Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400179564 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.803.800 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400179565 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.803.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400179566 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 4 | PP2400179567 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400179568 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 |
| 6 | PP2400179569 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 2.900.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400179571 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.448.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 8 | PP2400179572 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 656.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 9 | PP2400179573 | Aciclovir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 1.390.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400179574 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 1.725.000 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 11 | PP2400179575 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 12 | PP2400179576 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400179577 | Acid amin (Dành cho nhi) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 14 | PP2400179578 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400179579 | Acid amin + glucose+ điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400179580 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 860.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400179581 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.800.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400179583 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.587.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400179584 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.587.000 | 210 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400179585 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 321.111.000 | 321.111.000 | 0 |
| 21 | PP2400179586 | Ambroxol (dạng muối) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.852.200 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 1.713.600 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400179588 | Amoxicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.133.160 | 210 | 75.558.000 | 75.558.000 | 0 |
| 23 | PP2400179589 | Arginin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400179590 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400179591 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400179592 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 75.244.000 | 75.244.000 | 0 |
| 27 | PP2400179593 | Brinzolamid + Brimonidin tartrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 11.001.750 | 11.001.750 | 0 |
| 28 | PP2400179594 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 29 | PP2400179595 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 21.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400179596 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 5.500.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400179597 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.790.600 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 1.448.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400179598 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 33 | PP2400179599 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 17.911.650 | 17.911.650 | 0 |
| 34 | PP2400179600 | Ceftarolin fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400179601 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 36 | PP2400179602 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 7.439.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400179603 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.960.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.899.780 | 210 | 160.900.000 | 160.900.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400179604 | Citicolin | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 180 | 692.580 | 210 | 34.629.000 | 34.629.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 959.080 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.899.780 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400179605 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 30.942.000 | 30.942.000 | 0 |
| 40 | PP2400179607 | Clobetasol Propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 2.436.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400179608 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 959.080 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 42 | PP2400179609 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.960.000 | 210 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.133.160 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400179610 | Daclatasvir | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 16.905.600 | 210 | 377.640.000 | 377.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 16.905.600 | 210 | 365.940.000 | 365.940.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 17.500.800 | 210 | 384.840.000 | 384.840.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400179611 | Dapagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 45 | PP2400179612 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 1.790.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 46 | PP2400179613 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.790.600 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400179614 | Diclofenac (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 10.431.000 | 10.431.000 | 0 |
| 48 | PP2400179615 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 49 | PP2400179616 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 362.600 | 362.600 | 0 |
| 50 | PP2400179618 | Donepezil (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 92.758.000 | 92.758.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.990.800 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400179619 | Donepezil (dạng muối) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 8.495.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 4.480.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400179620 | Ebastin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.790.600 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400179622 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 982.500 | 982.500 | 0 |
| 54 | PP2400179623 | Etoricoxib | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.790.600 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400179624 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 959.080 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 56 | PP2400179627 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 57 | PP2400179628 | Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 29.139.000 | 29.139.000 | 0 |
| 58 | PP2400179629 | Galantamin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400179630 | Galantamin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 21.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400179631 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 611.200 | 210 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.899.780 | 210 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400179632 | Ginkgo biloba | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 8.790.600 | 210 | 61.530.000 | 61.530.000 | 0 |
| 62 | PP2400179633 | Glucosamin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400179634 | Glutathion | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 3.900.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400179635 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.899.780 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400179636 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 66 | PP2400179637 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.359.600 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 67 | PP2400179638 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 3.359.600 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400179640 | Hydroxy cloroquin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 4.296.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 69 | PP2400179641 | Ibuprofen | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 17.500.800 | 210 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 |
| 70 | PP2400179642 | Ibuprofen + Codein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 3.975.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400179643 | Imipenem + Cilastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400179644 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400179645 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400179646 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.164.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400179647 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.164.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400179648 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 1.790.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 900.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400179650 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 78 | PP2400179651 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 |
| 79 | PP2400179652 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400179654 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 4.296.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400179655 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 119.960 | 210 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 82 | PP2400179656 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 264.480.000 | 264.480.000 | 0 |
| 83 | PP2400179657 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 15.576.000 | 15.576.000 | 0 |
| 84 | PP2400179659 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 85 | PP2400179660 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 41.031.900 | 41.031.900 | 0 |
| 86 | PP2400179662 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 5.937.000 | 5.937.000 | 0 |
| 87 | PP2400179663 | Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 11.690.000 | 11.690.000 | 0 |
| 88 | PP2400179664 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 50.872.500 | 50.872.500 | 0 |
| 89 | PP2400179666 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 2.436.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400179668 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 1.790.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400179669 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 7.439.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 3.540.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400179670 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 1.390.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400179671 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 3.975.000 | 210 | 144.750.000 | 144.750.000 | 0 |
| 94 | PP2400179672 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 95 | PP2400179673 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 42.945.000 | 42.945.000 | 0 |
| 96 | PP2400179674 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400179675 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400179676 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 7.439.000 | 210 | 59.950.000 | 59.950.000 | 0 |
| 99 | PP2400179677 | Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 100 | PP2400179678 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400179679 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 11.517.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400179680 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 959.080 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 103 | PP2400179681 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.803.800 | 210 | 3.190.000 | 3.190.000 | 0 |
| 104 | PP2400179682 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 89.754.000 | 89.754.000 | 0 |
| 105 | PP2400179683 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 8.495.000 | 210 | 200.750.000 | 200.750.000 | 0 |
| 106 | PP2400179684 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 1.398.000 | 1.398.000 | 0 |
| 107 | PP2400179685 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 2.253.000 | 2.253.000 | 0 |
| 108 | PP2400179686 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 109 | PP2400179687 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 110 | PP2400179688 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 970.550 | 970.550 | 0 |
| 111 | PP2400179689 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 290.700 | 290.700 | 0 |
| 112 | PP2400179690 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 930.240 | 930.240 | 0 |
| 113 | PP2400179691 | Paracetamol +Codein (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 3.758.000 | 3.758.000 | 0 |
| 114 | PP2400179692 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 125.160.000 | 125.160.000 | 0 |
| 115 | PP2400179693 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 116 | PP2400179694 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 117 | PP2400179695 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 118 | PP2400179696 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 9.110.700 | 9.110.700 | 0 |
| 119 | PP2400179697 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 120 | PP2400179698 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 82.147.200 | 82.147.200 | 0 |
| 121 | PP2400179699 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.133.160 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 119.960 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400179700 | Polyethylen Glycol + Propylen Glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 6.010.000 | 6.010.000 | 0 |
| 123 | PP2400179701 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.803.800 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 3.150.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400179702 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 20.280.000 | 20.280.000 | 0 |
| 125 | PP2400179703 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 126 | PP2400179705 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 611.200 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 300.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400179706 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 611.200 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 128 | PP2400179708 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 129 | PP2400179709 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 2.436.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 130 | PP2400179711 | Sắt (III) hydroxide polymaltose + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.990.800 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 131 | PP2400179712 | Sắt + Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 19.943.000 | 19.943.000 | 0 |
| 132 | PP2400179713 | Silymarin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 5.899.780 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 133 | PP2400179714 | Sitagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 3.020.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 4.296.000 | 210 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400179715 | Sofosbuvir | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 16.905.600 | 210 | 449.640.000 | 449.640.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.201.600 | 210 | 215.989.200 | 215.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 16.905.600 | 210 | 437.076.000 | 437.076.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 17.500.800 | 210 | 459.720.000 | 459.720.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400179720 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.852.200 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 136 | PP2400179721 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 2.436.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 137 | PP2400179722 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 656.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400179723 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 95.000 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 139 | PP2400179724 | Tetracyclin (dạng muối) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 2.436.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 140 | PP2400179725 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400179726 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 285.714.000 | 285.714.000 | 0 |
| 142 | PP2400179727 | Tramadol (dạng muối) + Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400179728 | Travoprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 38.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400179729 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 145 | PP2400179730 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| 146 | PP2400179731 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 8.069.600 | 8.069.600 | 0 |
| 147 | PP2400179732 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.852.200 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
1. PP2400179580 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400179573 - Aciclovir
2. PP2400179670 - Montelukast
1. PP2400179714 - Sitagliptin
1. PP2400179612 - Desloratadin
2. PP2400179648 - Itraconazol
3. PP2400179668 - Mirtazapin
1. PP2400179597 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
2. PP2400179613 - Diacerein
3. PP2400179620 - Ebastin
4. PP2400179623 - Etoricoxib
5. PP2400179632 - Ginkgo biloba
1. PP2400179572 - Aciclovir
2. PP2400179722 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400179646 - Isotretinoin
2. PP2400179647 - Isotretinoin
1. PP2400179723 - Tacrolimus
1. PP2400179568 - Acetylcystein
2. PP2400179580 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400179589 - Arginin (dạng muối)
4. PP2400179591 - Bacillus subtilis
5. PP2400179629 - Galantamin (dạng muối)
6. PP2400179636 - Glycerol
7. PP2400179650 - Kẽm gluconat
8. PP2400179672 - Moxifloxacin + Dexamethason
9. PP2400179674 - Natri hyaluronat
10. PP2400179675 - Natri hyaluronat
11. PP2400179679 - Nimodipin
1. PP2400179648 - Itraconazol
1. PP2400179607 - Clobetasol Propionat
2. PP2400179666 - Metronidazol
3. PP2400179709 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
4. PP2400179721 - Sulfadiazin bạc
5. PP2400179724 - Tetracyclin (dạng muối)
1. PP2400179604 - Citicolin
1. PP2400179596 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400179586 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2400179720 - Spironolacton
3. PP2400179732 - Vinpocetin
1. PP2400179564 - Acenocoumarol
2. PP2400179565 - Acenocoumarol
3. PP2400179681 - Olanzapin
4. PP2400179701 - Pregabalin
1. PP2400179585 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2400179590 - Bacillus clausii
3. PP2400179633 - Glucosamin (dạng muối)
4. PP2400179644 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2400179645 - Insulin glargine + Lixisenatide
6. PP2400179646 - Isotretinoin
7. PP2400179647 - Isotretinoin
8. PP2400179670 - Montelukast
9. PP2400179701 - Pregabalin
10. PP2400179708 - Saccharomyces boulardii
11. PP2400179727 - Tramadol (dạng muối) + Paracetamol
12. PP2400179730 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2400179731 - Valproat natri
1. PP2400179583 - Albumin
2. PP2400179584 - Albumin
1. PP2400179566 - Acetyl leucin
2. PP2400179567 - Acetyl leucin
3. PP2400179575 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2400179584 - Albumin
5. PP2400179592 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
6. PP2400179593 - Brinzolamid + Brimonidin tartrat
7. PP2400179594 - Brinzolamid + Timolol
8. PP2400179598 - Calcipotriol + Betamethason
9. PP2400179599 - Carbetocin
10. PP2400179614 - Diclofenac (dạng muối)
11. PP2400179616 - Domperidon
12. PP2400179618 - Donepezil (dạng muối)
13. PP2400179627 - Fusidic acid
14. PP2400179628 - Fusidic acid + Hydrocortison (dạng muối)
15. PP2400179648 - Itraconazol
16. PP2400179657 - Lynestrenol
17. PP2400179659 - Mecobalamin
18. PP2400179660 - Mecobalamin
19. PP2400179662 - Mesalazin
20. PP2400179673 - Mycophenolat
21. PP2400179677 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
22. PP2400179684 - Paracetamol
23. PP2400179685 - Paracetamol
24. PP2400179687 - Paracetamol
25. PP2400179688 - Paracetamol
26. PP2400179689 - Paracetamol
27. PP2400179690 - Paracetamol
28. PP2400179691 - Paracetamol +Codein (dạng muối)
29. PP2400179700 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
30. PP2400179712 - Sắt + Acid folic
31. PP2400179727 - Tramadol (dạng muối) + Paracetamol
32. PP2400179728 - Travoprost + Timolol
1. PP2400179701 - Pregabalin
1. PP2400179610 - Daclatasvir
2. PP2400179715 - Sofosbuvir
1. PP2400179581 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400179603 - Citicolin
2. PP2400179609 - Colchicin
1. PP2400179637 - Hydrocortison
2. PP2400179638 - Hydrocortison
1. PP2400179715 - Sofosbuvir
1. PP2400179588 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400179609 - Colchicin
3. PP2400179699 - Piracetam
1. PP2400179571 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400179597 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
1. PP2400179631 - Ginkgo biloba
2. PP2400179705 - Quetiapin
3. PP2400179706 - Quetiapin
1. PP2400179705 - Quetiapin
1. PP2400179604 - Citicolin
2. PP2400179608 - Clozapin
3. PP2400179624 - Fexofenadin (dạng muối)
4. PP2400179680 - Olanzapin
1. PP2400179576 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
2. PP2400179577 - Acid amin (Dành cho nhi)
3. PP2400179578 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải
4. PP2400179579 - Acid amin + glucose+ điện giải
5. PP2400179600 - Ceftarolin fosamil
6. PP2400179601 - Ceftazidim + Avibactam
7. PP2400179605 - Clarithromycin
8. PP2400179611 - Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
9. PP2400179615 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2400179622 - Estradiol valerate
11. PP2400179643 - Imipenem + Cilastatin
12. PP2400179651 - Lactulose
13. PP2400179652 - Lactulose
14. PP2400179656 - Levothyroxin (dạng muối)
15. PP2400179663 - Metformin (dạng muối)
16. PP2400179664 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
17. PP2400179678 - Nhũ dịch lipid
18. PP2400179682 - Oseltamivir
19. PP2400179686 - Paracetamol
20. PP2400179692 - Perindopril + Amlodipin
21. PP2400179693 - Perindopril + Amlodipin
22. PP2400179694 - Perindopril + Amlodipin
23. PP2400179695 - Perindopril + Amlodipin
24. PP2400179696 - Perindopril + Amlodipin
25. PP2400179697 - Perindopril + Indapamid
26. PP2400179698 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
27. PP2400179702 - Progesteron
28. PP2400179703 - Progesteron
29. PP2400179725 - Thiamazol
30. PP2400179726 - Ticagrelor
31. PP2400179729 - Trimetazidin (dạng muối)
1. PP2400179618 - Donepezil (dạng muối)
2. PP2400179711 - Sắt (III) hydroxide polymaltose + Acid folic
1. PP2400179581 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400179610 - Daclatasvir
3. PP2400179715 - Sofosbuvir
1. PP2400179610 - Daclatasvir
2. PP2400179715 - Sofosbuvir
1. PP2400179619 - Donepezil (dạng muối)
2. PP2400179683 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400179634 - Glutathion
1. PP2400179619 - Donepezil (dạng muối)
1. PP2400179569 - Acetylcystein
1. PP2400179655 - Levomepromazin
2. PP2400179699 - Piracetam
1. PP2400179586 - Ambroxol (dạng muối)
1. PP2400179602 - Ciclosporin
2. PP2400179669 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2400179676 - Natri hyaluronat
1. PP2400179669 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400179640 - Hydroxy cloroquin (dạng muối)
2. PP2400179654 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400179714 - Sitagliptin
1. PP2400179595 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2400179630 - Galantamin (dạng muối)
1. PP2400179603 - Citicolin
2. PP2400179604 - Citicolin
3. PP2400179631 - Ginkgo biloba
4. PP2400179635 - Glutathion
5. PP2400179713 - Silymarin
1. PP2400179574 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400179642 - Ibuprofen + Codein (dạng muối)
2. PP2400179671 - Moxifloxacin
1. PP2400179610 - Daclatasvir
2. PP2400179641 - Ibuprofen
3. PP2400179715 - Sofosbuvir