Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of XNK HAI MINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OCEAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500539976 | Bộ nẹp khóa bản nhỏ nén ép, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 127.960.000 | 127.960.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 139.760.000 | 139.760.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500539977 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 155.340.000 | 155.340.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 201.540.000 | 201.540.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500539978 | Vít xốp 6.5mm | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 6.867.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500539979 | Vít xốp 4.0 mm | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 6.867.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500539980 | Bộ đinh có lỗ luồn và chỉ hợp kim titanium có khóa, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500539981 | Chỉ hợp kim titanium có khóa | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500539982 | Vít xương thuyền | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500539983 | Bộ nẹp vít chữ T 1.5mm, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500539984 | Bộ nẹp thẳng 1.5mm, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500539985 | Bộ nẹp thẳng 2.0mm, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500539986 | Bộ nẹp vít chữ T 2.0mm, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500539987 | Bộ nẹp chữ T 2.7mm | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500539988 | Bộ nẹp thẳng 2.7mm | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500539989 | Bộ nẹp khóa mắt xích, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 487.040.000 | 487.040.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 522.240.000 | 522.240.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500539990 | Bộ vít bắt cổ xương đùi, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500539991 | Bộ nẹp khóa bản hẹp, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 67.580.000 | 67.580.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 76.920.000 | 76.920.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500539992 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 283.160.000 | 283.160.000 | 0 |
| 18 | PP2500539993 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 210.450.000 | 210.450.000 | 0 |
| 19 | PP2500539994 | Bộ nẹp khóa xương đòn, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 359.400.000 | 359.400.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 371.400.000 | 371.400.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500539995 | Bộ nẹp khóa bản rộng, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 65.984.000 | 65.984.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 94.352.000 | 94.352.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500539996 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 377.920.000 | 377.920.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 404.320.000 | 404.320.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500539997 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 184.240.000 | 184.240.000 | 0 |
| 23 | PP2500539998 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 200.160.000 | 200.160.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 236.840.000 | 236.840.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500539999 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi, bao gồm: | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 6.867.000 | 150 | 118.300.000 | 118.300.000 | 0 |
| 25 | PP2500540000 | Bộ Nẹp khóa xương gót, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 175.960.000 | 175.960.000 | 0 |
| 26 | PP2500540001 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, bao gồm: | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 231.540.000 | 231.540.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 246.540.000 | 246.540.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500540002 | Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 180.480.000 | 180.480.000 | 0 |
| 28 | PP2500540003 | Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, bao gồm: | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 |
| 29 | PP2500540004 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, bao gồm | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 86.160.000 | 86.160.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 86.360.000 | 86.360.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500540005 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài, bao gồm | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 37.131.480 | 150 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 |
| vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 95.160.000 | 95.160.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500540006 | Bộ nẹp vít cột sống rỗng nòng bơm xi măng, bao gồm: | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 2.976.450.000 | 2.976.450.000 | 0 |
| 32 | PP2500540007 | Bộ nẹp vít cột sống lưng cố định dùng trong mổ mở | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 1.505.550.000 | 1.505.550.000 | 0 |
| 33 | PP2500540008 | Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 1 tầng | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 179.377.800 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500540009 | Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 2 tầng | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 413.250.000 | 413.250.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 179.377.800 | 150 | 400.720.000 | 400.720.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500540010 | Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 3 tầng | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 274.200.000 | 274.200.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 179.377.800 | 150 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500540011 | Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay phức tạp | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 6.867.000 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500540012 | Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, bao gồm: | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 6.867.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500540013 | Bộ Đinh Gamma, bao gồm : | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500540014 | Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ lối sau: | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500540015 | Vít neo kèm chỉ khâu sụn viền khớp vai loại 1 | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500540016 | Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân loại 1, có thể điều chỉnh chiều dài | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500540017 | Mũi khoan đường hầm FlipCutter tự động điều chỉnh, các cỡ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500540018 | Bộ vít xốp rỗng nòng cỡ nhỏ | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500540019 | Lưỡi bào khớp | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 7.020.000 | 150 | 425.700.000 | 425.700.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500540020 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500540021 | Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới rửa khớp | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 47 | PP2500540022 | Bộ nội soi làm sạch khớp, bao gồm: | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 1.688.850.000 | 1.688.850.000 | 0 |
| 48 | PP2500540023 | Bộ nội soi trật khớp cùng đòn, bao gồm: | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500540024 | Vít neo kèm chỉ dẹt siêu bền | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 3.216.000.000 | 3.216.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500540025 | Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 3.102.400.000 | 3.102.400.000 | 0 |
| 51 | PP2500540026 | Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 18.882.000.000 | 18.882.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500540027 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Chrombe Cobalt on PE+ vitamine E | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 296.100.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500540028 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 296.100.000 | 150 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500540029 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng góc cổ chuôi 130 độ | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 179.377.800 | 150 | 4.663.200.000 | 4.663.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500540030 | Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 296.100.000 | 150 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500540031 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu đa trục linh động | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500540032 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE kết hợp Vitamin E | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 296.100.000 | 150 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500540033 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500540034 | Xương nhân tạo dạng hạt 10cc | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 399.500.000 | 399.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500540035 | Xương nhân tạo dạng hạt 5cc | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500540036 | Xi măng xương sinh học dùng rời | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500540037 | Xi măng sinh học có kháng sinh dùng rời | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500540038 | Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 6.495.000.000 | 6.495.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500540039 | Bộ dẫn lưu hút liên tục vết thương, bao gồm: | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 698.000.000 | 698.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500540040 | Bộ dẫn lưu màng phổi | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500540041 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong metal on pe có vitamin e góc cổ 130° | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 179.377.800 | 150 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500540042 | Khớp vai toàn phần không xi măng | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 34.350.000 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500540043 | Lưỡi mài xương trong nội soi khớp | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500540044 | Kim luồn chỉ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500540045 | Vít neo kèm chỉ khâu sụn viền khớp vai loại 2 | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500540046 | Vít tự tiêu trong phẫu thuật nội soi | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500540047 | Trocar nhựa trong nội soi khớp | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500540048 | Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình. | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 361.800.000 | 361.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500540049 | Bộ khớp háng bán phần loại 2 | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 296.100.000 | 150 | 4.160.000.000 | 4.160.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500540050 | Bộ khớp háng bán phần chuôi dài Loại 2 | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 4.640.000.000 | 4.640.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 296.100.000 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500540051 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ít xâm lấn, bảo tồn bao cơ và không cắt bao khớp | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 3.520.000.000 | 3.520.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500540052 | Bộ nẹp vít cột sống rỗng nòng bắt qua da, bao gồm: | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 120 | 842.967.000 | 150 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500540053 | Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân loại 2, có thể điều chỉnh chiều dài | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 599.400.000 | 599.400.000 | 0 |
| 79 | PP2500540054 | Kít khâu sụn chêm khớp gối nội soi | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 199.620.000 | 150 | 223.000.000 | 223.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500540055 | Đinh Kirschner các cỡ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 81 | PP2500540056 | Đinh Kirschner Titan | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500540058 | Bộ khớp vai bán phần có xi măng | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 34.350.000 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500540059 | Bộ dụng cụ bơm xi măng có bóng, loại kim cong | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 8.700.000.000 | 8.700.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500540060 | Nẹp mini thẳng | vn0109763426 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK HẢI MINH | 120 | 4.307.250 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500540061 | Nẹp maxi thẳng | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500540062 | Nẹp thẳng maxi 16 lỗ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500540063 | Vít xương Mid 1.6mm | vn0109763426 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK HẢI MINH | 120 | 4.307.250 | 150 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500540064 | Vít tự khoan tự taro 2.0mm | vn0109763426 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK HẢI MINH | 120 | 4.307.250 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500540065 | Vít mini titan tự taro 2.3 | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500540066 | Vít mini titan tự taro 2.0 | vn0109763426 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK HẢI MINH | 120 | 4.307.250 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 120 | 5.546.250 | 150 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500540067 | Vít neo không thắt nút chôn chỉ khâu chóp xoay | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500540068 | Bộ khớp gối toàn phần thay lại | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 179.377.800 | 150 | 4.176.000.000 | 4.176.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500540069 | Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500540070 | Súng bơm rửa ổ khớp loại 1 | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500540071 | Súng bơm rửa ổ khớp loại 2 | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500540072 | Miếng bọc gân sinh học | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500540073 | Sụn nhân tạo | vn0105281397 | CÔNG TY TNHH MEDISON - VIỆT NAM | 120 | 92.401.830 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500540074 | Bột cầm máu tự tiêu, các cỡ | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 6.525.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500540075 | Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi cột sống | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 454.549.800 | 150 | 3.453.300.000 | 3.453.300.000 | 0 |
1. PP2500540006 - Bộ nẹp vít cột sống rỗng nòng bơm xi măng, bao gồm:
2. PP2500540007 - Bộ nẹp vít cột sống lưng cố định dùng trong mổ mở
3. PP2500540019 - Lưỡi bào khớp
4. PP2500540021 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới rửa khớp
5. PP2500540025 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
6. PP2500540026 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
7. PP2500540027 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Chrombe Cobalt on PE+ vitamine E
8. PP2500540028 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
9. PP2500540030 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng
10. PP2500540032 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE kết hợp Vitamin E
11. PP2500540034 - Xương nhân tạo dạng hạt 10cc
12. PP2500540035 - Xương nhân tạo dạng hạt 5cc
13. PP2500540038 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
14. PP2500540039 - Bộ dẫn lưu hút liên tục vết thương, bao gồm:
15. PP2500540040 - Bộ dẫn lưu màng phổi
16. PP2500540049 - Bộ khớp háng bán phần loại 2
17. PP2500540050 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài Loại 2
18. PP2500540052 - Bộ nẹp vít cột sống rỗng nòng bắt qua da, bao gồm:
1. PP2500540009 - Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 2 tầng
2. PP2500540010 - Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 3 tầng
3. PP2500540014 - Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ lối sau:
4. PP2500540022 - Bộ nội soi làm sạch khớp, bao gồm:
5. PP2500540031 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu đa trục linh động
6. PP2500540033 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
7. PP2500540036 - Xi măng xương sinh học dùng rời
8. PP2500540037 - Xi măng sinh học có kháng sinh dùng rời
9. PP2500540043 - Lưỡi mài xương trong nội soi khớp
10. PP2500540045 - Vít neo kèm chỉ khâu sụn viền khớp vai loại 2
11. PP2500540048 - Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình.
12. PP2500540051 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, ít xâm lấn, bảo tồn bao cơ và không cắt bao khớp
13. PP2500540053 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân loại 2, có thể điều chỉnh chiều dài
14. PP2500540059 - Bộ dụng cụ bơm xi măng có bóng, loại kim cong
15. PP2500540067 - Vít neo không thắt nút chôn chỉ khâu chóp xoay
16. PP2500540069 - Sản phẩm sinh học ngậm kháng sinh
17. PP2500540070 - Súng bơm rửa ổ khớp loại 1
18. PP2500540071 - Súng bơm rửa ổ khớp loại 2
19. PP2500540072 - Miếng bọc gân sinh học
20. PP2500540075 - Bộ dụng cụ phẫu thuật nội soi cột sống
1. PP2500539976 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ nén ép, bao gồm:
2. PP2500539977 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, bao gồm:
3. PP2500539989 - Bộ nẹp khóa mắt xích, bao gồm:
4. PP2500539991 - Bộ nẹp khóa bản hẹp, bao gồm:
5. PP2500539994 - Bộ nẹp khóa xương đòn, bao gồm:
6. PP2500539995 - Bộ nẹp khóa bản rộng, bao gồm:
7. PP2500539996 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, bao gồm:
8. PP2500539998 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, bao gồm:
9. PP2500540001 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, bao gồm:
10. PP2500540004 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, bao gồm
11. PP2500540005 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài, bao gồm
1. PP2500539976 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ nén ép, bao gồm:
2. PP2500539977 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay, bao gồm:
3. PP2500539980 - Bộ đinh có lỗ luồn và chỉ hợp kim titanium có khóa, bao gồm:
4. PP2500539981 - Chỉ hợp kim titanium có khóa
5. PP2500539982 - Vít xương thuyền
6. PP2500539983 - Bộ nẹp vít chữ T 1.5mm, bao gồm:
7. PP2500539984 - Bộ nẹp thẳng 1.5mm, bao gồm:
8. PP2500539985 - Bộ nẹp thẳng 2.0mm, bao gồm:
9. PP2500539986 - Bộ nẹp vít chữ T 2.0mm, bao gồm:
10. PP2500539987 - Bộ nẹp chữ T 2.7mm
11. PP2500539988 - Bộ nẹp thẳng 2.7mm
12. PP2500539989 - Bộ nẹp khóa mắt xích, bao gồm:
13. PP2500539990 - Bộ vít bắt cổ xương đùi, bao gồm:
14. PP2500539991 - Bộ nẹp khóa bản hẹp, bao gồm:
15. PP2500539992 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, bao gồm:
16. PP2500539993 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, bao gồm:
17. PP2500539994 - Bộ nẹp khóa xương đòn, bao gồm:
18. PP2500539995 - Bộ nẹp khóa bản rộng, bao gồm:
19. PP2500539996 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày, bao gồm:
20. PP2500539997 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong, bao gồm:
21. PP2500539998 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi, bao gồm:
22. PP2500540000 - Bộ Nẹp khóa xương gót, bao gồm:
23. PP2500540001 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác, bao gồm:
24. PP2500540002 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi đa phương diện, bao gồm:
25. PP2500540003 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện, bao gồm:
26. PP2500540004 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong, bao gồm
27. PP2500540005 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài, bao gồm
28. PP2500540013 - Bộ Đinh Gamma, bao gồm :
29. PP2500540018 - Bộ vít xốp rỗng nòng cỡ nhỏ
30. PP2500540056 - Đinh Kirschner Titan
31. PP2500540073 - Sụn nhân tạo
1. PP2500540019 - Lưỡi bào khớp
1. PP2500540060 - Nẹp mini thẳng
2. PP2500540063 - Vít xương Mid 1.6mm
3. PP2500540064 - Vít tự khoan tự taro 2.0mm
4. PP2500540066 - Vít mini titan tự taro 2.0
1. PP2500540074 - Bột cầm máu tự tiêu, các cỡ
1. PP2500540055 - Đinh Kirschner các cỡ
2. PP2500540060 - Nẹp mini thẳng
3. PP2500540061 - Nẹp maxi thẳng
4. PP2500540062 - Nẹp thẳng maxi 16 lỗ
5. PP2500540063 - Vít xương Mid 1.6mm
6. PP2500540064 - Vít tự khoan tự taro 2.0mm
7. PP2500540065 - Vít mini titan tự taro 2.3
8. PP2500540066 - Vít mini titan tự taro 2.0
1. PP2500540042 - Khớp vai toàn phần không xi măng
2. PP2500540058 - Bộ khớp vai bán phần có xi măng
1. PP2500539978 - Vít xốp 6.5mm
2. PP2500539979 - Vít xốp 4.0 mm
3. PP2500539999 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi, bao gồm:
4. PP2500540011 - Bộ Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay phức tạp
5. PP2500540012 - Bộ Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ, bao gồm:
1. PP2500540015 - Vít neo kèm chỉ khâu sụn viền khớp vai loại 1
2. PP2500540016 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân loại 1, có thể điều chỉnh chiều dài
3. PP2500540017 - Mũi khoan đường hầm FlipCutter tự động điều chỉnh, các cỡ
4. PP2500540020 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
5. PP2500540023 - Bộ nội soi trật khớp cùng đòn, bao gồm:
6. PP2500540024 - Vít neo kèm chỉ dẹt siêu bền
7. PP2500540044 - Kim luồn chỉ
8. PP2500540046 - Vít tự tiêu trong phẫu thuật nội soi
9. PP2500540047 - Trocar nhựa trong nội soi khớp
10. PP2500540054 - Kít khâu sụn chêm khớp gối nội soi
1. PP2500540008 - Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 1 tầng
2. PP2500540009 - Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 2 tầng
3. PP2500540010 - Bộ nẹp vis cố định cột sống cổ trước 3 tầng
4. PP2500540029 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng góc cổ chuôi 130 độ
5. PP2500540041 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài loại thẳng/cong metal on pe có vitamin e góc cổ 130°
6. PP2500540068 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại
1. PP2500540027 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Chrombe Cobalt on PE+ vitamine E
2. PP2500540028 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động
3. PP2500540030 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng
4. PP2500540032 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE kết hợp Vitamin E
5. PP2500540049 - Bộ khớp háng bán phần loại 2
6. PP2500540050 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài Loại 2