Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500454528 | Stent Silicone loại thẳng đặt vào khí phế quản các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 2.520.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500454529 | Stent mạch vành chất liệu Cobalt có phủ thuốc và phủ polymer sinh học các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 47.797.000 | 150 | 537.840.000 | 537.840.000 | 0 |
| 3 | PP2500454530 | Stent mạch vành chất liệu Platium có phủ thuốc và phủ polymer sinh học các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 47.797.000 | 150 | 1.988.550.000 | 1.988.550.000 | 0 |
| 4 | PP2500454531 | Stent động mạch chủ có màng bọc các cỡ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.252.000 | 150 | 483.420.000 | 483.420.000 | 0 |
| 5 | PP2500454532 | Stent động mạch chủ không có màng bọc các cỡ | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 12.150.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500454533 | Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 47.797.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 29.700.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500454534 | Stent chuyên dụng cho mạch máu và ống dẫn các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 3.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500454535 | Stent can thiệp túi phình mạch não các cỡ, kèm vi ống thông | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 120 | 3.240.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500454537 | Stent động mạch thận loại gắn bóng các cỡ | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 16.632.000 | 150 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500454538 | Miếng vá màng cứng tự tiêu cỡ (6 x8)cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 10.126.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500454539 | Miếng vá màng cứng tự tiêu cỡ (6 x14)cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 10.126.000 | 150 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500454540 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cỡ ( 100x4)mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 178.770.000 | 178.770.000 | 0 |
| 13 | PP2500454541 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cỡ (50x50) mm độ dày 1,25mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 119.535.000 | 119.535.000 | 0 |
| 14 | PP2500454542 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cỡ (50x50)mm độ dày 2mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 301.440.000 | 301.440.000 | 0 |
| 15 | PP2500454543 | Miếng vá nhân tạo cỡ (4 x 5)cm | vn0101594399 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG SINH | 120 | 35.357.000 | 150 | 1.645.182.000 | 1.645.182.000 | 0 |
| 16 | PP2500454544 | Miếng vá nhân tạo cỡ (6 x 8) cm | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 32.037.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| vn0101594399 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG SINH | 120 | 35.357.000 | 150 | 711.900.000 | 711.900.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500454545 | Miếng vá màng tim bò tạo hình van động mạch chủ cỡ (4 x 4)cm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 90.213.000 | 150 | 1.460.250.000 | 1.460.250.000 | 0 |
| 18 | PP2500454546 | Miếng vá màng tim bò tạo hình van động mạch chủ cỡ (5 x 8)cm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 90.213.000 | 150 | 1.991.340.000 | 1.991.340.000 | 0 |
| 19 | PP2500454547 | Miếng vá màng tim bò cỡ (7 x 7)cm | vn0107699091 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC | 120 | 78.975.000 | 150 | 5.265.000.000 | 5.265.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500454548 | Miếng vá màng tim bò cỡ (4 x 6)cm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 90.213.000 | 150 | 2.562.500.000 | 2.562.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500454549 | Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ (45x90)mm | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500454550 | Keo sinh học vá mạch máu 2ml | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 6.055.087.500 | 6.055.087.500 | 0 |
| 23 | PP2500454551 | Keo sinh học vá mạch máu 4ml | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500454552 | Keo cầm máu | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 139.285.000 | 150 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 |
| 25 | PP2500454553 | Dung dịch bảo quản tạng HTK | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 94.185.000 | 150 | 6.279.000.000 | 6.279.000.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 94.185.000 | 150 | 6.206.550.000 | 6.206.550.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500454554 | Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi các cỡ | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 5.325.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
1. PP2500454529 - Stent mạch vành chất liệu Cobalt có phủ thuốc và phủ polymer sinh học các cỡ
2. PP2500454530 - Stent mạch vành chất liệu Platium có phủ thuốc và phủ polymer sinh học các cỡ
3. PP2500454533 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ
1. PP2500454554 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở, dùng trong điều trị xơ vữa động mạch nội sọ có thể thu hồi các cỡ
1. PP2500454533 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung các cỡ
1. PP2500454532 - Stent động mạch chủ không có màng bọc các cỡ
1. PP2500454534 - Stent chuyên dụng cho mạch máu và ống dẫn các cỡ
1. PP2500454538 - Miếng vá màng cứng tự tiêu cỡ (6 x8)cm
2. PP2500454539 - Miếng vá màng cứng tự tiêu cỡ (6 x14)cm
1. PP2500454528 - Stent Silicone loại thẳng đặt vào khí phế quản các cỡ
1. PP2500454540 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cỡ ( 100x4)mm
2. PP2500454541 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cỡ (50x50) mm độ dày 1,25mm
3. PP2500454542 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu cỡ (50x50)mm độ dày 2mm
4. PP2500454549 - Miếng dán mô và chống rò dịch cỡ (45x90)mm
5. PP2500454550 - Keo sinh học vá mạch máu 2ml
6. PP2500454551 - Keo sinh học vá mạch máu 4ml
7. PP2500454552 - Keo cầm máu
1. PP2500454553 - Dung dịch bảo quản tạng HTK
1. PP2500454531 - Stent động mạch chủ có màng bọc các cỡ
1. PP2500454547 - Miếng vá màng tim bò cỡ (7 x 7)cm
1. PP2500454544 - Miếng vá nhân tạo cỡ (6 x 8) cm
1. PP2500454537 - Stent động mạch thận loại gắn bóng các cỡ
1. PP2500454543 - Miếng vá nhân tạo cỡ (4 x 5)cm
2. PP2500454544 - Miếng vá nhân tạo cỡ (6 x 8) cm
1. PP2500454553 - Dung dịch bảo quản tạng HTK
1. PP2500454545 - Miếng vá màng tim bò tạo hình van động mạch chủ cỡ (4 x 4)cm
2. PP2500454546 - Miếng vá màng tim bò tạo hình van động mạch chủ cỡ (5 x 8)cm
3. PP2500454548 - Miếng vá màng tim bò cỡ (4 x 6)cm
1. PP2500454535 - Stent can thiệp túi phình mạch não các cỡ, kèm vi ống thông