Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of KCB TECHNOLOGY AND INVEST COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BAO MINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MECENTA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NOVAMED VIET NAM JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRONG MINH MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GOLDEN LIGHT HOUSE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINACATECH COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHUC AN SINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500538779 | Vi ống thông loại đầu tip thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 40.065.000 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500538780 | Vi ống thông can thiệp 2,0F | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 69.222.750 | 150 | 247.590.000 | 247.590.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500538781 | Vi ống thông can thiệp 2,7F | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500538782 | Hạt nút mạch gan bằng phương pháp trộn thuốc | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 61.449.000 | 160 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500538783 | Vật liệu nút mạch dạng hình cầu pha sẵn loại 2ml | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 39.157.500 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500538784 | Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu đồng trục cỡ 75µm và 100µm | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 39.157.500 | 150 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500538785 | Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch tạng các cỡ | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 61.449.000 | 160 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500538786 | Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống, không bóng, loại xi măng đông nhanh | vn0107073378 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HTP VIỆT NAM | 120 | 57.000.000 | 150 | 3.800.000.000 | 3.800.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500538787 | Bộ dụng cụ bơm xi măng cột sống, không bóng, dùng súng áp lực cao, bao gồm: | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 34.902.000 | 150 | 2.326.800.000 | 2.326.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500538788 | Bộ dụng cụ bơm xi măng cột sống, không bóng, loại kim cong, bao gồm: | vn0101605379 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS | 120 | 16.500.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500538789 | Stent đường mật không màng qua da các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500538791 | Dây dẫn đường ái nước loại ngắn | vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 120 | 27.840.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500538792 | Dây dẫn đường ái nước loại dài | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 268.100.000 | 268.100.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500538793 | Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch dạng Axium các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500538794 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, cỡ 6F | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 394.506.000 | 394.506.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 836.280.000 | 836.280.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 496.314.000 | 496.314.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500538795 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay loại mỏng 2 kích thước | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500538796 | Bơm áp lực có đầu xoáy 10ml | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 |
| 18 | PP2500538797 | Dây đo áp lực | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 |
| 19 | PP2500538798 | Ống thông can thiệp mạch chi dưới các cỡ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500538799 | Ống thông nối dài hỗ trợ can thiệp tắc động mạch vành mạn tính | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500538801 | Ống thông điều trị laser suy tĩnh mạch chi dưới dùng cho tĩnh mạch giãn lớn | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 95.014.500 | 150 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 23.316.300 | 150 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500538802 | Ống thông RF điều trị suy tĩnh mạch chi dưới có đầu phát nhiệt 0,5cm | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 95.014.500 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500538803 | Ống thông điều trị laser suy tĩnh mạch chi dưới đa bước sóng | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 95.014.500 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500538804 | Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent loại dành cho tổn thương hẹp khít vôi hóa xoắn vặn. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500538805 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500538806 | Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500538807 | Vi ống thông can thiệp mạch não loại gập góc, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500538808 | Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu thẳng, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500538809 | Vi ống thông mạch vành có 2 nòng dùng cho tổn thương chỗ chia nhánh | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500538810 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính trong lớn | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 32.178.600 | 150 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 65.538.195 | 150 | 2.134.440.000 | 2.134.440.000 | 0 | |||
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 120 | 32.178.600 | 150 | 1.624.800.000 | 1.624.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500538811 | Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 61.449.000 | 160 | 410.371.500 | 410.371.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 9.262.500 | 150 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 348.810.000 | 348.810.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 25.950.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 120 | 6.600.000 | 150 | 358.600.000 | 358.600.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 6.900.000 | 150 | 488.565.000 | 400.623.300 | 18 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 367.290.000 | 367.290.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500538812 | Keo nút mạch dạng lỏng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500538813 | Keo nút mạch sinh học | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 23.316.300 | 150 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 |
| 34 | PP2500538814 | Dù amplatzer bít lỗ thông động tĩnh mạch 2 cánh, tương thích MRI | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500538815 | Dụng cụ đóng lòng mạch loại khâu trong lòng mạch | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 69.222.750 | 150 | 1.377.600.000 | 1.377.600.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500538816 | Dụng cụ lấy dị vật cho động mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 26.244.000 | 150 | 27.990.000 | 27.990.000 | 0 |
| 37 | PP2500538818 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc dành cho tổn thương vôi hóa | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 1.224.720.000 | 1.224.720.000 | 0 |
| 38 | PP2500538819 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc tiết diện nhỏ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 25.950.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500538820 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500538821 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí mạch thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500538822 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, dùng trong tổn thương phức tạp và thân chung | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500538824 | Stent động mạch chi dưới các cỡ dành cho tổn thương phức tạp đùi kheo | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500538825 | Stent động mạch cảnh các cỡ dành cho tổn thương đơn giản | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.855.000.000 | 1.855.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500538826 | Stent động mạch cảnh các cỡ dành cho tổn thương phức tạp | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500538827 | Stent động mạch chi các cỡ dành cho tổn thương động mạch chậu | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500538828 | Stent động mạch thận các cỡ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500538829 | Stent động mạch vành loại bọc thuốc Biolimus A9 các cỡ không có lớp polymer loại khung mỏng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500538830 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500538832 | Stent động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimus có lớp phủ kép sinh học | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500538833 | Stent động mạch vành loại bọc thuốc Zotarolimus các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 2.651.400.000 | 2.651.400.000 | 0 |
| 51 | PP2500538834 | Stent động mạch vành phủ thuốc Amphilimus các cỡ | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 95.865.000 | 150 | 2.681.000.000 | 2.681.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500538835 | Stent động mạch chậu có lớp phủ sinh học | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 95.865.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500538836 | Stent động mạch đùi có lớp phủ sinh học vĩnh viễn | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 95.865.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500538837 | Stent động mạch não đoạn trong sọ loại tự bung | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500538838 | Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy các loại các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500538839 | Bộ tạo nhịp tim vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.358.000.000 | 1.358.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500538840 | Bóng nong sau đặt stent động mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500538841 | Stent động mạch vành phủ thuốc không có polymer | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 2.793.000.000 | 2.793.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500538842 | Bộ stent graft cho can thiệp động mạch chủ ngực | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 100.650.000 | 150 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500538843 | Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương động mạch vành phức tạp | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500538844 | Kim chọc động mạch đùi | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 62 | PP2500538845 | Ống thông chụp động mạch vành trái/phải | vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 120 | 27.840.000 | 150 | 59.920.000 | 59.920.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 51.744.000 | 51.744.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500538846 | Dây bơm thuốc áp lực cao loại dài | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 9.262.500 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 6.900.000 | 150 | 23.940.000 | 19.630.800 | 18 | |||
| 64 | PP2500538847 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch chi dưới cho tổn thương tắc mãn tính | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500538848 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh, động mạch vành loại tổn thương đơn giản | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.559.880.000 | 1.559.880.000 | 0 |
| 66 | PP2500538849 | Vi dây dẫn can thiệp động mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 350.400.000 | 350.400.000 | 0 |
| 67 | PP2500538850 | Bóng nong động mạch vành cho tổn thương thông thường | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 120 | 4.500.000 | 150 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500538851 | Bóng nong động mạch vành cho tổn thương hẹp khít | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500538852 | Bóng nong động mạch vành cho tổn thương hẹp khít kèm vôi hoá | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500538853 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương hẹp khít | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500538854 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương hẹp khít kèm vôi hoá | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500538855 | Khung giá đỡ phủ thuốc Sirolimus cho tổn thương động mạch vành đơn giản | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 642.000.000 | 642.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 9.630.000 | 150 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500538856 | Stent phủ thuốc Sirolimus cho tổn thương động mạch vành phức tạp | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500538857 | Vi dây dẫn can thiệp mạch có lõi dẹt đầu xa dễ tạo hình cỡ 0.016" | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 40.065.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500538858 | Bóng nong hẹp cầu nối và mạch ngoại biên áp lực lên tới 40 ATM | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 47.370.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500538859 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent động mạch vành cho tổn thương phức tạp | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500538860 | Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương hẹp khít | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.128.400.000 | 1.128.400.000 | 0 |
| 78 | PP2500538861 | Bóng nong động mạch vành có cải tiến lớp phủ | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 69.222.750 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500538862 | Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi qua da | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 23.316.300 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500538863 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao cải tiến lớp phủ | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 69.222.750 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500538864 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus có khung stent siêu mỏng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500538865 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có cải tiến lớp polymer mang thuốc | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 69.222.750 | 150 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500538866 | Stent động mạch chi dưới phủ thuốc | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500538867 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên loại ái nước | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500538868 | Bóng nong mạch ngoại biên có cải tiến lớp phủ | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500538869 | Bóng nong mạch ngoại biên và cầu nối AVF áp lực cao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500538870 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc loại 2 lớp phủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500538871 | Dụng cụ cắt mảng xơ vữa động mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 |
| 89 | PP2500538872 | Mô tơ điện điều khiển dụng cụ cắt mảng xơ vữa động mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500538873 | Stent động mạch vành có màng bọc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500538874 | Vật liệu nút mạch - tạm thời | vn0109710826 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMED VIỆT NAM | 120 | 4.536.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500538875 | Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ HeliFx | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500538876 | Khung giá đỡ mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 46.857.600 | 150 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500538877 | Bóng nong mạch não loại 2 lòng | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 46.857.600 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500538878 | Bộ vật liệu keo dính sinh học điều trị suy tĩnh mạch chi dưới | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500538879 | Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan cỡ 20µm - 200µm giãn nở tăng gấp 4 lần sau khi pha | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 26.244.000 | 150 | 926.640.000 | 926.640.000 | 0 |
| 97 | PP2500538880 | Ống thông chụp động mạch chủ | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 98 | PP2500538881 | Ống thông chụp mạch não | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 99 | PP2500538882 | Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành cho lòng mạch nhỏ | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500538883 | Ống thông chụp động mạch vành cả hai bên | vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 120 | 27.840.000 | 150 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500538884 | Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành chuyên dụng qua đường động mạch quay | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500538885 | Ống thông Laser điều trị suy tĩnh mạch chi dưới loại thông thường | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 39.157.500 | 150 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500538886 | Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 1,8F | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500538887 | Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn dùng cho tổn thương tắc mạn tính động mạch vành đường kính 1.9F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500538889 | Vòng xoắn kim loại (Coil) cỡ lớn đường kính 0,020 | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 65.538.195 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500538890 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ, bao gồm: | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 334.600.000 | 334.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500538891 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus dạng hỗn hợp | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 120 | 23.400.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500538892 | Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng loại tổn thương phức tạp | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500538893 | Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực loại tổn thương phức tạp | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500538894 | Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng loại tổn thương phức tạp | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500538895 | Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực loại tổn thương phức tạp | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500538896 | Bóng nong động mạch vành đặc biệt dùng cắt mảng vôi động mạch vành trong tổn thương hẹp khít | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500538897 | Bóng cắt mảng vôi hoá động mạch vành chống trượt | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 9.262.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500538898 | Bóng nong động mạch vành chỗ chia nhánh | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500538899 | Ống thông RF loại đầu phát nhiệt dài 7cm | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 29.355.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 22.455.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500538900 | Khung giá đỡ động mạch chi dưới thông thường | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500538901 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4F, 5F | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 414.400.000 | 414.400.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500538902 | Vi dây dẫn đường phủ Hydrophilic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500538903 | Bóng nong động mạch chi dưới loại phủ thuốc dành cho tổn thương mạn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 1.126.200.000 | 1.126.200.000 | 0 |
| vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500538904 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương thông thường | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500538905 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) độ phân giải cao kèm dụng cụ kéo liên tục, bao gồm: | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500538906 | Bóng nong mạch ngoại biên và cầu nối AVF loại phủ thuốc | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500538907 | Stent động mạch đùi có lớp phủ sinh học phù hợp dây dẫn kích thước nhỏ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500538908 | Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI toàn thân. | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 49.200.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500538909 | Kim đốt sóng cao tần các cỡ dùng cho máy cắt đốt u gan Model VMS30/Starmed | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 29.355.000 | 150 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 22.455.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500538910 | Kim đốt sóng cao tần đa cực, các cỡ dùng cho máy cắt đốt u gan Model VMS30/Starmed | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 29.355.000 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 22.455.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500538911 | Ống thông RF đa chức năng điều trị suy tĩnh mạch chi dưới | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 73.736.250 | 150 | 459.200.000 | 459.200.000 | 0 |
| 128 | PP2500538912 | Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 129 | PP2500538913 | Vi ống thông can thiệp mạch não để thả stent Solitare | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500538914 | Ống thông RF điều trị suy tĩnh mạch chi dưới có đèn Led dẫn đường | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 29.355.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 73.736.250 | 150 | 459.200.000 | 459.200.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500538915 | Vi ống thông can thiệp đầu gần 2,8F đầu xa 2,6F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500538916 | Vật liệu nút mạch hình cầu không đồng trục, kích thước từ 40-1200 µm | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 26.244.000 | 150 | 265.300.000 | 265.300.000 | 0 |
| 133 | PP2500538917 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500538918 | Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500538919 | Dây đo áp lực động mạch vành kết nối không dây | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500538920 | Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 47.370.000 | 150 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500538921 | Bộ van động mạch chủ dùng thay van động mạch chủ qua da | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500538922 | Stent chuyển hướng dòng chảy kích thước lớn | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 46.857.600 | 150 | 1.204.000.000 | 1.204.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500538923 | Điện cực tạo nhịp bó His kèm phụ kiện | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500538924 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch | vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 120 | 27.840.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 9.262.500 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500538925 | Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao các loại cho tổn thương vôi hoá | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500538926 | Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc Amphilimus | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 95.865.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500538927 | Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 40.065.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500538928 | Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da có van | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 120 | 1.185.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500538929 | Vi ống thông can thiệp mạch các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 73.736.250 | 150 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 |
| 146 | PP2500538930 | Vật liệu nút mạch vĩnh viễn không tải hóa chất( PVA) | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 61.449.000 | 160 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 26.244.000 | 150 | 41.320.000 | 41.320.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500538931 | Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước nhỏ | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500538932 | Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước lớn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 120 | 7.200.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500538933 | Dây dẫn đường can thiệp mạch máu đường kính 0.014" và 0.018" | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 61.449.000 | 160 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500538934 | Sonde dẫn lưu cho các tạng các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 53.796.450 | 150 | 157.605.000 | 157.605.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 73.736.250 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500538935 | Bộ đo huyết động xâm lấn 1 đường động mạch | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 152 | PP2500538936 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh, động mạch vành loại tổn thương phức tạp | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500538937 | Stent động mạch vành loại bọc thuốc Biolimus A9 các cỡ có lớp polymer tự tiêu sinh học | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500538938 | Stent động mạch vành loại bọc thuốc Everolimus khung stent cải tiến | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500538939 | Bộ tạo nhịp tim vĩnh viễn 2 buồng không đáp ứng tần số | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 2.670.000.000 | 2.670.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500538940 | Bộ máy tạo nhịp phá rung tim 1 buồng (ICD) | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500538941 | Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500538942 | Vi ống thông can thiệp 1,98F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 90.720.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500538943 | Bóng nong động mạch chi dưới áp lực cao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 102.532.500 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500538944 | Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao (Semicompliant) dành cho tổn thương vôi hoá trung bình | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 40.065.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500538945 | Bóng nong động mạch vành cho tổn thương tắc mãn tính | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 40.065.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500538946 | Bộ phận kết nối (Manifold) | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500538947 | Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu không tự đứt, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500538948 | Vi dây dẫn đường loại 0,008 | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500538949 | Bộ catheter điện cực tạo nhịp tạm thời các cỡ | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 126.077.280 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500538950 | Bóng nong động mạch ngoại biên thông thường | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500538951 | Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc cho tổn thương vôi hoá nặng | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 44.790.000 | 150 | 1.311.000.000 | 1.311.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500538952 | Stent động mạch chậu đùi cho tổn thương tắc mạn tính | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 44.790.000 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500538953 | Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc Sirolimus | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 44.790.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500538954 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus cho tổn thương mạch thuôn dần | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 1.957.500.000 | 1.957.500.000 | 0 |
| 171 | PP2500538955 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch chi dưới ngược dòng | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 172 | PP2500538956 | Vi ống thông dùng đặt stent chuyển hướng dòng chảy động mạch não cho mạch xoắn vặn | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500538957 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não kích thước lớn | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 284.300.000 | 284.300.000 | 0 |
| 174 | PP2500538958 | Catheter chụp mạch máu | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 377.100.000 | 377.100.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 439.425.000 | 439.425.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500538959 | Ống thông dài chuyên dùng hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp mạch theo đường mạch quay các cỡ | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500538960 | Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500538961 | Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa, các cỡ | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 26.244.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500538962 | Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC các cỡ | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 26.244.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500538963 | Hạt vi cầu nút mạch vĩnh viễn loại 2ml | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 73.736.250 | 150 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| 180 | PP2500538964 | Bộ thay van động mạch chủ qua da loại bung bằng bóng. | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 95.014.500 | 150 | 2.740.000.000 | 2.740.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500538965 | Bộ dụng cụ siêu âm lòng động mạch ngoại biên | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500538966 | Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 130.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500538967 | Stent động mạch đùi phủ thuốc Amphilimus | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 95.865.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500538968 | Stent động mạch có màng bọc (Cover stent) các cỡ | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 95.014.500 | 150 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500538969 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối. | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500538970 | Vi ống thông hút huyết khối trực tiếp | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 65.538.195 | 150 | 1.169.973.000 | 1.169.973.000 | 0 |
| 187 | PP2500538971 | Bộ stent graft cho can thiệp động mạch chủ bụng | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 100.650.000 | 150 | 4.060.000.000 | 4.060.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500538972 | Stent động mạch chậu dành cho tổn thương cứng, vôi hoá nhiều | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 198.327.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500538974 | Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống, không bóng, loại xi măng thông thường | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 73.736.250 | 150 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500538975 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc dành cho tổn thương thông thường. | vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 120 | 25.950.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500538976 | Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/ AAIR với thời gian hoạt động dài. | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 49.200.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500538977 | Bóng nong ngoại biên (đường mật, niệu quản, mạch máu...) | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500538979 | Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số có nhịp thính ứng sinh lý | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 49.200.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500538980 | Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông cho vòng van nhỏ | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500538981 | Bộ dụng cụ cảm ứng theo dõi nhịp tim | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500538982 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu ngoại biên | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 461.400.000 | 461.400.000 | 0 |
| 197 | PP2500538983 | Dụng cụ đóng mạch có nút Collagen | vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500538984 | Ống thông chụp chuẩn đoán động mạch ngoại biên | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 130.992.825 | 150 | 125.700.000 | 125.700.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 61.188.060 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 120 | 160.771.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500538985 | Stent động mạch chi dưới có thể thu hồi | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 18.180.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500538986 | Stent tĩnh mạch | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 510.000.000 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500538987 | Bóng nong mạch chi dưới loại ngắn | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 18.180.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500538988 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 65.538.195 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500538989 | Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel cho tổn thương hẹp khít | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 19.710.000 | 150 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500538990 | Stent phủ thuốc Sirolimus loại dài trên 50mm | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 23.316.300 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500538991 | Vi ống thông can thiệp mạch chi dưới cho tổn thương phức tạp | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 47.370.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500538992 | Bóng nong tĩnh mạch | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 47.370.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500538993 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại vai bóng tròn | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 126.885.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500538994 | Ống thông can thiệp mạch não dùng cho mạch cong queo | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 94.201.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500538995 | Vi ống thông dùng thả stent chuyển hướng dòng chảy kích thước lớn | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 46.857.600 | 150 | 79.840.000 | 79.840.000 | 0 |
| 210 | PP2500538996 | Dụng cụ hút huyết khối mạch máu ngoại biên | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 231.000.000 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500538997 | Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 95.865.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500539000 | Stent đường mật kim loại phủ toàn phần, bán phủ, không phủ | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 61.449.000 | 160 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
1. PP2500538798 - Ống thông can thiệp mạch chi dưới các cỡ
2. PP2500538819 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc tiết diện nhỏ
3. PP2500538828 - Stent động mạch thận các cỡ
4. PP2500538832 - Stent động mạch vành loại bọc thuốc Sirolimus có lớp phủ kép sinh học
5. PP2500538860 - Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương hẹp khít
6. PP2500538873 - Stent động mạch vành có màng bọc
7. PP2500538907 - Stent động mạch đùi có lớp phủ sinh học phù hợp dây dẫn kích thước nhỏ
8. PP2500538925 - Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao các loại cho tổn thương vôi hoá
9. PP2500538966 - Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
1. PP2500538783 - Vật liệu nút mạch dạng hình cầu pha sẵn loại 2ml
2. PP2500538784 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu đồng trục cỡ 75µm và 100µm
3. PP2500538885 - Ống thông Laser điều trị suy tĩnh mạch chi dưới loại thông thường
1. PP2500538810 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính trong lớn
1. PP2500538842 - Bộ stent graft cho can thiệp động mạch chủ ngực
2. PP2500538971 - Bộ stent graft cho can thiệp động mạch chủ bụng
1. PP2500538801 - Ống thông điều trị laser suy tĩnh mạch chi dưới dùng cho tĩnh mạch giãn lớn
2. PP2500538802 - Ống thông RF điều trị suy tĩnh mạch chi dưới có đầu phát nhiệt 0,5cm
3. PP2500538803 - Ống thông điều trị laser suy tĩnh mạch chi dưới đa bước sóng
4. PP2500538964 - Bộ thay van động mạch chủ qua da loại bung bằng bóng.
5. PP2500538968 - Stent động mạch có màng bọc (Cover stent) các cỡ
1. PP2500538804 - Vi dây dẫn đường cho bóng và Stent loại dành cho tổn thương hẹp khít vôi hóa xoắn vặn.
2. PP2500538805 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch chi dưới.
3. PP2500538887 - Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn dùng cho tổn thương tắc mạn tính động mạch vành đường kính 1.9F
4. PP2500538903 - Bóng nong động mạch chi dưới loại phủ thuốc dành cho tổn thương mạn tính
5. PP2500538915 - Vi ống thông can thiệp đầu gần 2,8F đầu xa 2,6F
6. PP2500538917 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành
7. PP2500538932 - Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước lớn
8. PP2500538942 - Vi ống thông can thiệp 1,98F
1. PP2500538809 - Vi ống thông mạch vành có 2 nòng dùng cho tổn thương chỗ chia nhánh
2. PP2500538864 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus có khung stent siêu mỏng
3. PP2500538882 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành cho lòng mạch nhỏ
4. PP2500538898 - Bóng nong động mạch vành chỗ chia nhánh
5. PP2500538904 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương thông thường
6. PP2500538980 - Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông cho vòng van nhỏ
7. PP2500538981 - Bộ dụng cụ cảm ứng theo dõi nhịp tim
8. PP2500538993 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại vai bóng tròn
1. PP2500538793 - Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch dạng Axium các cỡ
2. PP2500538806 - Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ
3. PP2500538807 - Vi ống thông can thiệp mạch não loại gập góc, các cỡ
4. PP2500538808 - Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu thẳng, các cỡ
5. PP2500538812 - Keo nút mạch dạng lỏng
6. PP2500538820 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch
7. PP2500538821 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí mạch thẳng
8. PP2500538837 - Stent động mạch não đoạn trong sọ loại tự bung
9. PP2500538838 - Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy các loại các cỡ
10. PP2500538849 - Vi dây dẫn can thiệp động mạch não
11. PP2500538855 - Khung giá đỡ phủ thuốc Sirolimus cho tổn thương động mạch vành đơn giản
12. PP2500538912 - Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM
13. PP2500538913 - Vi ống thông can thiệp mạch não để thả stent Solitare
14. PP2500538947 - Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu không tự đứt, các cỡ
15. PP2500538948 - Vi dây dẫn đường loại 0,008
16. PP2500538956 - Vi ống thông dùng đặt stent chuyển hướng dòng chảy động mạch não cho mạch xoắn vặn
17. PP2500538957 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não kích thước lớn
18. PP2500538994 - Ống thông can thiệp mạch não dùng cho mạch cong queo
1. PP2500538788 - Bộ dụng cụ bơm xi măng cột sống, không bóng, loại kim cong, bao gồm:
1. PP2500538791 - Dây dẫn đường ái nước loại ngắn
2. PP2500538845 - Ống thông chụp động mạch vành trái/phải
3. PP2500538883 - Ống thông chụp động mạch vành cả hai bên
4. PP2500538924 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
1. PP2500538932 - Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước lớn
1. PP2500538989 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel cho tổn thương hẹp khít
1. PP2500538874 - Vật liệu nút mạch - tạm thời
1. PP2500538782 - Hạt nút mạch gan bằng phương pháp trộn thuốc
2. PP2500538785 - Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch tạng các cỡ
3. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
4. PP2500538930 - Vật liệu nút mạch vĩnh viễn không tải hóa chất( PVA)
5. PP2500538933 - Dây dẫn đường can thiệp mạch máu đường kính 0.014" và 0.018"
6. PP2500539000 - Stent đường mật kim loại phủ toàn phần, bán phủ, không phủ
1. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
2. PP2500538846 - Dây bơm thuốc áp lực cao loại dài
3. PP2500538897 - Bóng cắt mảng vôi hoá động mạch vành chống trượt
4. PP2500538924 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
1. PP2500538781 - Vi ống thông can thiệp 2,7F
2. PP2500538791 - Dây dẫn đường ái nước loại ngắn
3. PP2500538792 - Dây dẫn đường ái nước loại dài
4. PP2500538829 - Stent động mạch vành loại bọc thuốc Biolimus A9 các cỡ không có lớp polymer loại khung mỏng
5. PP2500538830 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
6. PP2500538902 - Vi dây dẫn đường phủ Hydrophilic
7. PP2500538937 - Stent động mạch vành loại bọc thuốc Biolimus A9 các cỡ có lớp polymer tự tiêu sinh học
8. PP2500538958 - Catheter chụp mạch máu
9. PP2500538984 - Ống thông chụp chuẩn đoán động mạch ngoại biên
1. PP2500538794 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, cỡ 6F
2. PP2500538796 - Bơm áp lực có đầu xoáy 10ml
3. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
4. PP2500538843 - Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương động mạch vành phức tạp
5. PP2500538844 - Kim chọc động mạch đùi
6. PP2500538845 - Ống thông chụp động mạch vành trái/phải
7. PP2500538883 - Ống thông chụp động mạch vành cả hai bên
8. PP2500538901 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4F, 5F
9. PP2500538924 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch
10. PP2500538984 - Ống thông chụp chuẩn đoán động mạch ngoại biên
1. PP2500538810 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính trong lớn
2. PP2500538889 - Vòng xoắn kim loại (Coil) cỡ lớn đường kính 0,020
3. PP2500538970 - Vi ống thông hút huyết khối trực tiếp
4. PP2500538988 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
1. PP2500538899 - Ống thông RF loại đầu phát nhiệt dài 7cm
2. PP2500538909 - Kim đốt sóng cao tần các cỡ dùng cho máy cắt đốt u gan Model VMS30/Starmed
3. PP2500538910 - Kim đốt sóng cao tần đa cực, các cỡ dùng cho máy cắt đốt u gan Model VMS30/Starmed
4. PP2500538914 - Ống thông RF điều trị suy tĩnh mạch chi dưới có đèn Led dẫn đường
1. PP2500538786 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống, không bóng, loại xi măng đông nhanh
1. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
2. PP2500538819 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc tiết diện nhỏ
3. PP2500538975 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc dành cho tổn thương thông thường.
1. PP2500538780 - Vi ống thông can thiệp 2,0F
2. PP2500538815 - Dụng cụ đóng lòng mạch loại khâu trong lòng mạch
3. PP2500538861 - Bóng nong động mạch vành có cải tiến lớp phủ
4. PP2500538863 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao cải tiến lớp phủ
5. PP2500538865 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có cải tiến lớp polymer mang thuốc
1. PP2500538814 - Dù amplatzer bít lỗ thông động tĩnh mạch 2 cánh, tương thích MRI
2. PP2500538815 - Dụng cụ đóng lòng mạch loại khâu trong lòng mạch
3. PP2500538822 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus, dùng trong tổn thương phức tạp và thân chung
4. PP2500538824 - Stent động mạch chi dưới các cỡ dành cho tổn thương phức tạp đùi kheo
5. PP2500538826 - Stent động mạch cảnh các cỡ dành cho tổn thương phức tạp
6. PP2500538840 - Bóng nong sau đặt stent động mạch cảnh
7. PP2500538919 - Dây đo áp lực động mạch vành kết nối không dây
8. PP2500538931 - Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước nhỏ
9. PP2500538932 - Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước lớn
10. PP2500538936 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh, động mạch vành loại tổn thương phức tạp
11. PP2500538954 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus cho tổn thương mạch thuôn dần
12. PP2500538969 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối.
13. PP2500538972 - Stent động mạch chậu dành cho tổn thương cứng, vôi hoá nhiều
1. PP2500538801 - Ống thông điều trị laser suy tĩnh mạch chi dưới dùng cho tĩnh mạch giãn lớn
2. PP2500538813 - Keo nút mạch sinh học
3. PP2500538862 - Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi qua da
4. PP2500538990 - Stent phủ thuốc Sirolimus loại dài trên 50mm
1. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
1. PP2500538799 - Ống thông nối dài hỗ trợ can thiệp tắc động mạch vành mạn tính
2. PP2500538827 - Stent động mạch chi các cỡ dành cho tổn thương động mạch chậu
3. PP2500538840 - Bóng nong sau đặt stent động mạch cảnh
4. PP2500538866 - Stent động mạch chi dưới phủ thuốc
5. PP2500538867 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên loại ái nước
6. PP2500538868 - Bóng nong mạch ngoại biên có cải tiến lớp phủ
7. PP2500538869 - Bóng nong mạch ngoại biên và cầu nối AVF áp lực cao
8. PP2500538890 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ, bao gồm:
9. PP2500538896 - Bóng nong động mạch vành đặc biệt dùng cắt mảng vôi động mạch vành trong tổn thương hẹp khít
10. PP2500538905 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) độ phân giải cao kèm dụng cụ kéo liên tục, bao gồm:
11. PP2500538938 - Stent động mạch vành loại bọc thuốc Everolimus khung stent cải tiến
12. PP2500538943 - Bóng nong động mạch chi dưới áp lực cao
13. PP2500538955 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch chi dưới ngược dòng
14. PP2500538965 - Bộ dụng cụ siêu âm lòng động mạch ngoại biên
15. PP2500538996 - Dụng cụ hút huyết khối mạch máu ngoại biên
1. PP2500538858 - Bóng nong hẹp cầu nối và mạch ngoại biên áp lực lên tới 40 ATM
2. PP2500538920 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
3. PP2500538991 - Vi ống thông can thiệp mạch chi dưới cho tổn thương phức tạp
4. PP2500538992 - Bóng nong tĩnh mạch
1. PP2500538816 - Dụng cụ lấy dị vật cho động mạch
2. PP2500538879 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan cỡ 20µm - 200µm giãn nở tăng gấp 4 lần sau khi pha
3. PP2500538916 - Vật liệu nút mạch hình cầu không đồng trục, kích thước từ 40-1200 µm
4. PP2500538930 - Vật liệu nút mạch vĩnh viễn không tải hóa chất( PVA)
5. PP2500538961 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa, các cỡ
6. PP2500538962 - Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC các cỡ
1. PP2500538985 - Stent động mạch chi dưới có thể thu hồi
2. PP2500538987 - Bóng nong mạch chi dưới loại ngắn
1. PP2500538891 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus dạng hỗn hợp
1. PP2500538908 - Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR, tương thích MRI toàn thân.
2. PP2500538976 - Bộ máy tạo nhịp tim loại 1 buồng có đáp ứng tần số VVIR/ AAIR với thời gian hoạt động dài.
3. PP2500538979 - Bộ máy tạo nhịp tim loại 2 buồng đáp ứng tần số có nhịp thính ứng sinh lý
1. PP2500538779 - Vi ống thông loại đầu tip thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ
2. PP2500538857 - Vi dây dẫn can thiệp mạch có lõi dẹt đầu xa dễ tạo hình cỡ 0.016"
3. PP2500538927 - Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da
4. PP2500538944 - Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao (Semicompliant) dành cho tổn thương vôi hoá trung bình
5. PP2500538945 - Bóng nong động mạch vành cho tổn thương tắc mãn tính
1. PP2500538855 - Khung giá đỡ phủ thuốc Sirolimus cho tổn thương động mạch vành đơn giản
1. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
2. PP2500538846 - Dây bơm thuốc áp lực cao loại dài
1. PP2500538780 - Vi ống thông can thiệp 2,0F
2. PP2500538791 - Dây dẫn đường ái nước loại ngắn
3. PP2500538792 - Dây dẫn đường ái nước loại dài
4. PP2500538794 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, cỡ 6F
5. PP2500538795 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay loại mỏng 2 kích thước
6. PP2500538845 - Ống thông chụp động mạch vành trái/phải
7. PP2500538852 - Bóng nong động mạch vành cho tổn thương hẹp khít kèm vôi hoá
8. PP2500538854 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương hẹp khít kèm vôi hoá
9. PP2500538856 - Stent phủ thuốc Sirolimus cho tổn thương động mạch vành phức tạp
10. PP2500538859 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent động mạch vành cho tổn thương phức tạp
11. PP2500538880 - Ống thông chụp động mạch chủ
12. PP2500538881 - Ống thông chụp mạch não
13. PP2500538883 - Ống thông chụp động mạch vành cả hai bên
14. PP2500538884 - Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành chuyên dụng qua đường động mạch quay
15. PP2500538886 - Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 1,8F
16. PP2500538901 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4F, 5F
17. PP2500538958 - Catheter chụp mạch máu
18. PP2500538959 - Ống thông dài chuyên dùng hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp mạch theo đường mạch quay các cỡ
19. PP2500538982 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu ngoại biên
20. PP2500538983 - Dụng cụ đóng mạch có nút Collagen
21. PP2500538984 - Ống thông chụp chuẩn đoán động mạch ngoại biên
1. PP2500538791 - Dây dẫn đường ái nước loại ngắn
2. PP2500538792 - Dây dẫn đường ái nước loại dài
3. PP2500538794 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, cỡ 6F
4. PP2500538811 - Bộ bơm bóng áp lực cao gồm cả Y-adaptor loại bấm
5. PP2500538845 - Ống thông chụp động mạch vành trái/phải
6. PP2500538901 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, cỡ 4F, 5F
7. PP2500538934 - Sonde dẫn lưu cho các tạng các cỡ
1. PP2500538797 - Dây đo áp lực
2. PP2500538818 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc dành cho tổn thương vôi hóa
3. PP2500538841 - Stent động mạch vành phủ thuốc không có polymer
4. PP2500538851 - Bóng nong động mạch vành cho tổn thương hẹp khít
5. PP2500538903 - Bóng nong động mạch chi dưới loại phủ thuốc dành cho tổn thương mạn tính
6. PP2500538935 - Bộ đo huyết động xâm lấn 1 đường động mạch
7. PP2500538946 - Bộ phận kết nối (Manifold)
8. PP2500538949 - Bộ catheter điện cực tạo nhịp tạm thời các cỡ
1. PP2500538951 - Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc cho tổn thương vôi hoá nặng
2. PP2500538952 - Stent động mạch chậu đùi cho tổn thương tắc mạn tính
3. PP2500538953 - Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500538911 - Ống thông RF đa chức năng điều trị suy tĩnh mạch chi dưới
2. PP2500538914 - Ống thông RF điều trị suy tĩnh mạch chi dưới có đèn Led dẫn đường
3. PP2500538929 - Vi ống thông can thiệp mạch các cỡ
4. PP2500538934 - Sonde dẫn lưu cho các tạng các cỡ
5. PP2500538963 - Hạt vi cầu nút mạch vĩnh viễn loại 2ml
6. PP2500538974 - Bộ dụng cụ đổ xi măng cột sống, không bóng, loại xi măng thông thường
1. PP2500538834 - Stent động mạch vành phủ thuốc Amphilimus các cỡ
2. PP2500538835 - Stent động mạch chậu có lớp phủ sinh học
3. PP2500538836 - Stent động mạch đùi có lớp phủ sinh học vĩnh viễn
4. PP2500538926 - Stent ngoại biên dưới gối phủ thuốc Amphilimus
5. PP2500538967 - Stent động mạch đùi phủ thuốc Amphilimus
6. PP2500538997 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin
1. PP2500538850 - Bóng nong động mạch vành cho tổn thương thông thường
1. PP2500538810 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính trong lớn
1. PP2500538876 - Khung giá đỡ mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi
2. PP2500538877 - Bóng nong mạch não loại 2 lòng
3. PP2500538922 - Stent chuyển hướng dòng chảy kích thước lớn
4. PP2500538995 - Vi ống thông dùng thả stent chuyển hướng dòng chảy kích thước lớn
1. PP2500538787 - Bộ dụng cụ bơm xi măng cột sống, không bóng, dùng súng áp lực cao, bao gồm:
1. PP2500538928 - Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da có van
1. PP2500538789 - Stent đường mật không màng qua da các cỡ
2. PP2500538825 - Stent động mạch cảnh các cỡ dành cho tổn thương đơn giản
3. PP2500538833 - Stent động mạch vành loại bọc thuốc Zotarolimus các cỡ
4. PP2500538839 - Bộ tạo nhịp tim vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng tần số
5. PP2500538843 - Ống thông trợ giúp can thiệp động mạch vành dùng cho tổn thương động mạch vành phức tạp
6. PP2500538847 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch chi dưới cho tổn thương tắc mãn tính
7. PP2500538848 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh, động mạch vành loại tổn thương đơn giản
8. PP2500538853 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương hẹp khít
9. PP2500538869 - Bóng nong mạch ngoại biên và cầu nối AVF áp lực cao
10. PP2500538870 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc loại 2 lớp phủ
11. PP2500538871 - Dụng cụ cắt mảng xơ vữa động mạch ngoại biên
12. PP2500538872 - Mô tơ điện điều khiển dụng cụ cắt mảng xơ vữa động mạch ngoại biên
13. PP2500538875 - Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ HeliFx
14. PP2500538878 - Bộ vật liệu keo dính sinh học điều trị suy tĩnh mạch chi dưới
15. PP2500538892 - Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng loại tổn thương phức tạp
16. PP2500538893 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực loại tổn thương phức tạp
17. PP2500538894 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng loại tổn thương phức tạp
18. PP2500538895 - Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực loại tổn thương phức tạp
19. PP2500538900 - Khung giá đỡ động mạch chi dưới thông thường
20. PP2500538906 - Bóng nong mạch ngoại biên và cầu nối AVF loại phủ thuốc
21. PP2500538918 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng tần số
22. PP2500538921 - Bộ van động mạch chủ dùng thay van động mạch chủ qua da
23. PP2500538923 - Điện cực tạo nhịp bó His kèm phụ kiện
24. PP2500538939 - Bộ tạo nhịp tim vĩnh viễn 2 buồng không đáp ứng tần số
25. PP2500538940 - Bộ máy tạo nhịp phá rung tim 1 buồng (ICD)
26. PP2500538941 - Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim
27. PP2500538950 - Bóng nong động mạch ngoại biên thông thường
28. PP2500538960 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ
29. PP2500538977 - Bóng nong ngoại biên (đường mật, niệu quản, mạch máu...)
30. PP2500538986 - Stent tĩnh mạch
1. PP2500538840 - Bóng nong sau đặt stent động mạch cảnh
2. PP2500538845 - Ống thông chụp động mạch vành trái/phải
3. PP2500538852 - Bóng nong động mạch vành cho tổn thương hẹp khít kèm vôi hoá
4. PP2500538854 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao cho tổn thương hẹp khít kèm vôi hoá
5. PP2500538859 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent động mạch vành cho tổn thương phức tạp
6. PP2500538863 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao cải tiến lớp phủ
7. PP2500538868 - Bóng nong mạch ngoại biên có cải tiến lớp phủ
8. PP2500538883 - Ống thông chụp động mạch vành cả hai bên
9. PP2500538931 - Bóng nong mạch ngoại biên các loại dành cho tổn thương tắc mãn tính phù hợp với dây dẫn kích thước nhỏ
10. PP2500538943 - Bóng nong động mạch chi dưới áp lực cao
1. PP2500538899 - Ống thông RF loại đầu phát nhiệt dài 7cm
2. PP2500538909 - Kim đốt sóng cao tần các cỡ dùng cho máy cắt đốt u gan Model VMS30/Starmed
3. PP2500538910 - Kim đốt sóng cao tần đa cực, các cỡ dùng cho máy cắt đốt u gan Model VMS30/Starmed