Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400209444 | Phần 3.1: Hóa chất máy huyết học SYMEX XN 1000 | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.812.443.640 | 1.812.443.640 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 28.000.000 | 150 | 1.106.250.000 | 1.106.250.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400209445 | Phần 3.2: Hóa chất máy đông máu SYMEX | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 120 | 112.000.000 | 150 | 994.367.640 | 994.367.640 | 0 |
| 3 | PP2400209446 | Phần 3.3: Hóa chất máy sinh hóa BIOLIS | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 75.000.000 | 150 | 2.478.708.000 | 2.478.708.000 | 0 |
| 4 | PP2400209447 | Phần 3.4: Hóa chất máy miễn dịch TOSOH | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 120 | 49.000.000 | 150 | 2.648.250.000 | 2.648.250.000 | 0 |
| 5 | PP2400209448 | Phần 3.5: Hóa chất hiệu chuẩn máy miễn dịch TOSOH | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 120 | 49.000.000 | 150 | 256.740.000 | 256.740.000 | 0 |
| 6 | PP2400209449 | Phần 3.6: Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy miễn dịch TOSOH | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 120 | 49.000.000 | 150 | 286.300.000 | 286.300.000 | 0 |
| 7 | PP2400209450 | Phần 3.7:Hóa chất máy sinh hóa COBAS C111 | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 75.000.000 | 150 | 323.372.031 | 323.372.031 | 0 |
| 8 | PP2400209451 | Phần 3.8: Máy sinh hóa INDIKO PLUS | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.975.842.547 | 1.975.842.547 | 0 |
| 9 | PP2400209452 | Phần 3.9: Hóa chất định nhóm máu PP Gelcard | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 120 | 112.000.000 | 150 | 366.114.000 | 366.114.000 | 0 |
| 10 | PP2400209453 | Phần 3.10: Hóa chất máy miễn dịch HISCL 800 | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 120 | 112.000.000 | 150 | 2.634.499.350 | 2.634.499.350 | 0 |
| 11 | PP2400209454 | Phần 3.11: Máy sinh hóa DxC700AU | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.535.043.101 | 1.535.043.101 | 0 |
| 12 | PP2400209455 | Phần 3.12: Hóa chất và vật tư tiêu hao giải phẫu bệnh tế bào | vn6001513534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M-PROTECH | 120 | 112.000.000 | 150 | 894.168.170 | 894.168.170 | 0 |
1. PP2400209446 - Phần 3.3: Hóa chất máy sinh hóa BIOLIS
2. PP2400209450 - Phần 3.7:Hóa chất máy sinh hóa COBAS C111
3. PP2400209451 - Phần 3.8: Máy sinh hóa INDIKO PLUS
1. PP2400209444 - Phần 3.1: Hóa chất máy huyết học SYMEX XN 1000
2. PP2400209445 - Phần 3.2: Hóa chất máy đông máu SYMEX
3. PP2400209452 - Phần 3.9: Hóa chất định nhóm máu PP Gelcard
4. PP2400209453 - Phần 3.10: Hóa chất máy miễn dịch HISCL 800
5. PP2400209455 - Phần 3.12: Hóa chất và vật tư tiêu hao giải phẫu bệnh tế bào
1. PP2400209444 - Phần 3.1: Hóa chất máy huyết học SYMEX XN 1000
1. PP2400209454 - Phần 3.11: Máy sinh hóa DxC700AU
1. PP2400209447 - Phần 3.4: Hóa chất máy miễn dịch TOSOH
2. PP2400209448 - Phần 3.5: Hóa chất hiệu chuẩn máy miễn dịch TOSOH
3. PP2400209449 - Phần 3.6: Hóa chất kiểm tra độ chính xác máy miễn dịch TOSOH