Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of PACIFIC OCEAN TRADING AND TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AQUATIC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM KHANH PHONG JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAMVIET TRADING AND TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of nguyen gia trading and science technology company limited is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC CHI MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CAT TUONG HEARING AND AUDIOLOGY INSTRUMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THANG LONG TMDV & XNK COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TAM DINH JSC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NP MED MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG HA SMART COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PACIFIC OCEAN EQUIPMENT AND SCIENCE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VAVI INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH LONG MEDICAL MATERIAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SAKAE PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CQH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THIEN PHUC EQUIPMENT & SERVICE TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THANG LONG CHEMICALS AND INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500454834 | Nhiệt kế đo tai | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 39.389.000 | 150 | 417.384.000 | 417.384.000 | 0 |
| 2 | PP2500454835 | Màng đo nhiệt độ dùng cho Nhiệt kế đo tai | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 1.151.500.000 | 1.151.500.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 120 | 39.389.000 | 150 | 1.562.750.000 | 1.562.750.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500454836 | Bộ đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân IRADIMED 3880 | vn0105406617 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI | 120 | 22.017.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500454837 | Bộ đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Tesla Duo | vn0105406617 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI | 120 | 22.017.000 | 150 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500454838 | Bơm tiêm thuốc cản quang | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 13.767.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105406617 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI | 120 | 22.017.000 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 1.437.000 | 150 | 95.760.000 | 88.099.200 | 8 | |||
| 6 | PP2500454839 | Giấy dán điện cực | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 33.818.000 | 150 | 872.000.000 | 872.000.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 13.200.000 | 150 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0110805060 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CQH | 120 | 13.200.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500454840 | Điện cực kim ghi điện cơ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 4.725.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0110120606 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN TRÀNG AN | 120 | 5.955.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 4.725.000 | 150 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 120 | 259.725.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500454841 | Đầu đo nhiệt độ thực quản/trực tràng dùng cho trẻ nhỏ | vn0110120606 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN TRÀNG AN | 120 | 5.955.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500454842 | Bản cực trung tính dùng cho trẻ sơ sinh | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 5.700.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500454843 | Gọng mũi lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 41.655.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500454844 | Bộ bình làm ẩm và dây thở lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 41.655.000 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500454845 | Áo làm lạnh trẻ sơ sinh dùng cho liệu pháp hạ thân nhiệt chỉ huy | vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 9.878.000 | 150 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500454846 | Tấm trượt chuyển bệnh nhân không nâng | vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 120 | 29.385.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500454847 | Tấm đệm sưởi ấm kết hợp thu hồi điện cực sử dụng nhiều lần | vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 120 | 29.385.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500454848 | Tấm đệm sưởi ấm dùng 1 lần dùng cho sơ sinh, trẻ nhỏ | vn0107851814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 120 | 19.238.000 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 33.818.000 | 150 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500454849 | Tấm đệm sưởi ấm dùng 1 lần dùng cho trẻ lớn | vn0107851814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 120 | 19.238.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 33.818.000 | 150 | 446.600.000 | 446.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500454850 | Tấm lọc khí dùng cho máy sưởi ấm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 33.818.000 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500454851 | Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương nhỏ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 21.750.000 | 150 | 311.847.750 | 311.847.750 | 0 |
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 21.750.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500454852 | Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương kích thước vừa | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 21.750.000 | 150 | 549.334.800 | 549.334.800 | 0 |
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 21.750.000 | 150 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500454853 | Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương kích thước lớn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 21.750.000 | 150 | 26.039.850 | 26.039.850 | 0 |
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 21.750.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500454854 | Tay khoan (Mô tơ tay khoan điện MR8) | vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 24.192.000 | 150 | 994.000.000 | 994.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500454855 | Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 9mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 9.282.000 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 9.282.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 9.282.000 | 150 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 | |||
| vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 24.192.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500454856 | Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 11mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 9.282.000 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 9.282.000 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 9.282.000 | 150 | 74.375.000 | 74.375.000 | 0 | |||
| vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 120 | 24.192.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500454857 | Đầu chuyên nạo VA | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 13.650.000.000 | 13.650.000.000 | 0 |
| vn0301913282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA VIỆT LONG | 120 | 255.000.000 | 150 | 17.000.000.000 | 17.000.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 120 | 259.725.000 | 150 | 13.125.000.000 | 13.125.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500454858 | Núm tai đo âm ốc tai | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500454859 | Dây đầu đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 263.200.000 | 263.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500454860 | Đầu đo trong tai dùng cho máy đo GSI Audera | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 133.557.000 | 133.557.000 | 0 |
| 28 | PP2500454861 | Bộ dây điện cực dùng cho máy đo GSI Audera | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 16.710.000 | 16.710.000 | 0 |
| 29 | PP2500454862 | Bộ ống dây đo nhĩ lượng dùng cho máy đo nhĩ lượng GSI 39 chị ạ | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500454863 | Chụp tai đo đường khí (headphone) dùng cho máy thính lực đơn âm GSI | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500454864 | Bộ khối đo đường xương dùng cho máy đo ABR: GSI Audera | vn0102388984 | CÔNG TY TNHH MÁY TRỢ THÍNH VÀ THIẾT BỊ THÍNH HỌC CÁT TƯỜNG | 120 | 8.020.000 | 150 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500454865 | Bình Hút Dịch | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.911.000 | 150 | 134.900.000 | 134.900.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 20.226.000 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn0107641408 | CÔNG TY TNHH TMDV & XNK THĂNG LONG | 120 | 5.911.000 | 150 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 37.128.000 | 150 | 153.615.000 | 153.615.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500454866 | Bộ hút áp lực âm treo tường | vn0102918085 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.911.000 | 150 | 177.750.000 | 177.750.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 20.226.000 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0107641408 | CÔNG TY TNHH TMDV & XNK THĂNG LONG | 120 | 5.911.000 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 37.128.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 3.488.000 | 150 | 116.943.750 | 116.943.750 | 0 | |||
| 34 | PP2500454867 | Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng ≤ 15kg | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 13.767.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 20.226.000 | 150 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500454868 | Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng từ 15-50kg | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 13.767.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 20.226.000 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500454869 | Phin lọc khuẩn dùng cho máy thở, dùng cho trẻ lớn | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 2.646.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500454870 | Phin lọc khuẩn dùng cho máy thở, dùng cho trẻ em | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 2.646.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500454871 | Dây dao Biporler | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 83.650.000 | 83.650.000 | 0 |
| vn0101881386 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 120 | 20.226.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500454872 | Cảm biến SPO2 dùng nhiều lần, loại kẹp, dùng cho máy bão hòa oxy Nellcor | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 37.128.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500454873 | Cảm biến SPO2 kết nối trực tiếp dùng cho máy bão hòa oxy trong máu Masimo RAD-5 | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 41.655.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 37.128.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500454874 | Cáp trung gian kết nối cảm biến đo bão hòa oxy trong máu (SpO2) dùng cho máy masimo RAD-7 | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 41.655.000 | 150 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500454875 | Cáp trung gian kết nối cảm biến đo bão hòa oxy trong máu (SpO2) dùng cho máy masimo RAD-97 | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 41.655.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500454876 | Cán đèn đặt NKQ bóng LED, ánh sáng trắng | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 203.225.000 | 203.225.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 20.265.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn0109102458 | CÔNG TY TNHH VT-MEDICAL | 120 | 27.090.000 | 150 | 231.000.000 | 219.450.000 | 5 | |||
| 44 | PP2500454877 | Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại thẳng các cỡ | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 428.350.000 | 428.350.000 | 0 |
| vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 120 | 29.385.000 | 150 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 338.520.000 | 338.520.000 | 0 | |||
| vn0109102458 | CÔNG TY TNHH VT-MEDICAL | 120 | 27.090.000 | 150 | 455.000.000 | 409.500.000 | 10 | |||
| 45 | PP2500454878 | Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại cong các cỡ | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 177.516.000 | 180 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| vn0107575699 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ AN BÌNH | 120 | 20.265.000 | 150 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 | |||
| vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 120 | 29.385.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 300.407.000 | 150 | 1.068.480.000 | 1.068.480.000 | 0 | |||
| vn0109102458 | CÔNG TY TNHH VT-MEDICAL | 120 | 27.090.000 | 150 | 1.120.000.000 | 1.008.000.000 | 10 |
1. PP2500454865 - Bình Hút Dịch
2. PP2500454866 - Bộ hút áp lực âm treo tường
1. PP2500454835 - Màng đo nhiệt độ dùng cho Nhiệt kế đo tai
2. PP2500454838 - Bơm tiêm thuốc cản quang
3. PP2500454839 - Giấy dán điện cực
4. PP2500454842 - Bản cực trung tính dùng cho trẻ sơ sinh
5. PP2500454871 - Dây dao Biporler
6. PP2500454876 - Cán đèn đặt NKQ bóng LED, ánh sáng trắng
7. PP2500454877 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại thẳng các cỡ
8. PP2500454878 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại cong các cỡ
1. PP2500454851 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương nhỏ
2. PP2500454852 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương kích thước vừa
3. PP2500454853 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương kích thước lớn
1. PP2500454840 - Điện cực kim ghi điện cơ
1. PP2500454848 - Tấm đệm sưởi ấm dùng 1 lần dùng cho sơ sinh, trẻ nhỏ
2. PP2500454849 - Tấm đệm sưởi ấm dùng 1 lần dùng cho trẻ lớn
1. PP2500454855 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 9mm
2. PP2500454856 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 11mm
1. PP2500454838 - Bơm tiêm thuốc cản quang
2. PP2500454867 - Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng ≤ 15kg
3. PP2500454868 - Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng từ 15-50kg
1. PP2500454842 - Bản cực trung tính dùng cho trẻ sơ sinh
1. PP2500454865 - Bình Hút Dịch
2. PP2500454866 - Bộ hút áp lực âm treo tường
3. PP2500454867 - Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng ≤ 15kg
4. PP2500454868 - Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng từ 15-50kg
5. PP2500454871 - Dây dao Biporler
1. PP2500454839 - Giấy dán điện cực
2. PP2500454848 - Tấm đệm sưởi ấm dùng 1 lần dùng cho sơ sinh, trẻ nhỏ
3. PP2500454849 - Tấm đệm sưởi ấm dùng 1 lần dùng cho trẻ lớn
4. PP2500454850 - Tấm lọc khí dùng cho máy sưởi ấm
1. PP2500454836 - Bộ đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân IRADIMED 3880
2. PP2500454837 - Bộ đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân Tesla Duo
3. PP2500454838 - Bơm tiêm thuốc cản quang
1. PP2500454858 - Núm tai đo âm ốc tai
2. PP2500454859 - Dây đầu đo âm ốc tai dùng cho máy đo Audx Pro
3. PP2500454860 - Đầu đo trong tai dùng cho máy đo GSI Audera
4. PP2500454861 - Bộ dây điện cực dùng cho máy đo GSI Audera
5. PP2500454862 - Bộ ống dây đo nhĩ lượng dùng cho máy đo nhĩ lượng GSI 39 chị ạ
6. PP2500454863 - Chụp tai đo đường khí (headphone) dùng cho máy thính lực đơn âm GSI
7. PP2500454864 - Bộ khối đo đường xương dùng cho máy đo ABR: GSI Audera
1. PP2500454840 - Điện cực kim ghi điện cơ
2. PP2500454841 - Đầu đo nhiệt độ thực quản/trực tràng dùng cho trẻ nhỏ
1. PP2500454869 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy thở, dùng cho trẻ lớn
2. PP2500454870 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy thở, dùng cho trẻ em
1. PP2500454865 - Bình Hút Dịch
2. PP2500454866 - Bộ hút áp lực âm treo tường
1. PP2500454845 - Áo làm lạnh trẻ sơ sinh dùng cho liệu pháp hạ thân nhiệt chỉ huy
1. PP2500454839 - Giấy dán điện cực
1. PP2500454876 - Cán đèn đặt NKQ bóng LED, ánh sáng trắng
2. PP2500454878 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại cong các cỡ
1. PP2500454843 - Gọng mũi lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh
2. PP2500454844 - Bộ bình làm ẩm và dây thở lưu lượng cao dùng cho trẻ sơ sinh
3. PP2500454873 - Cảm biến SPO2 kết nối trực tiếp dùng cho máy bão hòa oxy trong máu Masimo RAD-5
4. PP2500454874 - Cáp trung gian kết nối cảm biến đo bão hòa oxy trong máu (SpO2) dùng cho máy masimo RAD-7
5. PP2500454875 - Cáp trung gian kết nối cảm biến đo bão hòa oxy trong máu (SpO2) dùng cho máy masimo RAD-97
1. PP2500454846 - Tấm trượt chuyển bệnh nhân không nâng
2. PP2500454847 - Tấm đệm sưởi ấm kết hợp thu hồi điện cực sử dụng nhiều lần
3. PP2500454877 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại thẳng các cỡ
4. PP2500454878 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại cong các cỡ
1. PP2500454855 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 9mm
2. PP2500454856 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 11mm
1. PP2500454865 - Bình Hút Dịch
2. PP2500454866 - Bộ hút áp lực âm treo tường
3. PP2500454872 - Cảm biến SPO2 dùng nhiều lần, loại kẹp, dùng cho máy bão hòa oxy Nellcor
4. PP2500454873 - Cảm biến SPO2 kết nối trực tiếp dùng cho máy bão hòa oxy trong máu Masimo RAD-5
1. PP2500454838 - Bơm tiêm thuốc cản quang
2. PP2500454857 - Đầu chuyên nạo VA
3. PP2500454867 - Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng ≤ 15kg
4. PP2500454868 - Phin lọc đầu ống NKQ dùng cho trẻ cân nặng từ 15-50kg
5. PP2500454871 - Dây dao Biporler
6. PP2500454872 - Cảm biến SPO2 dùng nhiều lần, loại kẹp, dùng cho máy bão hòa oxy Nellcor
7. PP2500454876 - Cán đèn đặt NKQ bóng LED, ánh sáng trắng
8. PP2500454877 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại thẳng các cỡ
9. PP2500454878 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại cong các cỡ
1. PP2500454840 - Điện cực kim ghi điện cơ
1. PP2500454855 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 9mm
2. PP2500454856 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 11mm
1. PP2500454854 - Tay khoan (Mô tơ tay khoan điện MR8)
2. PP2500454855 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 9mm
3. PP2500454856 - Mũi khoan tự dừng đường kính ngoài 11mm
1. PP2500454876 - Cán đèn đặt NKQ bóng LED, ánh sáng trắng
2. PP2500454877 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại thẳng các cỡ
3. PP2500454878 - Lưỡi đèn đặt NKQ dẫn sáng bằng sợi quang, loại cong các cỡ
1. PP2500454857 - Đầu chuyên nạo VA
1. PP2500454866 - Bộ hút áp lực âm treo tường
1. PP2500454840 - Điện cực kim ghi điện cơ
2. PP2500454857 - Đầu chuyên nạo VA
1. PP2500454839 - Giấy dán điện cực
1. PP2500454851 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương nhỏ
2. PP2500454852 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương kích thước vừa
3. PP2500454853 - Bộ vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm VAC cho vết thương kích thước lớn
1. PP2500454838 - Bơm tiêm thuốc cản quang
1. PP2500454834 - Nhiệt kế đo tai
2. PP2500454835 - Màng đo nhiệt độ dùng cho Nhiệt kế đo tai