Package 2: Chemicals testing; Diagnostic biology.

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 2: Chemicals testing; Diagnostic biology.
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of goods (consumed supplies; orthopedic trauma; testing chemicals;
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
16:00 06/03/2025
Bid opening completion time
16:02 06/03/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
11
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500065789 Que thử nước tiểu vn0313816981 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN 120 1.911.620 150 74.000.000 74.000.000 0
2 PP2500065790 Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 23.100.000 23.100.000 0
3 PP2500065791 Hoá chất định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 52.500.000 52.500.000 0
4 PP2500065792 Hóa chất định lượng Calci vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 3.848.000 3.848.000 0
5 PP2500065793 Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 8.850.000 8.850.000 0
6 PP2500065794 Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 8.850.000 8.850.000 0
7 PP2500065795 Hóa chất định lượng Amylase vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 16.302.000 16.302.000 0
8 PP2500065796 Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 18.585.000 18.585.000 0
9 PP2500065797 Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 8.466.000 8.466.000 0
10 PP2500065798 Hóa chất định lượng Urea vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 28.900.000 28.900.000 0
11 PP2500065799 Hóa chất định lượng Uric Acid vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 5.000.000 5.000.000 0
12 PP2500065800 Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 16.550.000 16.550.000 0
13 PP2500065801 Hóa chất định lượng Alcohol trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 24.000.000 24.000.000 0
14 PP2500065802 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa U (TruCal U hoặc tương đương) vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 6.552.000 6.552.000 0
15 PP2500065803 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa N (Trulab N hoặc tương đương) vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 37.920.000 37.920.000 0
16 PP2500065804 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa P (Trulab P hoặc tương đương) vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 37.920.000 37.920.000 0
17 PP2500065805 Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.830.000 1.830.000 0
18 PP2500065806 Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.890.000 1.890.000 0
19 PP2500065807 Hóa chất định lượng Calci bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 30.000.000 30.000.000 0
20 PP2500065808 Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 24.450.000 24.450.000 0
21 PP2500065809 Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 29.535.000 29.535.000 0
22 PP2500065810 Hóa chất định lượng Amylase bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 72.800.000 72.800.000 0
23 PP2500065811 Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 81.270.000 81.270.000 0
24 PP2500065812 Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 81.056.000 81.056.000 0
25 PP2500065813 Hóa chất định lượng CK - NAC bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 47.280.000 47.280.000 0
26 PP2500065814 Hóa chất định lượng CK-MB bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 72.576.000 72.576.000 0
27 PP2500065815 Hóa chất định lượng Urea bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 118.200.000 118.200.000 0
28 PP2500065816 Hóa chất định lượng Uric Acid bằng máy sinh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 7.385.000 7.385.000 0
29 PP2500065817 Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu bằng máy inh hóa tự động vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 46.640.000 46.640.000 0
30 PP2500065818 Hóa chất định lượng HDL trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 57.000.000 57.000.000 0
31 PP2500065819 Hóa chất định lượng LDL trong máu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 41.250.000 41.250.000 0
32 PP2500065820 Hóa chất định lượng CRP vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 16.380.000 16.380.000 0
33 PP2500065821 Hóa Chất dùng để kiểm chuẩn CRP vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 15.120.000 15.120.000 0
34 PP2500065822 Hóa chất chuẩn chung vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 22.550.000 22.550.000 0
35 PP2500065823 Hóa chất chuẩn CK-MB vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 4.400.000 4.400.000 0
36 PP2500065824 Dung dịch pha loãng cho máy huyết học vn0315623382 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH 120 4.844.780 150 106.500.000 106.500.000 0
37 PP2500065825 Dung dịch rửa cho máy huyết học vn0315623382 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH 120 4.844.780 150 18.480.000 18.480.000 0
38 PP2500065826 Dung dịch ly giải cho máy huyết học vn0315623382 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH 120 4.844.780 150 60.800.000 60.800.000 0
39 PP2500065827 Dung dịch xác định HGB vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 24.145.000 24.145.000 0
40 PP2500065828 Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 74.250.000 74.250.000 0
41 PP2500065829 Dung dịch phân tích bạch cầu cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 54.197.000 54.197.000 0
42 PP2500065830 Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 7.700.000 7.700.000 0
43 PP2500065831 Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 22.000.000 22.000.000 0
44 PP2500065832 Hóa chất định lượng TSH bằng elisa vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 14.565.600 14.565.600 0
45 PP2500065833 Hóa chất định lượng T3 bằng Elisa vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 12.852.000 12.852.000 0
46 PP2500065834 Hóa chất định lượng FT3 bằng phương pháp Elisa vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 14.565.600 14.565.600 0
47 PP2500065835 Hóa chất định lượng T4 bằng phương pháp Elisa vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 12.852.000 12.852.000 0
48 PP2500065836 Hóa chất định lượng FT4 bằng phương pháp Elisa vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 14.565.600 14.565.600 0
49 PP2500065837 Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa vn0315623382 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH 120 4.844.780 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 46.080.000 46.080.000 0
vn0313816981 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN 120 1.911.620 150 40.800.000 40.800.000 0
vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 39.916.800 39.916.800 0
50 PP2500065838 Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa vn0315623382 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH 120 4.844.780 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 39.738.240 39.738.240 0
vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 39.916.800 39.916.800 0
51 PP2500065839 Hóa chất xét nghiệm β-HCG bằng phương pháp Elisa vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 14.565.600 14.565.600 0
52 PP2500065840 Test xét nghiệm định lượng HbA1C vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 120 2.450.279 150 124.000.000 124.000.000 0
vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 160.000.000 160.000.000 0
53 PP2500065841 Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 1.421.160 150 29.920.000 29.920.000 0
54 PP2500065842 Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 1.421.160 150 29.120.000 29.120.000 0
55 PP2500065844 Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 161.728.000 161.728.000 0
56 PP2500065845 Dung dịch QC máy điện giải vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 2.000.000 2.000.000 0
57 PP2500065846 Dung dịch bổ sung điện cực Ca vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 4.000.000 4.000.000 0
58 PP2500065847 Dung dịch bổ sung điện cực K vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.700.000 1.700.000 0
59 PP2500065848 Dung dịch bổ sung điện cực Na+, Cl-, pH vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.700.000 1.700.000 0
60 PP2500065849 Dung dịch bổ sung điện cực tham chiếu vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.700.000 1.700.000 0
61 PP2500065850 Dung dịch rửa máy (rửa kim hút và đường ống) vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 20.000.000 20.000.000 0
62 PP2500065851 Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 1.421.160 150 10.140.000 10.140.000 0
63 PP2500065852 Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 1.421.160 150 10.140.000 10.140.000 0
64 PP2500065853 Nội kiểm sinh hóa mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 1.421.160 150 15.000.000 15.000.000 0
65 PP2500065854 Nội kiểm sinh hóa mức 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 1.421.160 150 15.000.000 15.000.000 0
66 PP2500065855 Anti A vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.150.000 1.150.000 0
67 PP2500065856 Anti B vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 1.200.000 1.200.000 0
68 PP2500065857 Anti D vn0102277113 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH 120 18.623.413 150 2.250.000 2.250.000 0
69 PP2500065858 Que thử đường huyết vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 25.725.000 25.725.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 120 2.450.279 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 120 370.279 150 28.371.000 28.371.000 0
70 PP2500065859 Test nhanh chẩn đoán HIV ½ vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 4.984.953 150 23.436.000 23.436.000 0
71 PP2500065860 Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 34.200.000 34.200.000 0
72 PP2500065861 Test nhanh chẩn đoán thai sớm vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 1.050.000 1.050.000 0
73 PP2500065862 Test thử ma túy 4 chân vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 120 4.337.288 150 8.900.000 8.900.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 4.984.953 150 10.122.000 10.122.000 0
vn4201964749 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M 120 3.061.942 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0315623382 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH 120 4.844.780 150 13.500.000 13.500.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 11.250.000 11.250.000 0
vn0313816981 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN 120 1.911.620 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 19.950.000 19.950.000 0
74 PP2500065863 Test Xét nghiệm nhanh HBsAg vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 4.984.953 150 11.340.000 11.340.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 22.950.000 22.950.000 0
75 PP2500065864 Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 vn0104478739 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH 120 4.337.288 150 128.635.000 128.635.000 0
vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 4.984.953 150 139.776.000 139.776.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 144.625.000 144.625.000 0
vn0314898264 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION 120 7.261.251 150 130.084.500 130.084.500 0
76 PP2500065865 Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 120 4.984.953 150 2.400.300 2.400.300 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 120 6.936.518 150 3.150.000 3.150.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 11
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104478739
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

2. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400979355
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500065859 - Test nhanh chẩn đoán HIV ½

2. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

3. PP2500065863 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg

4. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1

5. PP2500065865 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201964749
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500065827 - Dung dịch xác định HGB

2. PP2500065828 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu

3. PP2500065829 - Dung dịch phân tích bạch cầu cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu

4. PP2500065830 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu

5. PP2500065831 - Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu

6. PP2500065858 - Que thử đường huyết

7. PP2500065861 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm

8. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315623382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500065824 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học

2. PP2500065825 - Dung dịch rửa cho máy huyết học

3. PP2500065826 - Dung dịch ly giải cho máy huyết học

4. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa

5. PP2500065838 - Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa

6. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 TIEN MINH MEDICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500065841 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học

2. PP2500065842 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa

3. PP2500065851 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1

4. PP2500065852 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2

5. PP2500065853 - Nội kiểm sinh hóa mức 2

6. PP2500065854 - Nội kiểm sinh hóa mức 3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4401101845
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500065840 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C

2. PP2500065858 - Que thử đường huyết

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309324289
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa

2. PP2500065838 - Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa

3. PP2500065860 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I

4. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

5. PP2500065863 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg

6. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1

7. PP2500065865 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305969367
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500065858 - Que thử đường huyết

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313816981
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500065789 - Que thử nước tiểu

2. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa

3. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102277113
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2500065790 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa

2. PP2500065791 - Hoá chất định lượng CREATININE trong máu, nước tiểu

3. PP2500065792 - Hóa chất định lượng Calci

4. PP2500065793 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu

5. PP2500065794 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu

6. PP2500065795 - Hóa chất định lượng Amylase

7. PP2500065796 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu

8. PP2500065797 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu

9. PP2500065798 - Hóa chất định lượng Urea

10. PP2500065799 - Hóa chất định lượng Uric Acid

11. PP2500065800 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu

12. PP2500065801 - Hóa chất định lượng Alcohol trong máu

13. PP2500065802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa U (TruCal U hoặc tương đương)

14. PP2500065803 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa N (Trulab N hoặc tương đương)

15. PP2500065804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa P (Trulab P hoặc tương đương)

16. PP2500065805 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong máu bằng máy sinh hóa tự động

17. PP2500065806 - Hoá chất sinh hoá định lượng BILIRUBIN toàn phần trong máu bằng máy sinh hóa tự động

18. PP2500065807 - Hóa chất định lượng Calci bằng máy sinh hóa tự động

19. PP2500065808 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động

20. PP2500065809 - Hoá chất sinh hoá định lượng GOT trong máu bằng máy sinh hóa tự động

21. PP2500065810 - Hóa chất định lượng Amylase bằng máy sinh hóa tự động

22. PP2500065811 - Hóa chất định lượng Triglyceride trong máu bằng máy sinh hóa tự động

23. PP2500065812 - Hoá chất sinh hoá định lượng CHOLESTEROL trong máu bằng máy sinh hóa tự động

24. PP2500065813 - Hóa chất định lượng CK - NAC bằng máy sinh hóa tự động

25. PP2500065814 - Hóa chất định lượng CK-MB bằng máy sinh hóa tự động

26. PP2500065815 - Hóa chất định lượng Urea bằng máy sinh hóa tự động

27. PP2500065816 - Hóa chất định lượng Uric Acid bằng máy sinh hóa tự động

28. PP2500065817 - Hoá chất sinh hoá định lượng GLUCOSE trong máu bằng máy inh hóa tự động

29. PP2500065818 - Hóa chất định lượng HDL trong máu

30. PP2500065819 - Hóa chất định lượng LDL trong máu

31. PP2500065820 - Hóa chất định lượng CRP

32. PP2500065821 - Hóa Chất dùng để kiểm chuẩn CRP

33. PP2500065822 - Hóa chất chuẩn chung

34. PP2500065823 - Hóa chất chuẩn CK-MB

35. PP2500065840 - Test xét nghiệm định lượng HbA1C

36. PP2500065844 - Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ

37. PP2500065845 - Dung dịch QC máy điện giải

38. PP2500065846 - Dung dịch bổ sung điện cực Ca

39. PP2500065847 - Dung dịch bổ sung điện cực K

40. PP2500065848 - Dung dịch bổ sung điện cực Na+, Cl-, pH

41. PP2500065849 - Dung dịch bổ sung điện cực tham chiếu

42. PP2500065850 - Dung dịch rửa máy (rửa kim hút và đường ống)

43. PP2500065855 - Anti A

44. PP2500065856 - Anti B

45. PP2500065857 - Anti D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314898264
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500065832 - Hóa chất định lượng TSH bằng elisa

2. PP2500065833 - Hóa chất định lượng T3 bằng Elisa

3. PP2500065834 - Hóa chất định lượng FT3 bằng phương pháp Elisa

4. PP2500065835 - Hóa chất định lượng T4 bằng phương pháp Elisa

5. PP2500065836 - Hóa chất định lượng FT4 bằng phương pháp Elisa

6. PP2500065837 - Hóa chất xét nghiệm Toxocara bằng phương pháp Elisa

7. PP2500065838 - Hóa chất xét nghiệm Fasciola IgG bằng phương pháp Elisa

8. PP2500065839 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG bằng phương pháp Elisa

9. PP2500065862 - Test thử ma túy 4 chân

10. PP2500065864 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1

Views: 16
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second