Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500331460 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 2 | PP2500331461 | Trimetazidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500331462 | Amlodipin; Indapamid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 74.805.000 | 74.805.000 | 0 |
| 4 | PP2500331463 | Amlodipine; Indapamide ; Perindopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 5 | PP2500331464 | Perindopril; Amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500331465 | Perindopril; Amlodipine | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500331466 | Perindopril; Amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 8 | PP2500331467 | Lansoprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500331468 | Diosmin; hesperidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 10 | PP2500331469 | Diosmin; hesperidin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 77.720.000 | 77.720.000 | 0 |
| 11 | PP2500331470 | Natri Hyaluronate | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500331473 | Magnesi aspartat; kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.040.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500331474 | Vitamin B1; B6; B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.510.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500331475 | Etoricoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 480.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 15 | PP2500331476 | Paracetamol; ibuprofen | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 16 | PP2500331477 | Paracetamol; methocarbamol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500331478 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 149.000 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 500.000 | 120 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500331479 | Glucosamin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500331480 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 637.000 | 121 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 1.717.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500331481 | Cefaclor | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 21 | PP2500331482 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| 22 | PP2500331483 | Spiramycin; Metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| 23 | PP2500331484 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 500.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500331485 | Amlodipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500331486 | Lisinopril | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 225.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500331487 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci); Ezetimibe | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500331490 | Pantoprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500331492 | Trimebutin maleat | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 29 | PP2500331493 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 500.000 | 120 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| 30 | PP2500331494 | Natri hyaluronat | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 120 | 3.087.000 | 120 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 31 | PP2500331496 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.510.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500331498 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 149.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 33 | PP2500331500 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 391.000 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 34 | PP2500331502 | Amlodipin; Losartan | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500331503 | Felodipin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.510.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500331506 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0102350846 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | 90 | 1.717.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500331507 | Glibenclamid; metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500331508 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 391.000 | 120 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| 39 | PP2500331509 | Piracetam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500331510 | Loratadine | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.510.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500331511 | Lidocain; epinephrin (adrenalin) | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 42 | PP2500331512 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 149.000 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 43 | PP2500331513 | Acetaminophen; Diphenhydramin hydroclorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 44 | PP2500331516 | Sắt fumarat; Acid folic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500331517 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 3.805.000 | 130 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500331518 | Losartan; Hydroclorothiazid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500331519 | Perindopril; Indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 3.805.000 | 130 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.999.000 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500331520 | Betamethason dipropionat; Acid Salicylic | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 2.814.000 | 2.814.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500331521 | Povidon iod | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 6.076.000 | 120 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 50 | PP2500331522 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.999.000 | 120 | 1.533.000 | 1.533.000 | 0 |
| 51 | PP2500331523 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.999.000 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 52 | PP2500331524 | Drotaverin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 3.805.000 | 130 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| 53 | PP2500331526 | Bacillus subtilis | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500331527 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500331529 | Acetyl leucin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500331530 | Ambroxol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 57 | PP2500331531 | Codein; terpin hydrat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500331532 | Magnesi aspartat; Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.185.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500331534 | Nước cất pha tiêm | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 4.390.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 6.683.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500331536 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.999.000 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 61 | PP2500331537 | Vitamin B1; B6; B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 124.000 | 120 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 |
1. PP2500331486 - Lisinopril
1. PP2500331532 - Magnesi aspartat; Kali aspartat
1. PP2500331517 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500331519 - Perindopril; Indapamid
3. PP2500331524 - Drotaverin
1. PP2500331475 - Etoricoxib
1. PP2500331481 - Cefaclor
2. PP2500331502 - Amlodipin; Losartan
3. PP2500331519 - Perindopril; Indapamid
4. PP2500331520 - Betamethason dipropionat; Acid Salicylic
5. PP2500331527 - Methyl prednisolon
6. PP2500331529 - Acetyl leucin
7. PP2500331534 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500331478 - Colchicin
2. PP2500331498 - Fexofenadin
3. PP2500331512 - Meloxicam
1. PP2500331473 - Magnesi aspartat; kali aspartat
1. PP2500331474 - Vitamin B1; B6; B12
2. PP2500331496 - Piracetam
3. PP2500331503 - Felodipin
4. PP2500331510 - Loratadine
1. PP2500331480 - Pregabalin
1. PP2500331478 - Colchicin
2. PP2500331484 - Alfuzosin
3. PP2500331493 - Eperison
1. PP2500331480 - Pregabalin
2. PP2500331506 - Valsartan; Hydroclorothiazid
1. PP2500331460 - Trimetazidin
2. PP2500331461 - Trimetazidin
3. PP2500331462 - Amlodipin; Indapamid
4. PP2500331463 - Amlodipine; Indapamide ; Perindopril
5. PP2500331465 - Perindopril; Amlodipine
6. PP2500331466 - Perindopril; Amlodipin
7. PP2500331468 - Diosmin; hesperidin
8. PP2500331469 - Diosmin; hesperidin
9. PP2500331476 - Paracetamol; ibuprofen
10. PP2500331479 - Glucosamin
11. PP2500331482 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
12. PP2500331483 - Spiramycin; Metronidazol
13. PP2500331485 - Amlodipin
14. PP2500331507 - Glibenclamid; metformin
15. PP2500331511 - Lidocain; epinephrin (adrenalin)
16. PP2500331518 - Losartan; Hydroclorothiazid
17. PP2500331520 - Betamethason dipropionat; Acid Salicylic
18. PP2500331526 - Bacillus subtilis
19. PP2500331530 - Ambroxol
20. PP2500331531 - Codein; terpin hydrat
21. PP2500331534 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500331519 - Perindopril; Indapamid
2. PP2500331522 - Spironolacton
3. PP2500331523 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd gel
4. PP2500331536 - Calci carbonat; Vitamin D3
1. PP2500331494 - Natri hyaluronat
1. PP2500331500 - Cefixim
2. PP2500331508 - Metformin
1. PP2500331537 - Vitamin B1; B6; B12
1. PP2500331464 - Perindopril; Amlodipin
2. PP2500331467 - Lansoprazol
3. PP2500331470 - Natri Hyaluronate
4. PP2500331477 - Paracetamol; methocarbamol
5. PP2500331484 - Alfuzosin
6. PP2500331487 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci); Ezetimibe
7. PP2500331490 - Pantoprazol
8. PP2500331492 - Trimebutin maleat
9. PP2500331509 - Piracetam
10. PP2500331513 - Acetaminophen; Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2500331516 - Sắt fumarat; Acid folic
12. PP2500331518 - Losartan; Hydroclorothiazid
13. PP2500331521 - Povidon iod