Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600300390 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 |
| 2 | PP2600300391 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 3 | PP2600300392 | Bạch linh (phục linh) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600300393 | Bạch thược | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 53.707.500 | 53.707.500 | 0 |
| 5 | PP2600300394 | Bạch truật | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 21.677.500 | 21.677.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600300395 | Bồ công anh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 6.525.750 | 6.525.750 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600300397 | Can khương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 13.458.900 | 13.458.900 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| 8 | PP2600300398 | Cát căn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 8.883.000 | 8.883.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600300400 | Cẩu tích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 16.396.800 | 16.396.800 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600300401 | Cốt toái bổ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 20.692.500 | 20.692.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 24.803.100 | 24.803.100 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 25.714.500 | 25.714.500 | 0 | |||
| 11 | PP2600300402 | Cúc hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 14.222.250 | 14.222.250 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 17.775.000 | 17.775.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600300403 | Đại táo | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 15.999.900 | 15.999.900 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600300404 | Đan sâm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 14 | PP2600300405 | Đảng sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 69.027.000 | 69.027.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 97.850.000 | 97.850.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600300406 | Đào nhân (đàn đào nhân) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 36.575.000 | 36.575.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600300407 | Đỗ trọng | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 26.980.000 | 26.980.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 26.410.000 | 26.410.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600300408 | Độc hoạt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600300409 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600300410 | Hà thủ ô đỏ ( hà thủ ô đỏ chế) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600300411 | Hoài sơn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600300412 | Hoàng bá | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 22 | PP2600300413 | Hoàng kỳ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 30.912.000 | 30.912.000 | 0 |
| 23 | PP2600300414 | Hương phụ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 |
| 24 | PP2600300415 | Huyền sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 7.029.750 | 7.029.750 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 2.022.390 | 150 | 10.010.000 | 10.010.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 8.285.550 | 8.285.550 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 9.145.500 | 9.145.500 | 0 | |||
| 25 | PP2600300416 | Khiếm thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 26 | PP2600300417 | Khương hoàng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600300418 | Kim ngân hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 13.146.000 | 13.146.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 18.118.800 | 18.118.800 | 0 | |||
| 28 | PP2600300419 | Kinh giới | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| 29 | PP2600300420 | Liên nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 10.626.000 | 10.626.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 12.430.000 | 12.430.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 14.322.000 | 14.322.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600300421 | Mẫu đơn bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 16.569.000 | 16.569.000 | 0 |
| 31 | PP2600300422 | Nhục thung dung | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600300423 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 11.050.200 | 11.050.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600300424 | Sa nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 34 | PP2600300425 | Sa sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 21.073.500 | 21.073.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 25.893.000 | 25.893.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600300427 | Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 49.595.000 | 49.595.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 58.760.000 | 58.760.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600300428 | Tế tân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 131.906.250 | 131.906.250 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 186.464.250 | 186.464.250 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 129.622.500 | 129.622.500 | 0 | |||
| 37 | PP2600300429 | Thảo quyết minh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 5.360.000 | 5.360.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600300430 | Thương truật | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 45.318.000 | 45.318.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600300431 | Trần bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600300432 | Uy linh tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 49.959.000 | 49.959.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 72.280.000 | 72.280.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 79.934.400 | 79.934.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600300433 | Viễn chí | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 140.794.500 | 140.794.500 | 0 |
| 42 | PP2600300434 | Xuyên khung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 23.026.500 | 23.026.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 24.311.700 | 24.311.700 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600300435 | Ý dĩ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 10.010.000 | 10.010.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 9.889.000 | 9.889.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600300436 | Phòng phong | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 79.611.000 | 79.611.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 69.615.000 | 69.615.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600300437 | Ngưu tất | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 28.175.000 | 28.175.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 27.562.500 | 27.562.500 | 0 | |||
| 46 | PP2600300438 | Thục địa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 20.202.000 | 20.202.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600300439 | Chỉ xác | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 9.336.600 | 9.336.600 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 7.463.200 | 7.463.200 | 0 | |||
| 48 | PP2600300440 | Dây đau xương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 6.027.000 | 6.027.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600300441 | Bán hạ nam (Củ chóc) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 4.756.500 | 4.756.500 | 0 |
| 50 | PP2600300442 | Cát cánh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 2.022.390 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 10.567.200 | 10.567.200 | 0 | |||
| 51 | PP2600300443 | Câu đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 52 | PP2600300444 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 19.782.000 | 19.782.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 21.621.600 | 21.621.600 | 0 | |||
| 53 | PP2600300445 | Hạ khô thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 19.416.600 | 19.416.600 | 0 | |||
| 54 | PP2600300446 | Hoàng cầm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 13.755.000 | 13.755.000 | 0 |
| 55 | PP2600300447 | Hồng hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 43.932.000 | 43.932.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 46.960.000 | 46.960.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 45.225.600 | 45.225.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600300448 | Huyết giác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 5.008.500 | 5.008.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 9.525.600 | 9.525.600 | 0 | |||
| 57 | PP2600300449 | Kê huyết đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 10.230.000 | 10.230.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 15.731.100 | 15.731.100 | 0 | |||
| 58 | PP2600300450 | Khương hoạt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 157.767.750 | 157.767.750 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 140.265.000 | 140.265.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 143.167.500 | 143.167.500 | 0 | |||
| 59 | PP2600300451 | Liên kiều | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 2.022.390 | 150 | 46.695.000 | 46.695.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 45.668.700 | 45.668.700 | 0 | |||
| 60 | PP2600300452 | Long nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 28.481.250 | 28.481.250 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 34.375.000 | 34.375.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 32.812.500 | 32.812.500 | 0 | |||
| 61 | PP2600300453 | Mạch môn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 34.902.000 | 34.902.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600300455 | Mộc hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 2.022.390 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 12.726.000 | 12.726.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600300456 | Mộc qua | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600300457 | Nhũ hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 |
| 65 | PP2600300459 | Quế chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 6.577.200 | 6.577.200 | 0 | |||
| 66 | PP2600300460 | Sài hồ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 2.022.390 | 150 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600300461 | Sinh địa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600300462 | Tân di | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 2.022.390 | 150 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600300463 | Tần giao | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 55.776.000 | 55.776.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 13.554.953 | 150 | 96.734.400 | 96.734.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600300464 | Tang chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 71 | PP2600300465 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 29.295.000 | 29.295.000 | 0 |
| 72 | PP2600300467 | Thiên ma | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 56.437.500 | 56.437.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600300468 | Thiên niên kiện | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600300469 | Thổ phục linh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 14.647.500 | 14.647.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600300470 | Trạch tả | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 76 | PP2600300472 | Tục đoạn | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 77 | PP2600300474 | Xích thược | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 27.846.000 | 27.846.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 24.819.548 | 150 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600300475 | Ngũ gia bì chân chim | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.504.453 | 150 | 5.035.000 | 5.035.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 120 | 5.562.264 | 150 | 8.170.000 | 8.170.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 23.018.103 | 150 | 9.310.000 | 9.310.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600300476 | Bá tử nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 120 | 28.365.204 | 150 | 57.550.500 | 57.550.500 | 0 |
1. PP2600300391 - Bạch chỉ
2. PP2600300392 - Bạch linh (phục linh)
3. PP2600300393 - Bạch thược
4. PP2600300395 - Bồ công anh
5. PP2600300397 - Can khương
6. PP2600300398 - Cát căn
7. PP2600300400 - Cẩu tích
8. PP2600300402 - Cúc hoa
9. PP2600300405 - Đảng sâm
10. PP2600300408 - Độc hoạt
11. PP2600300411 - Hoài sơn
12. PP2600300415 - Huyền sâm
13. PP2600300416 - Khiếm thực
14. PP2600300417 - Khương hoàng
15. PP2600300418 - Kim ngân hoa
16. PP2600300419 - Kinh giới
17. PP2600300420 - Liên nhục
18. PP2600300421 - Mẫu đơn bì
19. PP2600300423 - Quế nhục
20. PP2600300425 - Sa sâm
21. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)
22. PP2600300428 - Tế tân
23. PP2600300429 - Thảo quyết minh
24. PP2600300430 - Thương truật
25. PP2600300431 - Trần bì
26. PP2600300432 - Uy linh tiên
27. PP2600300433 - Viễn chí
28. PP2600300434 - Xuyên khung
29. PP2600300435 - Ý dĩ
30. PP2600300438 - Thục địa
31. PP2600300440 - Dây đau xương
32. PP2600300441 - Bán hạ nam (Củ chóc)
33. PP2600300443 - Câu đằng
34. PP2600300444 - Đinh hương
35. PP2600300445 - Hạ khô thảo
36. PP2600300447 - Hồng hoa
37. PP2600300448 - Huyết giác
38. PP2600300449 - Kê huyết đằng
39. PP2600300450 - Khương hoạt
40. PP2600300452 - Long nhãn
41. PP2600300455 - Mộc hương
42. PP2600300457 - Nhũ hương
43. PP2600300459 - Quế chi
44. PP2600300461 - Sinh địa
45. PP2600300462 - Tân di
46. PP2600300463 - Tần giao
47. PP2600300464 - Tang chi
48. PP2600300465 - Tang ký sinh
49. PP2600300467 - Thiên ma
50. PP2600300469 - Thổ phục linh
51. PP2600300474 - Xích thược
52. PP2600300476 - Bá tử nhân
1. PP2600300392 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2600300394 - Bạch truật
3. PP2600300401 - Cốt toái bổ
4. PP2600300402 - Cúc hoa
5. PP2600300404 - Đan sâm
6. PP2600300405 - Đảng sâm
7. PP2600300407 - Đỗ trọng
8. PP2600300408 - Độc hoạt
9. PP2600300409 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
10. PP2600300411 - Hoài sơn
11. PP2600300417 - Khương hoàng
12. PP2600300420 - Liên nhục
13. PP2600300423 - Quế nhục
14. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)
15. PP2600300428 - Tế tân
16. PP2600300429 - Thảo quyết minh
17. PP2600300432 - Uy linh tiên
18. PP2600300434 - Xuyên khung
19. PP2600300435 - Ý dĩ
20. PP2600300437 - Ngưu tất
21. PP2600300440 - Dây đau xương
22. PP2600300442 - Cát cánh
23. PP2600300447 - Hồng hoa
24. PP2600300449 - Kê huyết đằng
25. PP2600300450 - Khương hoạt
26. PP2600300451 - Liên kiều
27. PP2600300452 - Long nhãn
28. PP2600300456 - Mộc qua
29. PP2600300459 - Quế chi
30. PP2600300460 - Sài hồ
31. PP2600300461 - Sinh địa
32. PP2600300463 - Tần giao
33. PP2600300468 - Thiên niên kiện
34. PP2600300469 - Thổ phục linh
35. PP2600300472 - Tục đoạn
36. PP2600300474 - Xích thược
37. PP2600300475 - Ngũ gia bì chân chim
1. PP2600300395 - Bồ công anh
2. PP2600300402 - Cúc hoa
3. PP2600300407 - Đỗ trọng
4. PP2600300408 - Độc hoạt
5. PP2600300423 - Quế nhục
6. PP2600300449 - Kê huyết đằng
7. PP2600300450 - Khương hoạt
8. PP2600300452 - Long nhãn
9. PP2600300468 - Thiên niên kiện
10. PP2600300469 - Thổ phục linh
11. PP2600300475 - Ngũ gia bì chân chim
1. PP2600300415 - Huyền sâm
2. PP2600300442 - Cát cánh
3. PP2600300451 - Liên kiều
4. PP2600300455 - Mộc hương
5. PP2600300460 - Sài hồ
6. PP2600300462 - Tân di
1. PP2600300397 - Can khương
2. PP2600300398 - Cát căn
3. PP2600300400 - Cẩu tích
4. PP2600300401 - Cốt toái bổ
5. PP2600300403 - Đại táo
6. PP2600300415 - Huyền sâm
7. PP2600300418 - Kim ngân hoa
8. PP2600300423 - Quế nhục
9. PP2600300425 - Sa sâm
10. PP2600300428 - Tế tân
11. PP2600300432 - Uy linh tiên
12. PP2600300434 - Xuyên khung
13. PP2600300436 - Phòng phong
14. PP2600300439 - Chỉ xác
15. PP2600300442 - Cát cánh
16. PP2600300444 - Đinh hương
17. PP2600300445 - Hạ khô thảo
18. PP2600300446 - Hoàng cầm
19. PP2600300447 - Hồng hoa
20. PP2600300448 - Huyết giác
21. PP2600300449 - Kê huyết đằng
22. PP2600300451 - Liên kiều
23. PP2600300453 - Mạch môn
24. PP2600300455 - Mộc hương
25. PP2600300459 - Quế chi
26. PP2600300463 - Tần giao
1. PP2600300391 - Bạch chỉ
2. PP2600300394 - Bạch truật
3. PP2600300395 - Bồ công anh
4. PP2600300397 - Can khương
5. PP2600300398 - Cát căn
6. PP2600300401 - Cốt toái bổ
7. PP2600300405 - Đảng sâm
8. PP2600300406 - Đào nhân (đàn đào nhân)
9. PP2600300409 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
10. PP2600300411 - Hoài sơn
11. PP2600300412 - Hoàng bá
12. PP2600300413 - Hoàng kỳ
13. PP2600300415 - Huyền sâm
14. PP2600300420 - Liên nhục
15. PP2600300422 - Nhục thung dung
16. PP2600300423 - Quế nhục
17. PP2600300424 - Sa nhân
18. PP2600300425 - Sa sâm
19. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)
20. PP2600300428 - Tế tân
21. PP2600300430 - Thương truật
22. PP2600300432 - Uy linh tiên
23. PP2600300436 - Phòng phong
24. PP2600300437 - Ngưu tất
25. PP2600300438 - Thục địa
26. PP2600300447 - Hồng hoa
27. PP2600300450 - Khương hoạt
28. PP2600300452 - Long nhãn
29. PP2600300453 - Mạch môn
30. PP2600300455 - Mộc hương
31. PP2600300456 - Mộc qua
32. PP2600300463 - Tần giao
33. PP2600300467 - Thiên ma
34. PP2600300470 - Trạch tả
35. PP2600300474 - Xích thược
1. PP2600300390 - Ba kích
2. PP2600300392 - Bạch linh (phục linh)
3. PP2600300394 - Bạch truật
4. PP2600300400 - Cẩu tích
5. PP2600300403 - Đại táo
6. PP2600300405 - Đảng sâm
7. PP2600300406 - Đào nhân (đàn đào nhân)
8. PP2600300410 - Hà thủ ô đỏ ( hà thủ ô đỏ chế)
9. PP2600300411 - Hoài sơn
10. PP2600300414 - Hương phụ
11. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)
12. PP2600300431 - Trần bì
13. PP2600300434 - Xuyên khung
14. PP2600300435 - Ý dĩ
15. PP2600300439 - Chỉ xác
16. PP2600300475 - Ngũ gia bì chân chim