Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500297802 | Hệ thống nội soi tiêu hóa (dạ dày, tá tràng) | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 108.750.000 | 150 | 3.920.000.000 | 3.920.000.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 148.050.000 | 150 | 2.348.693.000 | 2.348.693.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500297803 | Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống mềm) | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 148.050.000 | 150 | 1.171.170.000 | 1.171.170.000 | 0 |
| 3 | PP2500297804 | Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống cứng) | vn0107584862 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM | 120 | 21.300.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0107641408 | CÔNG TY TNHH TMDV & XNK THĂNG LONG | 120 | 21.300.000 | 150 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500297805 | Hệ thống nội soi tiêu hóa (dạ dày, tá tràng) Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống mềm) Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống cứng) Hệ thống nội soi khí quản, phế quản | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 108.750.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 148.050.000 | 150 | 2.119.572.000 | 2.119.572.000 | 0 |
1. PP2500297802 - Hệ thống nội soi tiêu hóa (dạ dày, tá tràng)
2. PP2500297805 - Hệ thống nội soi tiêu hóa (dạ dày, tá tràng) Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống mềm) Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống cứng) Hệ thống nội soi khí quản, phế quản
1. PP2500297804 - Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống cứng)
1. PP2500297802 - Hệ thống nội soi tiêu hóa (dạ dày, tá tràng)
2. PP2500297803 - Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống mềm)
3. PP2500297805 - Hệ thống nội soi tiêu hóa (dạ dày, tá tràng) Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống mềm) Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống cứng) Hệ thống nội soi khí quản, phế quản
1. PP2500297804 - Hệ thống nội soi tai mũi họng (ống cứng)