Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of DEKA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THIEN PHUC EQUIPMENT & SERVICE TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ALPHACHEM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEKONG EXPERIMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SISC VIET NAM INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN THINH HEALTH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDCOMTECH JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QA-LAB VIET NAM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500454980 | Test nhanh HP | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 |
| vn0107595864 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT | 120 | 5.355.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 120 | 5.355.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 5.355.000 | 150 | 240.400.000 | 240.400.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 258.720.000 | 258.720.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 6.278.000 | 150 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500454981 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 10.635.480.000 | 10.635.480.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 602.890.000 | 150 | 23.955.904.080 | 23.955.904.080 | 0 | |||
| vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 18.090.608.400 | 18.090.608.400 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 16.981.430.760 | 16.981.430.760 | 0 | |||
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 390.000.000 | 150 | 25.559.460.000 | 24.792.676.200 | 3 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 837.969.000 | 151 | 19.020.355.200 | 19.020.355.200 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 459.199.000 | 150 | 23.667.373.800 | 23.667.373.800 | 0 | |||
| 3 | PP2500454982 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Respiratory syncytial virus (RSV) | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 13.272.058.800 | 13.272.058.800 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 640.551.000 | 150 | 12.689.820.000 | 12.689.820.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 837.969.000 | 151 | 13.454.941.500 | 13.454.941.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500454983 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Adenovirus trong bệnh phẩm dịch đường hô hấp | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 602.890.000 | 150 | 276.184.800 | 276.184.800 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 918.426.600 | 918.426.600 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 459.199.000 | 150 | 237.063.960 | 237.063.960 | 0 | |||
| 5 | PP2500454984 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên SARS - CoV - 2 | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 3.177.600.000 | 3.177.600.000 | 0 |
| vn0312699087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THỊNH HEALTH | 120 | 52.878.000 | 150 | 1.688.100.000 | 1.688.100.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 459.199.000 | 150 | 1.415.918.700 | 1.415.918.700 | 0 | |||
| 6 | PP2500454985 | Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 385.862.400 | 385.862.400 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 837.969.000 | 151 | 345.945.600 | 345.945.600 | 0 | |||
| 7 | PP2500454986 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavius/Adenovirus | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 5.034.298.500 | 5.034.298.500 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 640.551.000 | 150 | 6.558.090.000 | 6.558.090.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 837.969.000 | 151 | 5.006.523.060 | 5.006.523.060 | 0 | |||
| 8 | PP2500454987 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Norovirus | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 602.890.000 | 150 | 7.379.760.000 | 7.379.760.000 | 0 |
| vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 9.130.998.000 | 9.130.998.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 640.551.000 | 150 | 9.777.600.000 | 9.288.720.000 | 5 | |||
| 9 | PP2500454988 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 640.551.000 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500454989 | Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB) | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 6.278.000 | 150 | 55.335.000 | 55.335.000 | 0 |
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 61.380.000 | 61.380.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500454990 | Test nhanh phát hiện HBsAg trong máu | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 1.160.129.250 | 1.160.129.250 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 837.969.000 | 151 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500454991 | Test nhanh phát hiện Anti-HCV trong máu | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 837.969.000 | 151 | 38.484.000 | 38.484.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500454992 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 2.707.650.000 | 2.707.650.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 602.890.000 | 150 | 3.216.360.000 | 3.216.360.000 | 0 | |||
| vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 3.592.969.500 | 3.592.969.500 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 71.249.000 | 150 | 3.684.045.000 | 3.684.045.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 3.149.735.400 | 3.149.735.400 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 3.187.642.500 | 3.187.642.500 | 0 | |||
| 14 | PP2500454993 | Test nhanh phát hiện Dengue IgG/IgM trong máu | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 475.800.000 | 475.800.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 71.249.000 | 150 | 463.478.000 | 463.478.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 798.482.000 | 150 | 463.722.000 | 463.722.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 486.780.000 | 486.780.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 459.199.000 | 150 | 461.160.000 | 461.160.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500454994 | Test nhanh phát hiện đồng thời Dengue NS1 Ag và IgG/IgM trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 279.216.000 | 279.216.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 120 | 71.249.000 | 150 | 241.177.600 | 241.177.600 | 0 | |||
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 4.189.000 | 150 | 252.800.000 | 252.800.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 192.192.000 | 192.192.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 459.199.000 | 150 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500454995 | Test nhanh phát hiện EV 71 IgM trong máu | vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 548.220.000 | 150 | 1.046.700.000 | 1.046.700.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 120 | 16.050.000 | 150 | 1.002.069.875 | 1.002.069.875 | 0 | |||
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 16.050.000 | 150 | 1.044.083.250 | 1.044.083.250 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 16.050.000 | 150 | 952.497.000 | 952.497.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 16.050.000 | 150 | 1.045.246.250 | 1.045.246.250 | 0 | |||
| 17 | PP2500454996 | Test nhanh Anti Tsutsugamushi | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| 18 | PP2500454997 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên Malaria P.f/P.v trong máu | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 1.606.500 | 1.606.500 | 0 |
| 19 | PP2500454998 | Test nhanh phát hiện kháng nguyên TB MPT64 | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 73.863.000 | 151 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| 20 | PP2500454999 | Test nhanh phát hiện và phân biệt 5 loại enzyme kháng Carbapenem (KPC, OXA-48-like, VIM, IMP, NDM | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 57.402.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 21 | PP2500455000 | Sinh phẩm xác định kháng thể giang mai | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 640.551.000 | 150 | 495.720.000 | 495.720.000 | 0 |
| 22 | PP2500455002 | Test nhanh phát hiện và phân biệt 3 kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus trong bệnh phẩm phân | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 57.402.000 | 150 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 640.551.000 | 150 | 3.735.000.000 | 3.735.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500455003 | Test nhanh HIV Determine (làm khẳng định HIV) | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 120 | 246.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 24 | PP2500455004 | Test nhanh HIV Bioline (làm khẳng định HIV) | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 712.388.000 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
1. PP2500454980 - Test nhanh HP
2. PP2500454989 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB)
1. PP2500454980 - Test nhanh HP
2. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
3. PP2500454984 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên SARS - CoV - 2
4. PP2500454988 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
5. PP2500454989 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB)
6. PP2500454990 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong máu
7. PP2500454991 - Test nhanh phát hiện Anti-HCV trong máu
8. PP2500454992 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu
9. PP2500454993 - Test nhanh phát hiện Dengue IgG/IgM trong máu
10. PP2500454995 - Test nhanh phát hiện EV 71 IgM trong máu
1. PP2500454995 - Test nhanh phát hiện EV 71 IgM trong máu
1. PP2500455003 - Test nhanh HIV Determine (làm khẳng định HIV)
1. PP2500454980 - Test nhanh HP
1. PP2500454980 - Test nhanh HP
1. PP2500454995 - Test nhanh phát hiện EV 71 IgM trong máu
1. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
2. PP2500454983 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Adenovirus trong bệnh phẩm dịch đường hô hấp
3. PP2500454987 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Norovirus
4. PP2500454992 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu
1. PP2500454980 - Test nhanh HP
1. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
2. PP2500454985 - Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng
3. PP2500454986 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavius/Adenovirus
4. PP2500454987 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Norovirus
5. PP2500454992 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu
6. PP2500454994 - Test nhanh phát hiện đồng thời Dengue NS1 Ag và IgG/IgM trong máu
7. PP2500455004 - Test nhanh HIV Bioline (làm khẳng định HIV)
1. PP2500454992 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu
2. PP2500454993 - Test nhanh phát hiện Dengue IgG/IgM trong máu
3. PP2500454994 - Test nhanh phát hiện đồng thời Dengue NS1 Ag và IgG/IgM trong máu
1. PP2500454995 - Test nhanh phát hiện EV 71 IgM trong máu
1. PP2500454995 - Test nhanh phát hiện EV 71 IgM trong máu
1. PP2500454999 - Test nhanh phát hiện và phân biệt 5 loại enzyme kháng Carbapenem (KPC, OXA-48-like, VIM, IMP, NDM
2. PP2500455002 - Test nhanh phát hiện và phân biệt 3 kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus trong bệnh phẩm phân
1. PP2500454984 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên SARS - CoV - 2
1. PP2500454980 - Test nhanh HP
2. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
3. PP2500454982 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Respiratory syncytial virus (RSV)
4. PP2500454983 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Adenovirus trong bệnh phẩm dịch đường hô hấp
5. PP2500454988 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
6. PP2500454989 - Test nhanh phát hiện hồng cầu trong phân (FOB)
7. PP2500454990 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong máu
8. PP2500454991 - Test nhanh phát hiện Anti-HCV trong máu
9. PP2500454992 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu
10. PP2500454993 - Test nhanh phát hiện Dengue IgG/IgM trong máu
1. PP2500454982 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Respiratory syncytial virus (RSV)
2. PP2500454986 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavius/Adenovirus
3. PP2500454987 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Norovirus
4. PP2500454988 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
5. PP2500455000 - Sinh phẩm xác định kháng thể giang mai
6. PP2500455002 - Test nhanh phát hiện và phân biệt 3 kháng nguyên Rotavirus, Adenovirus, Norovirus trong bệnh phẩm phân
1. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
1. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
2. PP2500454982 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Respiratory syncytial virus (RSV)
3. PP2500454985 - Test nhanh kháng nguyên Streptococcus Group A trong bệnh phẩm dịch họng
4. PP2500454986 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Rotavius/Adenovirus
5. PP2500454990 - Test nhanh phát hiện HBsAg trong máu
6. PP2500454991 - Test nhanh phát hiện Anti-HCV trong máu
1. PP2500454994 - Test nhanh phát hiện đồng thời Dengue NS1 Ag và IgG/IgM trong máu
1. PP2500454988 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Helicobacter pylori trong phân
2. PP2500454992 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 trong máu
3. PP2500454993 - Test nhanh phát hiện Dengue IgG/IgM trong máu
4. PP2500454994 - Test nhanh phát hiện đồng thời Dengue NS1 Ag và IgG/IgM trong máu
5. PP2500454996 - Test nhanh Anti Tsutsugamushi
6. PP2500454997 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Malaria P.f/P.v trong máu
7. PP2500454998 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên TB MPT64
1. PP2500454981 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Cúm A và Cúm B
2. PP2500454983 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Adenovirus trong bệnh phẩm dịch đường hô hấp
3. PP2500454984 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên SARS - CoV - 2
4. PP2500454993 - Test nhanh phát hiện Dengue IgG/IgM trong máu
5. PP2500454994 - Test nhanh phát hiện đồng thời Dengue NS1 Ag và IgG/IgM trong máu
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | THIEN LUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |