Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of A AU SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINMED INVEST TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OMEGA INVESTMENT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET DUC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHA SERVICE TRADING AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HYVIC MEDICAL EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of gia phuc trading and technical joint stock company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG HAI PHARMECEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NDK DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINH AN MEDICAL EQUIPMENT AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TOPLINE TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of METECH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AQUATIC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM MINH MEDICAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT THAI MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500539161 | Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 45.276.000 | 45.276.000 | 0 |
| 2 | PP2500539162 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo (dùng trong trường hợp khó) | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500539163 | Bộ máy cắt nối tự động thẳng và ghim khâu máy 3 hàng ghim mỗi bên, gồm có: | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500539164 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn các cỡ | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500539165 | Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn loại 3 hàng ghim 28mm | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500539166 | Bộ máy cắt nối nội soi, ghim khâu máy nội soi, gồm có: | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 3.213.000.000 | 3.213.000.000 | 0 |
| vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 5.138.400.000 | 5.138.400.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500539167 | Trocar dùng trong phẫu thuật tiêu hóa cỡ 12mm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500539168 | Miếng bảo vệ vết mổ cỡ M | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| 9 | PP2500539169 | Miếng bảo vệ vết mổ cỡ L | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500539170 | Dụng cụ để cố định lưới thoát vị, ghim không tiêu (thành bụng, bẹn,…) dùng trong phẫu thuật nội soi | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 1.639.000.000 | 1.639.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500539171 | Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polyester kích thước 12x8cm mổ mở | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500539172 | Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn chất liệu polypropylene kích thước 13x9cm | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500539173 | Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 12.240.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 688.500.000 | 688.500.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 17.392.500 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 23.129.948 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500539174 | Lưới thoát vị, tự dính Progrips dùng trong mổ nội soi thoát vị bẹn, hình giải phẫu | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500539175 | Bộ nong nhựa kèm amplatzer hút dùng trong tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500539176 | Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 23.129.948 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500539177 | Dây dẫn (dùng để chặn sỏi) | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500539178 | Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500539179 | Đoạn mạch nhân tạo chữ Y các cỡ | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500539180 | Rọ giữ sỏi | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 17.392.500 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 254.250.000 | 254.250.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 23.129.948 | 150 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500539181 | Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm) | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 12.285.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 163.600.000 | 163.600.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 120 | 11.640.000 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 120 | 11.550.000 | 150 | 96.000.000 | 72.000.000 | 25 | |||
| vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 120 | 12.300.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500539182 | Kìm gắp dị vật | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 12.285.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500539183 | Rọ tán sỏi | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500539184 | Rọ lấy sỏi đường mật qua nội soi | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 25 | PP2500539185 | Kim cầm máu dùng cho dạ dày | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 26 | PP2500539186 | Kim cầm máu dùng cho đại tràng | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500539187 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 12.285.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500539188 | Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm) | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 12.285.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 419.000.000 | 419.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 120 | 11.640.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 120 | 11.550.000 | 150 | 240.000.000 | 180.000.000 | 25 | |||
| vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 120 | 12.300.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500539189 | Bóng lấy sỏi đường mật | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 120 | 7.305.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500539190 | Bóng nong đường mật qua nội soi các cỡ | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 120 | 7.305.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500539192 | Thòng lọng cắt polyp đường tiêu hóa | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500539193 | Kìm sinh thiết dạ dày, loại dùng 1 lần | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 17.392.500 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500539194 | Kìm sinh thiết đại tràng, loại dùng 1 lần | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 17.392.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500539195 | Dao cắt cơ vòng oddi | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500539196 | Dao kim | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 120 | 12.300.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500539197 | Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần, dây silicon dài 4,6m | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500539198 | Tay dao hàn mạch mổ mở, hàm thon, | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500539199 | Tay dao hàn mạch mổ mở đầu cong | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500539200 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500539201 | Tay dao siêu âm mổ mở | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500539202 | Tay dao siêu âm mổ nội soi | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500539203 | Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần | vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 120 | 4.891.500 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 185.100.000 | 185.100.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500539204 | Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m | vn0110008932 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NP MED | 120 | 4.891.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500539205 | Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500539206 | Miếng cầm máu Surgicel | vn0105009024 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH | 120 | 2.771.856 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 119.760.000 | 119.760.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500539208 | Miếng xốp cầm máu không tiêu kích thước (3.5cm x 3.5cm) | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 2.358.000 | 150 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 2.358.000 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500539209 | Xốp cầm máu không tiêu kích thước (5cm x 5cm) | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 2.358.000 | 150 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 2.358.000 | 150 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500539210 | Bơm truyền dịch tự động không có PCA (dùng một lần) | vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 10.701.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 120 | 7.965.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 120 | 7.965.000 | 150 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500539211 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 10.701.000 | 150 | 152.400.000 | 152.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500539213 | Clip titan kẹp mạch máu và các mô cỡ ML | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0105009024 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH | 120 | 2.771.856 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500539214 | Đầu đo huyết áp động mạch dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 6 thông số Nihon kohden | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 52 | PP2500539215 | Lưỡi dao mổ các số | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 7.461.000 | 7.461.000 | 0 |
| 53 | PP2500539216 | Kìm tháo ghim | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 921.600 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 816.000 | 816.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500539217 | Ghim khâu da | vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 921.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 40.455.000 | 40.455.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500539218 | Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 17.392.500 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500539219 | Stent đường mật kim loại qua nội soi các cỡ | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500539220 | Kìm sinh thiết nóng | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 58 | PP2500539221 | Tay dao điện dùng 1 lần dùng cho dao điện cao tần (loại 3 chân) | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500539222 | Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500539223 | Bộ truyền dịch giảm đau, loại dùng 1 lần | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500539224 | Chổi rửa kênh sinh thiết | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 120 | 11.640.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500539225 | Dây dẫn hướng (Guidewire) | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500539226 | Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 95.280.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500539227 | Bóng nong thực quản các cỡ | vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 120 | 7.305.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500539228 | Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 3.314.993 | 150 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 23.129.948 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500539229 | Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 12.240.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 113.014.779 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 17.392.500 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 3.314.993 | 150 | 75.285.000 | 75.285.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 86.112.854 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 23.129.948 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500539230 | Dây dẫn tia laser 200 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500539231 | Dây dẫn tia laser 365 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500539232 | Dây dẫn tia laser 365 µm dùng cho máy Cyber TM 200/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500539233 | Dây dẫn tia Laser 600 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500539234 | Dây dẫn tia Laser 600 µm dùng cho máy Cyber TM 200/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500539235 | Dây dẫn tia Laser 800 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500539236 | Dây dẫn tia Laser 800 µm dùng cho máy Cyber TM 200/ Quanta System | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500539238 | Bộ dây hút | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500539239 | Hộp chứa bệnh phẩm | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 76 | PP2500539240 | Vợt hớt dị vật | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 120 | 31.613.250 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500539244 | Mạch máu nhân tạo thẳng ngâm tẩm Gelatin chống thẩm thấu | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500539245 | Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị thành bụng chất liệu Polyester có màng Collagen chống dính | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 191.912.100 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500539246 | Lưỡi bào thẳng đường kính 4mm dài 105mm | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500539247 | Bộ ống tưới rửa (loại dùng 1 lần) | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500539248 | Điện cực xẻ cổ bàng quang ( dạng móc) | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500539249 | Rọ giữ sỏi 1.8Fr | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 170.753.948 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 23.129.948 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500539250 | Ống nội soi mềm cỡ 7.5Fr | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 120 | 16.500.000 | 150 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500539251 | Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống nội soi mềm | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 120 | 16.500.000 | 150 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 48.884.948 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500539252 | Dây bơm nước dùng cho máy tán sỏi qua da | vn0106309662 | Công ty Cổ phần Khoa học và Công nghệ BNN VIệt Nam | 120 | 157.812.000 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500539253 | Dung dịch xịt chống loét do tỳ đè | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 964.800 | 150 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 |
| 87 | PP2500539255 | Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng sóng laser các loại, các cỡ | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 10.350.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500539256 | Đầu đốt lỗ rò hậu môn bằng sóng laser các loại, các cỡ | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 10.350.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
1. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
1. PP2500539210 - Bơm truyền dịch tự động không có PCA (dùng một lần)
2. PP2500539211 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
1. PP2500539210 - Bơm truyền dịch tự động không có PCA (dùng một lần)
1. PP2500539189 - Bóng lấy sỏi đường mật
2. PP2500539190 - Bóng nong đường mật qua nội soi các cỡ
3. PP2500539227 - Bóng nong thực quản các cỡ
1. PP2500539216 - Kìm tháo ghim
2. PP2500539217 - Ghim khâu da
1. PP2500539203 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
2. PP2500539204 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m
1. PP2500539221 - Tay dao điện dùng 1 lần dùng cho dao điện cao tần (loại 3 chân)
2. PP2500539230 - Dây dẫn tia laser 200 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System
3. PP2500539231 - Dây dẫn tia laser 365 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System
4. PP2500539232 - Dây dẫn tia laser 365 µm dùng cho máy Cyber TM 200/ Quanta System
5. PP2500539233 - Dây dẫn tia Laser 600 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System
6. PP2500539234 - Dây dẫn tia Laser 600 µm dùng cho máy Cyber TM 200/ Quanta System
7. PP2500539235 - Dây dẫn tia Laser 800 µm dùng cho máy Cyber Ho100/ Quanta System
8. PP2500539236 - Dây dẫn tia Laser 800 µm dùng cho máy Cyber TM 200/ Quanta System
9. PP2500539238 - Bộ dây hút
10. PP2500539239 - Hộp chứa bệnh phẩm
11. PP2500539246 - Lưỡi bào thẳng đường kính 4mm dài 105mm
12. PP2500539247 - Bộ ống tưới rửa (loại dùng 1 lần)
13. PP2500539248 - Điện cực xẻ cổ bàng quang ( dạng móc)
14. PP2500539250 - Ống nội soi mềm cỡ 7.5Fr
15. PP2500539252 - Dây bơm nước dùng cho máy tán sỏi qua da
1. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2500539175 - Bộ nong nhựa kèm amplatzer hút dùng trong tán sỏi qua da
3. PP2500539176 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
4. PP2500539177 - Dây dẫn (dùng để chặn sỏi)
5. PP2500539178 - Miếng dán phẫu thuật chuyên dùng cho tán sỏi qua da
6. PP2500539228 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ
7. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
8. PP2500539250 - Ống nội soi mềm cỡ 7.5Fr
9. PP2500539251 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống nội soi mềm
1. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2500539175 - Bộ nong nhựa kèm amplatzer hút dùng trong tán sỏi qua da
3. PP2500539180 - Rọ giữ sỏi
4. PP2500539216 - Kìm tháo ghim
5. PP2500539217 - Ghim khâu da
6. PP2500539223 - Bộ truyền dịch giảm đau, loại dùng 1 lần
7. PP2500539228 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ
8. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
1. PP2500539181 - Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm)
2. PP2500539182 - Kìm gắp dị vật
3. PP2500539187 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
4. PP2500539188 - Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm)
1. PP2500539163 - Bộ máy cắt nối tự động thẳng và ghim khâu máy 3 hàng ghim mỗi bên, gồm có:
2. PP2500539166 - Bộ máy cắt nối nội soi, ghim khâu máy nội soi, gồm có:
3. PP2500539167 - Trocar dùng trong phẫu thuật tiêu hóa cỡ 12mm
4. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
5. PP2500539175 - Bộ nong nhựa kèm amplatzer hút dùng trong tán sỏi qua da
6. PP2500539176 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
7. PP2500539177 - Dây dẫn (dùng để chặn sỏi)
8. PP2500539180 - Rọ giữ sỏi
9. PP2500539181 - Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm)
10. PP2500539188 - Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm)
11. PP2500539189 - Bóng lấy sỏi đường mật
12. PP2500539190 - Bóng nong đường mật qua nội soi các cỡ
13. PP2500539195 - Dao cắt cơ vòng oddi
14. PP2500539197 - Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần, dây silicon dài 4,6m
15. PP2500539203 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
16. PP2500539204 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m
17. PP2500539205 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
18. PP2500539210 - Bơm truyền dịch tự động không có PCA (dùng một lần)
19. PP2500539214 - Đầu đo huyết áp động mạch dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 6 thông số Nihon kohden
20. PP2500539222 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân
21. PP2500539226 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần
22. PP2500539228 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ
23. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
24. PP2500539249 - Rọ giữ sỏi 1.8Fr
1. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2500539180 - Rọ giữ sỏi
3. PP2500539193 - Kìm sinh thiết dạ dày, loại dùng 1 lần
4. PP2500539194 - Kìm sinh thiết đại tràng, loại dùng 1 lần
5. PP2500539218 - Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval
6. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
1. PP2500539250 - Ống nội soi mềm cỡ 7.5Fr
2. PP2500539251 - Vỏ đỡ niệu quản dùng cho ống nội soi mềm
1. PP2500539181 - Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm)
2. PP2500539182 - Kìm gắp dị vật
3. PP2500539183 - Rọ tán sỏi
4. PP2500539184 - Rọ lấy sỏi đường mật qua nội soi
5. PP2500539185 - Kim cầm máu dùng cho dạ dày
6. PP2500539186 - Kim cầm máu dùng cho đại tràng
7. PP2500539187 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
8. PP2500539188 - Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm)
9. PP2500539189 - Bóng lấy sỏi đường mật
10. PP2500539190 - Bóng nong đường mật qua nội soi các cỡ
11. PP2500539192 - Thòng lọng cắt polyp đường tiêu hóa
12. PP2500539193 - Kìm sinh thiết dạ dày, loại dùng 1 lần
13. PP2500539194 - Kìm sinh thiết đại tràng, loại dùng 1 lần
14. PP2500539195 - Dao cắt cơ vòng oddi
15. PP2500539196 - Dao kim
16. PP2500539218 - Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval
17. PP2500539219 - Stent đường mật kim loại qua nội soi các cỡ
18. PP2500539220 - Kìm sinh thiết nóng
19. PP2500539224 - Chổi rửa kênh sinh thiết
20. PP2500539225 - Dây dẫn hướng (Guidewire)
21. PP2500539227 - Bóng nong thực quản các cỡ
22. PP2500539240 - Vợt hớt dị vật
1. PP2500539208 - Miếng xốp cầm máu không tiêu kích thước (3.5cm x 3.5cm)
2. PP2500539209 - Xốp cầm máu không tiêu kích thước (5cm x 5cm)
1. PP2500539181 - Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm)
2. PP2500539188 - Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm)
3. PP2500539224 - Chổi rửa kênh sinh thiết
1. PP2500539208 - Miếng xốp cầm máu không tiêu kích thước (3.5cm x 3.5cm)
2. PP2500539209 - Xốp cầm máu không tiêu kích thước (5cm x 5cm)
1. PP2500539228 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ
2. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
1. PP2500539181 - Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm)
2. PP2500539188 - Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm)
1. PP2500539197 - Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần, dây silicon dài 4,6m
2. PP2500539198 - Tay dao hàn mạch mổ mở, hàm thon,
3. PP2500539199 - Tay dao hàn mạch mổ mở đầu cong
4. PP2500539200 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi
5. PP2500539201 - Tay dao siêu âm mổ mở
6. PP2500539202 - Tay dao siêu âm mổ nội soi
7. PP2500539203 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
8. PP2500539204 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m
9. PP2500539205 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
10. PP2500539221 - Tay dao điện dùng 1 lần dùng cho dao điện cao tần (loại 3 chân)
11. PP2500539226 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần
1. PP2500539253 - Dung dịch xịt chống loét do tỳ đè
1. PP2500539162 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ Longo (dùng trong trường hợp khó)
2. PP2500539163 - Bộ máy cắt nối tự động thẳng và ghim khâu máy 3 hàng ghim mỗi bên, gồm có:
3. PP2500539164 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn các cỡ
4. PP2500539165 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn loại 3 hàng ghim 28mm
5. PP2500539166 - Bộ máy cắt nối nội soi, ghim khâu máy nội soi, gồm có:
6. PP2500539167 - Trocar dùng trong phẫu thuật tiêu hóa cỡ 12mm
7. PP2500539168 - Miếng bảo vệ vết mổ cỡ M
8. PP2500539169 - Miếng bảo vệ vết mổ cỡ L
9. PP2500539170 - Dụng cụ để cố định lưới thoát vị, ghim không tiêu (thành bụng, bẹn,…) dùng trong phẫu thuật nội soi
10. PP2500539171 - Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn chất liệu Polyester kích thước 12x8cm mổ mở
11. PP2500539172 - Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn chất liệu polypropylene kích thước 13x9cm
12. PP2500539174 - Lưới thoát vị, tự dính Progrips dùng trong mổ nội soi thoát vị bẹn, hình giải phẫu
13. PP2500539179 - Đoạn mạch nhân tạo chữ Y các cỡ
14. PP2500539213 - Clip titan kẹp mạch máu và các mô cỡ ML
15. PP2500539244 - Mạch máu nhân tạo thẳng ngâm tẩm Gelatin chống thẩm thấu
16. PP2500539245 - Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị thành bụng chất liệu Polyester có màng Collagen chống dính
1. PP2500539255 - Bộ dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng sóng laser các loại, các cỡ
2. PP2500539256 - Đầu đốt lỗ rò hậu môn bằng sóng laser các loại, các cỡ
1. PP2500539206 - Miếng cầm máu Surgicel
2. PP2500539213 - Clip titan kẹp mạch máu và các mô cỡ ML
1. PP2500539161 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
2. PP2500539167 - Trocar dùng trong phẫu thuật tiêu hóa cỡ 12mm
3. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
4. PP2500539175 - Bộ nong nhựa kèm amplatzer hút dùng trong tán sỏi qua da
5. PP2500539176 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
6. PP2500539177 - Dây dẫn (dùng để chặn sỏi)
7. PP2500539180 - Rọ giữ sỏi
8. PP2500539182 - Kìm gắp dị vật
9. PP2500539197 - Tay dao mổ điện sử dụng nhiều lần, dây silicon dài 4,6m
10. PP2500539203 - Kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần
11. PP2500539204 - Dây nối kẹp lưỡng cực sử dụng nhiều lần, chiều dài dây 4,5m
12. PP2500539205 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
13. PP2500539206 - Miếng cầm máu Surgicel
14. PP2500539213 - Clip titan kẹp mạch máu và các mô cỡ ML
15. PP2500539215 - Lưỡi dao mổ các số
16. PP2500539217 - Ghim khâu da
17. PP2500539221 - Tay dao điện dùng 1 lần dùng cho dao điện cao tần (loại 3 chân)
18. PP2500539222 - Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu 2 chân
19. PP2500539225 - Dây dẫn hướng (Guidewire)
20. PP2500539226 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần
21. PP2500539227 - Bóng nong thực quản các cỡ
22. PP2500539228 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ
23. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
1. PP2500539181 - Kẹp Clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và Clip dùng 1 lần ( Đường kính mở 16mm)
2. PP2500539188 - Kẹp clip cầm máu nội soi bao gồm cả cán và clip, dùng 1 lần ( Đường kính mở 11mm)
3. PP2500539196 - Dao kim
1. PP2500539210 - Bơm truyền dịch tự động không có PCA (dùng một lần)
1. PP2500539173 - Bộ nong thận chuyên dùng cho tán sỏi qua da
2. PP2500539176 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2500539180 - Rọ giữ sỏi
4. PP2500539228 - Dây dẫn đường cho xông đặt niệu quản JJ
5. PP2500539229 - Dây dẫn đường dùng trong trường hợp đặt JJ niệu quản khó
6. PP2500539249 - Rọ giữ sỏi 1.8Fr