Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500426857 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 120 | 17.711.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.609.000 | 150 | 1.116.360.000 | 1.116.360.000 | 0 | |||
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 15.698.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 29.435.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500426858 | Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.669.000 | 150 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 29.435.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 287.910.000 | 287.910.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500426859 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 120 | 17.711.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.609.000 | 150 | 52.649.000 | 52.649.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.669.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 24.650.000 | 24.650.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500426860 | Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 29.435.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500426861 | Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 120 | 17.711.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500426862 | Test thử Morphin | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.669.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500426863 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500426864 | Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 11.725.000 | 11.725.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 12.760.000 | 12.760.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500426865 | Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2 | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.609.000 | 150 | 397.124.000 | 397.124.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 423.150.000 | 423.150.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500426866 | Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 15.698.000 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.669.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 29.435.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500426867 | Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 120 | 17.711.000 | 150 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 1.960.000 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 32.800.000 | 150 | 54.894.000 | 54.894.000 | 0 | |||
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 15.698.000 | 150 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.669.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 58.940.000 | 58.940.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500426868 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgG/IgM | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500426869 | Test HbeAg | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 14 | PP2500426870 | Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 1.960.000 | 150 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 32.050.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.669.000 | 150 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500426871 | Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu từ máu tự thân | vn0312818591 | CÔNG TY TNHH MEDIWORLD | 120 | 2.646.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500426872 | Test Hp dạ dày (Tìm Urease) | vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500426873 | Test thử đường huyết | vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 120 | 17.711.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0107558076 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẢO AN | 120 | 1.064.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 30.944.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 17.526.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 29.435.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500426874 | Nhuộm tế bào vi sinh vật. | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 19 | PP2500426875 | Môi trường thạch màu phân biệt Liên cầu B | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500426876 | Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500426877 | Môi trường phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500426878 | Môi trường thạch máu | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 86.310.000 | 86.310.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500426879 | Môi trường thạch nâu | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500426880 | Môi trường phân lập và phân biệt cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500426881 | Môi trường thạch phân lập và nuôi cấy nấm có bổ sung kháng sinh | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500426882 | Môi trường kháng sinh đồ | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 1.659.000 | 1.659.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500426883 | Môi trường thạch màu | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.389.000 | 150 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500426884 | Môi trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus Species | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 7.652.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 7.035.000 | 7.035.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500426885 | Optochin | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 9.415.000 | 150 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 |
| 30 | PP2500426886 | Khoanh kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid 30mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 31 | PP2500426887 | Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 32 | PP2500426888 | Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 33 | PP2500426889 | Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 34 | PP2500426890 | Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30 mcg. | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 35 | PP2500426891 | Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 36 | PP2500426892 | Khoanh kháng sinh Erythromycin 15 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 37 | PP2500426893 | Khoanh kháng sinh Imipenem 10 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 869.000 | 869.000 | 0 |
| 38 | PP2500426894 | Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 39 | PP2500426895 | Khoanh kháng sinh Meropenem 10 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 1.738.000 | 1.738.000 | 0 |
| 40 | PP2500426896 | Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 41 | PP2500426897 | Khoanh kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole 25 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 42 | PP2500426898 | Khoanh kháng sinh Tetracycline 30 mcg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 8.521.000 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 43 | PP2500426899 | Anti D | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500426900 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 8.789.000 | 8.789.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500426901 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 4.193.000 | 150 | 8.789.000 | 8.789.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500426902 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 1.239.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 29.419.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
3. PP2500426861 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
4. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
5. PP2500426873 - Test thử đường huyết
1. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
2. PP2500426870 - Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2
1. PP2500426875 - Môi trường thạch màu phân biệt Liên cầu B
2. PP2500426876 - Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật
3. PP2500426877 - Môi trường phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột
4. PP2500426878 - Môi trường thạch máu
5. PP2500426879 - Môi trường thạch nâu
6. PP2500426880 - Môi trường phân lập và phân biệt cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae
7. PP2500426881 - Môi trường thạch phân lập và nuôi cấy nấm có bổ sung kháng sinh
8. PP2500426882 - Môi trường kháng sinh đồ
9. PP2500426883 - Môi trường thạch màu
10. PP2500426884 - Môi trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus Species
1. PP2500426873 - Test thử đường huyết
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
3. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
4. PP2500426860 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C
5. PP2500426861 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
6. PP2500426863 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
7. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
1. PP2500426872 - Test Hp dạ dày (Tìm Urease)
2. PP2500426878 - Môi trường thạch máu
3. PP2500426879 - Môi trường thạch nâu
4. PP2500426880 - Môi trường phân lập và phân biệt cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae
5. PP2500426881 - Môi trường thạch phân lập và nuôi cấy nấm có bổ sung kháng sinh
6. PP2500426882 - Môi trường kháng sinh đồ
7. PP2500426883 - Môi trường thạch màu
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
3. PP2500426865 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2
1. PP2500426862 - Test thử Morphin
2. PP2500426864 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
3. PP2500426868 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgG/IgM
4. PP2500426899 - Anti D
5. PP2500426900 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
6. PP2500426901 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
7. PP2500426902 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
3. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
1. PP2500426861 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
2. PP2500426872 - Test Hp dạ dày (Tìm Urease)
3. PP2500426874 - Nhuộm tế bào vi sinh vật.
4. PP2500426875 - Môi trường thạch màu phân biệt Liên cầu B
5. PP2500426876 - Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật
6. PP2500426877 - Môi trường phân lập vi khuẩn Gram âm đường ruột
7. PP2500426878 - Môi trường thạch máu
8. PP2500426879 - Môi trường thạch nâu
9. PP2500426880 - Môi trường phân lập và phân biệt cho các vi khuẩn Enterobacteriaceae
10. PP2500426881 - Môi trường thạch phân lập và nuôi cấy nấm có bổ sung kháng sinh
11. PP2500426882 - Môi trường kháng sinh đồ
12. PP2500426883 - Môi trường thạch màu
13. PP2500426884 - Môi trường làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus Species
14. PP2500426885 - Optochin
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
3. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
4. PP2500426860 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C
5. PP2500426861 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
6. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
7. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
8. PP2500426870 - Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2
1. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
2. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
3. PP2500426862 - Test thử Morphin
4. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
5. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
6. PP2500426870 - Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2
1. PP2500426871 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu từ máu tự thân
1. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
2. PP2500426862 - Test thử Morphin
3. PP2500426864 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
4. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
5. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
6. PP2500426873 - Test thử đường huyết
7. PP2500426900 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
8. PP2500426901 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
3. PP2500426862 - Test thử Morphin
4. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
5. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
6. PP2500426870 - Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2
7. PP2500426873 - Test thử đường huyết
1. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
2. PP2500426862 - Test thử Morphin
3. PP2500426864 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
4. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
5. PP2500426867 - Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào hô hấp RSV
6. PP2500426868 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgG/IgM
7. PP2500426869 - Test HbeAg
8. PP2500426870 - Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2
9. PP2500426873 - Test thử đường huyết
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
3. PP2500426860 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan C
4. PP2500426866 - Test nhanh chẩn đoán chân tay miệng EV71 IgM
5. PP2500426873 - Test thử đường huyết
1. PP2500426857 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 Ag
2. PP2500426858 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
3. PP2500426859 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết, phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM
4. PP2500426862 - Test thử Morphin
5. PP2500426870 - Test nhanh kháng nguyên chẩn đoán SARS-CoV-2
6. PP2500426899 - Anti D
7. PP2500426900 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
8. PP2500426901 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
9. PP2500426902 - Huyết thanh định nhóm máu ABO
1. PP2500426863 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
2. PP2500426865 - Test nhanh chẩn đoán HIV 1/2
3. PP2500426886 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/Clavulanic acid 30mcg
4. PP2500426887 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 mcg
5. PP2500426888 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 mcg
6. PP2500426889 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 mcg
7. PP2500426890 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30 mcg.
8. PP2500426891 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 mcg
9. PP2500426892 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15 mcg
10. PP2500426893 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10 mcg
11. PP2500426894 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 mcg
12. PP2500426895 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10 mcg
13. PP2500426896 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 mcg
14. PP2500426897 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole 25 mcg
15. PP2500426898 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30 mcg