Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500065789 | Que thử nước tiểu | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 120 | 1.911.620 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500065790 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 3 | PP2500065791 | Hoá chất định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500065792 | Hóa chất định lượng Calci | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 3.848.000 | 3.848.000 | 0 |
| 5 | PP2500065793 | Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 6 | PP2500065794 | Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 7 | PP2500065795 | Hóa chất định lượng Amylase | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 16.302.000 | 16.302.000 | 0 |
| 8 | PP2500065796 | Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 |
| 9 | PP2500065797 | Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 8.466.000 | 8.466.000 | 0 |
| 10 | PP2500065798 | Hóa chất định lượng Urea | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 11 | PP2500065799 | Hóa chất định lượng Uric Acid | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500065800 | Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 16.550.000 | 16.550.000 | 0 |
| 13 | PP2500065801 | Hóa chất định lượng Alcohol trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500065802 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa U (TruCal U hoặc tương đương) | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 15 | PP2500065803 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa N (Trulab N hoặc tương đương) | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 37.920.000 | 37.920.000 | 0 |
| 16 | PP2500065804 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa P (Trulab P hoặc tương đương) | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 37.920.000 | 37.920.000 | 0 |
| 17 | PP2500065805 | Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.830.000 | 1.830.000 | 0 |
| 18 | PP2500065806 | Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 19 | PP2500065807 | Hóa chất định lượng Calci bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500065808 | Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 |
| 21 | PP2500065809 | Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 29.535.000 | 29.535.000 | 0 |
| 22 | PP2500065810 | Hóa chất định lượng Amylase bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500065811 | Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| 24 | PP2500065812 | Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 81.056.000 | 81.056.000 | 0 |
| 25 | PP2500065813 | Hóa chất định lượng CK - NAC bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 47.280.000 | 47.280.000 | 0 |
| 26 | PP2500065814 | Hóa chất định lượng CK-MB bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| 27 | PP2500065815 | Hóa chất định lượng Urea bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| 28 | PP2500065816 | Hóa chất định lượng Uric Acid bằng máy sinh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 7.385.000 | 7.385.000 | 0 |
| 29 | PP2500065817 | Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu bằng máy inh hóa tự động | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 46.640.000 | 46.640.000 | 0 |
| 30 | PP2500065818 | Hóa chất định lượng HDL trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500065819 | Hóa chất định lượng LDL trong máu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 32 | PP2500065820 | Hóa chất định lượng CRP | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 33 | PP2500065821 | Hóa Chất dùng để kiểm chuẩn CRP | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 34 | PP2500065822 | Hóa chất chuẩn chung | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 |
| 35 | PP2500065823 | Hóa chất chuẩn CK-MB | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500065824 | Dung dịch pha loãng cho máy huyết học | vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 120 | 4.844.780 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500065825 | Dung dịch rửa cho máy huyết học | vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 120 | 4.844.780 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 38 | PP2500065826 | Dung dịch ly giải cho máy huyết học | vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 120 | 4.844.780 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500065827 | Dung dịch xác định HGB | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 24.145.000 | 24.145.000 | 0 |
| 40 | PP2500065828 | Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 41 | PP2500065829 | Dung dịch phân tích bạch cầu cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 54.197.000 | 54.197.000 | 0 |
| 42 | PP2500065830 | Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 43 | PP2500065831 | Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500065832 | Hóa chất định lượng TSH bằng elisa | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 14.565.600 | 14.565.600 | 0 |
| 45 | PP2500065833 | Hóa chất định lượng T3 bằng Elisa | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 46 | PP2500065834 | Hóa chất định lượng FT3 bằng phương pháp Elisa | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 14.565.600 | 14.565.600 | 0 |
| 47 | PP2500065835 | Hóa chất định lượng T4 bằng phương pháp Elisa | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 48 | PP2500065836 | Hóa chất định lượng FT4 bằng phương pháp Elisa | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 14.565.600 | 14.565.600 | 0 |
| 49 | PP2500065837 | Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa | vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 120 | 4.844.780 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 120 | 1.911.620 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 39.916.800 | 39.916.800 | 0 | |||
| 50 | PP2500065838 | Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa | vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 120 | 4.844.780 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 39.738.240 | 39.738.240 | 0 | |||
| vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 39.916.800 | 39.916.800 | 0 | |||
| 51 | PP2500065839 | Hóa chất xét nghiệm β-HCG bằng phương pháp Elisa | vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 14.565.600 | 14.565.600 | 0 |
| 52 | PP2500065840 | Test xét nghiệm định lượng HbA1C | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.450.279 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500065841 | Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.421.160 | 150 | 29.920.000 | 29.920.000 | 0 |
| 54 | PP2500065842 | Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.421.160 | 150 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 |
| 55 | PP2500065844 | Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 161.728.000 | 161.728.000 | 0 |
| 56 | PP2500065845 | Dung dịch QC máy điện giải | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500065846 | Dung dịch bổ sung điện cực Ca | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500065847 | Dung dịch bổ sung điện cực K | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 59 | PP2500065848 | Dung dịch bổ sung điện cực Na+, Cl-, pH | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 60 | PP2500065849 | Dung dịch bổ sung điện cực tham chiếu | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 61 | PP2500065850 | Dung dịch rửa máy (rửa kim hút và đường ống) | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500065851 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.421.160 | 150 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 63 | PP2500065852 | Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.421.160 | 150 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 64 | PP2500065853 | Nội kiểm sinh hóa mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.421.160 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500065854 | Nội kiểm sinh hóa mức 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 1.421.160 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500065855 | Anti A | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 67 | PP2500065856 | Anti B | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500065857 | Anti D | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 18.623.413 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 69 | PP2500065858 | Que thử đường huyết | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 2.450.279 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 370.279 | 150 | 28.371.000 | 28.371.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500065859 | Test nhanh chẩn đoán HIV ½ | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 4.984.953 | 150 | 23.436.000 | 23.436.000 | 0 |
| 71 | PP2500065860 | Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500065861 | Test nhanh chẩn đoán thai sớm | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 73 | PP2500065862 | Test thử ma túy 4 chân | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 120 | 4.337.288 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 4.984.953 | 150 | 10.122.000 | 10.122.000 | 0 | |||
| vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 120 | 3.061.942 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 120 | 4.844.780 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 120 | 1.911.620 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500065863 | Test Xét nghiệm nhanh HBsAg | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 4.984.953 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500065864 | Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 120 | 4.337.288 | 150 | 128.635.000 | 128.635.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 4.984.953 | 150 | 139.776.000 | 139.776.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 144.625.000 | 144.625.000 | 0 | |||
| vn0314898264 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION | 120 | 7.261.251 | 150 | 130.084.500 | 130.084.500 | 0 | |||
| 76 | PP2500065865 | Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 120 | 4.984.953 | 150 | 2.400.300 | 2.400.300 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 6.936.518 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
1. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
2. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1
1. PP2500065859 - Test nhanh chẩn đoán HIV ½
2. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
3. PP2500065863 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg
4. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1
5. PP2500065865 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV)
1. PP2500065827 - Dung dịch xác định HGB
2. PP2500065828 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
3. PP2500065829 - Dung dịch phân tích bạch cầu cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
4. PP2500065830 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
5. PP2500065831 - Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
6. PP2500065858 - Que thử đường huyết
7. PP2500065861 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm
8. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
1. PP2500065824 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học
2. PP2500065825 - Dung dịch rửa cho máy huyết học
3. PP2500065826 - Dung dịch ly giải cho máy huyết học
4. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa
5. PP2500065838 - Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa
6. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | TIEN MINH MEDICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500065841 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học
2. PP2500065842 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa
3. PP2500065851 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
4. PP2500065852 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
5. PP2500065853 - Nội kiểm sinh hóa mức 2
6. PP2500065854 - Nội kiểm sinh hóa mức 3
1. PP2500065840 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C
2. PP2500065858 - Que thử đường huyết
1. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa
2. PP2500065838 - Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa
3. PP2500065860 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
4. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
5. PP2500065863 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg
6. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1
7. PP2500065865 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV)
1. PP2500065858 - Que thử đường huyết
1. PP2500065789 - Que thử nước tiểu
2. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa
3. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
1. PP2500065790 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa
2. PP2500065791 - Hoá chất định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu
3. PP2500065792 - Hóa chất định lượng Calci
4. PP2500065793 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu
5. PP2500065794 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu
6. PP2500065795 - Hóa chất định lượng Amylase
7. PP2500065796 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu
8. PP2500065797 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu
9. PP2500065798 - Hóa chất định lượng Urea
10. PP2500065799 - Hóa chất định lượng Uric Acid
11. PP2500065800 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu
12. PP2500065801 - Hóa chất định lượng Alcohol trong máu
13. PP2500065802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa U (TruCal U hoặc tương đương)
14. PP2500065803 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa N (Trulab N hoặc tương đương)
15. PP2500065804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa P (Trulab P hoặc tương đương)
16. PP2500065805 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu bằng máy sinh hóa tự động
17. PP2500065806 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu bằng máy sinh hóa tự động
18. PP2500065807 - Hóa chất định lượng Calci bằng máy sinh hóa tự động
19. PP2500065808 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động
20. PP2500065809 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu bằng máy sinh hóa tự động
21. PP2500065810 - Hóa chất định lượng Amylase bằng máy sinh hóa tự động
22. PP2500065811 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu bằng máy sinh hóa tự động
23. PP2500065812 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu bằng máy sinh hóa tự động
24. PP2500065813 - Hóa chất định lượng CK - NAC bằng máy sinh hóa tự động
25. PP2500065814 - Hóa chất định lượng CK-MB bằng máy sinh hóa tự động
26. PP2500065815 - Hóa chất định lượng Urea bằng máy sinh hóa tự động
27. PP2500065816 - Hóa chất định lượng Uric Acid bằng máy sinh hóa tự động
28. PP2500065817 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu bằng máy inh hóa tự động
29. PP2500065818 - Hóa chất định lượng HDL trong máu
30. PP2500065819 - Hóa chất định lượng LDL trong máu
31. PP2500065820 - Hóa chất định lượng CRP
32. PP2500065821 - Hóa Chất dùng để kiểm chuẩn CRP
33. PP2500065822 - Hóa chất chuẩn chung
34. PP2500065823 - Hóa chất chuẩn CK-MB
35. PP2500065840 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C
36. PP2500065844 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ
37. PP2500065845 - Dung dịch QC máy điện giải
38. PP2500065846 - Dung dịch bổ sung điện cực Ca
39. PP2500065847 - Dung dịch bổ sung điện cực K
40. PP2500065848 - Dung dịch bổ sung điện cực Na+, Cl-, pH
41. PP2500065849 - Dung dịch bổ sung điện cực tham chiếu
42. PP2500065850 - Dung dịch rửa máy (rửa kim hút và đường ống)
43. PP2500065855 - Anti A
44. PP2500065856 - Anti B
45. PP2500065857 - Anti D
1. PP2500065832 - Hóa chất định lượng TSH bằng elisa
2. PP2500065833 - Hóa chất định lượng T3 bằng Elisa
3. PP2500065834 - Hóa chất định lượng FT3 bằng phương pháp Elisa
4. PP2500065835 - Hóa chất định lượng T4 bằng phương pháp Elisa
5. PP2500065836 - Hóa chất định lượng FT4 bằng phương pháp Elisa
6. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa
7. PP2500065838 - Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa
8. PP2500065839 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG bằng phương pháp Elisa
9. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân
10. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1