Package 1: Generic drug bidding package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Buy medical drugs for treatment for temporary detention, detainees, prisoners at the No. 1 detention center in 2025
Contract execution period
7 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
10:00 07/07/2025
Bid opening completion time
10:42 07/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
8
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500281104 Atropin sulphat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 38.250 38.250 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 39.500 39.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 39.000 39.000 0
2 PP2500281105 Lidocain hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 38.300 38.300 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 38.000 38.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 38.000 38.000 0
3 PP2500281106 Diclofenac natri vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 2.835.000 2.835.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 3.000.000 3.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 1.800.000 1.800.000 0
4 PP2500281107 Paracetamol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.230.000 3.230.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.800.000 2.800.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 509.300 120 3.900.000 3.900.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 4.000.000 4.000.000 0
5 PP2500281108 Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 23.920.000 23.920.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 22.400.000 22.400.000 0
6 PP2500281109 Colchicin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 2.400.000 2.400.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.320.000 2.320.000 0
7 PP2500281110 Alphachymotrypsin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 6.825.000 6.825.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 495.000 120 15.510.000 15.510.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 6.150.000 6.150.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 509.300 120 13.500.000 13.500.000 0
8 PP2500281111 Cinarizin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 1.860.000 1.860.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 1.845.000 1.845.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 945.000 945.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 1.020.000 1.020.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 1.500.000 1.500.000 0
9 PP2500281112 Clorpheniramin maleat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 770.000 770.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 800.000 800.000 0
10 PP2500281113 Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 52.000 52.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 52.000 52.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 24.000 24.000 0
11 PP2500281114 Natri valproat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 10.200.000 10.200.000 0
12 PP2500281115 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 9.000.000 9.000.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 8.700.000 8.700.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 8.900.000 8.900.000 0
13 PP2500281116 Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 43.360.000 43.360.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 36.080.000 36.080.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 42.000.000 42.000.000 0
14 PP2500281117 Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 103.500.000 103.500.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 93.000.000 93.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 122.850.000 122.850.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 73.800.000 73.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 120.000.000 120.000.000 0
15 PP2500281118 Metronidazol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 1.250.000 1.250.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 1.200.000 1.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 650.000 650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 690.000 690.000 0
16 PP2500281119 Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 13.330.000 13.330.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 7.800.000 7.800.000 0
17 PP2500281120 Ciprofloxacin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 1.578.000 1.578.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 1.480.000 1.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 1.276.000 1.276.000 0
18 PP2500281121 Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 14.200.000 14.200.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 11.800.000 11.800.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 2.300.750 120 16.000.000 16.000.000 0
19 PP2500281122 Tetracyclin hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.830.000 3.830.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 3.750.000 3.750.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 3.832.500 3.832.500 0
20 PP2500281123 Tetracyclin hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 2.334.000 2.334.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.160.000 2.160.000 0
21 PP2500281124 Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 4.900.000 4.900.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 5.000.000 5.000.000 0
22 PP2500281125 Acid tranexamic vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.300.000 3.300.000 0
23 PP2500281126 Propranolol hydrochlorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 2.331.000 2.331.000 0
24 PP2500281127 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 27.230.000 27.230.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 17.500.000 17.500.000 0
25 PP2500281128 Nifedipin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.675.000 3.675.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 3.700.000 3.700.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 509.300 120 3.600.000 3.600.000 0
26 PP2500281129 Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 7.000.000 7.000.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 6.800.000 6.800.000 0
27 PP2500281130 Diethyl phtalat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 61.200.000 61.200.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 56.400.000 56.400.000 0
28 PP2500281131 Oxy già vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 497.800 497.800 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 500.000 500.000 0
29 PP2500281133 Povidon iod vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 6.400.000 6.400.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 6.720.000 6.720.000 0
30 PP2500281134 Furosemid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 324.000 324.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 400.000 400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 105.000 105.000 0
31 PP2500281135 Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 6.900.000 6.900.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 10.000.000 10.000.000 0
32 PP2500281137 Alverin citrat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 765.000 765.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 990.000 990.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 600.000 600.000 0
33 PP2500281138 Sorbitol vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 2.850.000 2.850.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.850.000 2.850.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 2.520.000 2.520.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 509.300 120 2.850.000 2.850.000 0
34 PP2500281139 Loperamid hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.852.000 3.852.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 3.180.000 3.180.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 1.656.000 1.656.000 0
35 PP2500281140 Methylprednisolon vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.900.000 3.900.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.700.000 2.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 2.400.000 2.400.000 0
36 PP2500281141 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 4.050.000 4.050.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 3.150.000 3.150.000 0
37 PP2500281142 Gliclazid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 16.093.000 16.093.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 15.400.000 15.400.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 509.300 120 15.400.000 15.400.000 0
38 PP2500281143 Metformin hydrochloride vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 6.102.000 6.102.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 7.200.000 7.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 2.835.000 2.835.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 509.300 120 6.750.000 6.750.000 0
39 PP2500281145 Natri clorid 90mg/10ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 8.970.000 8.970.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 4.170.000 4.170.000 0
40 PP2500281146 Naphazolin hydroclorid vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 7.800.000 7.800.000 0
41 PP2500281149 Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 14.340.000 14.340.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 12.300.000 12.300.000 0
42 PP2500281150 Glucose vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 1.250.000 1.250.000 0
43 PP2500281151 Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 1.150.000 1.150.000 0
44 PP2500281152 Ringer lactat vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 1.250.000 1.250.000 0
45 PP2500281153 Vitamin B1+ B6+B12 vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 15.600.000 15.600.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 15.400.000 15.400.000 0
46 PP2500281154 Pyridoxin hydroclorid vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 2.847.000 2.847.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.670.000 2.670.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 2.610.000 2.610.000 0
47 PP2500281155 Cyanocobalamin vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 218.000 218.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 178.000 178.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 179.510 120 150.000 150.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.024.300 120 129.000 129.000 0
48 PP2500281156 Acid ascorbic 500 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 5.207.460 120 3.160.000 3.160.000 0
vn0110875205 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 90 5.181.510 120 2.800.000 2.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 2.202.050 120 2.730.000 2.730.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 8
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311871916
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2500281104 - Atropin sulphat

2. PP2500281105 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500281106 - Diclofenac natri

4. PP2500281107 - Paracetamol

5. PP2500281108 - Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg

6. PP2500281109 - Colchicin

7. PP2500281110 - Alphachymotrypsin

8. PP2500281111 - Cinarizin

9. PP2500281112 - Clorpheniramin maleat

10. PP2500281113 - Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg)

11. PP2500281114 - Natri valproat

12. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg

13. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

14. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

15. PP2500281118 - Metronidazol

16. PP2500281119 - Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg

17. PP2500281120 - Ciprofloxacin

18. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

19. PP2500281122 - Tetracyclin hydroclorid

20. PP2500281123 - Tetracyclin hydroclorid

21. PP2500281124 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg

22. PP2500281125 - Acid tranexamic

23. PP2500281126 - Propranolol hydrochlorid

24. PP2500281127 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

25. PP2500281128 - Nifedipin

26. PP2500281129 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g

27. PP2500281130 - Diethyl phtalat

28. PP2500281131 - Oxy già

29. PP2500281133 - Povidon iod

30. PP2500281134 - Furosemid

31. PP2500281135 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg

32. PP2500281137 - Alverin citrat

33. PP2500281138 - Sorbitol

34. PP2500281139 - Loperamid hydroclorid

35. PP2500281140 - Methylprednisolon

36. PP2500281141 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg

37. PP2500281142 - Gliclazid

38. PP2500281143 - Metformin hydrochloride

39. PP2500281145 - Natri clorid 90mg/10ml

40. PP2500281149 - Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g

41. PP2500281153 - Vitamin B1+ B6+B12

42. PP2500281154 - Pyridoxin hydroclorid

43. PP2500281155 - Cyanocobalamin

44. PP2500281156 - Acid ascorbic 500 mg

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313888658
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500281110 - Alphachymotrypsin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110875205
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2500281104 - Atropin sulphat

2. PP2500281105 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500281106 - Diclofenac natri

4. PP2500281107 - Paracetamol

5. PP2500281108 - Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg

6. PP2500281109 - Colchicin

7. PP2500281110 - Alphachymotrypsin

8. PP2500281111 - Cinarizin

9. PP2500281112 - Clorpheniramin maleat

10. PP2500281113 - Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg)

11. PP2500281114 - Natri valproat

12. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg

13. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

14. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

15. PP2500281118 - Metronidazol

16. PP2500281119 - Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg

17. PP2500281120 - Ciprofloxacin

18. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

19. PP2500281122 - Tetracyclin hydroclorid

20. PP2500281123 - Tetracyclin hydroclorid

21. PP2500281124 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg

22. PP2500281127 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

23. PP2500281128 - Nifedipin

24. PP2500281129 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g

25. PP2500281130 - Diethyl phtalat

26. PP2500281131 - Oxy già

27. PP2500281133 - Povidon iod

28. PP2500281134 - Furosemid

29. PP2500281135 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg

30. PP2500281137 - Alverin citrat

31. PP2500281138 - Sorbitol

32. PP2500281139 - Loperamid hydroclorid

33. PP2500281140 - Methylprednisolon

34. PP2500281141 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg

35. PP2500281142 - Gliclazid

36. PP2500281143 - Metformin hydrochloride

37. PP2500281146 - Naphazolin hydroclorid

38. PP2500281149 - Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g

39. PP2500281150 - Glucose

40. PP2500281151 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g

41. PP2500281152 - Ringer lactat

42. PP2500281153 - Vitamin B1+ B6+B12

43. PP2500281154 - Pyridoxin hydroclorid

44. PP2500281155 - Cyanocobalamin

45. PP2500281156 - Acid ascorbic 500 mg

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500281111 - Cinarizin

2. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg

3. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

4. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

5. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

6. PP2500281122 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2500281138 - Sorbitol

8. PP2500281143 - Metformin hydrochloride

9. PP2500281156 - Acid ascorbic 500 mg

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104067464
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500281107 - Paracetamol

2. PP2500281110 - Alphachymotrypsin

3. PP2500281128 - Nifedipin

4. PP2500281138 - Sorbitol

5. PP2500281142 - Gliclazid

6. PP2500281143 - Metformin hydrochloride

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500281104 - Atropin sulphat

2. PP2500281105 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500281106 - Diclofenac natri

4. PP2500281111 - Cinarizin

5. PP2500281113 - Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg)

6. PP2500281118 - Metronidazol

7. PP2500281134 - Furosemid

8. PP2500281137 - Alverin citrat

9. PP2500281140 - Methylprednisolon

10. PP2500281154 - Pyridoxin hydroclorid

11. PP2500281155 - Cyanocobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

2. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

3. PP2500281118 - Metronidazol

4. PP2500281120 - Ciprofloxacin

5. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

6. PP2500281139 - Loperamid hydroclorid

7. PP2500281145 - Natri clorid 90mg/10ml

8. PP2500281155 - Cyanocobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500391400
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500281107 - Paracetamol

2. PP2500281108 - Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg

3. PP2500281111 - Cinarizin

4. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg

5. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg

6. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)

7. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Views: 9
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second