Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300488212 | Băng cuộn 10cm x 5m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 495.000 | 495.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300488213 | Băng dính cá nhân | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 792.000 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300488214 | Băng dính lụa 5cm x 5m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 792.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300488216 | Băng thun 3 móc | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 276.000 | 276.000 | 0 |
| 5 | PP2300488217 | Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 150 | 1.454.250 | 180 | 96.950.000 | 96.950.000 | 0 |
| 6 | PP2300488219 | Bơm cho ăn 50ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.943.500 | 1.943.500 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 1.544.500 | 1.544.500 | 0 | |||
| 7 | PP2300488220 | Bơm tiêm 10ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 18.380.000 | 18.380.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 17.180.000 | 17.180.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300488221 | Bơm tiêm 1ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.190.000 | 1.190.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 1.038.000 | 1.038.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300488222 | Bơm tiêm 20ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300488223 | Bơm tiêm 3ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 12.380.000 | 12.380.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300488224 | Bơm tiêm 50ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.166.100 | 1.166.100 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 996.000 | 996.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300488225 | Bơm tiêm 5ml | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 139.750.000 | 139.750.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 135.750.000 | 135.750.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300488226 | Bơm tiêm điện 50ml | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300488227 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300488228 | Bông | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 16.800.000 | 180 | 89.840.000 | 89.840.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 91.920.000 | 91.920.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300488229 | Bóng Ambu người lớn | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 493.500 | 493.500 | 0 |
| 17 | PP2300488230 | Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 4.865.000 | 4.865.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 | |||
| 18 | PP2300488231 | Bột bó 15cm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 672.500 | 672.500 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 610.000 | 610.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| 19 | PP2300488232 | Bột bó 7,5cm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 20 | PP2300488233 | Cán dao điện dùng 1 lần | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| 21 | PP2300488235 | Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 8.208.000 | 8.208.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300488236 | Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 4.224.000 | 4.224.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300488237 | Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 4.737.600 | 4.737.600 | 0 |
| 24 | PP2300488240 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300488241 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300488242 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 5.748.000 | 5.748.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300488243 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0 | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 6.288.000 | 6.288.000 | 0 |
| 28 | PP2300488244 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện tan nhanh số 3.0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.716.800 | 2.716.800 | 0 |
| 29 | PP2300488245 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi, tan chậm số 3/0, 4/0, 5/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 61.824.000 | 61.824.000 | 0 |
| 30 | PP2300488248 | Đầu côn vàng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300488249 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.015.000 | 1.015.000 | 0 | |||
| 32 | PP2300488250 | Dây máy thở PVC | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 33 | PP2300488251 | Dây nối 3 chạc | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 34 | PP2300488252 | Dây nối bơm tiêm điện | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.395.000 | 1.395.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300488253 | Dây thở oxy kính | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 2.095.000 | 2.095.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300488254 | Dây thở oxy mask | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 935.000 | 935.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 829.000 | 829.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300488255 | Dây truyền dịch | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 43.920.000 | 43.920.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 43.080.000 | 43.080.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 64.008.000 | 64.008.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300488256 | Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 4.780.000 | 4.780.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300488258 | Dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn cấp độ cao các dụng cụ, thiết bị y tế, thiết bị nội soi. | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 783.750 | 180 | 16.222.500 | 16.222.500 | 0 |
| 40 | PP2300488259 | Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 783.750 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 41 | PP2300488260 | Dung dịch tẩy rửa Enzyme | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 7.530.000 | 7.530.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 783.750 | 180 | 7.049.700 | 7.049.700 | 0 | |||
| 42 | PP2300488261 | Gạc cầu đa khoa Fi 30mm x 1 lớp vô trùng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300488262 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cm x 8 lớp | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300488263 | Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300488264 | Găng khám | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 49.490.000 | 49.490.000 | 0 | |||
| 46 | PP2300488265 | Găng tay tiệt trùng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300488268 | Gel siêu âm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 2.517.000 | 2.517.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300488269 | Giấy in máy điện tim 12 cần | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 49 | PP2300488271 | Kim cánh bướm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 50 | PP2300488272 | Kim cấy chỉ số 7, 9 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 36.870.000 | 36.870.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300488273 | Kim châm cứu tiệt trùng | vn0101427077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TRÚC TÂM | 150 | 15.300.000 | 180 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 16.800.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2300488276 | Kim luồn tĩnh mạch số 22G | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| 53 | PP2300488277 | Kim quang dẫn Laser nội mạch | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300488278 | Kim tiêm vô trùng các số | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 2.740.000 | 2.740.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 4.600.100 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 55 | PP2300488279 | Lưỡi dao mổ số 11,12 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 646.800 | 646.800 | 0 |
| 56 | PP2300488280 | Mác thở oxy có túi | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 123.000 | 123.000 | 0 |
| 57 | PP2300488284 | Mỏ vịt nhựa | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 1.625.000 | 1.625.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300488285 | Ống chống đông Natri citrat 3,8% | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 804.000 | 804.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 708.000 | 708.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 672.000 | 672.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300488286 | Ống đựng nước tiểu | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 16.260.000 | 16.260.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2300488287 | Ống EDTA | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| 61 | PP2300488288 | Ống Heparine | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300488289 | Ống ly tâm | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 63 | PP2300488291 | Ống nối dây hút y tế (con sâu) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2300488292 | Ống nội khí quản có cớp các số | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 65 | PP2300488293 | Ống serum hạt đục | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 66 | PP2300488294 | Ống thông đường thở (canuyn mayo) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 67 | PP2300488295 | Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 in | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 150 | 5.472.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300488296 | Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 in | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 150 | 5.472.000 | 180 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| 69 | PP2300488297 | Phim X-Quang X CT 14.17 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2300488298 | Phin lọc khí | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 71 | PP2300488299 | Phin lọc khuẩn HME | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 1.344.920 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300488300 | Sample cup | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 25.602.685 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2300488301 | Săng mổ có lỗ dùng 1 lần 60x60cm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 195.000 | 195.000 | 0 |
| 74 | PP2300488302 | Săng mổ không lỗ dùng 1 lần 60x60cm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 20.345.300 | 180 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 75 | PP2300488303 | Sonde dạ dầy các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 76 | PP2300488304 | Sonde Foley (ống thông tiểu 2 nhánh) các cỡ | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 2.967.000 | 2.967.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 150 | 6.162.360 | 180 | 2.487.000 | 2.487.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 41.055.766 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| 77 | PP2300488305 | Sonde Foley (ống thông tiểu 3 nhánh) các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 7.243.405 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 78 | PP2300488306 | Sonde hút dịch các cỡ | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 5.409.770 | 180 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| 79 | PP2300488310 | Bộ cortisomol | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| 80 | PP2300488311 | Bộ dũa ( số 8,10,15,20,25,30) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.293.750 | 1.293.750 | 0 |
| 81 | PP2300488312 | Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.293.750 | 1.293.750 | 0 |
| 82 | PP2300488314 | Chất hàn tạm Cavinton | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 552.500 | 552.500 | 0 |
| 83 | PP2300488317 | Dung dịch Eugenol | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| 84 | PP2300488319 | Fuji IX | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 85 | PP2300488321 | Lentulo | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 86 | PP2300488323 | Ống hút nước bọt | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 26.193.940 | 180 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
1. PP2300488273 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2300488212 - Băng cuộn 10cm x 5m
2. PP2300488213 - Băng dính cá nhân
3. PP2300488214 - Băng dính lụa 5cm x 5m
4. PP2300488216 - Băng thun 3 móc
5. PP2300488219 - Bơm cho ăn 50ml
6. PP2300488220 - Bơm tiêm 10ml
7. PP2300488221 - Bơm tiêm 1ml
8. PP2300488222 - Bơm tiêm 20ml
9. PP2300488223 - Bơm tiêm 3ml
10. PP2300488224 - Bơm tiêm 50ml
11. PP2300488225 - Bơm tiêm 5ml
12. PP2300488228 - Bông
13. PP2300488229 - Bóng Ambu người lớn
14. PP2300488230 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
15. PP2300488231 - Bột bó 15cm
16. PP2300488232 - Bột bó 7,5cm
17. PP2300488248 - Đầu côn vàng
18. PP2300488249 - Dây hút dịch phẫu thuật
19. PP2300488253 - Dây thở oxy kính
20. PP2300488254 - Dây thở oxy mask
21. PP2300488256 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
22. PP2300488260 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme
23. PP2300488264 - Găng khám
24. PP2300488268 - Gel siêu âm
25. PP2300488271 - Kim cánh bướm
26. PP2300488273 - Kim châm cứu tiệt trùng
27. PP2300488278 - Kim tiêm vô trùng các số
28. PP2300488284 - Mỏ vịt nhựa
29. PP2300488286 - Ống đựng nước tiểu
30. PP2300488287 - Ống EDTA
31. PP2300488288 - Ống Heparine
32. PP2300488293 - Ống serum hạt đục
33. PP2300488297 - Phim X-Quang X CT 14.17
34. PP2300488304 - Sonde Foley (ống thông tiểu 2 nhánh) các cỡ
35. PP2300488306 - Sonde hút dịch các cỡ
36. PP2300488310 - Bộ cortisomol
37. PP2300488311 - Bộ dũa ( số 8,10,15,20,25,30)
38. PP2300488312 - Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40)
39. PP2300488314 - Chất hàn tạm Cavinton
40. PP2300488317 - Dung dịch Eugenol
41. PP2300488319 - Fuji IX
42. PP2300488321 - Lentulo
43. PP2300488323 - Ống hút nước bọt
1. PP2300488219 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2300488220 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2300488221 - Bơm tiêm 1ml
4. PP2300488222 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2300488223 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2300488224 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2300488225 - Bơm tiêm 5ml
8. PP2300488226 - Bơm tiêm điện 50ml
9. PP2300488249 - Dây hút dịch phẫu thuật
10. PP2300488252 - Dây nối bơm tiêm điện
11. PP2300488253 - Dây thở oxy kính
12. PP2300488254 - Dây thở oxy mask
13. PP2300488255 - Dây truyền dịch
14. PP2300488271 - Kim cánh bướm
15. PP2300488278 - Kim tiêm vô trùng các số
16. PP2300488284 - Mỏ vịt nhựa
17. PP2300488285 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
18. PP2300488287 - Ống EDTA
19. PP2300488288 - Ống Heparine
20. PP2300488306 - Sonde hút dịch các cỡ
1. PP2300488212 - Băng cuộn 10cm x 5m
2. PP2300488213 - Băng dính cá nhân
3. PP2300488214 - Băng dính lụa 5cm x 5m
4. PP2300488230 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
5. PP2300488231 - Bột bó 15cm
6. PP2300488232 - Bột bó 7,5cm
7. PP2300488235 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
8. PP2300488236 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0
9. PP2300488237 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0
10. PP2300488240 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
11. PP2300488241 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
12. PP2300488242 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
13. PP2300488244 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện tan nhanh số 3.0
14. PP2300488245 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi, tan chậm số 3/0, 4/0, 5/0
15. PP2300488251 - Dây nối 3 chạc
16. PP2300488253 - Dây thở oxy kính
17. PP2300488254 - Dây thở oxy mask
18. PP2300488255 - Dây truyền dịch
19. PP2300488261 - Gạc cầu đa khoa Fi 30mm x 1 lớp vô trùng
20. PP2300488262 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm x 8 lớp
21. PP2300488263 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
22. PP2300488265 - Găng tay tiệt trùng
23. PP2300488272 - Kim cấy chỉ số 7, 9
24. PP2300488276 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G
25. PP2300488277 - Kim quang dẫn Laser nội mạch
26. PP2300488278 - Kim tiêm vô trùng các số
27. PP2300488279 - Lưỡi dao mổ số 11,12
28. PP2300488284 - Mỏ vịt nhựa
29. PP2300488285 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
30. PP2300488286 - Ống đựng nước tiểu
31. PP2300488287 - Ống EDTA
32. PP2300488288 - Ống Heparine
33. PP2300488291 - Ống nối dây hút y tế (con sâu)
34. PP2300488292 - Ống nội khí quản có cớp các số
35. PP2300488293 - Ống serum hạt đục
36. PP2300488294 - Ống thông đường thở (canuyn mayo)
37. PP2300488298 - Phin lọc khí
38. PP2300488300 - Sample cup
39. PP2300488303 - Sonde dạ dầy các cỡ
40. PP2300488304 - Sonde Foley (ống thông tiểu 2 nhánh) các cỡ
41. PP2300488305 - Sonde Foley (ống thông tiểu 3 nhánh) các cỡ
1. PP2300488219 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2300488220 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2300488222 - Bơm tiêm 20ml
4. PP2300488223 - Bơm tiêm 3ml
5. PP2300488224 - Bơm tiêm 50ml
6. PP2300488225 - Bơm tiêm 5ml
7. PP2300488240 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
8. PP2300488241 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
9. PP2300488242 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
10. PP2300488243 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
11. PP2300488253 - Dây thở oxy kính
12. PP2300488254 - Dây thở oxy mask
13. PP2300488255 - Dây truyền dịch
14. PP2300488256 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
15. PP2300488278 - Kim tiêm vô trùng các số
16. PP2300488284 - Mỏ vịt nhựa
17. PP2300488285 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
18. PP2300488287 - Ống EDTA
19. PP2300488288 - Ống Heparine
20. PP2300488304 - Sonde Foley (ống thông tiểu 2 nhánh) các cỡ
1. PP2300488219 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2300488220 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2300488221 - Bơm tiêm 1ml
4. PP2300488222 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2300488223 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2300488224 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2300488225 - Bơm tiêm 5ml
8. PP2300488227 - Bơm tiêm Insulin 0,5ml
9. PP2300488255 - Dây truyền dịch
10. PP2300488271 - Kim cánh bướm
11. PP2300488278 - Kim tiêm vô trùng các số
1. PP2300488228 - Bông
2. PP2300488273 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2300488228 - Bông
2. PP2300488231 - Bột bó 15cm
3. PP2300488232 - Bột bó 7,5cm
4. PP2300488248 - Đầu côn vàng
5. PP2300488264 - Găng khám
6. PP2300488265 - Găng tay tiệt trùng
7. PP2300488273 - Kim châm cứu tiệt trùng
8. PP2300488287 - Ống EDTA
9. PP2300488288 - Ống Heparine
10. PP2300488289 - Ống ly tâm
11. PP2300488293 - Ống serum hạt đục
12. PP2300488295 - Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 in
13. PP2300488296 - Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 in
14. PP2300488297 - Phim X-Quang X CT 14.17
15. PP2300488300 - Sample cup
1. PP2300488213 - Băng dính cá nhân
2. PP2300488214 - Băng dính lụa 5cm x 5m
1. PP2300488295 - Phim X-Q kỹ thuật số 10x12 in
2. PP2300488296 - Phim X-Q kỹ thuật số 8x10 in
1. PP2300488228 - Bông
2. PP2300488233 - Cán dao điện dùng 1 lần
3. PP2300488253 - Dây thở oxy kính
4. PP2300488254 - Dây thở oxy mask
5. PP2300488255 - Dây truyền dịch
6. PP2300488256 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
7. PP2300488264 - Găng khám
8. PP2300488265 - Găng tay tiệt trùng
9. PP2300488268 - Gel siêu âm
10. PP2300488269 - Giấy in máy điện tim 12 cần
11. PP2300488271 - Kim cánh bướm
12. PP2300488273 - Kim châm cứu tiệt trùng
13. PP2300488280 - Mác thở oxy có túi
14. PP2300488284 - Mỏ vịt nhựa
15. PP2300488285 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
16. PP2300488286 - Ống đựng nước tiểu
17. PP2300488287 - Ống EDTA
18. PP2300488288 - Ống Heparine
19. PP2300488293 - Ống serum hạt đục
20. PP2300488299 - Phin lọc khuẩn HME
21. PP2300488304 - Sonde Foley (ống thông tiểu 2 nhánh) các cỡ
1. PP2300488219 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2300488220 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2300488221 - Bơm tiêm 1ml
4. PP2300488222 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2300488223 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2300488224 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2300488225 - Bơm tiêm 5ml
8. PP2300488226 - Bơm tiêm điện 50ml
9. PP2300488227 - Bơm tiêm Insulin 0,5ml
10. PP2300488261 - Gạc cầu đa khoa Fi 30mm x 1 lớp vô trùng
11. PP2300488262 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm x 8 lớp
12. PP2300488263 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
13. PP2300488271 - Kim cánh bướm
14. PP2300488272 - Kim cấy chỉ số 7, 9
15. PP2300488273 - Kim châm cứu tiệt trùng
16. PP2300488278 - Kim tiêm vô trùng các số
17. PP2300488301 - Săng mổ có lỗ dùng 1 lần 60x60cm
18. PP2300488302 - Săng mổ không lỗ dùng 1 lần 60x60cm
1. PP2300488258 - Dung dịch ngâm tiệt khuẩn/ khử khuẩn cấp độ cao các dụng cụ, thiết bị y tế, thiết bị nội soi.
2. PP2300488259 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
3. PP2300488260 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme
1. PP2300488217 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
1. PP2300488235 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
2. PP2300488236 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0
3. PP2300488250 - Dây máy thở PVC
4. PP2300488252 - Dây nối bơm tiêm điện
5. PP2300488253 - Dây thở oxy kính
6. PP2300488255 - Dây truyền dịch
7. PP2300488291 - Ống nối dây hút y tế (con sâu)
8. PP2300488299 - Phin lọc khuẩn HME