Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500116518 | Đốt sống nhân tạo ≥13x70 mm | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 308.025.000 | 150 | 110.340.000 | 110.340.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 94.950.000 | 94.950.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500116519 | Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 36.900.000 | 150 | 1.702.800.000 | 1.702.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 84.289.500 | 150 | 1.483.350.000 | 1.483.350.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 1.369.500.000 | 1.369.500.000 | 0 | |||
| vn0109281140 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VỊNH PHÁT | 120 | 66.240.000 | 150 | 1.613.370.000 | 1.613.370.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500116520 | Đốt sống nhân tạo ≥13x30 mm | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500116521 | Bộ bơm xi măng không bóng | vn0106689245 | CÔNG TY CỔ PHẦN EYE | 120 | 3.600.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 224.077.500 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0109281140 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VỊNH PHÁT | 120 | 66.240.000 | 150 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500116522 | Sản phẩm sinh học thay thế xương | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 36.900.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 | |||
| vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 275.827.500 | 150 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 13.680.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500116523 | Sản phẩm sinh học thay thế xương, đã khử khoáng, dạng sợi, 1cc | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500116524 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 308.025.000 | 150 | 4.365.600.000 | 4.365.600.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 5.355.000.000 | 5.355.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 6.120.000.000 | 6.120.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 97.740.000 | 150 | 4.431.900.000 | 4.431.900.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500116525 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 308.025.000 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 97.740.000 | 150 | 276.840.000 | 276.840.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500116526 | Miếng ghép cột sống cổ các cỡ | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 308.025.000 | 150 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 224.077.500 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500116527 | Bóng nong thân đốt sống | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 17.820.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0109281140 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VỊNH PHÁT | 120 | 66.240.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500116528 | Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 17.820.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109281140 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VỊNH PHÁT | 120 | 66.240.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0101509481 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | 120 | 4.050.000 | 150 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500116529 | Van dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 13.680.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500116530 | Van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng cài sẵn áp lực | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 14 | PP2500116531 | Van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng điều chỉnh áp lực | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 174.450.000 | 174.450.000 | 0 |
| 15 | PP2500116532 | Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP não thất và đẫn lưu giải áp) | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 16 | PP2500116533 | Mũi khoan sọ não tự dừng các cỡ | vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 17.820.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500116535 | Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 308.025.000 | 150 | 8.497.125.000 | 8.497.125.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 7.942.500.000 | 7.942.500.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 224.077.500 | 150 | 9.525.000.000 | 9.525.000.000 | 0 | |||
| vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 275.827.500 | 150 | 6.486.000.000 | 6.486.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 11.553.750.000 | 11.553.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500116536 | Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng ngực: 4 mặt hàng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 9.324.000.000 | 9.324.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500116537 | Bộ nẹp vít cột sống cổ trước: 04 mặt hàng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 348.315.000 | 150 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 58.477.500 | 150 | 213.550.000 | 213.550.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500116538 | Bộ nẹp, vít và đĩa đệm cột sống cổ trước: 02 mặt hàng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 120 | 224.077.500 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500116539 | Bộ nẹp, vít chẩm cổ: 05 mặt hàng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500116540 | Bộ kim chọc dùng trong bơm xi măng vào thân đốt sống: 03 mặt hàng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 585.000.000 | 150 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| vn0109281140 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VỊNH PHÁT | 120 | 66.240.000 | 150 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500116541 | Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật sọ não: 3 mặt hàng | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 251.141.400 | 150 | 2.069.700.000 | 2.069.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500116542 | Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng: 5 mặt hàng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 84.289.500 | 150 | 3.393.000.000 | 3.393.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500116543 | Bộ vật tư dùng trong điều trị đau mạn tính bằng đốt sóng cao tần: 5 mặt hàng | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 120 | 36.000.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
1. PP2500116519 - Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống
2. PP2500116522 - Sản phẩm sinh học thay thế xương
1. PP2500116518 - Đốt sống nhân tạo ≥13x70 mm
2. PP2500116524 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ
3. PP2500116525 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ
4. PP2500116526 - Miếng ghép cột sống cổ các cỡ
5. PP2500116535 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng
1. PP2500116521 - Bộ bơm xi măng không bóng
1. PP2500116518 - Đốt sống nhân tạo ≥13x70 mm
2. PP2500116519 - Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống
3. PP2500116521 - Bộ bơm xi măng không bóng
4. PP2500116524 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ
5. PP2500116525 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ
6. PP2500116527 - Bóng nong thân đốt sống
7. PP2500116528 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
8. PP2500116535 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng
9. PP2500116537 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước: 04 mặt hàng
1. PP2500116543 - Bộ vật tư dùng trong điều trị đau mạn tính bằng đốt sóng cao tần: 5 mặt hàng
1. PP2500116518 - Đốt sống nhân tạo ≥13x70 mm
2. PP2500116519 - Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống
3. PP2500116520 - Đốt sống nhân tạo ≥13x30 mm
4. PP2500116521 - Bộ bơm xi măng không bóng
5. PP2500116522 - Sản phẩm sinh học thay thế xương
6. PP2500116523 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, đã khử khoáng, dạng sợi, 1cc
7. PP2500116524 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ
8. PP2500116525 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ
9. PP2500116526 - Miếng ghép cột sống cổ các cỡ
10. PP2500116527 - Bóng nong thân đốt sống
11. PP2500116528 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
12. PP2500116535 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng
13. PP2500116536 - Bộ nẹp vít qua da cột sống lưng ngực: 4 mặt hàng
14. PP2500116537 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước: 04 mặt hàng
15. PP2500116538 - Bộ nẹp, vít và đĩa đệm cột sống cổ trước: 02 mặt hàng
16. PP2500116539 - Bộ nẹp, vít chẩm cổ: 05 mặt hàng
17. PP2500116540 - Bộ kim chọc dùng trong bơm xi măng vào thân đốt sống: 03 mặt hàng
1. PP2500116519 - Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống
2. PP2500116542 - Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng: 5 mặt hàng
1. PP2500116527 - Bóng nong thân đốt sống
2. PP2500116528 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
3. PP2500116533 - Mũi khoan sọ não tự dừng các cỡ
1. PP2500116521 - Bộ bơm xi măng không bóng
2. PP2500116526 - Miếng ghép cột sống cổ các cỡ
3. PP2500116535 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng
4. PP2500116538 - Bộ nẹp, vít và đĩa đệm cột sống cổ trước: 02 mặt hàng
1. PP2500116518 - Đốt sống nhân tạo ≥13x70 mm
2. PP2500116519 - Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống
3. PP2500116521 - Bộ bơm xi măng không bóng
4. PP2500116522 - Sản phẩm sinh học thay thế xương
5. PP2500116525 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ
6. PP2500116526 - Miếng ghép cột sống cổ các cỡ
7. PP2500116537 - Bộ nẹp vít cột sống cổ trước: 04 mặt hàng
1. PP2500116522 - Sản phẩm sinh học thay thế xương
2. PP2500116535 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng
1. PP2500116524 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong các cỡ
2. PP2500116525 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ
1. PP2500116522 - Sản phẩm sinh học thay thế xương
2. PP2500116529 - Van dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
1. PP2500116519 - Xi-măng (cement) dùng trong tạo hình thân đốt sống
2. PP2500116521 - Bộ bơm xi măng không bóng
3. PP2500116527 - Bóng nong thân đốt sống
4. PP2500116528 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
5. PP2500116540 - Bộ kim chọc dùng trong bơm xi măng vào thân đốt sống: 03 mặt hàng
1. PP2500116525 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng , các cỡ
2. PP2500116529 - Van dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
3. PP2500116530 - Van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng cài sẵn áp lực
4. PP2500116531 - Van dẫn lưu dịch não tủy từ não thất xuống ổ bụng điều chỉnh áp lực
5. PP2500116532 - Bộ đo áp lực nội sọ (đo ICP não thất và đẫn lưu giải áp)
6. PP2500116535 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực: 03 mặt hàng
7. PP2500116541 - Bộ vật tư dùng trong phẫu thuật sọ não: 3 mặt hàng
1. PP2500116528 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo