Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500114306 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 8.752.500 | 8.752.500 | 0 |
| 2 | PP2500114308 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 5.053.860 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 3 | PP2500114309 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 840.000 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500114311 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 13.026.600 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500114312 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 13.026.600 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500114313 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 13.026.600 | 180 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500114314 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 758.898 | 180 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 1.693.170 | 1.693.170 | 0 | |||
| 8 | PP2500114315 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 3.780.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500114316 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 4.950.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500114318 | Gancyclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 1.635.748 | 180 | 109.049.850 | 109.049.850 | 0 |
| 11 | PP2500114321 | Immunoglobulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 395.899.900 | 395.899.900 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 7.122.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500114322 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 2.235.000 | 2.235.000 | 0 |
| 13 | PP2500114323 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 1.275.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500114325 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 1.462.500 | 180 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 15 | PP2500114327 | Misoprostol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 828.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500114330 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 17 | PP2500114331 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 5.053.860 | 180 | 129.024.000 | 129.024.000 | 0 |
| 18 | PP2500114333 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 6.352.500 | 6.352.500 | 0 |
| 19 | PP2500114336 | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.556.800 | 180 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 3.555.000 | 180 | 137.025.000 | 137.025.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500114337 | Sắt fumarat+ Acid Folic | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 1.575.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500114338 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 828.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500114339 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò+ hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 8.394.000 | 180 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500114341 | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 758.898 | 180 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500114343 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 38.000.000 | 190 | 1.534.200.000 | 1.534.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500114344 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 758.898 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 26 | PP2500114345 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 3.556.800 | 180 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 27 | PP2500114346 | Vitamin C | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 412.500 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
1. PP2500114325 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd+ simethicon
1. PP2500114308 - Choline alfoscerat
2. PP2500114331 - Oxcarbazepine
1. PP2500114339 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò+ hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2500114336 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
2. PP2500114345 - Vitamin B12
1. PP2500114311 - Cyclosporin
2. PP2500114312 - Cyclosporin
3. PP2500114313 - Deferoxamin
1. PP2500114314 - Desmopressin
2. PP2500114341 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
3. PP2500114344 - Vasopressin
1. PP2500114323 - Levofloxacin
1. PP2500114315 - Dutasterid
1. PP2500114316 - Filgrastim
1. PP2500114337 - Sắt fumarat+ Acid Folic
1. PP2500114327 - Misoprostol
2. PP2500114338 - Simethicon
1. PP2500114306 - Brinzolamide
2. PP2500114312 - Cyclosporin
3. PP2500114314 - Desmopressin
4. PP2500114315 - Dutasterid
5. PP2500114321 - Immunoglobulin
6. PP2500114322 - Itraconazol
7. PP2500114330 - Natri hyaluronat
8. PP2500114333 - Prednisolon acetat
9. PP2500114341 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10. PP2500114343 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
1. PP2500114309 - Cilostazol
1. PP2500114346 - Vitamin C
1. PP2500114321 - Immunoglobulin
1. PP2500114336 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
1. PP2500114318 - Gancyclovir