Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600237662 | Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn có phủ kháng khuẩn | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 8.789.049 | 210 | 585.936.624 | 585.936.624 | 0 |
| vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 8.789.049 | 210 | 585.249.600 | 585.249.600 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 10.525.524 | 210 | 569.088.000 | 569.088.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600237663 | Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ nhỏ | vn0107300158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.184.590 | 210 | 709.200.000 | 709.200.000 | 0 |
| vn0104856349 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ ĐẦU TƯ PATCO | 180 | 18.184.590 | 210 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600237664 | Bộ mở thông dạ dày loại đẩy | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 7.034.940 | 210 | 468.996.000 | 468.996.000 | 0 |
| 4 | PP2600237665 | Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 8.106.201 | 210 | 116.629.920 | 116.629.920 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 180 | 7.708.176 | 210 | 254.678.400 | 254.678.400 | 0 | |||
| 5 | PP2600237666 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 10.525.524 | 210 | 115.217.000 | 115.217.000 | 0 |
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 180 | 1.736.475 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600237667 | Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ lớn | vn0107300158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.184.590 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 |
| vn0104856349 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ ĐẦU TƯ PATCO | 180 | 18.184.590 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600237668 | Bầu xông khí dung cho máy thở | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 16.132.825 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 6.120.000 | 210 | 480.000.000 | 408.000.000 | 15 | |||
| 8 | PP2600237669 | Bộ dây thở dùng một lần | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 81.800.097 | 220 | 785.408.000 | 785.408.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 70.933.365 | 210 | 760.864.000 | 760.864.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 180 | 13.723.164 | 210 | 766.509.120 | 766.509.120 | 0 | |||
| vn0100278489 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH TRANG | 180 | 13.723.164 | 210 | 820.812.720 | 820.812.720 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 13.723.164 | 210 | 859.040.000 | 859.040.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 62.827.164 | 210 | 760.864.000 | 760.864.000 | 0 | |||
| vn0107062986 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO AN | 180 | 13.723.164 | 210 | 831.121.200 | 831.121.200 | 0 | |||
| 9 | PP2600237670 | Găng tay khám bệnh | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 81.800.097 | 220 | 3.199.200.000 | 3.199.200.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 70.933.365 | 210 | 3.224.000.000 | 3.224.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 49.104.000 | 210 | 3.186.800.000 | 3.186.800.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 180 | 49.104.000 | 210 | 3.214.700.000 | 3.214.700.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 62.827.164 | 210 | 3.317.000.000 | 3.317.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 49.104.000 | 210 | 2.941.900.000 | 2.941.900.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 49.104.000 | 210 | 3.056.600.000 | 3.056.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600237671 | Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.615.062 | 210 | 77.168.000 | 77.168.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 26.288.395 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600237672 | Kim sinh thiết có kim dẫn đường | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 180 | 4.419.625 | 210 | 265.600.000 | 265.600.000 | 0 |
| vn0107020979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ 3S | 180 | 6.124.825 | 210 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 16.132.825 | 210 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 180 | 4.419.625 | 210 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 | |||
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 180 | 4.419.625 | 210 | 564.400.000 | 564.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600237673 | Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock) | vn0107020979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ 3S | 180 | 6.124.825 | 210 | 107.016.000 | 107.016.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 1.705.200 | 210 | 94.668.000 | 94.668.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 16.132.825 | 210 | 90.552.000 | 90.552.000 | 0 | |||
| vn0109332187 | Công ty Cổ phần Tiến bộ Khoa Học MT | 180 | 1.705.200 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600237674 | Bơm tiêm nhựa 10ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.615.062 | 210 | 825.625.500 | 825.625.500 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 26.288.395 | 210 | 912.119.600 | 912.119.600 | 0 | |||
| 14 | PP2600237675 | Túi cho ăn nhỏ giọt | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 26.288.395 | 210 | 213.231.000 | 213.231.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 81.800.097 | 220 | 187.643.280 | 187.643.280 | 0 | |||
| 15 | PP2600237676 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.615.062 | 210 | 558.800.000 | 558.800.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 26.288.395 | 210 | 559.900.000 | 559.900.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600237677 | Kim tiêm nhựa 23G | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 300.375 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 23.615.062 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600237678 | Clip titan | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 81.800.097 | 220 | 141.588.000 | 141.588.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 16.132.825 | 210 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 180 | 7.708.176 | 210 | 111.456.000 | 111.456.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600237679 | Chạc ba ngã chịu áp lực cao | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 70.933.365 | 210 | 260.484.000 | 260.484.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 8.106.201 | 210 | 270.850.200 | 270.850.200 | 0 |
1. PP2600237677 - Kim tiêm nhựa 23G
1. PP2600237663 - Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ nhỏ
2. PP2600237667 - Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ lớn
1. PP2600237671 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml
2. PP2600237674 - Bơm tiêm nhựa 10ml
3. PP2600237676 - Bơm tiêm nhựa 5 ml
4. PP2600237677 - Kim tiêm nhựa 23G
1. PP2600237671 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml
2. PP2600237674 - Bơm tiêm nhựa 10ml
3. PP2600237675 - Túi cho ăn nhỏ giọt
4. PP2600237676 - Bơm tiêm nhựa 5 ml
1. PP2600237663 - Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ nhỏ
2. PP2600237667 - Kit tách huyết tương giàu tiểu cầu cỡ lớn
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
2. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
3. PP2600237675 - Túi cho ăn nhỏ giọt
4. PP2600237678 - Clip titan
1. PP2600237672 - Kim sinh thiết có kim dẫn đường
1. PP2600237662 - Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn có phủ kháng khuẩn
1. PP2600237672 - Kim sinh thiết có kim dẫn đường
2. PP2600237673 - Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock)
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
2. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
3. PP2600237679 - Chạc ba ngã chịu áp lực cao
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
1. PP2600237665 - Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác
2. PP2600237679 - Chạc ba ngã chịu áp lực cao
1. PP2600237673 - Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock)
1. PP2600237664 - Bộ mở thông dạ dày loại đẩy
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
1. PP2600237668 - Bầu xông khí dung cho máy thở
2. PP2600237672 - Kim sinh thiết có kim dẫn đường
3. PP2600237673 - Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock)
4. PP2600237678 - Clip titan
1. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
1. PP2600237662 - Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn có phủ kháng khuẩn
1. PP2600237672 - Kim sinh thiết có kim dẫn đường
1. PP2600237662 - Bộ catheter tĩnh mạch 3 nòng người lớn có phủ kháng khuẩn
2. PP2600237666 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn
1. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
2. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
1. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
1. PP2600237665 - Chỉ sợi bện Polyglactin số 2/0 kim tam giác
2. PP2600237678 - Clip titan
1. PP2600237670 - Găng tay khám bệnh
1. PP2600237673 - Clip mạch máu dùng trong phẫu thuật mổ mở và mổ nội soi các cỡ (Hemolock)
1. PP2600237669 - Bộ dây thở dùng một lần
1. PP2600237672 - Kim sinh thiết có kim dẫn đường
1. PP2600237668 - Bầu xông khí dung cho máy thở
1. PP2600237666 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn