Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500144050 | Phần 1: Máy đo mật độ xương, khối lượng cơ thể | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 90 | 406.770.000 | 120 | 1.563.000.000 | 1.547.370.000 | 1 |
| vn0104262962 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG PHÁT | 90 | 23.445.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.552.000.000 | 3 | |||
| 2 | PP2500144051 | Phần 2: Hệ thống nội soi phế quản (2 dây soi) | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 72.000.000 | 120 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 90 | 102.000.000 | 120 | 4.800.000.000 | 3.292.800.000 | 31.4 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 162.000.000 | 120 | 4.737.736.000 | 4.737.736.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500144052 | Phần 3: Hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống cứng | vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 90 | 83.700.000 | 120 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0107584862 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM | 90 | 32.700.000 | 120 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 | |||
| vn0304269813 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG | 90 | 62.700.000 | 120 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 | |||
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 304.200.000 | 120 | 2.137.978.800 | 2.137.978.800 | 0 | |||
| 4 | PP2500144053 | Phần 4: Hệ thống nội soi tiết niệu | vn0304269813 | CÔNG TY TNHH THÀNH PHƯƠNG | 90 | 62.700.000 | 120 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 304.200.000 | 120 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 90 | 102.000.000 | 120 | 2.000.000.000 | 1.848.000.000 | 7.6 | |||
| 5 | PP2500144054 | Phần 5: Hệ thống thăm dò điện sinh lý có lập bản đồ 3 chiều và điều trị rối loạn nhịp | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 150.000.000 | 120 | 5.160.000.000 | 5.160.000.000 | 0 |
| vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 90 | 150.000.000 | 120 | 8.125.000.000 | 6.500.000.000 | 20 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 90 | 150.000.000 | 120 | 5.790.000.000 | 5.790.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500144055 | Phần 6: Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện (Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện dùng cho chuyên môn CĐHA và Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện dù̀ng cho chuyên môn can thiệp) | vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 1.235.250.000 | 120 | 77.850.000.000 | 61.501.500.000 | 21 |
| vn0102072003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM Á - VIỆT NAM | 90 | 1.235.250.000 | 120 | 65.202.500.000 | 65.202.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500144056 | Phần 7: Máy chụp X.quang di động | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 286.927.500 | 120 | 13.150.000.000 | 13.150.000.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 304.200.000 | 120 | 12.000.000.000 | 12.000.000.000 | 0 | |||
| vn0106099528 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN PHONG | 90 | 447.000.000 | 120 | 12.400.000.000 | 12.400.000.000 | 0 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 90 | 357.000.000 | 120 | 15.450.000.000 | 12.978.000.000 | 16 | |||
| 8 | PP2500144057 | Phần 8: Máy chụp X.quang vú 2D (có sinh thiết) | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 90 | 614.010.000 | 120 | 5.836.000.000 | 4.668.800.000 | 20 |
| vn0106099528 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN PHONG | 90 | 447.000.000 | 120 | 4.481.000.000 | 4.481.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 162.000.000 | 120 | 5.981.000.000 | 5.263.280.000 | 12 | |||
| 9 | PP2500144058 | Phần 9: Máy chụp XQ CT Conebeam | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 286.927.500 | 120 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 51.277.500 | 120 | 3.381.000.000 | 3.381.000.000 | 0 | |||
| vn0102282177 | CÔNG TY TNHH SYNJECTOS VIỆT NAM | 90 | 51.277.500 | 120 | 2.140.250.000 | 2.140.250.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500144059 | Phần 10: Máy khám nội soi bàng quang | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 304.200.000 | 120 | 2.100.000.000 | 1.469.160.000 | 30.04 |
| 11 | PP2500144060 | Phần 11: Máy siêu âm 2 đầu dò | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 90 | 614.010.000 | 120 | 926.000.000 | 926.000.000 | 0 |
| vn0109154128 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TMG VIỆT NAM | 90 | 339.945.000 | 120 | 1.571.000.000 | 1.571.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.660.000 | 120 | 1.260.000.000 | 756.000.000 | 40 | |||
| 12 | PP2500144061 | Phần 12: Máy siêu âm chuyên khoa tiết niệu | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 90 | 614.010.000 | 120 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 |
| vn0109154128 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TMG VIỆT NAM | 90 | 339.945.000 | 120 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.660.000 | 120 | 1.642.857.143 | 1.150.000.000 | 30 | |||
| 13 | PP2500144062 | Phần 13: Máy siêu âm chuyên nhi khoa | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 90 | 614.010.000 | 120 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.660.000 | 120 | 1.608.333.333 | 965.000.000 | 40 | |||
| 14 | PP2500144063 | Phần 14: Máy siêu âm Doppler màu tim và mạch máu 2D | vn0109154128 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TMG VIỆT NAM | 90 | 339.945.000 | 120 | 9.660.000.000 | 5.313.000.000 | 45 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 90 | 406.770.000 | 120 | 6.945.000.000 | 6.708.870.000 | 3.4 | |||
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 90 | 104.175.000 | 120 | 5.700.000.000 | 4.639.800.000 | 18.6 | |||
| 15 | PP2500144064 | Phần 15: Máy siêu âm Doppler xuyên sọ | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 51.000.000 | 120 | 3.192.000.000 | 2.872.800.000 | 10 |
| vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 90 | 83.700.000 | 120 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 | |||
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 90 | 51.000.000 | 130 | 2.793.000.000 | 2.793.000.000 | 0 | |||
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 90 | 51.000.000 | 120 | 2.771.000.000 | 2.771.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500144065 | Phần 16: Máy siêu âm màu (4 đầu dò) | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 90 | 614.010.000 | 120 | 5.596.000.000 | 4.476.800.000 | 20 |
| vn0109154128 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TMG VIỆT NAM | 90 | 339.945.000 | 120 | 6.168.000.000 | 3.700.800.000 | 40 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 90 | 406.770.000 | 120 | 5.660.000.000 | 3.679.000.000 | 35 | |||
| vn0106817112 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH | 90 | 110.550.000 | 120 | 5.383.000.000 | 3.768.100.000 | 30 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.660.000 | 120 | 7.200.000.000 | 3.960.000.000 | 45 | |||
| 17 | PP2500144066 | Phần 17: Máy siêu âm tim có đầu dò qua thực quản | vn0109154128 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TMG VIỆT NAM | 90 | 339.945.000 | 120 | 8.870.000.000 | 4.878.500.000 | 45 |
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 90 | 406.770.000 | 120 | 5.000.000.000 | 3.485.000.000 | 30.3 | |||
| 18 | PP2500144067 | Phần 18: Máy siêu âm tổng quát 3 đầu dò | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.660.000 | 120 | 3.345.454.546 | 1.840.000.000 | 45 |
| 19 | PP2500144068 | Phần 19: Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 286.927.500 | 120 | 1.310.000.000 | 1.310.000.000 | 0 |
| vn0106817112 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN THỊNH | 90 | 110.550.000 | 120 | 1.679.600.000 | 1.478.048.000 | 12 | |||
| vn0106653866 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG DOANH | 90 | 25.650.000 | 120 | 1.700.000.000 | 1.674.500.000 | 1.5 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 192.660.000 | 120 | 2.581.818.182 | 1.420.000.000 | 45 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 25.650.000 | 120 | 1.689.520.000 | 1.689.520.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500144069 | Phần 20: Máy X.quang kỹ thuật số hai tấm cảm biến | vn0106099528 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN PHONG | 90 | 447.000.000 | 120 | 8.600.000.000 | 8.600.000.000 | 0 |
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 90 | 147.000.000 | 120 | 8.600.000.000 | 7.138.000.000 | 17 | |||
| vn0104091548 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT HƯNG YÊN | 90 | 357.000.000 | 120 | 11.360.000.000 | 9.656.000.000 | 15 | |||
| 21 | PP2500144070 | Phần 21: Hệ thống chụp cắt lớp điện toán đếm lượng tử (Photon counting) | vn0101660771 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 3P | 90 | 1.605.000.000 | 120 | 106.000.000.000 | 106.000.000.000 | 0 |
| vn0101508914 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA | 90 | 1.605.000.000 | 120 | 104.292.024.000 | 104.292.024.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500144071 | Phần 22: Máy siêu âm vú tự động | vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 90 | 406.770.000 | 120 | 7.100.000.000 | 5.797.150.000 | 18.35 |
1. PP2500144057 - Phần 8: Máy chụp X.quang vú 2D (có sinh thiết)
2. PP2500144060 - Phần 11: Máy siêu âm 2 đầu dò
3. PP2500144061 - Phần 12: Máy siêu âm chuyên khoa tiết niệu
4. PP2500144062 - Phần 13: Máy siêu âm chuyên nhi khoa
5. PP2500144065 - Phần 16: Máy siêu âm màu (4 đầu dò)
1. PP2500144070 - Phần 21: Hệ thống chụp cắt lớp điện toán đếm lượng tử (Photon counting)
1. PP2500144064 - Phần 15: Máy siêu âm Doppler xuyên sọ
1. PP2500144054 - Phần 5: Hệ thống thăm dò điện sinh lý có lập bản đồ 3 chiều và điều trị rối loạn nhịp
1. PP2500144060 - Phần 11: Máy siêu âm 2 đầu dò
2. PP2500144061 - Phần 12: Máy siêu âm chuyên khoa tiết niệu
3. PP2500144063 - Phần 14: Máy siêu âm Doppler màu tim và mạch máu 2D
4. PP2500144065 - Phần 16: Máy siêu âm màu (4 đầu dò)
5. PP2500144066 - Phần 17: Máy siêu âm tim có đầu dò qua thực quản
1. PP2500144055 - Phần 6: Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện (Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện dùng cho chuyên môn CĐHA và Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện dù̀ng cho chuyên môn can thiệp)
1. PP2500144050 - Phần 1: Máy đo mật độ xương, khối lượng cơ thể
2. PP2500144063 - Phần 14: Máy siêu âm Doppler màu tim và mạch máu 2D
3. PP2500144065 - Phần 16: Máy siêu âm màu (4 đầu dò)
4. PP2500144066 - Phần 17: Máy siêu âm tim có đầu dò qua thực quản
5. PP2500144071 - Phần 22: Máy siêu âm vú tự động
1. PP2500144055 - Phần 6: Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện (Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện dùng cho chuyên môn CĐHA và Hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền 1 bình diện dù̀ng cho chuyên môn can thiệp)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIET NAM SOUTH EAST ASIA JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500144056 - Phần 7: Máy chụp X.quang di động
2. PP2500144058 - Phần 9: Máy chụp XQ CT Conebeam
3. PP2500144068 - Phần 19: Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò
1. PP2500144052 - Phần 3: Hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống cứng
2. PP2500144064 - Phần 15: Máy siêu âm Doppler xuyên sọ
1. PP2500144050 - Phần 1: Máy đo mật độ xương, khối lượng cơ thể
1. PP2500144051 - Phần 2: Hệ thống nội soi phế quản (2 dây soi)
1. PP2500144052 - Phần 3: Hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống cứng
1. PP2500144064 - Phần 15: Máy siêu âm Doppler xuyên sọ
1. PP2500144054 - Phần 5: Hệ thống thăm dò điện sinh lý có lập bản đồ 3 chiều và điều trị rối loạn nhịp
1. PP2500144052 - Phần 3: Hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống cứng
2. PP2500144053 - Phần 4: Hệ thống nội soi tiết niệu
1. PP2500144063 - Phần 14: Máy siêu âm Doppler màu tim và mạch máu 2D
1. PP2500144054 - Phần 5: Hệ thống thăm dò điện sinh lý có lập bản đồ 3 chiều và điều trị rối loạn nhịp
1. PP2500144058 - Phần 9: Máy chụp XQ CT Conebeam
1. PP2500144052 - Phần 3: Hệ thống nội soi Tai Mũi Họng ống cứng
2. PP2500144053 - Phần 4: Hệ thống nội soi tiết niệu
3. PP2500144056 - Phần 7: Máy chụp X.quang di động
4. PP2500144059 - Phần 10: Máy khám nội soi bàng quang
1. PP2500144070 - Phần 21: Hệ thống chụp cắt lớp điện toán đếm lượng tử (Photon counting)
1. PP2500144051 - Phần 2: Hệ thống nội soi phế quản (2 dây soi)
2. PP2500144053 - Phần 4: Hệ thống nội soi tiết niệu
1. PP2500144056 - Phần 7: Máy chụp X.quang di động
2. PP2500144057 - Phần 8: Máy chụp X.quang vú 2D (có sinh thiết)
3. PP2500144069 - Phần 20: Máy X.quang kỹ thuật số hai tấm cảm biến
1. PP2500144069 - Phần 20: Máy X.quang kỹ thuật số hai tấm cảm biến
1. PP2500144065 - Phần 16: Máy siêu âm màu (4 đầu dò)
2. PP2500144068 - Phần 19: Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò
1. PP2500144051 - Phần 2: Hệ thống nội soi phế quản (2 dây soi)
2. PP2500144057 - Phần 8: Máy chụp X.quang vú 2D (có sinh thiết)
1. PP2500144064 - Phần 15: Máy siêu âm Doppler xuyên sọ
1. PP2500144056 - Phần 7: Máy chụp X.quang di động
2. PP2500144069 - Phần 20: Máy X.quang kỹ thuật số hai tấm cảm biến
1. PP2500144068 - Phần 19: Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò
1. PP2500144060 - Phần 11: Máy siêu âm 2 đầu dò
2. PP2500144061 - Phần 12: Máy siêu âm chuyên khoa tiết niệu
3. PP2500144062 - Phần 13: Máy siêu âm chuyên nhi khoa
4. PP2500144065 - Phần 16: Máy siêu âm màu (4 đầu dò)
5. PP2500144067 - Phần 18: Máy siêu âm tổng quát 3 đầu dò
6. PP2500144068 - Phần 19: Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò
1. PP2500144058 - Phần 9: Máy chụp XQ CT Conebeam
1. PP2500144068 - Phần 19: Máy siêu âm xách tay 3 đầu dò