Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500281104 | Atropin sulphat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 38.250 | 38.250 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 39.500 | 39.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500281105 | Lidocain hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 38.300 | 38.300 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500281106 | Diclofenac natri | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500281107 | Paracetamol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.230.000 | 3.230.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 509.300 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500281108 | Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 23.920.000 | 23.920.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500281109 | Colchicin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500281110 | Alphachymotrypsin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 495.000 | 120 | 15.510.000 | 15.510.000 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 509.300 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500281111 | Cinarizin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 1.845.000 | 1.845.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500281112 | Clorpheniramin maleat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500281113 | Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 52.000 | 52.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 52.000 | 52.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 24.000 | 24.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500281114 | Natri valproat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500281115 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500281116 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 43.360.000 | 43.360.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 36.080.000 | 36.080.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500281117 | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500281118 | Metronidazol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500281119 | Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 13.330.000 | 13.330.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500281120 | Ciprofloxacin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 1.578.000 | 1.578.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 1.276.000 | 1.276.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500281121 | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 2.300.750 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500281122 | Tetracyclin hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.830.000 | 3.830.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 3.832.500 | 3.832.500 | 0 | |||
| 20 | PP2500281123 | Tetracyclin hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 2.334.000 | 2.334.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500281124 | Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500281125 | Acid tranexamic | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 23 | PP2500281126 | Propranolol hydrochlorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 2.331.000 | 2.331.000 | 0 |
| 24 | PP2500281127 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 27.230.000 | 27.230.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500281128 | Nifedipin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 509.300 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500281129 | Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500281130 | Diethyl phtalat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500281131 | Oxy già | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 497.800 | 497.800 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500281133 | Povidon iod | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500281134 | Furosemid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 324.000 | 324.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500281135 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500281137 | Alverin citrat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 765.000 | 765.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500281138 | Sorbitol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 509.300 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500281139 | Loperamid hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.852.000 | 3.852.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500281140 | Methylprednisolon | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500281141 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500281142 | Gliclazid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 16.093.000 | 16.093.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 509.300 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500281143 | Metformin hydrochloride | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 6.102.000 | 6.102.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 509.300 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500281145 | Natri clorid 90mg/10ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500281146 | Naphazolin hydroclorid | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 41 | PP2500281149 | Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500281150 | Glucose | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500281151 | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 44 | PP2500281152 | Ringer lactat | vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 45 | PP2500281153 | Vitamin B1+ B6+B12 | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500281154 | Pyridoxin hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 2.847.000 | 2.847.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500281155 | Cyanocobalamin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 218.000 | 218.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 178.000 | 178.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 179.510 | 120 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.024.300 | 120 | 129.000 | 129.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500281156 | Acid ascorbic 500 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 5.207.460 | 120 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.181.510 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 2.202.050 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
1. PP2500281104 - Atropin sulphat
2. PP2500281105 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500281106 - Diclofenac natri
4. PP2500281107 - Paracetamol
5. PP2500281108 - Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
6. PP2500281109 - Colchicin
7. PP2500281110 - Alphachymotrypsin
8. PP2500281111 - Cinarizin
9. PP2500281112 - Clorpheniramin maleat
10. PP2500281113 - Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg)
11. PP2500281114 - Natri valproat
12. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg
13. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
14. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
15. PP2500281118 - Metronidazol
16. PP2500281119 - Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
17. PP2500281120 - Ciprofloxacin
18. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
19. PP2500281122 - Tetracyclin hydroclorid
20. PP2500281123 - Tetracyclin hydroclorid
21. PP2500281124 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
22. PP2500281125 - Acid tranexamic
23. PP2500281126 - Propranolol hydrochlorid
24. PP2500281127 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
25. PP2500281128 - Nifedipin
26. PP2500281129 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g
27. PP2500281130 - Diethyl phtalat
28. PP2500281131 - Oxy già
29. PP2500281133 - Povidon iod
30. PP2500281134 - Furosemid
31. PP2500281135 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg
32. PP2500281137 - Alverin citrat
33. PP2500281138 - Sorbitol
34. PP2500281139 - Loperamid hydroclorid
35. PP2500281140 - Methylprednisolon
36. PP2500281141 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
37. PP2500281142 - Gliclazid
38. PP2500281143 - Metformin hydrochloride
39. PP2500281145 - Natri clorid 90mg/10ml
40. PP2500281149 - Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g
41. PP2500281153 - Vitamin B1+ B6+B12
42. PP2500281154 - Pyridoxin hydroclorid
43. PP2500281155 - Cyanocobalamin
44. PP2500281156 - Acid ascorbic 500 mg
1. PP2500281110 - Alphachymotrypsin
1. PP2500281104 - Atropin sulphat
2. PP2500281105 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500281106 - Diclofenac natri
4. PP2500281107 - Paracetamol
5. PP2500281108 - Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
6. PP2500281109 - Colchicin
7. PP2500281110 - Alphachymotrypsin
8. PP2500281111 - Cinarizin
9. PP2500281112 - Clorpheniramin maleat
10. PP2500281113 - Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg)
11. PP2500281114 - Natri valproat
12. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg
13. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
14. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
15. PP2500281118 - Metronidazol
16. PP2500281119 - Acetyl Spiramycin 100mg; Metronidazol 125mg
17. PP2500281120 - Ciprofloxacin
18. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
19. PP2500281122 - Tetracyclin hydroclorid
20. PP2500281123 - Tetracyclin hydroclorid
21. PP2500281124 - Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
22. PP2500281127 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
23. PP2500281128 - Nifedipin
24. PP2500281129 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g
25. PP2500281130 - Diethyl phtalat
26. PP2500281131 - Oxy già
27. PP2500281133 - Povidon iod
28. PP2500281134 - Furosemid
29. PP2500281135 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) 20 mg
30. PP2500281137 - Alverin citrat
31. PP2500281138 - Sorbitol
32. PP2500281139 - Loperamid hydroclorid
33. PP2500281140 - Methylprednisolon
34. PP2500281141 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
35. PP2500281142 - Gliclazid
36. PP2500281143 - Metformin hydrochloride
37. PP2500281146 - Naphazolin hydroclorid
38. PP2500281149 - Mỗi gói 27,9g chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g
39. PP2500281150 - Glucose
40. PP2500281151 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
41. PP2500281152 - Ringer lactat
42. PP2500281153 - Vitamin B1+ B6+B12
43. PP2500281154 - Pyridoxin hydroclorid
44. PP2500281155 - Cyanocobalamin
45. PP2500281156 - Acid ascorbic 500 mg
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500281111 - Cinarizin
2. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg
3. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
4. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
5. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
6. PP2500281122 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2500281138 - Sorbitol
8. PP2500281143 - Metformin hydrochloride
9. PP2500281156 - Acid ascorbic 500 mg
1. PP2500281107 - Paracetamol
2. PP2500281110 - Alphachymotrypsin
3. PP2500281128 - Nifedipin
4. PP2500281138 - Sorbitol
5. PP2500281142 - Gliclazid
6. PP2500281143 - Metformin hydrochloride
1. PP2500281104 - Atropin sulphat
2. PP2500281105 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500281106 - Diclofenac natri
4. PP2500281111 - Cinarizin
5. PP2500281113 - Adrenalin (dưới dạng adrenalin bitartrat) (tương đương 1,8mg)
6. PP2500281118 - Metronidazol
7. PP2500281134 - Furosemid
8. PP2500281137 - Alverin citrat
9. PP2500281140 - Methylprednisolon
10. PP2500281154 - Pyridoxin hydroclorid
11. PP2500281155 - Cyanocobalamin
1. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
2. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
3. PP2500281118 - Metronidazol
4. PP2500281120 - Ciprofloxacin
5. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
6. PP2500281139 - Loperamid hydroclorid
7. PP2500281145 - Natri clorid 90mg/10ml
8. PP2500281155 - Cyanocobalamin
1. PP2500281107 - Paracetamol
2. PP2500281108 - Paracetamol 325mg; Chlorpheniramin maleat 2mg
3. PP2500281111 - Cinarizin
4. PP2500281115 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg
5. PP2500281116 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
6. PP2500281117 - Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
7. PP2500281121 - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg