Package 2: Maxilla consumption materials, Surgery, cardiovascular

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 2: Maxilla consumption materials, Surgery, cardiovascular
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Buying consumer and chemical materials, tools for testing, shaping and cosmetic surgery department, facial dental department, TBG and Genetic Center, Surgery Department, ... used in 2025 - 2026 - 2027
Contract execution period
17 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:30 15/09/2025
Bid opening completion time
10:09 15/09/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
5
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500415364 Cán gương nha khoa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 10.320.000 10.320.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 10.080.000 10.080.000 0
2 PP2500415365 Xi măng gắn phục hình vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 9.297.750 9.297.750 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 25.500.000 25.500.000 0
3 PP2500415366 Xi măng thử màu vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 4.319.700 4.319.700 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 4.275.000 4.275.000 0
4 PP2500415367 Axit Etching vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 229.100 229.100 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 2.340.000 2.340.000 0
5 PP2500415368 Dung dịch thử màu vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 790.000 790.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 2.010.000 2.010.000 0
6 PP2500415369 Dung dịch xử lý bề mặt phục hình vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 1.010.000 1.010.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 5.250.000 5.250.000 0
7 PP2500415370 Keo dán quang trùng hợp vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 2.970.000 2.970.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 5.250.000 5.250.000 0
8 PP2500415371 Dụng cụ gắn phục hình vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 2.550.000 2.550.000 0
9 PP2500415372 Vật liệu bôi dự phòng sâu răng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 15.600.000 15.600.000 0
10 PP2500415373 Vật liệu bôi giảm ê buốt và ngăn ngừa sâu răng vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 5.170.000 5.170.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 5.450.000 5.450.000 0
11 PP2500415374 Dung dịch đặc trị sâu răng silver vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 8.340.000 8.340.000 0
12 PP2500415375 Trụ liền thanh bar in 3D Cobalt vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 55.000.000 55.000.000 0
13 PP2500415376 Thanh bar in 3D có liên kết toàn hàm vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 25.000.000 25.000.000 0
14 PP2500415377 Đắp sứ trực tiếp trên thanh bar vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 65.000.000 65.000.000 0
15 PP2500415378 Nền nướu tháo lắp cường lực Futura vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 8.000.000 8.000.000 0
16 PP2500415379 Hàm phủ nhựa thường trên thanh bar + răng nhựa vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 8.500.000 8.500.000 0
17 PP2500415380 Abutment Zirconia vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 4.500.000 4.500.000 0
18 PP2500415381 Gia công Abutment vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 7.000.000 7.000.000 0
19 PP2500415382 Abutment cá nhân cad/cam vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 14.000.000 14.000.000 0
20 PP2500415383 Máng Kim Loại In 3D (Cấy Ghép, Cắt Xương, Ghép Xương) vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 8.000.000 8.000.000 0
21 PP2500415384 In 3D máng hướng dẫn cấy ghép Implant (Nhựa Resin) vn2300896373 CÔNG TY TNHH VŨ GIA DENTAL LAB 120 2.958.750 150 2.250.000 2.250.000 0
22 PP2500415385 Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay) vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 120 73.615.481 150 1.171.643.070 1.171.643.070 0
23 PP2500415386 Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay) vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 120 73.615.481 150 228.135.660 228.135.660 0
24 PP2500415387 Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm) vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 120 73.615.481 150 2.164.602.510 2.164.602.510 0
25 PP2500415388 Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng) vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 120 73.615.481 150 1.259.353.620 1.259.353.620 0
26 PP2500415389 Bộ dụng cụ đặt đê cao su vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 34.120.000 34.120.000 0
vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 120 73.615.481 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 35.000.000 35.000.000 0
27 PP2500415390 Kìm cắt xa vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 47.192.000 47.192.000 0
vn0304028624 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THÁI BÌNH DƯƠNG 120 73.615.481 150 16.880.000 16.880.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 47.040.000 47.040.000 0
28 PP2500415391 Kìm cắt tại chỗ vn0302130894 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA 120 2.784.150 150 20.936.000 20.936.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 23.520.000 23.520.000 0
29 PP2500415392 Kìm tách mão vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 3.101.775 150 9.800.000 9.800.000 0
30 PP2500415393 Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào hệ thống dẫn truyền vn0108573359 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC 120 2.137.500 150 142.500.000 142.500.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 5
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300896373
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500415375 - Trụ liền thanh bar in 3D Cobalt

2. PP2500415376 - Thanh bar in 3D có liên kết toàn hàm

3. PP2500415377 - Đắp sứ trực tiếp trên thanh bar

4. PP2500415378 - Nền nướu tháo lắp cường lực Futura

5. PP2500415379 - Hàm phủ nhựa thường trên thanh bar + răng nhựa

6. PP2500415380 - Abutment Zirconia

7. PP2500415381 - Gia công Abutment

8. PP2500415382 - Abutment cá nhân cad/cam

9. PP2500415383 - Máng Kim Loại In 3D (Cấy Ghép, Cắt Xương, Ghép Xương)

10. PP2500415384 - In 3D máng hướng dẫn cấy ghép Implant (Nhựa Resin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302130894
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500415364 - Cán gương nha khoa

2. PP2500415365 - Xi măng gắn phục hình

3. PP2500415366 - Xi măng thử màu

4. PP2500415367 - Axit Etching

5. PP2500415368 - Dung dịch thử màu

6. PP2500415369 - Dung dịch xử lý bề mặt phục hình

7. PP2500415370 - Keo dán quang trùng hợp

8. PP2500415372 - Vật liệu bôi dự phòng sâu răng

9. PP2500415373 - Vật liệu bôi giảm ê buốt và ngăn ngừa sâu răng

10. PP2500415389 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su

11. PP2500415390 - Kìm cắt xa

12. PP2500415391 - Kìm cắt tại chỗ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304028624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500415385 - Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha mức độ nhẹ (14 khay)

2. PP2500415386 - Khay chỉnh nha trong suốt gói duy trì (3 khay)

3. PP2500415387 - Khay chỉnh nha trong suốt gói toàn diện (không giới hạn số khay trong 5 năm)

4. PP2500415388 - Khay chỉnh nha trong suốt gói chỉnh nha trẻ em (không giới hạn số khay trong 18 tháng)

5. PP2500415389 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su

6. PP2500415390 - Kìm cắt xa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110589758
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500415364 - Cán gương nha khoa

2. PP2500415365 - Xi măng gắn phục hình

3. PP2500415366 - Xi măng thử màu

4. PP2500415367 - Axit Etching

5. PP2500415368 - Dung dịch thử màu

6. PP2500415369 - Dung dịch xử lý bề mặt phục hình

7. PP2500415370 - Keo dán quang trùng hợp

8. PP2500415371 - Dụng cụ gắn phục hình

9. PP2500415372 - Vật liệu bôi dự phòng sâu răng

10. PP2500415373 - Vật liệu bôi giảm ê buốt và ngăn ngừa sâu răng

11. PP2500415374 - Dung dịch đặc trị sâu răng silver

12. PP2500415389 - Bộ dụng cụ đặt đê cao su

13. PP2500415390 - Kìm cắt xa

14. PP2500415391 - Kìm cắt tại chỗ

15. PP2500415392 - Kìm tách mão

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108573359
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500415393 - Catheter dẫn hướng đưa dây điện cực tạo nhịp vào hệ thống dẫn truyền

Views: 9
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second