 - Hy thiêm
35. PP2500283250 - Ích mẫu
36. PP2500283251 - Ích trí nhân
37. PP2500283252 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
38. PP2500283253 - Kê huyết đằng
39. PP2500283255 - Kha tử
40. PP2500283256 - Khiếm thực
41. PP2500283257 - Khổ sâm
42. PP2500283258 - Khương hoàng
43. PP2500283259 - Kim anh
44. PP2500283263 - Lạc tiên
45. PP2500283264 - Liên nhục
46. PP2500283265 - Liên tâm
47. PP2500283266 - Linh chi
48. PP2500283267 - Long đởm thảo
49. PP2500283268 - Long nhãn
50. PP2500283272 - Mạch môn
51. PP2500283276 - Mẫu đơn bì
52. PP2500283277 - Mộc hương
53. PP2500283278 - Mộc qua
54. PP2500283280 - Ngải cứu (Ngải diệp)
55. PP2500283281 - Ngô thù du
56. PP2500283282 - Ngọc trúc
57. PP2500283283 - Ngũ gia bì chân chim
58. PP2500283284 - Ngũ vị tử
59. PP2500283285 - Ngưu tất
60. PP2500283291 - Ô dược
61. PP2500283292 - Ô tặc cốt
62. PP2500283293 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
63. PP2500283295 - Phòng phong
64. PP2500283296 - Phục thần
65. PP2500283301 - Sài hồ bắc
66. PP2500283303 - Sinh địa
67. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
68. PP2500283307 - Tam thất
69. PP2500283309 - Tần giao
70. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
71. PP2500283315 - Tế tân
72. PP2500283317 - Thạch xương bồ
73. PP2500283319 - Thiên hoa phấn
74. PP2500283321 - Thiên niên kiện
75. PP2500283322 - Thổ phục linh
76. PP2500283324 - Thương truật
77. PP2500283326 - Trạch tả
78. PP2500283327 - Trần bì
79. PP2500283328 - Tri mẫu
80. PP2500283329 - Trinh nữ hoàng cung
81. PP2500283330 - Tục đoạn
82. PP2500283331 - Tỳ giải
83. PP2500283332 - Uy linh tiên
84. PP2500283333 - Viễn chí
85. PP2500283334 - Xà sàng tử
86. PP2500283335 - Xa tiền tử
87. PP2500283336 - Xích thược
88. PP2500283337 - Xuyên bối mẫu
89. PP2500283338 - Xuyên khung
90. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283191 - Bách bộ
2. PP2500283196 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
4. PP2500283199 - Bạch mao căn
5. PP2500283201 - Bạch truật
6. PP2500283202 - Bình vôi (Ngải tượng)
7. PP2500283207 - Cát cánh
8. PP2500283209 - Câu kỷ tử
9. PP2500283210 - Cẩu tích
10. PP2500283214 - Cỏ nhọ nồi
11. PP2500283215 - Cối xay
12. PP2500283216 - Cốt toái bổ
13. PP2500283217 - Cúc hoa
14. PP2500283219 - Đại táo
15. PP2500283221 - Đan sâm
16. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
17. PP2500283226 - Dây đau xương
18. PP2500283227 - Địa cốt bì
19. PP2500283228 - Địa liền
20. PP2500283231 - Diệp hạ châu đắng
21. PP2500283233 - Đỗ trọng
22. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
23. PP2500283237 - Hạ khô thảo
24. PP2500283238 - Hạnh nhân
25. PP2500283239 - Hoài sơn
26. PP2500283240 - Hoàng bá
27. PP2500283241 - Hoàng cầm
28. PP2500283242 - Hoàng kỳ
29. PP2500283246 - Hồng hoa
30. PP2500283247 - Huyền sâm
31. PP2500283248 - Huyết giác
32. PP2500283253 - Kê huyết đằng
33. PP2500283256 - Khiếm thực
34. PP2500283257 - Khổ sâm
35. PP2500283259 - Kim anh
36. PP2500283260 - Kim tiền thảo
37. PP2500283263 - Lạc tiên
38. PP2500283275 - Mật ong
39. PP2500283278 - Mộc qua
40. PP2500283280 - Ngải cứu (Ngải diệp)
41. PP2500283283 - Ngũ gia bì chân chim
42. PP2500283284 - Ngũ vị tử
43. PP2500283285 - Ngưu tất
44. PP2500283286 - Nhân trần
45. PP2500283289 - Nhục thung dung
46. PP2500283293 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
47. PP2500283295 - Phòng phong
48. PP2500283296 - Phục thần
49. PP2500283297 - Quế nhục
50. PP2500283301 - Sài hồ bắc
51. PP2500283303 - Sinh địa
52. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
53. PP2500283306 - Sơn tra
54. PP2500283307 - Tam thất
55. PP2500283309 - Tần giao
56. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
57. PP2500283322 - Thổ phục linh
58. PP2500283324 - Thương truật
59. PP2500283327 - Trần bì
60. PP2500283330 - Tục đoạn
61. PP2500283332 - Uy linh tiên
62. PP2500283333 - Viễn chí
63. PP2500283336 - Xích thược
64. PP2500283337 - Xuyên bối mẫu
65. PP2500283338 - Xuyên khung
66. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
3. PP2500283221 - Đan sâm
4. PP2500283222 - Đảng sâm
5. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
6. PP2500283233 - Đỗ trọng
7. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
8. PP2500283242 - Hoàng kỳ
9. PP2500283247 - Huyền sâm
10. PP2500283256 - Khiếm thực
11. PP2500283276 - Mẫu đơn bì
12. PP2500283282 - Ngọc trúc
13. PP2500283303 - Sinh địa
14. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
15. PP2500283307 - Tam thất
16. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
17. PP2500283327 - Trần bì
18. PP2500283330 - Tục đoạn
19. PP2500283336 - Xích thược
20. PP2500283338 - Xuyên khung
21. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
3. PP2500283207 - Cát cánh
4. PP2500283208 - Câu đằng
5. PP2500283209 - Câu kỷ tử
6. PP2500283221 - Đan sâm
7. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
8. PP2500283226 - Dây đau xương
9. PP2500283233 - Đỗ trọng
10. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2500283239 - Hoài sơn
12. PP2500283242 - Hoàng kỳ
13. PP2500283246 - Hồng hoa
14. PP2500283247 - Huyền sâm
15. PP2500283264 - Liên nhục
16. PP2500283268 - Long nhãn
17. PP2500283278 - Mộc qua
18. PP2500283282 - Ngọc trúc
19. PP2500283285 - Ngưu tất
20. PP2500283289 - Nhục thung dung
21. PP2500283300 - Sa nhân
22. PP2500283303 - Sinh địa
23. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
24. PP2500283307 - Tam thất
25. PP2500283309 - Tần giao
26. PP2500283324 - Thương truật
27. PP2500283330 - Tục đoạn
28. PP2500283332 - Uy linh tiên
29. PP2500283333 - Viễn chí
30. PP2500283336 - Xích thược
31. PP2500283338 - Xuyên khung
1. PP2500283192 - Bạch chỉ
2. PP2500283203 - Bồ công anh
3. PP2500283206 - Cát căn
4. PP2500283233 - Đỗ trọng
5. PP2500283239 - Hoài sơn
6. PP2500283249 - Hy thiêm
7. PP2500283262 - Lá khôi
8. PP2500283285 - Ngưu tất
9. PP2500283300 - Sa nhân
10. PP2500283303 - Sinh địa
11. PP2500283326 - Trạch tả
12. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283189 - Bá tử nhân
3. PP2500283191 - Bách bộ
4. PP2500283197 - Bách hợp
5. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
6. PP2500283200 - Bạch tật lê
7. PP2500283201 - Bạch truật
8. PP2500283202 - Bình vôi (Ngải tượng)
9. PP2500283203 - Bồ công anh
10. PP2500283205 - Can khương
11. PP2500283207 - Cát cánh
12. PP2500283209 - Câu kỷ tử
13. PP2500283219 - Đại táo
14. PP2500283220 - Dâm dương hoắc
15. PP2500283221 - Đan sâm
16. PP2500283222 - Đảng sâm
17. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
18. PP2500283229 - Địa long
19. PP2500283231 - Diệp hạ châu đắng
20. PP2500283232 - Đinh hương
21. PP2500283233 - Đỗ trọng
22. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
23. PP2500283237 - Hạ khô thảo
24. PP2500283238 - Hạnh nhân
25. PP2500283239 - Hoài sơn
26. PP2500283240 - Hoàng bá
27. PP2500283241 - Hoàng cầm
28. PP2500283242 - Hoàng kỳ
29. PP2500283243 - Hoàng liên
30. PP2500283246 - Hồng hoa
31. PP2500283247 - Huyền sâm
32. PP2500283248 - Huyết giác
33. PP2500283251 - Ích trí nhân
34. PP2500283253 - Kê huyết đằng
35. PP2500283256 - Khiếm thực
36. PP2500283257 - Khổ sâm
37. PP2500283259 - Kim anh
38. PP2500283264 - Liên nhục
39. PP2500283272 - Mạch môn
40. PP2500283276 - Mẫu đơn bì
41. PP2500283278 - Mộc qua
42. PP2500283279 - Một dược
43. PP2500283281 - Ngô thù du
44. PP2500283282 - Ngọc trúc
45. PP2500283283 - Ngũ gia bì chân chim
46. PP2500283285 - Ngưu tất
47. PP2500283287 - Nhũ hương
48. PP2500283295 - Phòng phong
49. PP2500283301 - Sài hồ bắc
50. PP2500283303 - Sinh địa
51. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
52. PP2500283307 - Tam thất
53. PP2500283309 - Tần giao
54. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
55. PP2500283315 - Tế tân
56. PP2500283319 - Thiên hoa phấn
57. PP2500283320 - Thiên ma
58. PP2500283324 - Thương truật
59. PP2500283326 - Trạch tả
60. PP2500283327 - Trần bì
61. PP2500283331 - Tỳ giải
62. PP2500283333 - Viễn chí
63. PP2500283336 - Xích thược
64. PP2500283337 - Xuyên bối mẫu
65. PP2500283338 - Xuyên khung
66. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2500283207 - Cát cánh
3. PP2500283219 - Đại táo
4. PP2500283221 - Đan sâm
5. PP2500283222 - Đảng sâm
6. PP2500283233 - Đỗ trọng
7. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
8. PP2500283246 - Hồng hoa
9. PP2500283285 - Ngưu tất
10. PP2500283295 - Phòng phong
11. PP2500283309 - Tần giao
12. PP2500283324 - Thương truật
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283190 - Bạch biển đậu
3. PP2500283192 - Bạch chỉ
4. PP2500283194 - Bạch đồng nữ
5. PP2500283195 - Bạch giới tử
6. PP2500283196 - Bạch hoa xà thiệt thảo
7. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
8. PP2500283199 - Bạch mao căn
9. PP2500283205 - Can khương
10. PP2500283206 - Cát căn
11. PP2500283207 - Cát cánh
12. PP2500283208 - Câu đằng
13. PP2500283209 - Câu kỷ tử
14. PP2500283210 - Cẩu tích
15. PP2500283211 - Chỉ thực
16. PP2500283212 - Chi tử
17. PP2500283214 - Cỏ nhọ nồi
18. PP2500283215 - Cối xay
19. PP2500283216 - Cốt toái bổ
20. PP2500283217 - Cúc hoa
21. PP2500283218 - Đại hồi
22. PP2500283219 - Đại táo
23. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
24. PP2500283225 - Đậu đen
25. PP2500283226 - Dây đau xương
26. PP2500283228 - Địa liền
27. PP2500283229 - Địa long
28. PP2500283230 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
29. PP2500283231 - Diệp hạ châu đắng
30. PP2500283232 - Đinh hương
31. PP2500283233 - Đỗ trọng
32. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
33. PP2500283235 - Giảo cổ lam
34. PP2500283236 - Hà diệp (Lá sen)
35. PP2500283238 - Hạnh nhân
36. PP2500283242 - Hoàng kỳ
37. PP2500283245 - Hòe hoa
38. PP2500283246 - Hồng hoa
39. PP2500283249 - Hy thiêm
40. PP2500283250 - Ích mẫu
41. PP2500283253 - Kê huyết đằng
42. PP2500283254 - Kê nội kim
43. PP2500283256 - Khiếm thực
44. PP2500283257 - Khổ sâm
45. PP2500283258 - Khương hoàng
46. PP2500283259 - Kim anh
47. PP2500283260 - Kim tiền thảo
48. PP2500283261 - Kinh giới
49. PP2500283262 - Lá khôi
50. PP2500283263 - Lạc tiên
51. PP2500283264 - Liên nhục
52. PP2500283266 - Linh chi
53. PP2500283268 - Long nhãn
54. PP2500283269 - Lức (Sài hồ nam)
55. PP2500283273 - Mạch nha
56. PP2500283274 - Mạn kinh tử
57. PP2500283284 - Ngũ vị tử
58. PP2500283285 - Ngưu tất
59. PP2500283287 - Nhũ hương
60. PP2500283289 - Nhục thung dung
61. PP2500283299 - Râu ngô
62. PP2500283300 - Sa nhân
63. PP2500283301 - Sài hồ bắc
64. PP2500283303 - Sinh địa
65. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
66. PP2500283307 - Tam thất
67. PP2500283309 - Tần giao
68. PP2500283310 - Tang bạch bì
69. PP2500283311 - Tang chi
70. PP2500283312 - Tang ký sinh
71. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
72. PP2500283317 - Thạch xương bồ
73. PP2500283325 - Tô tử (Tía tô hạt)
74. PP2500283326 - Trạch tả
75. PP2500283327 - Trần bì
76. PP2500283329 - Trinh nữ hoàng cung
77. PP2500283330 - Tục đoạn
78. PP2500283334 - Xà sàng tử
79. PP2500283336 - Xích thược
80. PP2500283338 - Xuyên khung
81. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
3. PP2500283204 - Cà gai leo
4. PP2500283207 - Cát cánh
5. PP2500283209 - Câu kỷ tử
6. PP2500283217 - Cúc hoa
7. PP2500283218 - Đại hồi
8. PP2500283219 - Đại táo
9. PP2500283220 - Dâm dương hoắc
10. PP2500283221 - Đan sâm
11. PP2500283222 - Đảng sâm
12. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
13. PP2500283226 - Dây đau xương
14. PP2500283231 - Diệp hạ châu đắng
15. PP2500283233 - Đỗ trọng
16. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
17. PP2500283238 - Hạnh nhân
18. PP2500283239 - Hoài sơn
19. PP2500283241 - Hoàng cầm
20. PP2500283242 - Hoàng kỳ
21. PP2500283246 - Hồng hoa
22. PP2500283253 - Kê huyết đằng
23. PP2500283260 - Kim tiền thảo
24. PP2500283262 - Lá khôi
25. PP2500283263 - Lạc tiên
26. PP2500283264 - Liên nhục
27. PP2500283265 - Liên tâm
28. PP2500283268 - Long nhãn
29. PP2500283278 - Mộc qua
30. PP2500283283 - Ngũ gia bì chân chim
31. PP2500283285 - Ngưu tất
32. PP2500283301 - Sài hồ bắc
33. PP2500283303 - Sinh địa
34. PP2500283305 - Sơn thù (tửu sơn thù)
35. PP2500283307 - Tam thất
36. PP2500283309 - Tần giao
37. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
38. PP2500283315 - Tế tân
39. PP2500283321 - Thiên niên kiện
40. PP2500283322 - Thổ phục linh
41. PP2500283324 - Thương truật
42. PP2500283330 - Tục đoạn
43. PP2500283332 - Uy linh tiên
44. PP2500283335 - Xa tiền tử
45. PP2500283336 - Xích thược
46. PP2500283337 - Xuyên bối mẫu
47. PP2500283338 - Xuyên khung
48. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2500283209 - Câu kỷ tử
3. PP2500283221 - Đan sâm
4. PP2500283233 - Đỗ trọng
5. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
6. PP2500283239 - Hoài sơn
7. PP2500283242 - Hoàng kỳ
8. PP2500283264 - Liên nhục
9. PP2500283285 - Ngưu tất
10. PP2500283303 - Sinh địa
11. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
12. PP2500283338 - Xuyên khung
1. PP2500283206 - Cát căn
2. PP2500283226 - Dây đau xương
3. PP2500283233 - Đỗ trọng
4. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
5. PP2500283257 - Khổ sâm
6. PP2500283260 - Kim tiền thảo
7. PP2500283261 - Kinh giới
8. PP2500283264 - Liên nhục
9. PP2500283310 - Tang bạch bì
10. PP2500283311 - Tang chi
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283198 - Bạch linh (phục linh)
3. PP2500283207 - Cát cánh
4. PP2500283208 - Câu đằng
5. PP2500283209 - Câu kỷ tử
6. PP2500283210 - Cẩu tích
7. PP2500283216 - Cốt toái bổ
8. PP2500283219 - Đại táo
9. PP2500283221 - Đan sâm
10. PP2500283222 - Đảng sâm
11. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
12. PP2500283226 - Dây đau xương
13. PP2500283229 - Địa long
14. PP2500283233 - Đỗ trọng
15. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
16. PP2500283239 - Hoài sơn
17. PP2500283242 - Hoàng kỳ
18. PP2500283253 - Kê huyết đằng
19. PP2500283268 - Long nhãn
20. PP2500283275 - Mật ong
21. PP2500283278 - Mộc qua
22. PP2500283282 - Ngọc trúc
23. PP2500283285 - Ngưu tất
24. PP2500283301 - Sài hồ bắc
25. PP2500283303 - Sinh địa
26. PP2500283307 - Tam thất
27. PP2500283309 - Tần giao
28. PP2500283314 - Táo nhân (Toan táo nhân)
29. PP2500283317 - Thạch xương bồ
30. PP2500283322 - Thổ phục linh
31. PP2500283324 - Thương truật
32. PP2500283330 - Tục đoạn
33. PP2500283332 - Uy linh tiên
34. PP2500283336 - Xích thược
35. PP2500283337 - Xuyên bối mẫu
36. PP2500283338 - Xuyên khung
37. PP2500283339 - Ý dĩ
1. PP2500283188 - Ba kích
2. PP2500283206 - Cát căn
3. PP2500283207 - Cát cánh
4. PP2500283209 - Câu kỷ tử
5. PP2500283211 - Chỉ thực
6. PP2500283214 - Cỏ nhọ nồi
7. PP2500283216 - Cốt toái bổ
8. PP2500283219 - Đại táo
9. PP2500283221 - Đan sâm
10. PP2500283224 - Đào nhân (Đàn đào nhân)
11. PP2500283225 - Đậu đen
12. PP2500283226 - Dây đau xương
13. PP2500283229 - Địa long
14. PP2500283230 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
15. PP2500283233 - Đỗ trọng
16. PP2500283234 - Đương quy (Toàn quy)
17. PP2500283239 - Hoài sơn
18. PP2500283242 - Hoàng kỳ
19. PP2500283245 - Hòe hoa
20. PP2500283246 - Hồng hoa
21. PP2500283247 - Huyền sâm
22. PP2500283249 - Hy thiêm
23. PP2500283250 - Ích mẫu
24. PP2500283252 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
25. PP2500283253 - Kê huyết đằng
26. PP2500283258 - Khương hoàng
27. PP2500283260 - Kim tiền thảo
28. PP2500283261 - Kinh giới
29. PP2500283263 - Lạc tiên
30. PP2500283268 - Long nhãn
31. PP2500283274 - Mạn kinh tử
32. PP2500283275 - Mật ong
33. PP2500283278 - Mộc qua
34. PP2500283283 - Ngũ gia bì chân chim
35. PP2500283284 - Ngũ vị tử
36. PP2500283285 - Ngưu tất
37. PP2500283286 - Nhân trần
38. PP2500283289 - Nhục thung dung
39. PP2500283295 - Phòng phong
40. PP2500283297 - Quế nhục
41. PP2500283301 - Sài hồ bắc
42. PP2500283303 - Sinh địa
43. PP2500283304 - Sinh khương
44. PP2500283306 - Sơn tra
45. PP2500283307 - Tam thất
46. PP2500283309 - Tần giao
47. PP2500283310 - Tang bạch bì
48. PP2500283317 - Thạch xương bồ
49. PP2500283318 - Thanh bì
50. PP2500283321 - Thiên niên kiện
51. PP2500283322 - Thổ phục linh
52. PP2500283324 - Thương truật
53. PP2500283327 - Trần bì
54. PP2500283336 - Xích thược
55. PP2500283338 - Xuyên khung
56. PP2500283339 - Ý dĩ