Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600280592 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600280593 | Bách bộ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 3 | PP2600280598 | Bạch linh (Phục linh) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 85.806.000 | 85.806.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600280599 | Bạch truật | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 96.201.000 | 96.201.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600280600 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 6 | PP2600280601 | Bồ công anh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 5.806.500 | 5.806.500 | 0 |
| 7 | PP2600280602 | Can khương | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 1.864.800 | 1.864.800 | 0 |
| 8 | PP2600280604 | Cát cánh | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 11.806.200 | 11.806.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 12.222.000 | 12.222.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600280605 | Câu đằng | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| 10 | PP2600280606 | Cẩu tích | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 8.872.500 | 8.872.500 | 0 |
| 11 | PP2600280609 | Cốt khí củ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 12 | PP2600280610 | Cốt toái bổ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 |
| 13 | PP2600280613 | Đảng sâm | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 492.300.000 | 492.300.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 473.634.000 | 473.634.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 497.070.000 | 497.070.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600280615 | Dây đau xương | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 15 | PP2600280616 | Địa liền | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 16 | PP2600280618 | Đỗ trọng | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600280619 | Đương quy (Toàn quy) | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 334.656.000 | 334.656.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600280621 | Hạ khô thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 7.408.800 | 7.408.800 | 0 | |||
| 19 | PP2600280622 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600280623 | Hòe hoa | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 21 | PP2600280624 | Huyền sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600280628 | Ích trí nhân | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 7.481.250 | 7.481.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 7.503.300 | 7.503.300 | 0 | |||
| 23 | PP2600280629 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 11.739.000 | 11.739.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600280630 | Kê huyết đằng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 25 | PP2600280632 | Kha tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 1.564.500 | 1.564.500 | 0 |
| 26 | PP2600280633 | Khương hoàng/Uất kim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 2.146.200 | 2.146.200 | 0 | |||
| 27 | PP2600280634 | Kinh giới | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 1.014.300 | 1.014.300 | 0 |
| 28 | PP2600280635 | Lạc tiên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 29 | PP2600280636 | Liên kiều | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 8.089.200 | 8.089.200 | 0 | |||
| 30 | PP2600280644 | Mạch môn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 140.490.000 | 140.490.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 141.225.000 | 141.225.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600280645 | Một dược | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600280646 | Ngũ vị tử | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 6.279.000 | 6.279.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 6.220.200 | 6.220.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600280647 | Ngưu tất | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 79.170.000 | 79.170.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600280648 | Nhân trần | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600280649 | Nhũ hương | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| 36 | PP2600280651 | Phòng phong | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 139.250.000 | 139.250.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 138.232.500 | 138.232.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600280652 | Quế nhục | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600280654 | Sài hồ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 31.840.200 | 31.840.200 | 0 | |||
| 39 | PP2600280657 | Sinh địa | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600280658 | Sơn thù | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 44.856.000 | 44.856.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 42.940.800 | 42.940.800 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600280659 | Tần giao | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 58.968.000 | 58.968.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 59.245.200 | 59.245.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 59.724.000 | 59.724.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600280662 | Táo nhân | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 182.350.000 | 182.350.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 182.647.500 | 182.647.500 | 0 | |||
| 43 | PP2600280663 | Tế tân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 150.614.100 | 150.614.100 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600280664 | Thiên ma | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 68.292.000 | 68.292.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600280667 | Thương truật | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 57.487.500 | 57.487.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 56.196.000 | 56.196.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600280669 | Trần bì | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600280670 | Tri mẫu | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 5.875.000 | 5.875.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 5.344.500 | 5.344.500 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600280671 | Tục đoạn | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 33.222.000 | 33.222.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600280672 | Tỳ giải | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600280673 | Uy linh tiên | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 56.775.000 | 56.775.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 71.662.500 | 71.662.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 72.198.000 | 72.198.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600280674 | Viễn chí | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 418.600.000 | 418.600.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 415.275.000 | 415.275.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 417.333.000 | 417.333.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 31.519.000 | 120 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600280675 | Xuyên bối mẫu | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 22.558.200 | 22.558.200 | 0 | |||
| 53 | PP2600280676 | Xuyên khung | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 40.622.000 | 120 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600280677 | Ý dĩ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 120.000.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 18.788.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 40.861.000 | 120 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 90 | 25.581.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
1. PP2600280592 - Ba kích
2. PP2600280598 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2600280599 - Bạch truật
4. PP2600280605 - Câu đằng
5. PP2600280609 - Cốt khí củ
6. PP2600280613 - Đảng sâm
7. PP2600280618 - Đỗ trọng
8. PP2600280628 - Ích trí nhân
9. PP2600280629 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
10. PP2600280636 - Liên kiều
11. PP2600280645 - Một dược
12. PP2600280646 - Ngũ vị tử
13. PP2600280649 - Nhũ hương
14. PP2600280651 - Phòng phong
15. PP2600280652 - Quế nhục
16. PP2600280654 - Sài hồ
17. PP2600280657 - Sinh địa
18. PP2600280659 - Tần giao
19. PP2600280662 - Táo nhân
20. PP2600280667 - Thương truật
21. PP2600280669 - Trần bì
22. PP2600280670 - Tri mẫu
23. PP2600280671 - Tục đoạn
24. PP2600280673 - Uy linh tiên
25. PP2600280674 - Viễn chí
26. PP2600280675 - Xuyên bối mẫu
27. PP2600280676 - Xuyên khung
28. PP2600280677 - Ý dĩ
1. PP2600280598 - Bạch linh (Phục linh)
2. PP2600280599 - Bạch truật
3. PP2600280604 - Cát cánh
4. PP2600280616 - Địa liền
5. PP2600280618 - Đỗ trọng
6. PP2600280619 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2600280622 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
8. PP2600280623 - Hòe hoa
9. PP2600280645 - Một dược
10. PP2600280647 - Ngưu tất
11. PP2600280648 - Nhân trần
12. PP2600280654 - Sài hồ
13. PP2600280657 - Sinh địa
14. PP2600280658 - Sơn thù
15. PP2600280659 - Tần giao
16. PP2600280669 - Trần bì
17. PP2600280672 - Tỳ giải
18. PP2600280676 - Xuyên khung
19. PP2600280677 - Ý dĩ
1. PP2600280593 - Bách bộ
2. PP2600280598 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2600280599 - Bạch truật
4. PP2600280600 - Bình vôi (Ngải tượng)
5. PP2600280601 - Bồ công anh
6. PP2600280606 - Cẩu tích
7. PP2600280610 - Cốt toái bổ
8. PP2600280613 - Đảng sâm
9. PP2600280615 - Dây đau xương
10. PP2600280618 - Đỗ trọng
11. PP2600280619 - Đương quy (Toàn quy)
12. PP2600280621 - Hạ khô thảo
13. PP2600280624 - Huyền sâm
14. PP2600280628 - Ích trí nhân
15. PP2600280629 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
16. PP2600280630 - Kê huyết đằng
17. PP2600280633 - Khương hoàng/Uất kim
18. PP2600280635 - Lạc tiên
19. PP2600280636 - Liên kiều
20. PP2600280644 - Mạch môn
21. PP2600280646 - Ngũ vị tử
22. PP2600280647 - Ngưu tất
23. PP2600280648 - Nhân trần
24. PP2600280651 - Phòng phong
25. PP2600280652 - Quế nhục
26. PP2600280654 - Sài hồ
27. PP2600280657 - Sinh địa
28. PP2600280658 - Sơn thù
29. PP2600280659 - Tần giao
30. PP2600280663 - Tế tân
31. PP2600280664 - Thiên ma
32. PP2600280667 - Thương truật
33. PP2600280669 - Trần bì
34. PP2600280671 - Tục đoạn
35. PP2600280672 - Tỳ giải
36. PP2600280673 - Uy linh tiên
37. PP2600280674 - Viễn chí
38. PP2600280675 - Xuyên bối mẫu
39. PP2600280676 - Xuyên khung
40. PP2600280677 - Ý dĩ
1. PP2600280592 - Ba kích
2. PP2600280598 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2600280599 - Bạch truật
4. PP2600280613 - Đảng sâm
5. PP2600280618 - Đỗ trọng
6. PP2600280619 - Đương quy (Toàn quy)
7. PP2600280622 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
8. PP2600280657 - Sinh địa
9. PP2600280662 - Táo nhân
10. PP2600280671 - Tục đoạn
11. PP2600280676 - Xuyên khung
12. PP2600280677 - Ý dĩ
1. PP2600280592 - Ba kích
2. PP2600280598 - Bạch linh (Phục linh)
3. PP2600280599 - Bạch truật
4. PP2600280602 - Can khương
5. PP2600280604 - Cát cánh
6. PP2600280613 - Đảng sâm
7. PP2600280618 - Đỗ trọng
8. PP2600280619 - Đương quy (Toàn quy)
9. PP2600280621 - Hạ khô thảo
10. PP2600280624 - Huyền sâm
11. PP2600280628 - Ích trí nhân
12. PP2600280629 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
13. PP2600280632 - Kha tử
14. PP2600280633 - Khương hoàng/Uất kim
15. PP2600280634 - Kinh giới
16. PP2600280636 - Liên kiều
17. PP2600280644 - Mạch môn
18. PP2600280646 - Ngũ vị tử
19. PP2600280647 - Ngưu tất
20. PP2600280651 - Phòng phong
21. PP2600280654 - Sài hồ
22. PP2600280658 - Sơn thù
23. PP2600280659 - Tần giao
24. PP2600280662 - Táo nhân
25. PP2600280663 - Tế tân
26. PP2600280667 - Thương truật
27. PP2600280670 - Tri mẫu
28. PP2600280671 - Tục đoạn
29. PP2600280673 - Uy linh tiên
30. PP2600280674 - Viễn chí
31. PP2600280675 - Xuyên bối mẫu
32. PP2600280676 - Xuyên khung
1. PP2600280599 - Bạch truật
2. PP2600280604 - Cát cánh
3. PP2600280613 - Đảng sâm
4. PP2600280619 - Đương quy (Toàn quy)
5. PP2600280644 - Mạch môn
6. PP2600280646 - Ngũ vị tử
7. PP2600280647 - Ngưu tất
8. PP2600280651 - Phòng phong
9. PP2600280658 - Sơn thù
10. PP2600280659 - Tần giao
11. PP2600280663 - Tế tân
12. PP2600280664 - Thiên ma
13. PP2600280667 - Thương truật
14. PP2600280670 - Tri mẫu
15. PP2600280673 - Uy linh tiên
16. PP2600280674 - Viễn chí