Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600237648 | Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 20.640.000.000 | 20.640.000.000 | 0 |
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 848.520.000 | 210 | 19.740.000.000 | 19.740.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 20.084.160.000 | 20.084.160.000 | 0 | |||
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 1.329.024.000 | 210 | 19.817.040.000 | 19.817.040.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600237649 | Dây truyền huyết thanh | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 42.532.537 | 210 | 783.064.800 | 783.064.800 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 42.532.537 | 210 | 1.260.050.700 | 1.260.050.700 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 42.532.537 | 210 | 1.204.117.500 | 1.204.117.500 | 0 | |||
| 3 | PP2600237650 | Trụ Implant nha khoa (Fixture) | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 180 | 28.530.000 | 210 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600237651 | Trụ phục hình trên Implant nha khoa thẳng (Abutment) | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 180 | 28.530.000 | 210 | 166.200.000 | 166.200.000 | 0 |
| 5 | PP2600237652 | Trụ phục hình trên Implant nha khoa nghiêng (Angle Abutment) | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 180 | 28.530.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600237653 | Trụ liền thương (Healing) | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 180 | 28.530.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 7 | PP2600237654 | Trụ thay thế trụ phục hình lấy dấu làm răng giả (Coping) | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 180 | 28.530.000 | 210 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| 8 | PP2600237655 | Trụ thay thế chân trụ lấy dấu làm răng giả (Analog) | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 180 | 28.530.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 9 | PP2600237656 | Thảm điện cực trung tính | vn0108071038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM | 180 | 17.085.600 | 210 | 536.700.000 | 536.700.000 | 0 |
| 10 | PP2600237657 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 12.707.505 | 210 | 423.583.517 | 423.583.517 | 0 |
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 12.707.505 | 210 | 422.516.556 | 422.516.556 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 27.056.385 | 210 | 416.114.790 | 416.114.790 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 180 | 12.707.505 | 210 | 444.465.468 | 444.465.468 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 12.707.505 | 210 | 403.920.950 | 403.920.950 | 0 | |||
| 11 | PP2600237658 | Dụng cụ lấy máu mao mạch an toàn dùng một lần | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 14.348.880 | 210 | 374.095.800 | 374.095.800 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 27.056.385 | 210 | 341.640.000 | 341.640.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600237659 | Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 17.467.500.000 | 17.467.500.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 724.224.000 | 210 | 14.850.000.000 | 14.850.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 15.354.000.000 | 15.354.000.000 | 0 | |||
| vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 180 | 724.224.000 | 210 | 15.133.500.000 | 15.133.500.000 | 0 | |||
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 1.329.024.000 | 210 | 15.202.500.000 | 15.202.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600237660 | Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 9.316.000.000 | 9.316.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 724.224.000 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 8.188.800.000 | 8.188.800.000 | 0 | |||
| vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 180 | 724.224.000 | 210 | 8.071.200.000 | 8.071.200.000 | 0 | |||
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 180 | 1.329.024.000 | 210 | 8.108.000.000 | 8.108.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600237661 | Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070" | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 8.526.000.000 | 8.526.000.000 | 0 |
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 848.520.000 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 1.572.744.000 | 210 | 8.111.400.000 | 8.111.400.000 | 0 |
1. PP2600237657 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2600237658 - Dụng cụ lấy máu mao mạch an toàn dùng một lần
1. PP2600237657 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2600237648 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ
2. PP2600237659 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
3. PP2600237660 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
4. PP2600237661 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"
1. PP2600237657 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
2. PP2600237658 - Dụng cụ lấy máu mao mạch an toàn dùng một lần
1. PP2600237648 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ
2. PP2600237661 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"
1. PP2600237659 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
2. PP2600237660 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
1. PP2600237648 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ
2. PP2600237659 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
3. PP2600237660 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
4. PP2600237661 - Ống thông hút huyết khối lòng rộng, có đường kính tối thiểu 0.070"
1. PP2600237659 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
2. PP2600237660 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
1. PP2600237649 - Dây truyền huyết thanh
1. PP2600237650 - Trụ Implant nha khoa (Fixture)
2. PP2600237651 - Trụ phục hình trên Implant nha khoa thẳng (Abutment)
3. PP2600237652 - Trụ phục hình trên Implant nha khoa nghiêng (Angle Abutment)
4. PP2600237653 - Trụ liền thương (Healing)
5. PP2600237654 - Trụ thay thế trụ phục hình lấy dấu làm răng giả (Coping)
6. PP2600237655 - Trụ thay thế chân trụ lấy dấu làm răng giả (Analog)
1. PP2600237656 - Thảm điện cực trung tính
1. PP2600237648 - Stent mạch não đổi hướng dòng chảy, có phủ chất hạn chế ngưng tập tiểu cầu các cỡ
2. PP2600237659 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại siêu mềm, các cỡ
3. PP2600237660 - Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
1. PP2600237657 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2600237649 - Dây truyền huyết thanh
1. PP2600237657 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2600237649 - Dây truyền huyết thanh