Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600302417 | Băng, băng dính | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 120 | 45.611.230 | 150 | 1.581.912.000 | 1.581.912.000 | 0 |
| 2 | PP2600302418 | Bơm tiêm, kim tiêm | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 119.132.267 | 150 | 4.041.761.000 | 4.041.761.000 | 0 |
| 3 | PP2600302419 | Bông, vật liệu cầm máu | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 100.350.000 | 180 | 1.168.700.000 | 1.168.700.000 | 0 |
| 4 | PP2600302420 | Cảm biến đo độ bão hòa oxy | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 73.080.000 | 150 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600302422 | Dây truyền; bơm truyền giảm đau | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 120 | 111.792.800 | 150 | 3.842.600.000 | 3.842.600.000 | 0 |
| 6 | PP2600302423 | Gạc sản khoa, gạc phẫu thuật, túi camera | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 55.907.250 | 150 | 1.995.392.250 | 1.995.392.250 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 55.907.250 | 150 | 1.286.906.250 | 1.286.906.250 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 55.907.250 | 150 | 1.995.392.250 | 1.995.392.250 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 55.907.250 | 150 | 1.286.906.250 | 1.286.906.250 | 0 | |||
| 7 | PP2600302424 | Ống dẫn lưu, ống hút | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 100.350.000 | 180 | 617.250.000 | 617.250.000 | 0 |
| 8 | PP2600302425 | Ống thông nội khí quản, dạ dày | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 5.195.568 | 150 | 183.204.000 | 183.204.000 | 0 |
| 9 | PP2600302426 | Ống thông tĩnh mạch trung tâm, kim gây tê | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 31.874.069 | 150 | 1.138.359.600 | 1.138.359.600 | 0 |
| 10 | PP2600302427 | Vật tư tạo đường truyền và dẫn lưu sơ sinh | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 25.553.080 | 150 | 912.610.000 | 912.610.000 | 0 |
| 11 | PP2600302428 | Vật tư nuôi cấy phôi bằng timelapse | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 120 | 59.787.840 | 150 | 2.119.929.000 | 2.119.929.000 | 0 |
| 12 | PP2600302429 | Vật tư tiêu hao dùng trong hỗ trợ sinh sản | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 4.420.640 | 150 | 157.880.000 | 157.880.000 | 0 |
| 13 | PP2600302430 | Vật tư tiêu hao khác | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 120 | 100.350.000 | 180 | 1.776.895.600 | 1.776.895.600 | 0 |
1. PP2600302427 - Vật tư tạo đường truyền và dẫn lưu sơ sinh
1. PP2600302429 - Vật tư tiêu hao dùng trong hỗ trợ sinh sản
1. PP2600302428 - Vật tư nuôi cấy phôi bằng timelapse
1. PP2600302426 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm, kim gây tê
1. PP2600302419 - Bông, vật liệu cầm máu
2. PP2600302424 - Ống dẫn lưu, ống hút
3. PP2600302430 - Vật tư tiêu hao khác
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | KIM ĐÔ | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600302422 - Dây truyền; bơm truyền giảm đau
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HUNG THANH SERVICES MEDICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | XUÂN HÒA | sub-partnership | Thêm so sánh |
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH TUNG PHARMA JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | DEKA COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600302420 - Cảm biến đo độ bão hòa oxy
1. PP2600302423 - Gạc sản khoa, gạc phẫu thuật, túi camera
1. PP2600302425 - Ống thông nội khí quản, dạ dày
1. PP2600302423 - Gạc sản khoa, gạc phẫu thuật, túi camera
1. PP2600302418 - Bơm tiêm, kim tiêm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIETNAM MEDICAL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH LONG | sub-partnership | Thêm so sánh |
| 3 | Y SINH | sub-partnership | Thêm so sánh |