Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600302284 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600302285 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 180 | 11.340.000 | 210 | 404.460.000 | 404.460.000 | 0 |
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600302286 | Test Dengue Ag NS1 | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 21.398.625 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 180 | 21.438.750 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 20.088.750 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600302287 | Test Marijuana (THC) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600302288 | Test Amphetamin (AMP) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600302289 | Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 1.828.000 | 1.828.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600302290 | Test HBsAg | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 |
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 222.075.000 | 222.075.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 180 | 21.438.750 | 210 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 20.088.750 | 210 | 293.775.000 | 293.775.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600302291 | Test HBsAg | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 2.792.475 | 210 | 73.458.000 | 73.458.000 | 0 |
| 9 | PP2600302292 | Test chẩn đoán nhanh Covid-20 | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600302293 | Test Dengue IgG/IgM | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 3.302.000 | 3.302.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600302294 | Test Morphin/ Heroin | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 21.398.625 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0106460053 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 11.372.925 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600302295 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 81.740.000 | 81.740.000 | 0 | |||
| vn0106460053 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 11.372.925 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600302296 | Test Methamphetamin (MET) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 4.940.000 | 4.940.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600302297 | Tets thử cúm Influenze AB | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 5.292.000 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 | |||
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 110.820.000 | 110.820.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 35.494.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 21.398.625 | 210 | 105.210.000 | 105.210.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600302298 | Test Chlamydia | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 71.180.000 | 71.180.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 35.494.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600302299 | Test Hbeag | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 14.996.000 | 14.996.000 | 0 |
| 17 | PP2600302300 | Test HAV IgG/IgM | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 17.650.000 | 17.650.000 | 0 |
| vn0106460053 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 11.372.925 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600302301 | Test nhanh chẩn đoán Lao | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600302302 | Test anti HCV | vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 180 | 21.438.750 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600302303 | Test nhanh phát hiện giang mai | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 35.494.500 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 180 | 21.438.750 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 180 | 12.600.000 | 210 | 635.040.000 | 635.040.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 180 | 20.088.750 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600302304 | Test nhanh phát hiện giang mai | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 |
| vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 2.792.475 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600302305 | Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1 | vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 180 | 14.962.950 | 210 | 43.690.000 | 43.690.000 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 2.368.395 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600302306 | Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 2.368.395 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 57.078.000 | 57.078.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600302307 | Test nhanh chẩn đoán HAV IgG/IgM | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 101.443.000 | 101.443.000 | 0 |
| 25 | PP2600302308 | Test thử TPHA | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 35.494.500 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600302309 | Test nhanh thử thai | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0110487724 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y SINH THIỆN ĐỨC | 180 | 45.472.575 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0106460053 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 11.372.925 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600302310 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 180 | 2.792.475 | 210 | 43.407.000 | 43.407.000 | 0 |
| 28 | PP2600302311 | Test thử xét nghiệm định tính phát hiện 05 chất gây nghiện | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 180 | 9.140.250 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0106460053 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 11.372.925 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600302312 | Test nhanh RPR | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 35.494.500 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 21.398.625 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600302313 | Test nhanh RPR | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 180 | 35.494.500 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600302314 | Test nhanh phát hiện Cúm A, B, Covid 19 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 12.531.375 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600302315 | Test thử nhanh tiểu đường huyết mao mạch | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 2.368.395 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 29.010.165 | 210 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600302316 | Test thử nhanh tiểu đường huyết mao mạch | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 180 | 39.177.975 | 210 | 10.004.000 | 10.004.000 | 0 |
| 34 | PP2600302317 | Hóa chất định nhóm máu | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 288.480.000 | 288.480.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 180 | 21.398.625 | 210 | 285.192.600 | 285.192.600 | 0 | |||
| 35 | PP2600302318 | Hóa chất máy huyết học tự động chạy 03&05 thành phần và que thử máy nước tiểu tự động 12 thành phần | vn0101842073 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS | 180 | 47.044.500 | 210 | 3.136.300.000 | 3.136.300.000 | 0 |
| 36 | PP2600302319 | Hóa chất máy huyết học tự động chạy 05 thành phần | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 180 | 11.425.589 | 210 | 761.078.220 | 761.078.220 | 0 |
| 37 | PP2600302320 | Hóa chất máy sinh hóa và miễn dịch | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 180 | 93.119.939 | 210 | 6.205.675.470 | 6.205.675.470 | 0 |
| 38 | PP2600302321 | Hóa chất máy nước tiểu tự động | vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 180 | 13.012.800 | 210 | 867.450.000 | 867.450.000 | 0 |
| 39 | PP2600302323 | Hóa chất sinh học phân tử | vn0109556444 | CÔNG TY TNHH BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 7.445.235 | 210 | 402.749.000 | 402.749.000 | 0 |
| 40 | PP2600302324 | Hóa chất xét nghiệm Thalasemia | vn0108474358 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ KHOA HỌC AN BÌNH | 180 | 27.896.400 | 210 | 1.701.000.000 | 1.701.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600302325 | Hóa chất tách chiết DNA | vn0109556444 | CÔNG TY TNHH BIOMEDICAL VIỆT NAM | 180 | 7.445.235 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 42 | PP2600302327 | Hóa chất định nhóm máu | vn0108674244 | CÔNG TY CỔ PHẦN QTM TOÀN CẦU | 180 | 24.528.998 | 210 | 1.572.550.000 | 1.572.550.000 | 0 |
| 43 | PP2600302328 | Urea test | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 9.188.000 | 9.188.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600302329 | Thẻ định nhóm máu | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 180 | 600.000 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 45 | PP2600302330 | Băng keo y tế | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 541.700.000 | 541.700.000 | 0 |
| 46 | PP2600302331 | Bơm, kim tiêm, dây truyền các loại | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 48.676.575 | 210 | 830.392.500 | 830.392.500 | 0 |
| vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 896.651.000 | 896.651.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600302332 | Gạc y tế | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600302333 | Bông y tế | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600302335 | Catheter các loại | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 50 | PP2600302336 | Chỉ khâu các loại | vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 180 | 8.362.831 | 210 | 557.522.040 | 557.522.040 | 0 |
| 51 | PP2600302337 | Dụng cụ y tế thông thường | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 48.676.575 | 210 | 51.667.350 | 51.667.350 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 54.430.000 | 54.430.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600302338 | Dung dịch sát khuẩn, hóa chất các loại | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 48.676.575 | 210 | 624.609.090 | 624.609.090 | 0 |
| vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 631.650.000 | 631.650.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600302340 | Găng tay các loại | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 76.472.325 | 210 | 354.060.400 | 354.060.400 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 48.676.575 | 210 | 371.950.000 | 371.950.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 347.532.000 | 347.532.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 6.386.850 | 210 | 418.010.000 | 418.010.000 | 0 | |||
| vn0110041520 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ NEWAY | 180 | 6.386.850 | 210 | 392.030.000 | 392.030.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.386.850 | 210 | 341.726.500 | 341.726.500 | 0 | |||
| 54 | PP2600302341 | Hóa chất nhuộm soi các loại | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 39.950.000 | 39.950.000 | 0 |
| 55 | PP2600302344 | Ống nghiệm các loại | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 48.676.575 | 210 | 835.669.000 | 835.669.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 109.993.875 | 213 | 770.190.000 | 770.190.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 180 | 14.033.250 | 210 | 794.498.000 | 794.498.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600302345 | Phim X quang các loại | vn0104395063 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT HÀ NỘI | 180 | 18.390.000 | 210 | 1.226.000.000 | 1.226.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600302346 | Sonde, ống thở các loại | vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 89.050.000 | 89.050.000 | 0 |
| 58 | PP2600302347 | Túi chứa dịch | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 48.676.575 | 210 | 273.798.000 | 273.798.000 | 0 |
| vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600302349 | Vật tư nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 7.612.062 | 210 | 502.533.150 | 502.533.150 | 0 |
| 60 | PP2600302350 | Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 180 | 1.353.000 | 210 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| vn0110880371 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ HỒNG ANH | 180 | 40.199.703 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 1.353.000 | 210 | 43.596.000 | 43.596.000 | 0 |
1. PP2600302321 - Hóa chất máy nước tiểu tự động
1. PP2600302284 - Test nhanh chẩn đoán HIV
2. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
3. PP2600302287 - Test Marijuana (THC)
4. PP2600302288 - Test Amphetamin (AMP)
5. PP2600302289 - Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori
6. PP2600302290 - Test HBsAg
7. PP2600302292 - Test chẩn đoán nhanh Covid-20
8. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
9. PP2600302295 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)
10. PP2600302296 - Test Methamphetamin (MET)
11. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
12. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
13. PP2600302316 - Test thử nhanh tiểu đường huyết mao mạch
1. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
1. PP2600302323 - Hóa chất sinh học phân tử
2. PP2600302325 - Hóa chất tách chiết DNA
1. PP2600302285 - Test nhanh chẩn đoán HIV
1. PP2600302327 - Hóa chất định nhóm máu
1. PP2600302284 - Test nhanh chẩn đoán HIV
2. PP2600302285 - Test nhanh chẩn đoán HIV
3. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
4. PP2600302290 - Test HBsAg
5. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
6. PP2600302302 - Test anti HCV
7. PP2600302305 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1
8. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
1. PP2600302324 - Hóa chất xét nghiệm Thalasemia
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302289 - Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori
3. PP2600302293 - Test Dengue IgG/IgM
4. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
5. PP2600302298 - Test Chlamydia
6. PP2600302301 - Test nhanh chẩn đoán Lao
7. PP2600302304 - Test nhanh phát hiện giang mai
8. PP2600302305 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1
1. PP2600302336 - Chỉ khâu các loại
1. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
2. PP2600302295 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)
3. PP2600302296 - Test Methamphetamin (MET)
4. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
5. PP2600302298 - Test Chlamydia
6. PP2600302299 - Test Hbeag
7. PP2600302300 - Test HAV IgG/IgM
8. PP2600302301 - Test nhanh chẩn đoán Lao
9. PP2600302311 - Test thử xét nghiệm định tính phát hiện 05 chất gây nghiện
10. PP2600302328 - Urea test
11. PP2600302340 - Găng tay các loại
1. PP2600302331 - Bơm, kim tiêm, dây truyền các loại
2. PP2600302337 - Dụng cụ y tế thông thường
3. PP2600302338 - Dung dịch sát khuẩn, hóa chất các loại
4. PP2600302340 - Găng tay các loại
5. PP2600302344 - Ống nghiệm các loại
6. PP2600302347 - Túi chứa dịch
1. PP2600302320 - Hóa chất máy sinh hóa và miễn dịch
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
3. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
4. PP2600302308 - Test thử TPHA
5. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
6. PP2600302314 - Test nhanh phát hiện Cúm A, B, Covid 19
7. PP2600302317 - Hóa chất định nhóm máu
8. PP2600302328 - Urea test
9. PP2600302332 - Gạc y tế
10. PP2600302337 - Dụng cụ y tế thông thường
11. PP2600302340 - Găng tay các loại
12. PP2600302344 - Ống nghiệm các loại
1. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
2. PP2600302298 - Test Chlamydia
3. PP2600302303 - Test nhanh phát hiện giang mai
4. PP2600302308 - Test thử TPHA
5. PP2600302312 - Test nhanh RPR
6. PP2600302313 - Test nhanh RPR
1. PP2600302350 - Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa
1. PP2600302340 - Găng tay các loại
1. PP2600302287 - Test Marijuana (THC)
2. PP2600302288 - Test Amphetamin (AMP)
3. PP2600302289 - Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori
4. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
5. PP2600302296 - Test Methamphetamin (MET)
6. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
7. PP2600302311 - Test thử xét nghiệm định tính phát hiện 05 chất gây nghiện
1. PP2600302291 - Test HBsAg
2. PP2600302304 - Test nhanh phát hiện giang mai
3. PP2600302310 - Test nhanh chẩn đoán HIV
1. PP2600302344 - Ống nghiệm các loại
1. PP2600302329 - Thẻ định nhóm máu
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
3. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
4. PP2600302312 - Test nhanh RPR
5. PP2600302317 - Hóa chất định nhóm máu
1. PP2600302305 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1
2. PP2600302306 - Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM
3. PP2600302315 - Test thử nhanh tiểu đường huyết mao mạch
1. PP2600302319 - Hóa chất máy huyết học tự động chạy 05 thành phần
1. PP2600302349 - Vật tư nha khoa
1. PP2600302330 - Băng keo y tế
2. PP2600302331 - Bơm, kim tiêm, dây truyền các loại
3. PP2600302332 - Gạc y tế
4. PP2600302333 - Bông y tế
5. PP2600302335 - Catheter các loại
6. PP2600302338 - Dung dịch sát khuẩn, hóa chất các loại
7. PP2600302341 - Hóa chất nhuộm soi các loại
8. PP2600302346 - Sonde, ống thở các loại
9. PP2600302347 - Túi chứa dịch
10. PP2600302350 - Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HONG ANH TM AND SERVICES COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | DUY BÁCH | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600302340 - Găng tay các loại
1. PP2600302318 - Hóa chất máy huyết học tự động chạy 03&05 thành phần và que thử máy nước tiểu tự động 12 thành phần
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302290 - Test HBsAg
3. PP2600302302 - Test anti HCV
4. PP2600302303 - Test nhanh phát hiện giang mai
1. PP2600302350 - Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa
1. PP2600302340 - Găng tay các loại
1. PP2600302303 - Test nhanh phát hiện giang mai
1. PP2600302345 - Phim X quang các loại
1. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
2. PP2600302295 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)
3. PP2600302300 - Test HAV IgG/IgM
4. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
5. PP2600302311 - Test thử xét nghiệm định tính phát hiện 05 chất gây nghiện
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302292 - Test chẩn đoán nhanh Covid-20
3. PP2600302293 - Test Dengue IgG/IgM
4. PP2600302297 - Tets thử cúm Influenze AB
5. PP2600302302 - Test anti HCV
6. PP2600302303 - Test nhanh phát hiện giang mai
7. PP2600302305 - Test nhanh chẩn đoán Dengue NS1
8. PP2600302306 - Test nhanh chẩn đoán Dengue IgG/IgM
9. PP2600302307 - Test nhanh chẩn đoán HAV IgG/IgM
10. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
11. PP2600302315 - Test thử nhanh tiểu đường huyết mao mạch
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302290 - Test HBsAg
3. PP2600302303 - Test nhanh phát hiện giang mai
1. PP2600302286 - Test Dengue Ag NS1
2. PP2600302287 - Test Marijuana (THC)
3. PP2600302288 - Test Amphetamin (AMP)
4. PP2600302293 - Test Dengue IgG/IgM
5. PP2600302294 - Test Morphin/ Heroin
6. PP2600302296 - Test Methamphetamin (MET)
7. PP2600302309 - Test nhanh thử thai
8. PP2600302311 - Test thử xét nghiệm định tính phát hiện 05 chất gây nghiện
9. PP2600302314 - Test nhanh phát hiện Cúm A, B, Covid 19