Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400516460 | Bàn đúc bệnh phẩm | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 30.517.000 | 150 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 120 | 15.696.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 120 | 44.915.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400516461 | Bàn phẫu tích bệnh phẩm | vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 2.200.000.000 | 1.540.000.000 | 30 |
| vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 120 | 42.000.000 | 150 | 2.497.000.000 | 2.497.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400516462 | Bể ổn nhiệt duỗi mô | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 30.517.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400516463 | Bể ổn nhiệt | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 31.947.300 | 31.947.300 | 0 |
| 5 | PP2400516464 | Kính hiển vi quang học | vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 20.213.000 | 150 | 426.360.000 | 426.360.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400516465 | Kính hiển vi quang học có camera | vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 622.110.000 | 622.110.000 | 0 |
| vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 20.213.000 | 150 | 530.010.000 | 530.010.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400516466 | Máy cắt lát mô bán tự động | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 30.517.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 500.000.000 | 360.000.000 | 28 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 120 | 15.696.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400516467 | Máy chuyển bệnh phẩm tự động | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 30.517.000 | 150 | 659.000.000 | 659.000.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 717.150.000 | 717.150.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 120 | 44.915.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400516468 | Máy đo ACT | vn0106114180 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG ĐÔ | 120 | 5.475.000 | 150 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400516469 | Máy đo pH | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 20.213.000 | 150 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 |
| 11 | PP2400516471 | Bàn ép túi máu | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400516472 | Máy hàn dây túi máu | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400516473 | Máy lắc Vortex thường | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 32.794.000 | 150 | 6.179.500 | 4.943.600 | 20 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 11.330.000 | 11.330.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400516474 | Máy lắc Vortex có giá | vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 32.794.000 | 150 | 7.453.800 | 5.963.040 | 20 |
| 15 | PP2400516475 | Máy ly tâm | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 78.623.000 | 150 | 1.276.000.000 | 1.276.000.000 | 0 | |||
| vn0107469877 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ | 120 | 51.903.000 | 150 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 | |||
| vn0107300158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á | 120 | 39.113.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 24.783.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 120 | 44.915.000 | 150 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400516476 | Máy ly tâm lạnh | vn0401310979 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN ĐÔ | 120 | 5.493.000 | 150 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 32.794.000 | 150 | 357.570.000 | 286.056.000 | 20 | |||
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 78.623.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0107469877 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ | 120 | 51.903.000 | 150 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0107300158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á | 120 | 39.113.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 24.783.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 120 | 44.915.000 | 150 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400516477 | Máy sấy lam | vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 120 | 30.517.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400516478 | Nồi hấp ướt | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 284.713.000 | 284.713.000 | 0 |
| 19 | PP2400516479 | Tủ âm ( -20 độ C) ≥ 500L | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 120 | 54.438.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 151.100.000 | 151.100.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 78.623.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 56.570.000 | 150 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0100369305 | Công ty TNHH Hải Ninh | 120 | 42.240.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400516480 | Tủ ấm CO2 ≥ 230L | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 120 | 54.438.000 | 150 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 56.570.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0100369305 | Công ty TNHH Hải Ninh | 120 | 42.240.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400516481 | Tủ âm sâu (-80 độ C) ≥ 600L | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 286.819.500 | 286.819.500 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 635.880.000 | 635.880.000 | 0 | |||
| vn0100369305 | Công ty TNHH Hải Ninh | 120 | 42.240.000 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400516482 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 A2 | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 120 | 54.438.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 696.105.300 | 696.105.300 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 617.178.000 | 617.178.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400516483 | Tủ an toàn sinh học cấp 2 B2 | vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 388.329.700 | 388.329.700 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 179.319.000 | 179.319.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400516484 | Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 120 | 54.438.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 120 | 32.794.000 | 150 | 1.012.000.000 | 799.480.000 | 21 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 1.495.769.000 | 1.495.769.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 78.623.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0107469877 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ | 120 | 51.903.000 | 150 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn0106279168 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP | 120 | 56.570.000 | 150 | 559.500.000 | 559.500.000 | 0 | |||
| vn0100369305 | Công ty TNHH Hải Ninh | 120 | 42.240.000 | 150 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400516485 | Tủ bảo quản tiểu cầu | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 120 | 61.305.000 | 150 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| vn0105120470 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC | 120 | 109.234.000 | 150 | 900.000.000 | 666.000.000 | 26 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 78.623.000 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| vn0107300158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á | 120 | 39.113.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400516486 | Tủ hút khí độc | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 65.296.000 | 150 | 159.014.900 | 159.014.900 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 86.375.000 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
1. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
1. PP2400516460 - Bàn đúc bệnh phẩm
2. PP2400516462 - Bể ổn nhiệt duỗi mô
3. PP2400516466 - Máy cắt lát mô bán tự động
4. PP2400516467 - Máy chuyển bệnh phẩm tự động
5. PP2400516477 - Máy sấy lam
1. PP2400516479 - Tủ âm ( -20 độ C) ≥ 500L
2. PP2400516480 - Tủ ấm CO2 ≥ 230L
3. PP2400516482 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 A2
4. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
1. PP2400516473 - Máy lắc Vortex thường
2. PP2400516474 - Máy lắc Vortex có giá
3. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
4. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
1. PP2400516460 - Bàn đúc bệnh phẩm
2. PP2400516462 - Bể ổn nhiệt duỗi mô
3. PP2400516467 - Máy chuyển bệnh phẩm tự động
4. PP2400516475 - Máy ly tâm
5. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
6. PP2400516477 - Máy sấy lam
7. PP2400516485 - Tủ bảo quản tiểu cầu
1. PP2400516461 - Bàn phẫu tích bệnh phẩm
2. PP2400516464 - Kính hiển vi quang học
3. PP2400516465 - Kính hiển vi quang học có camera
4. PP2400516466 - Máy cắt lát mô bán tự động
5. PP2400516482 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 A2
6. PP2400516483 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 B2
7. PP2400516485 - Tủ bảo quản tiểu cầu
1. PP2400516463 - Bể ổn nhiệt
2. PP2400516473 - Máy lắc Vortex thường
3. PP2400516478 - Nồi hấp ướt
4. PP2400516481 - Tủ âm sâu (-80 độ C) ≥ 600L
5. PP2400516482 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 A2
6. PP2400516483 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 B2
7. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
8. PP2400516486 - Tủ hút khí độc
1. PP2400516471 - Bàn ép túi máu
2. PP2400516472 - Máy hàn dây túi máu
3. PP2400516479 - Tủ âm ( -20 độ C) ≥ 500L
4. PP2400516480 - Tủ ấm CO2 ≥ 230L
5. PP2400516481 - Tủ âm sâu (-80 độ C) ≥ 600L
6. PP2400516482 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 A2
7. PP2400516483 - Tủ an toàn sinh học cấp 2 B2
8. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
9. PP2400516485 - Tủ bảo quản tiểu cầu
10. PP2400516486 - Tủ hút khí độc
1. PP2400516475 - Máy ly tâm
2. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
3. PP2400516479 - Tủ âm ( -20 độ C) ≥ 500L
4. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
5. PP2400516485 - Tủ bảo quản tiểu cầu
1. PP2400516460 - Bàn đúc bệnh phẩm
2. PP2400516466 - Máy cắt lát mô bán tự động
1. PP2400516475 - Máy ly tâm
2. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
3. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
1. PP2400516479 - Tủ âm ( -20 độ C) ≥ 500L
2. PP2400516480 - Tủ ấm CO2 ≥ 230L
3. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
1. PP2400516475 - Máy ly tâm
2. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
3. PP2400516485 - Tủ bảo quản tiểu cầu
1. PP2400516479 - Tủ âm ( -20 độ C) ≥ 500L
2. PP2400516480 - Tủ ấm CO2 ≥ 230L
3. PP2400516481 - Tủ âm sâu (-80 độ C) ≥ 600L
4. PP2400516484 - Tủ lạnh bảo quản mẫu, sinh phẩm, hóa chất ≥ 600L
1. PP2400516461 - Bàn phẫu tích bệnh phẩm
1. PP2400516468 - Máy đo ACT
1. PP2400516475 - Máy ly tâm
2. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
1. PP2400516460 - Bàn đúc bệnh phẩm
2. PP2400516467 - Máy chuyển bệnh phẩm tự động
3. PP2400516475 - Máy ly tâm
4. PP2400516476 - Máy ly tâm lạnh
1. PP2400516464 - Kính hiển vi quang học
2. PP2400516465 - Kính hiển vi quang học có camera
3. PP2400516469 - Máy đo pH