Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500265244 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 342.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 2 | PP2500265246 | Cefadroxil | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 1.158.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500265247 | Cloxacillin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.172.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500265248 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 342.000 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 254.000 | 120 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 254.000 | 120 | 25.320.000 | 25.320.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500265250 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 342.000 | 120 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| 6 | PP2500265251 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 342.000 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 7 | PP2500265252 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 90 | 968.000 | 120 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500265253 | Ceftizoxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.230.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 9 | PP2500265254 | Cefradin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 1.493.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500265255 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 350.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 1.158.000 | 120 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500265256 | Rocuronium bromid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.230.000 | 120 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 12 | PP2500265257 | Cefamandol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 1.493.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500265258 | Cefamandol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 1.158.000 | 120 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500265259 | Cefdinir | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 1.493.000 | 120 | 18.749.700 | 18.749.700 | 0 |
| 15 | PP2500265260 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 752.000 | 120 | 45.450.000 | 45.450.000 | 0 |
| 16 | PP2500265261 | Ceftizoxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.230.000 | 120 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| 17 | PP2500265262 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 884.000 | 120 | 86.020.000 | 86.020.000 | 0 |
| 18 | PP2500265264 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 480.000 | 120 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 19 | PP2500265265 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 350.000 | 120 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 20 | PP2500265266 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 350.000 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 21 | PP2500265267 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 480.000 | 120 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 |
| 22 | PP2500265268 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.230.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 23 | PP2500265269 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 480.000 | 120 | 13.840.000 | 13.840.000 | 0 |
| 24 | PP2500265271 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 480.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500265272 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 480.000 | 120 | 555.000 | 555.000 | 0 |
| 26 | PP2500265273 | Fentanyl | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 1.172.000 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 27 | PP2500265274 | Piracetam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 752.000 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
1. PP2500265253 - Ceftizoxim
2. PP2500265256 - Rocuronium bromid
3. PP2500265261 - Ceftizoxim
4. PP2500265268 - Methyl prednisolon
1. PP2500265264 - Digoxin
2. PP2500265267 - Glycerol
3. PP2500265269 - Carbetocin
4. PP2500265271 - N-acetylcystein
5. PP2500265272 - Magnesi sulfat
1. PP2500265252 - Cefoperazon
1. PP2500265244 - Propofol
2. PP2500265248 - Albumin
3. PP2500265250 - Acid amin*
4. PP2500265251 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500265248 - Albumin
1. PP2500265254 - Cefradin
2. PP2500265257 - Cefamandol
3. PP2500265259 - Cefdinir
1. PP2500265260 - Cefradin
2. PP2500265274 - Piracetam
1. PP2500265262 - Cefuroxim
1. PP2500265248 - Albumin
1. PP2500265255 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500265265 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500265266 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500265246 - Cefadroxil
2. PP2500265255 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500265258 - Cefamandol
1. PP2500265247 - Cloxacillin
2. PP2500265273 - Fentanyl