Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500415364 | Cán gương nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500415365 | Xi măng gắn phục hình | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 9.297.750 | 9.297.750 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500415366 | Xi măng thử màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 4.319.700 | 4.319.700 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500415367 | Axit Etching | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 229.100 | 229.100 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500415368 | Dung dịch thử màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 790.000 | 790.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500415369 | Dung dịch xử lý bề mặt phục hình | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500415370 | Keo dán quang trùng hợp | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500415371 | Dụng cụ gắn phục hình | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 9 | PP2500415372 | Vật liệu bôi dự phòng sâu răng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500415373 | Vật liệu bôi giảm ê buốt và ngăn ngừa sâu răng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 5.170.000 | 5.170.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500415374 | Dung dịch đặc trị sâu răng silver | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 12 | PP2500415375 | Trụ liền thanh bar in 3D Cobalt | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500415376 | Thanh bar in 3D có liên kết toàn hàm | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500415377 | Đắp sứ trực tiếp trên thanh bar | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500415378 | Nền nướu tháo lắp cường lực Futura | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500415379 | Hàm phủ nhựa thường trên thanh bar + răng nhựa | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500415380 | Abutment Zirconia | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500415381 | Gia công Abutment | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500415382 | Abutment cá nhân cad/cam | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500415383 | Máng Kim Loại In 3D (Cấy Ghép, Cắt Xương, Ghép Xương) | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500415384 | In 3D máng hướng dẫn cấy ghép Implant (Nhựa Resin) | vn2300896373 | CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB | 120 | 2.958.750 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 22 | PP2500415385 | Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay) | vn0304028624 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 73.615.481 | 150 | 1.171.643.070 | 1.171.643.070 | 0 |
| 23 | PP2500415386 | Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay) | vn0304028624 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 73.615.481 | 150 | 228.135.660 | 228.135.660 | 0 |
| 24 | PP2500415387 | Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm) | vn0304028624 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 73.615.481 | 150 | 2.164.602.510 | 2.164.602.510 | 0 |
| 25 | PP2500415388 | Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng) | vn0304028624 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 73.615.481 | 150 | 1.259.353.620 | 1.259.353.620 | 0 |
| 26 | PP2500415389 | Bộ dụng cụ đặt đê cao su | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 34.120.000 | 34.120.000 | 0 |
| vn0304028624 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 73.615.481 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500415390 | Kìm cắt xa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 47.192.000 | 47.192.000 | 0 |
| vn0304028624 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 73.615.481 | 150 | 16.880.000 | 16.880.000 | 0 | |||
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500415391 | Kìm cắt tại chỗ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 120 | 2.784.150 | 150 | 20.936.000 | 20.936.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500415392 | Kìm tách mão | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 3.101.775 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500415393 | Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào hệ thống dẫn truyền | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 2.137.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
1. PP2500415375 - Trụ liền thanh bar in 3D Cobalt
2. PP2500415376 - Thanh bar in 3D có liên kết toàn hàm
3. PP2500415377 - Đắp sứ trực tiếp trên thanh bar
4. PP2500415378 - Nền nướu tháo lắp cường lực Futura
5. PP2500415379 - Hàm phủ nhựa thường trên thanh bar + răng nhựa
6. PP2500415380 - Abutment Zirconia
7. PP2500415381 - Gia công Abutment
8. PP2500415382 - Abutment cá nhân cad/cam
9. PP2500415383 - Máng Kim Loại In 3D (Cấy Ghép, Cắt Xương, Ghép Xương)
10. PP2500415384 - In 3D máng hướng dẫn cấy ghép Implant (Nhựa Resin)
1. PP2500415364 - Cán gương nha khoa
2. PP2500415365 - Xi măng gắn phục hình
3. PP2500415366 - Xi măng thử màu
4. PP2500415367 - Axit Etching
5. PP2500415368 - Dung dịch thử màu
6. PP2500415369 - Dung dịch xử lý bề mặt phục hình
7. PP2500415370 - Keo dán quang trùng hợp
8. PP2500415372 - Vật liệu bôi dự phòng sâu răng
9. PP2500415373 - Vật liệu bôi giảm ê buốt và ngăn ngừa sâu răng
10. PP2500415389 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su
11. PP2500415390 - Kìm cắt xa
12. PP2500415391 - Kìm cắt tại chỗ
1. PP2500415385 - Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay)
2. PP2500415386 - Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay)
3. PP2500415387 - Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm)
4. PP2500415388 - Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng)
5. PP2500415389 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su
6. PP2500415390 - Kìm cắt xa
1. PP2500415364 - Cán gương nha khoa
2. PP2500415365 - Xi măng gắn phục hình
3. PP2500415366 - Xi măng thử màu
4. PP2500415367 - Axit Etching
5. PP2500415368 - Dung dịch thử màu
6. PP2500415369 - Dung dịch xử lý bề mặt phục hình
7. PP2500415370 - Keo dán quang trùng hợp
8. PP2500415371 - Dụng cụ gắn phục hình
9. PP2500415372 - Vật liệu bôi dự phòng sâu răng
10. PP2500415373 - Vật liệu bôi giảm ê buốt và ngăn ngừa sâu răng
11. PP2500415374 - Dung dịch đặc trị sâu răng silver
12. PP2500415389 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su
13. PP2500415390 - Kìm cắt xa
14. PP2500415391 - Kìm cắt tại chỗ
15. PP2500415392 - Kìm tách mão
1. PP2500415393 - Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào hệ thống dẫn truyền