Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of PHUONG NAM MEDICAL EQUIPMENT SCIENCE TECHNOLOGY CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QUYNH NGHI COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TIN UY MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of Không exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THANH THAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of B.M.S MEDICAL EQUIMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT MINH COMMERCIAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Coastal Medical Technologies Company Limited is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CASAS CONSULTANT TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500591027 | Ống khí quản đè lưỡi Airway | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 230.423 | 230.423 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 208.950 | 208.950 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 220.500 | 220.500 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 190.575 | 190.575 | 0 | |||
| 2 | PP2500591028 | Ampu bóp bóng | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 1.292.130 | 1.292.130 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.521.450 | 1.521.450 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 1.741.950 | 1.741.950 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.609.650 | 1.609.650 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 1.281.000 | 1.281.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.543.500 | 1.543.500 | 0 | |||
| 3 | PP2500591029 | Băng cuộn y tế | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 405.720 | 405.720 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 216.300 | 216.300 | 0 | |||
| 4 | PP2500591030 | Băng chỉ thị nhiệt | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 793.800 | 793.800 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 989.100 | 989.100 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 899.640 | 899.640 | 0 | |||
| 5 | PP2500591031 | Băng dính lụa y tế | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 487.200 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500591032 | Bình dẫn lưu dịch màng phổi | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| 7 | PP2500591033 | Bo huyết áp kế | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 277.830 | 277.830 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 289.800 | 289.800 | 0 | |||
| 8 | PP2500591034 | Bóng đèn cực tím | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.014.300 | 1.014.300 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.086.750 | 1.086.750 | 0 | |||
| 9 | PP2500591035 | Bóng đèn cực tím | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 379.260 | 379.260 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 386.400 | 386.400 | 0 | |||
| 10 | PP2500591037 | Dây truyền dịch 20 giọt | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 2.441.800 | 210 | 112.560.000 | 112.560.000 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.680.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 122.598.000 | 122.598.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500591038 | Bông y tế thấm nước | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.433.250 | 1.433.250 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.120.350 | 1.120.350 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.455.300 | 1.455.300 | 0 | |||
| 12 | PP2500591039 | Bông viên y tế | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 10.451.280 | 10.451.280 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 11.695.320 | 11.695.320 | 0 | |||
| 13 | PP2500591040 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 25.095.000 | 25.095.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 24.622.500 | 24.622.500 | 0 | |||
| 14 | PP2500591041 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 22.144.500 | 22.144.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500591042 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 11.642.400 | 11.642.400 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 14.288.400 | 14.288.400 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 12.045.600 | 12.045.600 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500591043 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 7.805.700 | 7.805.700 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 7.484.400 | 7.484.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500591044 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 678.038 | 678.038 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 793.800 | 793.800 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 853.125 | 853.125 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 616.875 | 616.875 | 0 | |||
| 18 | PP2500591045 | Bơm cho ăn dùng một lần 50ml | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 542.430 | 542.430 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 682.500 | 682.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 493.500 | 493.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500591046 | Bình làm ẩm oxy có chứa nước tiệt trùng | vn0317387412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TỊNH THÀNH CÔNG | 180 | 440.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500591047 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 2.190.888 | 2.190.888 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 2.159.136 | 2.159.136 | 0 | |||
| 21 | PP2500591048 | Lọ lấy mẫu đàm | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 22.811.250 | 22.811.250 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 27.011.250 | 27.011.250 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 29.767.500 | 29.767.500 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 24.281.250 | 24.281.250 | 0 | |||
| 22 | PP2500591049 | Dây garo | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 297.675 | 297.675 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 338.100 | 338.100 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 241.500 | 241.500 | 0 | |||
| 23 | PP2500591050 | Ống hút đàm | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 694.575 | 694.575 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 771.750 | 771.750 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 700.088 | 700.088 | 0 | |||
| 24 | PP2500591051 | Dây nối oxy | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 714.420 | 714.420 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 724.500 | 724.500 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 486.150 | 486.150 | 0 | |||
| 25 | PP2500591052 | Dây oxy 2 nhánh | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 8.334.900 | 8.334.900 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 7.352.100 | 7.352.100 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 8.176.140 | 8.176.140 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 9.049.320 | 9.049.320 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500591053 | Bộ dây máy thở | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 27 | PP2500591054 | Dây truyền máu | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 243.432 | 243.432 | 0 |
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 214.200 | 214.200 | 0 | |||
| 28 | PP2500591055 | Đầu col vàng | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 217.350 | 217.350 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 198.450 | 198.450 | 0 | |||
| 29 | PP2500591056 | Đầu col xanh | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 193.200 | 193.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 176.400 | 176.400 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 186.900 | 186.900 | 0 | |||
| 30 | PP2500591057 | Gạc mét | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 951.038 | 951.038 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.036.350 | 1.036.350 | 0 | |||
| 31 | PP2500591058 | Găng tay cao su y tế có bột | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 928.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 74.088.000 | 74.088.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500591059 | Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.305.360 | 1.305.360 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.159.200 | 1.159.200 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.552.320 | 1.552.320 | 0 | |||
| 33 | PP2500591060 | Gel siêu âm | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 379.260 | 379.260 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 396.060 | 396.060 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 418.950 | 418.950 | 0 | |||
| 34 | PP2500591061 | Giấy điện tim 6 cần | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 1.389.150 | 1.389.150 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 2.006.550 | 2.006.550 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 1.808.100 | 1.808.100 | 0 | |||
| 35 | PP2500591062 | Giấy điện tim 12 cần | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 4.961.250 | 4.961.250 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 4.696.650 | 4.696.650 | 0 | |||
| 36 | PP2500591063 | Giấy in nhiệt | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.885.275 | 1.885.275 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.537.988 | 1.537.988 | 0 | |||
| 37 | PP2500591064 | Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã qua sử dụng | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 2.094.750 | 2.094.750 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 2.664.900 | 2.664.900 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 2.467.500 | 2.467.500 | 0 | |||
| 38 | PP2500591065 | Kim Lancet | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 70.560 | 70.560 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 84.420 | 84.420 | 0 | |||
| 39 | PP2500591066 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 6.813.450 | 6.813.450 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 6.416.550 | 6.416.550 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 2.441.800 | 210 | 6.580.350 | 6.580.350 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 7.342.650 | 7.342.650 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 7.408.800 | 7.408.800 | 0 | |||
| 40 | PP2500591067 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 16.361.100 | 16.361.100 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 14.971.950 | 14.971.950 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 2.441.800 | 210 | 15.354.150 | 15.354.150 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 16.133.250 | 16.133.250 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 17.904.600 | 17.904.600 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 17.750.250 | 17.750.250 | 0 | |||
| 41 | PP2500591068 | Kim tiêm sử dụng một lần | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 14.647.500 | 14.647.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 2.761.100 | 210 | 11.077.500 | 11.077.500 | 0 | |||
| 42 | PP2500591069 | Khóa 3 ngã | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 120.173 | 120.173 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 153.248 | 153.248 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 176.400 | 176.400 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 231.000 | 231.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 159.863 | 159.863 | 0 | |||
| 43 | PP2500591070 | Lam kính | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 7.640.325 | 7.640.325 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 7.607.250 | 7.607.250 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 8.257.725 | 8.257.725 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 6.559.875 | 6.559.875 | 0 | |||
| 44 | PP2500591071 | Lọc khuẩn 3 chức năng | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 2.712.150 | 2.712.150 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 2.862.090 | 2.862.090 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 3.042.900 | 3.042.900 | 0 | |||
| 45 | PP2500591072 | Lưỡi dao phẫu thuật | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 158.760 | 158.760 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 169.050 | 169.050 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 167.580 | 167.580 | 0 | |||
| 46 | PP2500591073 | Máy đo huyết áp | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 4.117.575 | 4.117.575 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 2.513.700 | 2.513.700 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500591074 | Mask thở oxy có túi | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 697.883 | 697.883 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 880.898 | 880.898 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 563.378 | 563.378 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 813.750 | 813.750 | 0 | |||
| 48 | PP2500591075 | Mask phun khí dung người lớn | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 9.657.900 | 9.657.900 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 13.207.950 | 13.207.950 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 14.332.500 | 14.332.500 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| 49 | PP2500591076 | Nhiệt kế thủy ngân | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.157.625 | 1.157.625 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.267.875 | 1.267.875 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 1.179.675 | 1.179.675 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.311.975 | 1.311.975 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 | |||
| 50 | PP2500591077 | Bộ hút đàm kín | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 11.560.815 | 11.560.815 | 0 |
| 51 | PP2500591078 | Ống nghe y khoa | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.793.138 | 1.793.138 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.157.625 | 1.157.625 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500591079 | Ống nghiệm Citrate 3,8% | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 842.625 | 842.625 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 | |||
| 53 | PP2500591080 | Ống nghiệm Serum | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 2.050.650 | 2.050.650 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 2.315.250 | 2.315.250 | 0 | |||
| 54 | PP2500591081 | Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông EDTA-K2 | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 2.441.800 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 20.837.250 | 20.837.250 | 0 | |||
| 55 | PP2500591082 | Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông Lithium Heparin | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 2.441.800 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 8.731.800 | 8.731.800 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 20.638.800 | 20.638.800 | 0 | |||
| 56 | PP2500591084 | Phim X-quang dùng trong y tế | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 180 | 2.882.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 298.336.500 | 298.336.500 | 0 | |||
| vn0304097120 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ DUYÊN HẢI | 180 | 2.882.000 | 210 | 153.776.700 | 153.776.700 | 0 | |||
| 57 | PP2500591085 | Lọc khuẩn (dùng cho máy đo chức năng hô hấp) | vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 180 | 280.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500591086 | Ống thông dạ dày | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 617.400 | 617.400 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 732.900 | 732.900 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 643.860 | 643.860 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 607.950 | 607.950 | 0 | |||
| 59 | PP2500591087 | Ống thông Foley | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 1.600.830 | 1.600.830 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 348.455 | 210 | 2.200.590 | 2.200.590 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 1.565.550 | 1.565.550 | 0 | |||
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.925.700 | 1.925.700 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 2.187.360 | 2.187.360 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 1.543.500 | 1.543.500 | 0 | |||
| 60 | PP2500591088 | Ống thông hậu môn | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 617.400 | 617.400 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 607.950 | 607.950 | 0 | |||
| 61 | PP2500591089 | Túi dẫn lưu chứa nước tiểu | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 1.492.850 | 210 | 811.440 | 811.440 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 1.018.500 | 1.018.500 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 965.790 | 965.790 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 1.058.400 | 1.058.400 | 0 | |||
| 62 | PP2500591090 | Túi ép dẹp | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 11.519.550 | 11.519.550 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 177.200 | 210 | 7.686.000 | 7.686.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 | |||
| 63 | PP2500591091 | Túi ép phồng | vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 5.313.000 | 5.313.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 177.200 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500591092 | Bao đo huyết áp kế | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 507.150 | 507.150 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 445.200 | 445.200 | 0 | |||
| 65 | PP2500591093 | Ruột huyết áp kế | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 630.630 | 630.630 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 680.400 | 680.400 | 0 | |||
| 66 | PP2500591094 | Van huyết áp kế | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 277.830 | 277.830 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 302.400 | 302.400 | 0 | |||
| vn1801583605 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CASAS | 180 | 2.844.481 | 210 | 356.265 | 356.265 | 0 | |||
| 67 | PP2500591095 | Vòng đeo tay bệnh nhân | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.866.372 | 210 | 4.299.750 | 4.299.750 | 0 |
| vn1801664685 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM SƠN | 180 | 6.394.479 | 210 | 3.339.000 | 3.339.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 2.622.530 | 210 | 4.299.750 | 4.299.750 | 0 | |||
| vn2200657847 | CÔNG TY TNHH MTV TRANG THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ HIỀN LÂM MINH | 180 | 7.923.819 | 210 | 4.498.200 | 4.498.200 | 0 |
1. PP2500591028 - Ampu bóp bóng
2. PP2500591030 - Băng chỉ thị nhiệt
3. PP2500591032 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi
4. PP2500591033 - Bo huyết áp kế
5. PP2500591034 - Bóng đèn cực tím
6. PP2500591035 - Bóng đèn cực tím
7. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
8. PP2500591038 - Bông y tế thấm nước
9. PP2500591040 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
10. PP2500591041 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
11. PP2500591042 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
12. PP2500591043 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
13. PP2500591044 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml
14. PP2500591045 - Bơm cho ăn dùng một lần 50ml
15. PP2500591047 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
16. PP2500591049 - Dây garo
17. PP2500591050 - Ống hút đàm
18. PP2500591052 - Dây oxy 2 nhánh
19. PP2500591053 - Bộ dây máy thở
20. PP2500591058 - Găng tay cao su y tế có bột
21. PP2500591059 - Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng
22. PP2500591060 - Gel siêu âm
23. PP2500591062 - Giấy điện tim 12 cần
24. PP2500591063 - Giấy in nhiệt
25. PP2500591064 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã qua sử dụng
26. PP2500591065 - Kim Lancet
27. PP2500591066 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
28. PP2500591067 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
29. PP2500591068 - Kim tiêm sử dụng một lần
30. PP2500591069 - Khóa 3 ngã
31. PP2500591070 - Lam kính
32. PP2500591071 - Lọc khuẩn 3 chức năng
33. PP2500591072 - Lưỡi dao phẫu thuật
34. PP2500591074 - Mask thở oxy có túi
35. PP2500591075 - Mask phun khí dung người lớn
36. PP2500591076 - Nhiệt kế thủy ngân
37. PP2500591086 - Ống thông dạ dày
38. PP2500591087 - Ống thông Foley
39. PP2500591088 - Ống thông hậu môn
40. PP2500591092 - Bao đo huyết áp kế
41. PP2500591093 - Ruột huyết áp kế
42. PP2500591094 - Van huyết áp kế
43. PP2500591095 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500591085 - Lọc khuẩn (dùng cho máy đo chức năng hô hấp)
1. PP2500591027 - Ống khí quản đè lưỡi Airway
2. PP2500591051 - Dây nối oxy
3. PP2500591069 - Khóa 3 ngã
4. PP2500591071 - Lọc khuẩn 3 chức năng
5. PP2500591074 - Mask thở oxy có túi
6. PP2500591075 - Mask phun khí dung người lớn
7. PP2500591077 - Bộ hút đàm kín
8. PP2500591087 - Ống thông Foley
1. PP2500591058 - Găng tay cao su y tế có bột
1. PP2500591031 - Băng dính lụa y tế
1. PP2500591028 - Ampu bóp bóng
2. PP2500591029 - Băng cuộn y tế
3. PP2500591040 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
4. PP2500591041 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
5. PP2500591042 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
6. PP2500591043 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
7. PP2500591044 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml
8. PP2500591061 - Giấy điện tim 6 cần
9. PP2500591062 - Giấy điện tim 12 cần
10. PP2500591066 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
11. PP2500591067 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
12. PP2500591069 - Khóa 3 ngã
13. PP2500591074 - Mask thở oxy có túi
14. PP2500591075 - Mask phun khí dung người lớn
15. PP2500591087 - Ống thông Foley
16. PP2500591089 - Túi dẫn lưu chứa nước tiểu
1. PP2500591046 - Bình làm ẩm oxy có chứa nước tiệt trùng
1. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
2. PP2500591066 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
3. PP2500591067 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
4. PP2500591081 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông EDTA-K2
5. PP2500591082 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông Lithium Heparin
1. PP2500591027 - Ống khí quản đè lưỡi Airway
2. PP2500591028 - Ampu bóp bóng
3. PP2500591029 - Băng cuộn y tế
4. PP2500591030 - Băng chỉ thị nhiệt
5. PP2500591031 - Băng dính lụa y tế
6. PP2500591032 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi
7. PP2500591033 - Bo huyết áp kế
8. PP2500591034 - Bóng đèn cực tím
9. PP2500591035 - Bóng đèn cực tím
10. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
11. PP2500591038 - Bông y tế thấm nước
12. PP2500591039 - Bông viên y tế
13. PP2500591040 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
14. PP2500591041 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
15. PP2500591042 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
16. PP2500591043 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
17. PP2500591044 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml
18. PP2500591045 - Bơm cho ăn dùng một lần 50ml
19. PP2500591048 - Lọ lấy mẫu đàm
20. PP2500591049 - Dây garo
21. PP2500591051 - Dây nối oxy
22. PP2500591052 - Dây oxy 2 nhánh
23. PP2500591055 - Đầu col vàng
24. PP2500591056 - Đầu col xanh
25. PP2500591057 - Gạc mét
26. PP2500591058 - Găng tay cao su y tế có bột
27. PP2500591059 - Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng
28. PP2500591060 - Gel siêu âm
29. PP2500591064 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã qua sử dụng
30. PP2500591065 - Kim Lancet
31. PP2500591066 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
32. PP2500591067 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
33. PP2500591068 - Kim tiêm sử dụng một lần
34. PP2500591069 - Khóa 3 ngã
35. PP2500591070 - Lam kính
36. PP2500591071 - Lọc khuẩn 3 chức năng
37. PP2500591072 - Lưỡi dao phẫu thuật
38. PP2500591073 - Máy đo huyết áp
39. PP2500591074 - Mask thở oxy có túi
40. PP2500591075 - Mask phun khí dung người lớn
41. PP2500591076 - Nhiệt kế thủy ngân
42. PP2500591078 - Ống nghe y khoa
43. PP2500591079 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
44. PP2500591080 - Ống nghiệm Serum
45. PP2500591081 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông EDTA-K2
46. PP2500591082 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông Lithium Heparin
47. PP2500591086 - Ống thông dạ dày
48. PP2500591087 - Ống thông Foley
49. PP2500591088 - Ống thông hậu môn
50. PP2500591089 - Túi dẫn lưu chứa nước tiểu
51. PP2500591090 - Túi ép dẹp
52. PP2500591091 - Túi ép phồng
53. PP2500591092 - Bao đo huyết áp kế
54. PP2500591093 - Ruột huyết áp kế
55. PP2500591094 - Van huyết áp kế
56. PP2500591095 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500591084 - Phim X-quang dùng trong y tế
1. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
1. PP2500591090 - Túi ép dẹp
2. PP2500591091 - Túi ép phồng
1. PP2500591028 - Ampu bóp bóng
2. PP2500591032 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi
3. PP2500591048 - Lọ lấy mẫu đàm
4. PP2500591050 - Ống hút đàm
5. PP2500591052 - Dây oxy 2 nhánh
6. PP2500591054 - Dây truyền máu
7. PP2500591055 - Đầu col vàng
8. PP2500591056 - Đầu col xanh
9. PP2500591058 - Găng tay cao su y tế có bột
10. PP2500591060 - Gel siêu âm
11. PP2500591064 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã qua sử dụng
12. PP2500591066 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
13. PP2500591067 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
14. PP2500591069 - Khóa 3 ngã
15. PP2500591070 - Lam kính
16. PP2500591072 - Lưỡi dao phẫu thuật
17. PP2500591075 - Mask phun khí dung người lớn
18. PP2500591076 - Nhiệt kế thủy ngân
19. PP2500591080 - Ống nghiệm Serum
20. PP2500591081 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông EDTA-K2
21. PP2500591082 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông Lithium Heparin
22. PP2500591086 - Ống thông dạ dày
23. PP2500591087 - Ống thông Foley
24. PP2500591089 - Túi dẫn lưu chứa nước tiểu
25. PP2500591095 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500591027 - Ống khí quản đè lưỡi Airway
2. PP2500591028 - Ampu bóp bóng
3. PP2500591030 - Băng chỉ thị nhiệt
4. PP2500591031 - Băng dính lụa y tế
5. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
6. PP2500591038 - Bông y tế thấm nước
7. PP2500591039 - Bông viên y tế
8. PP2500591047 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi
9. PP2500591048 - Lọ lấy mẫu đàm
10. PP2500591052 - Dây oxy 2 nhánh
11. PP2500591057 - Gạc mét
12. PP2500591058 - Găng tay cao su y tế có bột
13. PP2500591059 - Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng
14. PP2500591061 - Giấy điện tim 6 cần
15. PP2500591062 - Giấy điện tim 12 cần
16. PP2500591063 - Giấy in nhiệt
17. PP2500591066 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
18. PP2500591067 - Kim luồn tĩnh mạch số 24
19. PP2500591073 - Máy đo huyết áp
20. PP2500591075 - Mask phun khí dung người lớn
21. PP2500591076 - Nhiệt kế thủy ngân
22. PP2500591078 - Ống nghe y khoa
23. PP2500591079 - Ống nghiệm Citrate 3,8%
24. PP2500591080 - Ống nghiệm Serum
25. PP2500591081 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông EDTA-K2
26. PP2500591082 - Ống lấy máu chân không, chứa chất chống đông Lithium Heparin
27. PP2500591084 - Phim X-quang dùng trong y tế
28. PP2500591089 - Túi dẫn lưu chứa nước tiểu
29. PP2500591090 - Túi ép dẹp
30. PP2500591091 - Túi ép phồng
31. PP2500591095 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
2. PP2500591040 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
3. PP2500591041 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
4. PP2500591042 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
5. PP2500591043 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
6. PP2500591044 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml
7. PP2500591045 - Bơm cho ăn dùng một lần 50ml
8. PP2500591068 - Kim tiêm sử dụng một lần
1. PP2500591084 - Phim X-quang dùng trong y tế
1. PP2500591027 - Ống khí quản đè lưỡi Airway
2. PP2500591028 - Ampu bóp bóng
3. PP2500591031 - Băng dính lụa y tế
4. PP2500591037 - Dây truyền dịch 20 giọt
5. PP2500591048 - Lọ lấy mẫu đàm
6. PP2500591049 - Dây garo
7. PP2500591050 - Ống hút đàm
8. PP2500591051 - Dây nối oxy
9. PP2500591052 - Dây oxy 2 nhánh
10. PP2500591054 - Dây truyền máu
11. PP2500591056 - Đầu col xanh
12. PP2500591061 - Giấy điện tim 6 cần
13. PP2500591064 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã qua sử dụng
14. PP2500591070 - Lam kính
15. PP2500591073 - Máy đo huyết áp
16. PP2500591076 - Nhiệt kế thủy ngân
17. PP2500591078 - Ống nghe y khoa
18. PP2500591086 - Ống thông dạ dày
19. PP2500591087 - Ống thông Foley
20. PP2500591088 - Ống thông hậu môn
21. PP2500591092 - Bao đo huyết áp kế
22. PP2500591094 - Van huyết áp kế