Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617849 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0108577441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | 150 | 2.420.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500617850 | RINGER LACTATE | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 79.800 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 3 | PP2500617852 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 880.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0108577441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | 150 | 2.420.000 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500617854 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 1.407.500 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 5 | PP2500617855 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 6 | PP2500617856 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 7 | PP2500617857 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.235.100 | 180 | 74.370.000 | 74.370.000 | 0 |
| 8 | PP2500617858 | Natri valproat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 1.509.900 | 180 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.769.250 | 180 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500617859 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.235.100 | 180 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 10 | PP2500617861 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 47.300 | 180 | 4.730.000 | 4.730.000 | 0 |
| 11 | PP2500617864 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 1.407.500 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500617865 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.005.600 | 180 | 100.560.000 | 100.560.000 | 0 |
| 13 | PP2500617866 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.394.400 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500617870 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 26.250 | 180 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 15 | PP2500617871 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 74.000 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 16 | PP2500617873 | Metformin + glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 1.854.860 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500617874 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.235.100 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 18 | PP2500617877 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 19 | PP2500617878 | Clozapin | vn3401222975 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA | 150 | 150.000 | 180 | 8.745.000 | 8.745.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 8.725.000 | 8.725.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500617879 | Clozapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.769.250 | 180 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 21 | PP2500617880 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 22 | PP2500617881 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 23 | PP2500617882 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 24 | PP2500617883 | Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.168.000 | 180 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500617884 | Olanzapin | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 150 | 678.800 | 180 | 67.880.000 | 67.880.000 | 0 |
| 26 | PP2500617885 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500617886 | Quetiapin (Quetiapin Fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.394.400 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500617887 | Quetiapin (Quetiapin Fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.394.400 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.235.100 | 180 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500617888 | Quetiapin (Quetiapin Fumarat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.235.100 | 180 | 233.240.000 | 233.240.000 | 0 |
| 30 | PP2500617889 | Quetiapin (Quetiapin Fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 6.394.400 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.235.100 | 180 | 157.080.000 | 157.080.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500617890 | GLUCOSE 5% | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 79.800 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 32 | PP2500617892 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.249.200 | 180 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 33 | PP2500617893 | Sertraline | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 1.854.860 | 180 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 |
| 34 | PP2500617894 | Sertraline | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 1.509.900 | 180 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 35 | PP2500617895 | Sertraline | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 522.000 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500617896 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 1.168.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500617898 | Natri clorid 0,9g/500ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 79.800 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
1. PP2500617871 - Bacillus clausii
1. PP2500617866 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500617886 - Quetiapin (Quetiapin Fumarat)
3. PP2500617887 - Quetiapin (Quetiapin Fumarat)
4. PP2500617889 - Quetiapin (Quetiapin Fumarat)
1. PP2500617850 - RINGER LACTATE
2. PP2500617890 - GLUCOSE 5%
3. PP2500617898 - Natri clorid 0,9g/500ml
1. PP2500617857 - Valproat natri
2. PP2500617859 - Valproat natri + valproic acid
3. PP2500617874 - Eperison hydroclorid
4. PP2500617887 - Quetiapin (Quetiapin Fumarat)
5. PP2500617888 - Quetiapin (Quetiapin Fumarat)
6. PP2500617889 - Quetiapin (Quetiapin Fumarat)
1. PP2500617878 - Clozapin
1. PP2500617895 - Sertraline
1. PP2500617852 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500617858 - Natri valproat
2. PP2500617894 - Sertraline
1. PP2500617883 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
2. PP2500617896 - Piracetam
1. PP2500617873 - Metformin + glibenclamid
2. PP2500617893 - Sertraline
1. PP2500617870 - Sorbitol
1. PP2500617858 - Natri valproat
2. PP2500617879 - Clozapin
1. PP2500617884 - Olanzapin
1. PP2500617861 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500617849 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500617852 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500617865 - Perindopril
1. PP2500617855 - Phenobarbital
2. PP2500617856 - Phenobarbital
3. PP2500617858 - Natri valproat
4. PP2500617877 - Clorpromazin
5. PP2500617878 - Clozapin
6. PP2500617880 - Haloperidol
7. PP2500617881 - Haloperidol
8. PP2500617882 - Haloperidol
9. PP2500617885 - Olanzapin
10. PP2500617892 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500617854 - N-acetylcystein
2. PP2500617864 - Enalapril + hydrochlorothiazid