Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of 130 ARMEPHACO MEDICAL EQUIPMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DŨNG PHƯƠNG COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500592777 | Phần 1: Bàn thủ thuật nhãn khoa | vn0106892737 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO | 90 | 1.860.000 | 120 | 98.000 | 98.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 7.092.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500592778 | Phần 2: Máy chụp đáy mắt góc rộng | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 68.280.000 | 120 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500592779 | Phần 3: Máy soi đáy mắt gián tiếp hình đảo ngược | vn0107851814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 90 | 9.578.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 7.092.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500592780 | Phần 4: Máy đo công suất thể thủy tinh nhân tạo | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 68.280.000 | 120 | 1.749.500.000 | 1.749.500.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 41.194.000 | 120 | 1.759.800.000 | 1.759.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500592782 | Phần 6: Máy đo tròng kính tự động | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 41.194.000 | 120 | 117.780.000 | 117.780.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 7.092.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500592783 | Phần 7: Máy đo khúc xạ tự động | vn0106457484 | CÔNG TY TNHH HUVITZ VIỆT NAM | 90 | 17.494.000 | 120 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 90 | 9.814.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500592784 | Phần 8: Máy đo nhãn áp không tiếp xúc | vn0107851814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 90 | 9.578.000 | 120 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| vn0106457484 | CÔNG TY TNHH HUVITZ VIỆT NAM | 90 | 17.494.000 | 120 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500592785 | Phần 9: Máy chiếu thử thị lực | vn0106457484 | CÔNG TY TNHH HUVITZ VIỆT NAM | 90 | 17.494.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 41.194.000 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 90 | 9.814.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 7.092.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500592788 | Phần 12: Máy sinh hiển vi khám mắt có camera | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 68.280.000 | 120 | 689.500.000 | 689.500.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 41.194.000 | 120 | 769.000.000 | 769.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500592789 | Phần 13: Máy đếm tế bào nội mô giác mạc | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 41.194.000 | 120 | 299.990.000 | 299.990.000 | 0 |
1. PP2500592779 - Phần 3: Máy soi đáy mắt gián tiếp hình đảo ngược
2. PP2500592784 - Phần 8: Máy đo nhãn áp không tiếp xúc
1. PP2500592778 - Phần 2: Máy chụp đáy mắt góc rộng
2. PP2500592780 - Phần 4: Máy đo công suất thể thủy tinh nhân tạo
3. PP2500592788 - Phần 12: Máy sinh hiển vi khám mắt có camera
1. PP2500592783 - Phần 7: Máy đo khúc xạ tự động
2. PP2500592784 - Phần 8: Máy đo nhãn áp không tiếp xúc
3. PP2500592785 - Phần 9: Máy chiếu thử thị lực
1. PP2500592777 - Phần 1: Bàn thủ thuật nhãn khoa
1. PP2500592780 - Phần 4: Máy đo công suất thể thủy tinh nhân tạo
2. PP2500592782 - Phần 6: Máy đo tròng kính tự động
3. PP2500592785 - Phần 9: Máy chiếu thử thị lực
4. PP2500592788 - Phần 12: Máy sinh hiển vi khám mắt có camera
5. PP2500592789 - Phần 13: Máy đếm tế bào nội mô giác mạc
1. PP2500592783 - Phần 7: Máy đo khúc xạ tự động
2. PP2500592785 - Phần 9: Máy chiếu thử thị lực
1. PP2500592777 - Phần 1: Bàn thủ thuật nhãn khoa
2. PP2500592779 - Phần 3: Máy soi đáy mắt gián tiếp hình đảo ngược
3. PP2500592782 - Phần 6: Máy đo tròng kính tự động
4. PP2500592785 - Phần 9: Máy chiếu thử thị lực