Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500350915 | Phần 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 20.686.140 | 20.686.140 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 90 | 3.960.000 | 120 | 19.686.600 | 19.686.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 24.462.000 | 24.462.000 | 0 | |||
| vn3101015777 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TN | 90 | 8.460.000 | 120 | 22.566.600 | 22.566.600 | 0 | |||
| vn3101112467 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA PHÁT | 90 | 1.715.000 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500350916 | Phần 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 282.082.302 | 282.082.302 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 292.915.000 | 292.915.000 | 0 | |||
| vn3101015777 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TN | 90 | 8.460.000 | 120 | 317.822.350 | 317.822.350 | 0 | |||
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 90 | 22.100.000 | 120 | 266.493.500 | 266.493.500 | 0 | |||
| 3 | PP2500350917 | Phần 3. Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 729.224.261 | 729.224.261 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 807.515.000 | 807.515.000 | 0 | |||
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 90 | 22.100.000 | 120 | 799.673.600 | 799.673.600 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 25.100.000 | 120 | 792.645.270 | 792.645.270 | 0 | |||
| 4 | PP2500350918 | Phần 4. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 10.158.700 | 10.158.700 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 10.374.500 | 10.374.500 | 0 | |||
| vn3101112467 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA PHÁT | 90 | 1.715.000 | 120 | 10.771.000 | 10.771.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500350919 | Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 134.848.098 | 134.848.098 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 90 | 3.960.000 | 120 | 161.649.400 | 161.649.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 125.445.000 | 125.445.000 | 0 | |||
| vn3101015777 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TN | 90 | 8.460.000 | 120 | 145.583.340 | 145.583.340 | 0 | |||
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 90 | 22.100.000 | 120 | 140.836.000 | 140.836.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 25.100.000 | 120 | 201.644.232 | 201.644.232 | 0 | |||
| 6 | PP2500350920 | Phần 6. Vật tư y tế sử dụng trong một số chuyên khoa | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 90 | 25.100.000 | 120 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 313.352.300 | 313.352.300 | 0 | |||
| 7 | PP2500350921 | Phần 7. Vật tư y tế sử dụng trong chẩn đoán, điều trị khác | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 37.916.020 | 37.916.020 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 77.942.500 | 77.942.500 | 0 | |||
| vn3101112467 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA PHÁT | 90 | 1.715.000 | 120 | 41.401.000 | 41.401.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500350922 | Phần 8. Nhóm vật tư y tế không phân nhóm | vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 90 | 31.315.000 | 120 | 5.511.575 | 5.511.575 | 0 |
| vn0107470777 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ BTN VIỆT NAM | 90 | 95.000 | 120 | 6.451.500 | 6.451.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 90 | 31.315.000 | 120 | 6.457.500 | 6.457.500 | 0 | |||
| vn3101112467 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV GIA PHÁT | 90 | 1.715.000 | 120 | 6.278.000 | 6.278.000 | 0 |
1. PP2500350915 - Phần 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
2. PP2500350916 - Phần 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương
3. PP2500350917 - Phần 3. Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh
4. PP2500350918 - Phần 4. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter
5. PP2500350919 - Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
6. PP2500350920 - Phần 6. Vật tư y tế sử dụng trong một số chuyên khoa
7. PP2500350921 - Phần 7. Vật tư y tế sử dụng trong chẩn đoán, điều trị khác
8. PP2500350922 - Phần 8. Nhóm vật tư y tế không phân nhóm
1. PP2500350922 - Phần 8. Nhóm vật tư y tế không phân nhóm
1. PP2500350915 - Phần 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
2. PP2500350919 - Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
1. PP2500350915 - Phần 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
2. PP2500350916 - Phần 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương
3. PP2500350917 - Phần 3. Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh
4. PP2500350918 - Phần 4. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter
5. PP2500350919 - Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
6. PP2500350921 - Phần 7. Vật tư y tế sử dụng trong chẩn đoán, điều trị khác
7. PP2500350922 - Phần 8. Nhóm vật tư y tế không phân nhóm
1. PP2500350915 - Phần 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
2. PP2500350916 - Phần 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương
3. PP2500350919 - Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
1. PP2500350916 - Phần 2. Băng, gạc, vật liệu cầm máu, điều trị vết thương
2. PP2500350917 - Phần 3. Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh
3. PP2500350919 - Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500350915 - Phần 1. Bông, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
2. PP2500350918 - Phần 4. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối, catheter
3. PP2500350921 - Phần 7. Vật tư y tế sử dụng trong chẩn đoán, điều trị khác
4. PP2500350922 - Phần 8. Nhóm vật tư y tế không phân nhóm
1. PP2500350917 - Phần 3. Bơm, kim tiêm, dây truyền, găng tay và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh
2. PP2500350919 - Phần 5. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
3. PP2500350920 - Phần 6. Vật tư y tế sử dụng trong một số chuyên khoa