Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600335516 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 620.293 | 120 | 82.000 | 82.000 | 0 |
| 2 | PP2600335517 | Diphenhydramin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 620.293 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 3 | PP2600335518 | Carbamazepin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 443.200 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 4 | PP2600335519 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 5 | PP2600335520 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 6 | PP2600335521 | Phenobarbital (hoặc dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 7 | PP2600335522 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 8 | PP2600335523 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.981.000 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600335524 | Clonidin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 450.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600335525 | Cồn 70° | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 620.293 | 120 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 11 | PP2600335526 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 349.200 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 12 | PP2600335527 | Clorpromazin (hoặc dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 13 | PP2600335528 | Clorpromazin (hoặc dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 14 | PP2600335529 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 90 | 165.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600335530 | Clozapin | vn0316983130 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAKAMI VIỆT NAM | 90 | 210.000 | 120 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600335531 | Haloperidol | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 443.200 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600335533 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 349.200 | 120 | 29.340.000 | 29.340.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600335534 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.423.450 | 120 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 |
| 19 | PP2600335535 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 2.232.000 | 120 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 20 | PP2600335536 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 2.232.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600335537 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 3.184.320 | 120 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 22 | PP2600335538 | Fluoxetin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 620.293 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600335539 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 1.423.450 | 120 | 64.382.500 | 64.382.500 | 0 |
| 24 | PP2600335540 | Sertralin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 90 | 522.000 | 120 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 25 | PP2600335541 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.981.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 26 | PP2600335542 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.981.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600335543 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.981.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
1. PP2600335518 - Carbamazepin
2. PP2600335531 - Haloperidol
1. PP2600335516 - Atropin sulfat
2. PP2600335517 - Diphenhydramin
3. PP2600335525 - Cồn 70°
4. PP2600335538 - Fluoxetin
1. PP2600335529 - Clozapin
1. PP2600335530 - Clozapin
1. PP2600335524 - Clonidin
1. PP2600335519 - Phenobarbital
2. PP2600335520 - Phenobarbital
3. PP2600335521 - Phenobarbital (hoặc dạng muối)
4. PP2600335522 - Phenytoin
5. PP2600335527 - Clorpromazin (hoặc dạng muối)
6. PP2600335528 - Clorpromazin (hoặc dạng muối)
7. PP2600335530 - Clozapin
8. PP2600335533 - Levomepromazin
9. PP2600335537 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2600335526 - Diazepam
2. PP2600335533 - Levomepromazin
1. PP2600335523 - Valproat natri
2. PP2600335541 - Glucose
3. PP2600335542 - Natri clorid
4. PP2600335543 - Ringer lactat
1. PP2600335534 - Olanzapin
2. PP2600335539 - Mirtazapin
1. PP2600335535 - Quetiapin
2. PP2600335536 - Quetiapin
1. PP2600335540 - Sertralin