Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500220238 | Bơm kim tiêm nhựa 10ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 53.410.000 | 53.410.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500220239 | Bơm kim tiêm nhựa 1ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 24.650.000 | 24.650.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 20.150.000 | 20.150.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500220240 | Bơm kim tiêm nhựa 20ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 2.462.500 | 2.462.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500220241 | Bơm kim tiêm nhựa 3ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 8.652.000 | 8.652.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500220242 | Bơm kim tiêm nhựa 5ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500220243 | Bơm tiêm 50ml đầu nhỏ | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 183.750 | 183.750 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 183.750 | 183.750 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 115.000 | 115.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500220244 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500220245 | Bơm tiêm đầu khóa 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.783.593 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500220246 | Bơm tiêm điện 100 ml | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.783.593 | 180 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500220247 | Bơm tiêm điện 50ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.783.593 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500220248 | Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500220249 | Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥50cm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 39.285.000 | 39.285.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 38.102.400 | 38.102.400 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 38.005.200 | 38.005.200 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500220250 | Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥25cm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 490.000 | 490.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 462.500 | 462.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 301.000 | 301.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 319.200 | 319.200 | 0 | |||
| 14 | PP2500220251 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 96.400.000 | 96.400.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 5.352.006 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500220252 | Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 264.000 | 264.000 | 0 |
| 16 | PP2500220254 | Dây truyền máu | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 3.256.000 | 3.256.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 3.976.500 | 3.976.500 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 2.541.000 | 2.541.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 2.425.500 | 2.425.500 | 0 | |||
| 17 | PP2500220255 | Dây hút nhớt các số | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 2.351.700 | 2.351.700 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 2.665.000 | 2.665.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 2.613.000 | 2.613.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500220256 | Dây hút nhớt có nắp | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 397.980 | 397.980 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 451.000 | 451.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 442.200 | 442.200 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 387.200 | 387.200 | 0 | |||
| 19 | PP2500220257 | Dây máy thở trẻ em | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 235.200 | 235.200 | 0 |
| 20 | PP2500220258 | Dây thở máy gây mê dùng một lần người lớn | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 470.400 | 470.400 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 723.000 | 723.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500220260 | Kim châm cứu | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 83.650.000 | 83.650.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 2.736.405 | 180 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500220262 | Kim gây tê tủy sống các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 |
| 23 | PP2500220263 | Kim luồn tĩnh mạch | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 54.159.000 | 54.159.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 41.370.000 | 41.370.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 44.541.000 | 44.541.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 2.736.405 | 180 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500220264 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24) | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 2.251.875 | 180 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 1.785.000 | 180 | 76.925.000 | 76.925.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.213.400 | 180 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 18.105.000 | 18.105.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500220265 | Kim tiêm nhựa các số | vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 7.660.170 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500220266 | Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 1.940.000 | 1.940.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 1.288.000 | 1.288.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500220267 | Dây chuyền có khóa 3 nhánh 25cm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500220268 | Dây nối máy bơm tiêm điện | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 2.251.875 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500220269 | Lancet( kim thử đường máu) | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 1.078.000 | 1.078.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500220270 | Nút chặn kim luồn | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 150 | 3.984.198 | 180 | 26.826.000 | 26.826.000 | 0 |
| vn4200464334 | CÔNG TY TNHH AQUA | 150 | 8.622.467 | 180 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 150 | 8.058.592 | 180 | 25.908.000 | 25.908.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.213.400 | 180 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 8.250.627 | 180 | 20.842.000 | 20.842.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 3.877.591 | 180 | 20.706.000 | 20.706.000 | 0 |
1. PP2500220248 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
2. PP2500220249 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥50cm
3. PP2500220250 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥25cm
4. PP2500220254 - Dây truyền máu
5. PP2500220255 - Dây hút nhớt các số
6. PP2500220256 - Dây hút nhớt có nắp
7. PP2500220260 - Kim châm cứu
8. PP2500220266 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
9. PP2500220267 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh 25cm
10. PP2500220268 - Dây nối máy bơm tiêm điện
11. PP2500220269 - Lancet( kim thử đường máu)
12. PP2500220270 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500220238 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
2. PP2500220239 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
3. PP2500220240 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
4. PP2500220241 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
5. PP2500220242 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
6. PP2500220243 - Bơm tiêm 50ml đầu nhỏ
7. PP2500220244 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
8. PP2500220245 - Bơm tiêm đầu khóa 50ml
9. PP2500220247 - Bơm tiêm điện 50ml
10. PP2500220248 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
11. PP2500220249 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥50cm
12. PP2500220250 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥25cm
13. PP2500220251 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
14. PP2500220254 - Dây truyền máu
15. PP2500220255 - Dây hút nhớt các số
16. PP2500220256 - Dây hút nhớt có nắp
17. PP2500220257 - Dây máy thở trẻ em
18. PP2500220258 - Dây thở máy gây mê dùng một lần người lớn
19. PP2500220263 - Kim luồn tĩnh mạch
20. PP2500220265 - Kim tiêm nhựa các số
21. PP2500220268 - Dây nối máy bơm tiêm điện
22. PP2500220269 - Lancet( kim thử đường máu)
23. PP2500220270 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500220264 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
2. PP2500220268 - Dây nối máy bơm tiêm điện
1. PP2500220238 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
2. PP2500220239 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
3. PP2500220241 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
4. PP2500220242 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
5. PP2500220243 - Bơm tiêm 50ml đầu nhỏ
6. PP2500220248 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
7. PP2500220249 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥50cm
8. PP2500220250 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥25cm
9. PP2500220251 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
10. PP2500220252 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động
11. PP2500220254 - Dây truyền máu
12. PP2500220255 - Dây hút nhớt các số
13. PP2500220256 - Dây hút nhớt có nắp
14. PP2500220263 - Kim luồn tĩnh mạch
15. PP2500220268 - Dây nối máy bơm tiêm điện
16. PP2500220269 - Lancet( kim thử đường máu)
17. PP2500220270 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500220264 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
1. PP2500220238 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
2. PP2500220239 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
3. PP2500220240 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml
4. PP2500220241 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
5. PP2500220242 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
6. PP2500220243 - Bơm tiêm 50ml đầu nhỏ
7. PP2500220244 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
8. PP2500220251 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
1. PP2500220264 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
2. PP2500220270 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500220238 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml
2. PP2500220239 - Bơm kim tiêm nhựa 1ml
3. PP2500220241 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml
4. PP2500220242 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml
5. PP2500220247 - Bơm tiêm điện 50ml
6. PP2500220251 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
7. PP2500220260 - Kim châm cứu
8. PP2500220265 - Kim tiêm nhựa các số
1. PP2500220246 - Bơm tiêm điện 100 ml
2. PP2500220247 - Bơm tiêm điện 50ml
3. PP2500220248 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
4. PP2500220249 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥50cm
5. PP2500220250 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥25cm
6. PP2500220251 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
7. PP2500220254 - Dây truyền máu
8. PP2500220256 - Dây hút nhớt có nắp
9. PP2500220258 - Dây thở máy gây mê dùng một lần người lớn
10. PP2500220262 - Kim gây tê tủy sống các số
11. PP2500220263 - Kim luồn tĩnh mạch
12. PP2500220264 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi trẻ em và sơ sinh có đầu bảo vệ bằng thép (số 24)
13. PP2500220266 - Dây chuyền 3 nhánh có khoá 50cm
14. PP2500220267 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh 25cm
15. PP2500220268 - Dây nối máy bơm tiêm điện
16. PP2500220270 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500220245 - Bơm tiêm đầu khóa 50ml
2. PP2500220246 - Bơm tiêm điện 100 ml
3. PP2500220247 - Bơm tiêm điện 50ml
1. PP2500220248 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
2. PP2500220249 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥50cm
3. PP2500220250 - Dây truyền 3 nhánh có khóa ≥25cm
4. PP2500220251 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
5. PP2500220254 - Dây truyền máu
6. PP2500220263 - Kim luồn tĩnh mạch
7. PP2500220270 - Nút chặn kim luồn
1. PP2500220260 - Kim châm cứu
2. PP2500220263 - Kim luồn tĩnh mạch