Package #2: Tender package for traditional medicine

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of VIET NAM MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANG LONG PHARMACEUTICAL ORIENTAL MEDICINE JONT SOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package #2: Tender package for traditional medicine
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping for traditional medicines, generic supplements and vaccine services in 2026
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
15:10 14/08/2026
Bid opening completion time
15:15 14/08/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
7
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600300390 Ba kích vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 53.820.000 53.820.000 0
2 PP2600300391 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 8.977.500 8.977.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 14.962.500 14.962.500 0
3 PP2600300392 Bạch linh (phục linh) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 22.176.000 22.176.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 21.120.000 21.120.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 20.800.000 20.800.000 0
4 PP2600300393 Bạch thược vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 53.707.500 53.707.500 0
5 PP2600300394 Bạch truật vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 21.677.500 21.677.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 20.286.000 20.286.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 41.400.000 41.400.000 0
6 PP2600300395 Bồ công anh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 6.525.750 6.525.750 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 7.590.000 7.590.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 8.085.000 8.085.000 0
7 PP2600300397 Can khương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 10.710.000 10.710.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 13.458.900 13.458.900 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 13.387.500 13.387.500 0
8 PP2600300398 Cát căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 8.883.000 8.883.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 7.862.400 7.862.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 13.230.000 13.230.000 0
9 PP2600300400 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 16.396.800 16.396.800 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 15.200.000 15.200.000 0
10 PP2600300401 Cốt toái bổ vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 20.692.500 20.692.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 24.803.100 24.803.100 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 25.714.500 25.714.500 0
11 PP2600300402 Cúc hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 14.222.250 14.222.250 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 17.775.000 17.775.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 17.550.000 17.550.000 0
12 PP2600300403 Đại táo vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 15.999.900 15.999.900 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 17.955.000 17.955.000 0
13 PP2600300404 Đan sâm vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 24.480.000 24.480.000 0
14 PP2600300405 Đảng sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 69.027.000 69.027.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 97.850.000 97.850.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 67.830.000 67.830.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 80.750.000 80.750.000 0
15 PP2600300406 Đào nhân (đàn đào nhân) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 34.912.500 34.912.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 36.575.000 36.575.000 0
16 PP2600300407 Đỗ trọng vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 26.980.000 26.980.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 26.410.000 26.410.000 0
17 PP2600300408 Độc hoạt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 26.775.000 26.775.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 24.480.000 24.480.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 23.970.000 23.970.000 0
18 PP2600300409 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 79.800.000 79.800.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 53.865.000 53.865.000 0
19 PP2600300410 Hà thủ ô đỏ ( hà thủ ô đỏ chế) vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 26.000.000 26.000.000 0
20 PP2600300411 Hoài sơn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 9.828.000 9.828.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 13.140.000 13.140.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 13.230.000 13.230.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 9.900.000 9.900.000 0
21 PP2600300412 Hoàng bá vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 10.395.000 10.395.000 0
22 PP2600300413 Hoàng kỳ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 30.912.000 30.912.000 0
23 PP2600300414 Hương phụ vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 10.625.000 10.625.000 0
24 PP2600300415 Huyền sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 7.029.750 7.029.750 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 2.022.390 150 10.010.000 10.010.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 8.285.550 8.285.550 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 9.145.500 9.145.500 0
25 PP2600300416 Khiếm thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 9.975.000 9.975.000 0
26 PP2600300417 Khương hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 10.605.000 10.605.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 11.100.000 11.100.000 0
27 PP2600300418 Kim ngân hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 13.146.000 13.146.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 18.118.800 18.118.800 0
28 PP2600300419 Kinh giới vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 3.696.000 3.696.000 0
29 PP2600300420 Liên nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 10.626.000 10.626.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 12.430.000 12.430.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 14.322.000 14.322.000 0
30 PP2600300421 Mẫu đơn bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 16.569.000 16.569.000 0
31 PP2600300422 Nhục thung dung vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 31.500.000 31.500.000 0
32 PP2600300423 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 5.796.000 5.796.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 11.280.000 11.280.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 11.050.200 11.050.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 9.198.000 9.198.000 0
33 PP2600300424 Sa nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 42.840.000 42.840.000 0
34 PP2600300425 Sa sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 21.073.500 21.073.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 22.680.000 22.680.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 25.893.000 25.893.000 0
35 PP2600300427 Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 51.870.000 51.870.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 49.595.000 49.595.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 47.775.000 47.775.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 58.760.000 58.760.000 0
36 PP2600300428 Tế tân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 131.906.250 131.906.250 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 126.750.000 126.750.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 186.464.250 186.464.250 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 129.622.500 129.622.500 0
37 PP2600300429 Thảo quyết minh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 5.544.000 5.544.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 5.360.000 5.360.000 0
38 PP2600300430 Thương truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 45.318.000 45.318.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 43.680.000 43.680.000 0
39 PP2600300431 Trần bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 8.000.000 8.000.000 0
40 PP2600300432 Uy linh tiên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 49.959.000 49.959.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 72.280.000 72.280.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 79.934.400 79.934.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 43.680.000 43.680.000 0
41 PP2600300433 Viễn chí vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 140.794.500 140.794.500 0
42 PP2600300434 Xuyên khung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 23.026.500 23.026.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 23.800.000 23.800.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 24.311.700 24.311.700 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 22.950.000 22.950.000 0
43 PP2600300435 Ý dĩ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 9.240.000 9.240.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 10.010.000 10.010.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 9.889.000 9.889.000 0
44 PP2600300436 Phòng phong vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 79.611.000 79.611.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 69.615.000 69.615.000 0
45 PP2600300437 Ngưu tất vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 28.175.000 28.175.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 27.562.500 27.562.500 0
46 PP2600300438 Thục địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 20.202.000 20.202.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 21.840.000 21.840.000 0
47 PP2600300439 Chỉ xác vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 9.336.600 9.336.600 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 7.463.200 7.463.200 0
48 PP2600300440 Dây đau xương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 6.027.000 6.027.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 6.370.000 6.370.000 0
49 PP2600300441 Bán hạ nam (Củ chóc) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 4.756.500 4.756.500 0
50 PP2600300442 Cát cánh vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 10.400.000 10.400.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 2.022.390 150 11.160.000 11.160.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 10.567.200 10.567.200 0
51 PP2600300443 Câu đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 11.550.000 11.550.000 0
52 PP2600300444 Đinh hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 19.782.000 19.782.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 21.621.600 21.621.600 0
53 PP2600300445 Hạ khô thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 17.955.000 17.955.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 19.416.600 19.416.600 0
54 PP2600300446 Hoàng cầm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 13.755.000 13.755.000 0
55 PP2600300447 Hồng hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 43.932.000 43.932.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 46.960.000 46.960.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 45.225.600 45.225.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 42.000.000 42.000.000 0
56 PP2600300448 Huyết giác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 5.008.500 5.008.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 9.525.600 9.525.600 0
57 PP2600300449 Kê huyết đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 8.662.500 8.662.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 10.395.000 10.395.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 10.230.000 10.230.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 15.731.100 15.731.100 0
58 PP2600300450 Khương hoạt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 157.767.750 157.767.750 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 140.400.000 140.400.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 140.265.000 140.265.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 143.167.500 143.167.500 0
59 PP2600300451 Liên kiều vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 45.100.000 45.100.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 2.022.390 150 46.695.000 46.695.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 45.668.700 45.668.700 0
60 PP2600300452 Long nhãn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 28.481.250 28.481.250 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 35.000.000 35.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 34.375.000 34.375.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 32.812.500 32.812.500 0
61 PP2600300453 Mạch môn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 34.902.000 34.902.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 31.185.000 31.185.000 0
62 PP2600300455 Mộc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 11.340.000 11.340.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 2.022.390 150 13.800.000 13.800.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 12.726.000 12.726.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 11.718.000 11.718.000 0
63 PP2600300456 Mộc qua vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 11.250.000 11.250.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 15.120.000 15.120.000 0
64 PP2600300457 Nhũ hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 25.578.000 25.578.000 0
65 PP2600300459 Quế chi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 3.780.000 3.780.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 4.050.000 4.050.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 6.577.200 6.577.200 0
66 PP2600300460 Sài hồ vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 30.300.000 30.300.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 2.022.390 150 31.900.000 31.900.000 0
67 PP2600300461 Sinh địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 15.624.000 15.624.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 17.400.000 17.400.000 0
68 PP2600300462 Tân di vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 16.443.000 16.443.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 120 2.022.390 150 20.850.000 20.850.000 0
69 PP2600300463 Tần giao vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 55.776.000 55.776.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 120 13.554.953 150 96.734.400 96.734.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 57.120.000 57.120.000 0
70 PP2600300464 Tang chi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 7.350.000 7.350.000 0
71 PP2600300465 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 29.295.000 29.295.000 0
72 PP2600300467 Thiên ma vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 56.437.500 56.437.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 55.125.000 55.125.000 0
73 PP2600300468 Thiên niên kiện vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 15.080.000 15.080.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 14.820.000 14.820.000 0
74 PP2600300469 Thổ phục linh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 14.647.500 14.647.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 16.200.000 16.200.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 15.750.000 15.750.000 0
75 PP2600300470 Trạch tả vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 13.440.000 13.440.000 0
76 PP2600300472 Tục đoạn vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 26.600.000 26.600.000 0
77 PP2600300474 Xích thược vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 27.846.000 27.846.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 42.900.000 42.900.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 24.819.548 150 31.395.000 31.395.000 0
78 PP2600300475 Ngũ gia bì chân chim vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 22.504.453 150 5.035.000 5.035.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 120 5.562.264 150 8.170.000 8.170.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 23.018.103 150 9.310.000 9.310.000 0
79 PP2600300476 Bá tử nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 28.365.204 150 57.550.500 57.550.500 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 7
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2600300391 - Bạch chỉ

2. PP2600300392 - Bạch linh (phục linh)

3. PP2600300393 - Bạch thược

4. PP2600300395 - Bồ công anh

5. PP2600300397 - Can khương

6. PP2600300398 - Cát căn

7. PP2600300400 - Cẩu tích

8. PP2600300402 - Cúc hoa

9. PP2600300405 - Đảng sâm

10. PP2600300408 - Độc hoạt

11. PP2600300411 - Hoài sơn

12. PP2600300415 - Huyền sâm

13. PP2600300416 - Khiếm thực

14. PP2600300417 - Khương hoàng

15. PP2600300418 - Kim ngân hoa

16. PP2600300419 - Kinh giới

17. PP2600300420 - Liên nhục

18. PP2600300421 - Mẫu đơn bì

19. PP2600300423 - Quế nhục

20. PP2600300425 - Sa sâm

21. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)

22. PP2600300428 - Tế tân

23. PP2600300429 - Thảo quyết minh

24. PP2600300430 - Thương truật

25. PP2600300431 - Trần bì

26. PP2600300432 - Uy linh tiên

27. PP2600300433 - Viễn chí

28. PP2600300434 - Xuyên khung

29. PP2600300435 - Ý dĩ

30. PP2600300438 - Thục địa

31. PP2600300440 - Dây đau xương

32. PP2600300441 - Bán hạ nam (Củ chóc)

33. PP2600300443 - Câu đằng

34. PP2600300444 - Đinh hương

35. PP2600300445 - Hạ khô thảo

36. PP2600300447 - Hồng hoa

37. PP2600300448 - Huyết giác

38. PP2600300449 - Kê huyết đằng

39. PP2600300450 - Khương hoạt

40. PP2600300452 - Long nhãn

41. PP2600300455 - Mộc hương

42. PP2600300457 - Nhũ hương

43. PP2600300459 - Quế chi

44. PP2600300461 - Sinh địa

45. PP2600300462 - Tân di

46. PP2600300463 - Tần giao

47. PP2600300464 - Tang chi

48. PP2600300465 - Tang ký sinh

49. PP2600300467 - Thiên ma

50. PP2600300469 - Thổ phục linh

51. PP2600300474 - Xích thược

52. PP2600300476 - Bá tử nhân

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2600300392 - Bạch linh (phục linh)

2. PP2600300394 - Bạch truật

3. PP2600300401 - Cốt toái bổ

4. PP2600300402 - Cúc hoa

5. PP2600300404 - Đan sâm

6. PP2600300405 - Đảng sâm

7. PP2600300407 - Đỗ trọng

8. PP2600300408 - Độc hoạt

9. PP2600300409 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

10. PP2600300411 - Hoài sơn

11. PP2600300417 - Khương hoàng

12. PP2600300420 - Liên nhục

13. PP2600300423 - Quế nhục

14. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)

15. PP2600300428 - Tế tân

16. PP2600300429 - Thảo quyết minh

17. PP2600300432 - Uy linh tiên

18. PP2600300434 - Xuyên khung

19. PP2600300435 - Ý dĩ

20. PP2600300437 - Ngưu tất

21. PP2600300440 - Dây đau xương

22. PP2600300442 - Cát cánh

23. PP2600300447 - Hồng hoa

24. PP2600300449 - Kê huyết đằng

25. PP2600300450 - Khương hoạt

26. PP2600300451 - Liên kiều

27. PP2600300452 - Long nhãn

28. PP2600300456 - Mộc qua

29. PP2600300459 - Quế chi

30. PP2600300460 - Sài hồ

31. PP2600300461 - Sinh địa

32. PP2600300463 - Tần giao

33. PP2600300468 - Thiên niên kiện

34. PP2600300469 - Thổ phục linh

35. PP2600300472 - Tục đoạn

36. PP2600300474 - Xích thược

37. PP2600300475 - Ngũ gia bì chân chim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100781627
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2600300395 - Bồ công anh

2. PP2600300402 - Cúc hoa

3. PP2600300407 - Đỗ trọng

4. PP2600300408 - Độc hoạt

5. PP2600300423 - Quế nhục

6. PP2600300449 - Kê huyết đằng

7. PP2600300450 - Khương hoạt

8. PP2600300452 - Long nhãn

9. PP2600300468 - Thiên niên kiện

10. PP2600300469 - Thổ phục linh

11. PP2600300475 - Ngũ gia bì chân chim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600300415 - Huyền sâm

2. PP2600300442 - Cát cánh

3. PP2600300451 - Liên kiều

4. PP2600300455 - Mộc hương

5. PP2600300460 - Sài hồ

6. PP2600300462 - Tân di

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101636779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2600300397 - Can khương

2. PP2600300398 - Cát căn

3. PP2600300400 - Cẩu tích

4. PP2600300401 - Cốt toái bổ

5. PP2600300403 - Đại táo

6. PP2600300415 - Huyền sâm

7. PP2600300418 - Kim ngân hoa

8. PP2600300423 - Quế nhục

9. PP2600300425 - Sa sâm

10. PP2600300428 - Tế tân

11. PP2600300432 - Uy linh tiên

12. PP2600300434 - Xuyên khung

13. PP2600300436 - Phòng phong

14. PP2600300439 - Chỉ xác

15. PP2600300442 - Cát cánh

16. PP2600300444 - Đinh hương

17. PP2600300445 - Hạ khô thảo

18. PP2600300446 - Hoàng cầm

19. PP2600300447 - Hồng hoa

20. PP2600300448 - Huyết giác

21. PP2600300449 - Kê huyết đằng

22. PP2600300451 - Liên kiều

23. PP2600300453 - Mạch môn

24. PP2600300455 - Mộc hương

25. PP2600300459 - Quế chi

26. PP2600300463 - Tần giao

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2600300391 - Bạch chỉ

2. PP2600300394 - Bạch truật

3. PP2600300395 - Bồ công anh

4. PP2600300397 - Can khương

5. PP2600300398 - Cát căn

6. PP2600300401 - Cốt toái bổ

7. PP2600300405 - Đảng sâm

8. PP2600300406 - Đào nhân (đàn đào nhân)

9. PP2600300409 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

10. PP2600300411 - Hoài sơn

11. PP2600300412 - Hoàng bá

12. PP2600300413 - Hoàng kỳ

13. PP2600300415 - Huyền sâm

14. PP2600300420 - Liên nhục

15. PP2600300422 - Nhục thung dung

16. PP2600300423 - Quế nhục

17. PP2600300424 - Sa nhân

18. PP2600300425 - Sa sâm

19. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)

20. PP2600300428 - Tế tân

21. PP2600300430 - Thương truật

22. PP2600300432 - Uy linh tiên

23. PP2600300436 - Phòng phong

24. PP2600300437 - Ngưu tất

25. PP2600300438 - Thục địa

26. PP2600300447 - Hồng hoa

27. PP2600300450 - Khương hoạt

28. PP2600300452 - Long nhãn

29. PP2600300453 - Mạch môn

30. PP2600300455 - Mộc hương

31. PP2600300456 - Mộc qua

32. PP2600300463 - Tần giao

33. PP2600300467 - Thiên ma

34. PP2600300470 - Trạch tả

35. PP2600300474 - Xích thược

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2600300390 - Ba kích

2. PP2600300392 - Bạch linh (phục linh)

3. PP2600300394 - Bạch truật

4. PP2600300400 - Cẩu tích

5. PP2600300403 - Đại táo

6. PP2600300405 - Đảng sâm

7. PP2600300406 - Đào nhân (đàn đào nhân)

8. PP2600300410 - Hà thủ ô đỏ ( hà thủ ô đỏ chế)

9. PP2600300411 - Hoài sơn

10. PP2600300414 - Hương phụ

11. PP2600300427 - Táo nhân ( xem lạiToan táo nhân)

12. PP2600300431 - Trần bì

13. PP2600300434 - Xuyên khung

14. PP2600300435 - Ý dĩ

15. PP2600300439 - Chỉ xác

16. PP2600300475 - Ngũ gia bì chân chim

Views: 3
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second